Đang tải...
Tìm thấy 6807 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn B Bạc

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn B

    Bạc 925 & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    4.882.771,00 ₫
    4.558.335  - 67.955.961  4.558.335 ₫ - 67.955.961 ₫
  2. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    7.080.289,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  3. Chữ viết tắt
    Nhẫn M Bạc

    Nhẫn GLAMIRA M

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.272.096,00 ₫
    4.569.150  - 69.105.013  4.569.150 ₫ - 69.105.013 ₫
  4. Nhẫn Mindy Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    8.513.758,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  5. Bộ Nhẫn Cưới Dreamy-Nhẫn B Bạc

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Dreamy-Nhẫn B

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    18.117.084,00 ₫
    6.221.073  - 119.041.226  6.221.073 ₫ - 119.041.226 ₫
  6. Nhẫn Tanazia Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    6.434.660,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  7. Nhẫn Amelie Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    11.698.645,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  8. Nhẫn Lorenz Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    6.901.037,00 ₫
    5.657.364  - 58.898.776  5.657.364 ₫ - 58.898.776 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Leanne Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Leanne

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    9.043.671,00 ₫
    6.907.797  - 81.744.522  6.907.797 ₫ - 81.744.522 ₫
  11. Nhẫn Vontasia Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    9.476.253,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  12. Nhẫn Marguerita Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Marguerita

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    9.774.195,00 ₫
    6.637.974  - 81.582.306  6.637.974 ₫ - 81.582.306 ₫
  13. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Bạc

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    21.946.789,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn xếp chồng Fatint - C Bạc

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    10.496.878,00 ₫
    5.414.037  - 72.416.970  5.414.037 ₫ - 72.416.970 ₫
  16. Nhẫn Soderman Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    24.325.992,00 ₫
    4.724.609  - 114.161.159  4.724.609 ₫ - 114.161.159 ₫
  17. Nhẫn Chiefly Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Chiefly

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    6.513.606,00 ₫
    3.945.150  - 46.367.409  3.945.150 ₫ - 46.367.409 ₫
  18. Nhẫn Hauters Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Hauters

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    12.828.766,00 ₫
    5.637.087  - 159.676.918  5.637.087 ₫ - 159.676.918 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Desierto Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Desierto

    Bạc 925 & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    15.214.728,00 ₫
    6.265.683  - 71.605.875  6.265.683 ₫ - 71.605.875 ₫
  21. Nhẫn Giorgetta Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    4.485.877,00 ₫
    3.945.150  - 40.338.294  3.945.150 ₫ - 40.338.294 ₫
  22. Nhẫn Mirkos Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Mirkos

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    4.957.391,00 ₫
    3.713.718  - 43.285.254  3.713.718 ₫ - 43.285.254 ₫
  23. Nhẫn Pullapli Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    5.258.577,00 ₫
    5.150.432  - 53.937.597  5.150.432 ₫ - 53.937.597 ₫
  24. Nhẫn Violinda Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    10.206.777,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  25. Nhẫn Rebecca Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Rebecca

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    11.941.161,00 ₫
    7.723.485  - 123.407.601  7.723.485 ₫ - 123.407.601 ₫
  26. Nhẫn Rozarano Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Rozarano

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    6.764.503,00 ₫
    4.006.792  - 46.218.708  4.006.792 ₫ - 46.218.708 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Judith Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Judith

    Bạc 925 & Đá Sapphire

    1.92 crt - AAA

    16.809.063,00 ₫
    11.564.004  - 288.505.319  11.564.004 ₫ - 288.505.319 ₫
  29. Nhẫn đeo ngón áp út Inneffable Bạc

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Inneffable

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    9.327.554,00 ₫
    7.380.934  - 80.838.806  7.380.934 ₫ - 80.838.806 ₫
  30. Nhẫn Talmeri - A Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Talmeri - A

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    7.097.051,00 ₫
    5.231.541  - 67.158.388  5.231.541 ₫ - 67.158.388 ₫
  31. Nhẫn Cedille Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Cedille

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.16 crt - AAA

    10.945.411,00 ₫
    8.701.391  - 103.616.962  8.701.391 ₫ - 103.616.962 ₫
  32. Chữ viết tắt
    Nhẫn A Bạc

    Nhẫn GLAMIRA A

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.039 crt - VS

    5.812.823,00 ₫
    4.569.150  - 76.269.653  4.569.150 ₫ - 76.269.653 ₫
  33. Nhẫn Diseura Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Diseura

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.123 crt - VS

    6.975.387,00 ₫
    5.353.205  - 64.184.389  5.353.205 ₫ - 64.184.389 ₫
  34. Nhẫn Verde Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    12.375.906,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  35. Nhẫn Sueann Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    39.173.566,00 ₫
    7.027.298  - 385.282.086  7.027.298 ₫ - 385.282.086 ₫
  36. Nhẫn Roplat Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Roplat

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.182 crt - VS

    16.059.614,00 ₫
    6.488.733  - 207.693.553  6.488.733 ₫ - 207.693.553 ₫
  37. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    8.810.618,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  38. Nhẫn Stella Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Stella

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    9.410.826,00 ₫
    6.842.369  - 77.040.194  6.842.369 ₫ - 77.040.194 ₫
  39. Nhẫn Kafala Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    8.741.405,00 ₫
    7.416.622  - 89.206.564  7.416.622 ₫ - 89.206.564 ₫
  40. Nhẫn Bagutwo Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Bagutwo

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.22 crt - AAA

    9.800.690,00 ₫
    5.880.414  - 68.996.866  5.880.414 ₫ - 68.996.866 ₫
  41. Nhẫn Eira Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Eira

    Bạc 925 & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.92 crt - AAA

    14.108.939,00 ₫
    6.484.678  - 148.551.447  6.484.678 ₫ - 148.551.447 ₫
  42. Nhẫn Creasez Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Creasez

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    5.542.459,00 ₫
    5.515.423  - 55.857.181  5.515.423 ₫ - 55.857.181 ₫
  43. Nhẫn Jetaime Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Jetaime

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    13.491.157,00 ₫
    6.164.296  - 212.641.207  6.164.296 ₫ - 212.641.207 ₫
  44. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Equa - B Bạc

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Equa - B

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    9.696.330,00 ₫
    6.560.109  - 113.079.698  6.560.109 ₫ - 113.079.698 ₫
  45. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn B Bạc

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn B

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.585 crt - VS

    14.626.686,00 ₫
    6.677.988  - 125.556.995  6.677.988 ₫ - 125.556.995 ₫
  46. Nhẫn Cosete Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Cosete

    Bạc 925 & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    6.856.428,00 ₫
    5.937.191  - 156.716.437  5.937.191 ₫ - 156.716.437 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Upoznati Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Upoznati

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    8.557.017,00 ₫
    6.610.397  - 73.133.433  6.610.397 ₫ - 73.133.433 ₫
  49. Nhẫn Gaby Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    8.327.207,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  50. Nhẫn Maclovia Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Maclovia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    11.705.674,00 ₫
    6.379.506  - 85.448.507  6.379.506 ₫ - 85.448.507 ₫
  51. Nhẫn Kambelle Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Kambelle

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    18.359.330,00 ₫
    7.382.556  - 112.295.646  7.382.556 ₫ - 112.295.646 ₫
  52. Nhẫn Chasm Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Chasm

    Bạc 925 & Ngọc Trai Trắng
    4.805.718,00 ₫
    4.805.718  - 48.057.180  4.805.718 ₫ - 48.057.180 ₫
  53. Nhẫn Millau Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Millau

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.01 crt - VS

    27.909.665,00 ₫
    9.443.811  - 161.718.170  9.443.811 ₫ - 161.718.170 ₫
  54. Nhẫn Resaixa Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    6.104.816,00 ₫
    5.239.652  - 70.362.201  5.239.652 ₫ - 70.362.201 ₫
    Mới

  55. Nhẫn Pintius Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Pintius

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    6.711.783,00 ₫
    6.062.910  - 69.578.145  6.062.910 ₫ - 69.578.145 ₫
  56. Nhẫn Verbintenis Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    6.880.760,00 ₫
    5.231.541  - 64.265.494  5.231.541 ₫ - 64.265.494 ₫
  57. Nhẫn Kalolimnos Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Kalolimnos

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    13.902.111,00 ₫
    9.576.289  - 120.122.677  9.576.289 ₫ - 120.122.677 ₫
  58. Nhẫn Vind - A Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    23.169.104,00 ₫
    7.650.216  - 109.456.823  7.650.216 ₫ - 109.456.823 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Douce Ø8 mm Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Douce Ø8 mm

    Bạc 925 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.018 crt - VS

    9.405.959,00 ₫
    8.838.195  - 96.803.793  8.838.195 ₫ - 96.803.793 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Mannas - B Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    16.373.237,00 ₫
    7.397.156  - 135.073.804  7.397.156 ₫ - 135.073.804 ₫
  62. Nhẫn Fresnes Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    10.970.015,00 ₫
    6.022.356  - 210.491.820  6.022.356 ₫ - 210.491.820 ₫
  63. Nhẫn Does Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Does

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.75 crt - AAA

    10.821.314,00 ₫
    7.117.329  - 83.617.067  7.117.329 ₫ - 83.617.067 ₫
  64. Nhẫn Edwardo Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Edwardo

    Bạc 925 & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    6.799.651,00 ₫
    5.880.414  - 153.674.842  5.880.414 ₫ - 153.674.842 ₫
  65. Nhẫn Varenza Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    6.272.441,00 ₫
    5.028.768  - 52.612.809  5.028.768 ₫ - 52.612.809 ₫
  66. Nhẫn Ylua Bạc

    Nhẫn GLAMIRA Ylua

    Bạc 925 & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    5.099.062,00 ₫
    4.315.007  - 49.260.303  4.315.007 ₫ - 49.260.303 ₫

You’ve viewed 60 of 6807 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng