Đang tải...
Tìm thấy 6813 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Vontasia Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    17.504.438,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  2. Nhẫn Soderman Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    30.688.466,00 ₫
    4.724.609  - 114.161.159  4.724.609 ₫ - 114.161.159 ₫
  3. Nhẫn Alhertine Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    15.899.559,00 ₫
    6.661.766  - 66.833.955  6.661.766 ₫ - 66.833.955 ₫
  4. Nhẫn Emmy Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    37.832.561,00 ₫
    8.252.858  - 103.535.857  8.252.858 ₫ - 103.535.857 ₫
  5. Nhẫn Noelia Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Noelia

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    4.9 crt - AAA

    72.047.654,00 ₫
    15.591.345  - 1.305.654.902  15.591.345 ₫ - 1.305.654.902 ₫
  6. Bộ Nhẫn Cưới Dreamy-Nhẫn B Vàng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Dreamy-Nhẫn B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    28.740.763,00 ₫
    6.221.073  - 119.041.226  6.221.073 ₫ - 119.041.226 ₫
  7. Nhẫn Emmeline Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Emmeline

    Vàng 18K & Đá Morganite

    7.5 crt - AAA

    60.446.880,00 ₫
    9.145.059  - 5.253.049.082  9.145.059 ₫ - 5.253.049.082 ₫
  8. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    13.514.950,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Lorenz Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    14.519.622,00 ₫
    5.657.364  - 58.898.776  5.657.364 ₫ - 58.898.776 ₫
  11. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.245.279,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  12. Nhẫn Consecratedness B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    14.142.192,00 ₫
    5.301.294  - 69.186.117  5.301.294 ₫ - 69.186.117 ₫
  13. Nhẫn Marchena Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Marchena

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    14.401.743,00 ₫
    5.941.246  - 63.143.486  5.941.246 ₫ - 63.143.486 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Mdoder Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mdoder

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    35.260.858,00 ₫
    10.456.323  - 240.394.064  10.456.323 ₫ - 240.394.064 ₫
  16. Nhẫn Inarite Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Inarite

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    20.455.731,00 ₫
    6.792.892  - 87.908.817  6.792.892 ₫ - 87.908.817 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Geraldine Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Geraldine

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.468 crt - VS

    27.352.174,00 ₫
    6.534.154  - 112.985.075  6.534.154 ₫ - 112.985.075 ₫
  18. Nhẫn Mirkos Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mirkos

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    10.855.649,00 ₫
    3.713.718  - 43.285.254  3.713.718 ₫ - 43.285.254 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Bavegels - D Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Bavegels - D

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    37.515.694,00 ₫
    7.007.832  - 142.589.920  7.007.832 ₫ - 142.589.920 ₫
  21. Nhẫn Paswin Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Paswin

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    33.874.433,00 ₫
    9.964.261  - 132.816.264  9.964.261 ₫ - 132.816.264 ₫
  22. Nhẫn Stella Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    18.413.944,00 ₫
    6.842.369  - 77.040.194  6.842.369 ₫ - 77.040.194 ₫
  23. Nhẫn Asion Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Asion

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    7.276 crt - VS

    97.973.390,00 ₫
    16.669.556  - 3.062.668.837  16.669.556 ₫ - 3.062.668.837 ₫
  24. Nhẫn Danelle Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Danelle

    Vàng 18K & Kim Cương

    9.54 crt - VS

    9.499.725.832,00 ₫
    22.701.916  - 13.078.421.499  22.701.916 ₫ - 13.078.421.499 ₫
  25. Nhẫn đeo ngón áp út Loveness Vàng 18K

    Nhẫn đeo ngón áp út GLAMIRA Loveness

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    14.830.000,00 ₫
    6.123.742  - 71.781.617  6.123.742 ₫ - 71.781.617 ₫
  26. Nhẫn Tanazia Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    13.752.869,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Kendra Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kendra

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.784 crt - VS

    42.795.361,00 ₫
    11.193.065  - 163.759.417  11.193.065 ₫ - 163.759.417 ₫
  29. Nhẫn Banju Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Banju

    Vàng 18K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.25 crt - AAA

    23.285.900,00 ₫
    9.046.375  - 294.507.399  9.046.375 ₫ - 294.507.399 ₫
  30. Nhẫn Annette Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Annette

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.513.395,00 ₫
    7.130.036  - 83.339.669  7.130.036 ₫ - 83.339.669 ₫
  31. Nhẫn Akane Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    94.557.071,00 ₫
    11.485.058  - 210.991.989  11.485.058 ₫ - 210.991.989 ₫
  32. Bộ Nhẫn Cưới Glowing Beauty-Nhẫn B Vàng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Glowing Beauty-Nhẫn B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.585 crt - VS

    26.030.635,00 ₫
    6.677.988  - 125.556.995  6.677.988 ₫ - 125.556.995 ₫
  33. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.245.279,00 ₫
    4.890.342  - 62.318.880  4.890.342 ₫ - 62.318.880 ₫
  34. Nhẫn Travis Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Travis

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    3.19 crt - AAA

    58.953.388,00 ₫
    8.542.958  - 234.364.947  8.542.958 ₫ - 234.364.947 ₫
  35. Nhẫn Cesarina Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    37.109.068,00 ₫
    9.770.951  - 123.394.085  9.770.951 ₫ - 123.394.085 ₫
  36. Nhẫn Ankrida Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ankrida

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    13.417.618,00 ₫
    4.684.865  - 53.991.670  4.684.865 ₫ - 53.991.670 ₫
  37. Nhẫn Cowle Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cowle

    Vàng 18K & Kim Cương Vàng & Đá Swarovski

    0.322 crt - VS1

    16.696.592,00 ₫
    6.711.783  - 82.393.397  6.711.783 ₫ - 82.393.397 ₫
  38. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn B Vàng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn B

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    13.695.552,00 ₫
    4.558.335  - 67.955.961  4.558.335 ₫ - 67.955.961 ₫
  39. Nhẫn Amelie Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.477.318,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  40. Nhẫn Underlying Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Underlying

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.552 crt - VS

    36.888.449,00 ₫
    10.807.797  - 320.989.547  10.807.797 ₫ - 320.989.547 ₫
  41. Nhẫn Caltuyuras Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Caltuyuras

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    18.445.304,00 ₫
    6.062.910  - 76.986.115  6.062.910 ₫ - 76.986.115 ₫
  42. Nhẫn Giorgetta Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    9.676.864,00 ₫
    3.945.150  - 40.338.294  3.945.150 ₫ - 40.338.294 ₫
  43. Nhẫn Promij Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    21.041.880,00 ₫
    7.358.223  - 96.330.654  7.358.223 ₫ - 96.330.654 ₫
  44. Nhẫn Harriet Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    15.884.418,00 ₫
    4.150.626  - 64.752.148  4.150.626 ₫ - 64.752.148 ₫
  45. Nhẫn Norene Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Norene

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    1.1 crt - AAA

    43.155.485,00 ₫
    9.368.109  - 151.336.193  9.368.109 ₫ - 151.336.193 ₫
  46. Nhẫn Julee Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    15.437.777,00 ₫
    5.515.423  - 201.961.837  5.515.423 ₫ - 201.961.837 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Talmeri - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Talmeri - B

    Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.108 crt - AAA

    12.959.081,00 ₫
    5.211.264  - 63.305.705  5.211.264 ₫ - 63.305.705 ₫
  49. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Vàng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    35.601.517,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  50. Nhẫn Vind - A Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    34.219.417,00 ₫
    7.650.216  - 109.456.823  7.650.216 ₫ - 109.456.823 ₫
  51. Nhẫn Prection Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Prection

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    16.037.986,00 ₫
    6.488.733  - 83.623.555  6.488.733 ₫ - 83.623.555 ₫
  52. Bộ Nhẫn Cưới Sumptuous Nhẫn A Vàng 18K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Sumptuous Nhẫn A

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.052 crt - SI

    75.382.864,00 ₫
    9.138.299  - 196.689.741  9.138.299 ₫ - 196.689.741 ₫
  53. Nhẫn Rodines Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Rodines

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    27.676.610,00 ₫
    6.534.154  - 114.228.748  6.534.154 ₫ - 114.228.748 ₫
  54. Nhẫn Pamela Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Pamela

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    31.919.161,00 ₫
    6.883.464  - 121.244.687  6.883.464 ₫ - 121.244.687 ₫
  55. Nhẫn Feodraxr Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Feodraxr

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    18.607.524,00 ₫
    7.280.359  - 94.573.293  7.280.359 ₫ - 94.573.293 ₫
  56. Nhẫn Buriaty Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Buriaty

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    13.996.197,00 ₫
    5.941.246  - 60.629.102  5.941.246 ₫ - 60.629.102 ₫
  57. Nhẫn Ambra Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Ambra

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    21.834.588,00 ₫
    7.397.156  - 89.057.866  7.397.156 ₫ - 89.057.866 ₫
  58. Nhẫn Sophronia Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sophronia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.184.285,00 ₫
    6.453.045  - 75.053.015  6.453.045 ₫ - 75.053.015 ₫
  59. Nhẫn Elisha Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Elisha

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.55 crt - VS

    42.089.170,00 ₫
    8.292.601  - 750.719.461  8.292.601 ₫ - 750.719.461 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Tinka Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    21.518.802,00 ₫
    5.630.598  - 63.467.924  5.630.598 ₫ - 63.467.924 ₫
  62. Nhẫn Feuille Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Feuille

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    22.310.427,00 ₫
    7.202.494  - 88.733.429  7.202.494 ₫ - 88.733.429 ₫
  63. Nhẫn Frousy Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Frousy

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.255 crt - AAA

    22.539.697,00 ₫
    8.136.871  - 105.901.539  8.136.871 ₫ - 105.901.539 ₫
  64. Nhẫn Heather Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Heather

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.056 crt - VS

    49.856.186,00 ₫
    10.083.492  - 194.986.450  10.083.492 ₫ - 194.986.450 ₫
  65. Nhẫn Rhem Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Rhem

    Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.09 crt - AAA

    14.488.259,00 ₫
    5.606.265  - 62.643.313  5.606.265 ₫ - 62.643.313 ₫
  66. Nhẫn Chalybs Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    20.347.585,00 ₫
    6.792.892  - 90.450.238  6.792.892 ₫ - 90.450.238 ₫

You’ve viewed 60 of 6813 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng