Đang tải...
Tìm thấy 7030 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Nomusa

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    18.283.213,00 ₫
    9.597.690  - 118.089.058  9.597.690 ₫ - 118.089.058 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Zeno

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.008 crt - VS1

    14.883.890,00 ₫
    8.278.262  - 83.518.467  8.278.262 ₫ - 83.518.467 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Ary

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.273 crt - AAA

    17.360.577,00 ₫
    7.909.773  - 104.985.348  7.909.773 ₫ - 104.985.348 ₫
  5. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  6. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    17.810.292,00 ₫
    6.724.496  - 92.178.805  6.724.496 ₫ - 92.178.805 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Oshrat

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    1.43 crt - AAA

    25.138.746,00 ₫
    6.452.799  - 133.867.284  6.452.799 ₫ - 133.867.284 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Rozarano

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    10.635.514,00 ₫
    4.495.450  - 51.353.527  4.495.450 ₫ - 51.353.527 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Mora

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.405 crt - AAA

    20.473.203,00 ₫
    8.362.318  - 134.702.183  8.362.318 ₫ - 134.702.183 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Movemento

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    21.803.670,00 ₫
    8.965.995  - 128.716.369  8.965.995 ₫ - 128.716.369 ₫
  12. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring B

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    11.870.037,00 ₫
    5.281.107  - 77.504.348  5.281.107 ₫ - 77.504.348 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Sueann

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    48.295.523,00 ₫
    8.049.018  - 410.531.070  8.049.018 ₫ - 410.531.070 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Venusa

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.105 crt - AAA

    10.400.893,00 ₫
    5.377.332  - 62.178.949  5.377.332 ₫ - 62.178.949 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Petura

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.09 crt - AAA

    19.570.094,00 ₫
    10.064.103  - 115.640.958  10.064.103 ₫ - 115.640.958 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.369.449,00 ₫
    7.936.942  - 88.287.311  7.936.942 ₫ - 88.287.311 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  22. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.746.640,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  23. Glamira Bộ cô dâu Lovebirds-Ring B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    20.283.864,00 ₫
    7.330.153  - 104.574.972  7.330.153 ₫ - 104.574.972 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Teri

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.461.543,00 ₫
    6.389.120  - 69.098.724  6.389.120 ₫ - 69.098.724 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Charlott

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2 crt - VS

    43.662.527,00 ₫
    8.900.900  - 313.795.676  8.900.900 ₫ - 313.795.676 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    11.498.434,00 ₫
    6.031.668  - 64.244.972  6.031.668 ₫ - 64.244.972 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.111.450,00 ₫
    5.893.556  - 75.820.393  5.893.556 ₫ - 75.820.393 ₫
  29. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    15.850.112,00 ₫
    6.028.272  - 79.414.711  6.028.272 ₫ - 79.414.711 ₫
  30. Glamira Bộ cô dâu Dreamy-Ring B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    26.875.060,00 ₫
    7.156.097  - 132.041.820  7.156.097 ₫ - 132.041.820 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    24.708.277,00 ₫
    8.415.808  - 148.400.233  8.415.808 ₫ - 148.400.233 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Yldrost

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    15.543.320,00 ₫
    6.792.420  - 151.980.405  6.792.420 ₫ - 151.980.405 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    13.919.650,00 ₫
    6.219.309  - 73.230.780  6.219.309 ₫ - 73.230.780 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Luna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    23.822.715,00 ₫
    10.975.419  - 130.612.581  10.975.419 ₫ - 130.612.581 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Atreyus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    16.365.487,00 ₫
    7.641.473  - 88.428.823  7.641.473 ₫ - 88.428.823 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Orli

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.525 crt - VS

    23.391.680,00 ₫
    6.813.646  - 113.702.286  6.813.646 ₫ - 113.702.286 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Levenia Ø10 mm Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Levenia Ø10 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.155 crt - VS

    33.243.237,00 ₫
    15.056.532  - 174.480.304  15.056.532 ₫ - 174.480.304 ₫
  39. Nhẫn Yalbers Vàng Hồng 14K
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Yalbers

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.13 crt - VS

    12.109.187,00 ₫
    6.495.252  - 76.924.161  6.495.252 ₫ - 76.924.161 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    16.340.864,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    29.565.141,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    12.788.429,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Does

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.75 crt - AAA

    18.040.102,00 ₫
    8.108.451  - 89.074.670  8.108.451 ₫ - 89.074.670 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Gautvin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    51.396.546,00 ₫
    7.259.399  - 670.779.835  7.259.399 ₫ - 670.779.835 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Jutug

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    14.418.327,00 ₫
    6.261.762  - 75.127.001  6.261.762 ₫ - 75.127.001 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Cedille

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.16 crt - AAA

    20.627.165,00 ₫
    10.045.990  - 118.230.571  10.045.990 ₫ - 118.230.571 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Avignon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.372 crt - VS

    21.333.293,00 ₫
    8.925.240  - 131.518.239  8.925.240 ₫ - 131.518.239 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Mirkos

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    9.414.576,00 ₫
    4.137.715  - 48.070.520  4.137.715 ₫ - 48.070.520 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    36.705.390,00 ₫
    8.212.036  - 123.409.790  8.212.036 ₫ - 123.409.790 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Rabin

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    4.333 crt - VS

    59.718.112,00 ₫
    13.889.084  - 7.505.299.331  13.889.084 ₫ - 7.505.299.331 ₫
  54. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    12.786.729,00 ₫
    6.022.612  - 74.886.431  6.022.612 ₫ - 74.886.431 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Griffis

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.075 crt - AAA

    11.118.908,00 ₫
    5.879.688  - 65.306.290  5.879.688 ₫ - 65.306.290 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Mila

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.162 crt - VS

    19.096.890,00 ₫
    8.293.545  - 98.829.719  8.293.545 ₫ - 98.829.719 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Patricia Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Patricia

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    1.75 crt - AAA

    25.179.502,00 ₫
    12.113.150  - 265.611.947  12.113.150 ₫ - 265.611.947 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Senzauscita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.212 crt - VS

    31.527.018,00 ₫
    10.983.343  - 147.593.634  10.983.343 ₫ - 147.593.634 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Benumb

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    12.344.374,00 ₫
    6.516.478  - 69.070.426  6.516.478 ₫ - 69.070.426 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    35.004.455,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Jerolin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    28 crt - VS

    10.035.406.905,00 ₫
    20.271.129  - 69.303.421.538  20.271.129 ₫ - 69.303.421.538 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Josie Vàng Hồng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Josie

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    1.75 crt - AAA

    19.799.904,00 ₫
    7.539.586  - 251.178.047  7.539.586 ₫ - 251.178.047 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Cecila

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    12.6 crt - A

    285.000.629,00 ₫
    17.494.445  - 11.313.356.755  17.494.445 ₫ - 11.313.356.755 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Emanuella

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    7.938 crt - AAA

    18.967.267,00 ₫
    10.882.022  - 210.083.902  10.882.022 ₫ - 210.083.902 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Mysterium

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    20.065.375,00 ₫
    7.599.020  - 88.216.558  7.599.020 ₫ - 88.216.558 ₫

You’ve viewed 60 of 7030 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng