Đang tải...
Tìm thấy 7058 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    32.672.673,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  2. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    16.352.750,00 ₫
    6.022.612  - 74.886.431  6.022.612 ₫ - 74.886.431 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Dega

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    45.436.764,00 ₫
    14.157.102  - 183.819.878  14.157.102 ₫ - 183.819.878 ₫
  4. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    19.467.075,00 ₫
    6.028.272  - 79.414.711  6.028.272 ₫ - 79.414.711 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    37.782.839,00 ₫
    9.360.804  - 147.466.280  9.360.804 ₫ - 147.466.280 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    16.685.580,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Noelia

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    4.9 crt - AAA

    82.094.326,00 ₫
    18.293.120  - 1.395.205.647  18.293.120 ₫ - 1.395.205.647 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Jesasia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    27.297.604,00 ₫
    9.519.010  - 115.669.256  9.519.010 ₫ - 115.669.256 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    10.777.306,00 ₫
    4.409.412  - 44.985.633  4.409.412 ₫ - 44.985.633 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.568.962,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Emmeline

    Vàng 18K & Đá Morganite

    7.5 crt - AAA

    65.617.045,00 ₫
    10.570.704  - 5.508.879.545  10.570.704 ₫ - 5.508.879.545 ₫
  13. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.805.578,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    26.817.608,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Paswin

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    38.597.929,00 ₫
    11.589.567  - 152.404.936  11.589.567 ₫ - 152.404.936 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Danelle

    Vàng 18K & Kim Cương

    9.54 crt - VS

    9.953.498.860,00 ₫
    27.097.229  - 13.729.576.430  27.097.229 ₫ - 13.729.576.430 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Mirkos

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    12.152.770,00 ₫
    4.137.715  - 48.070.520  4.137.715 ₫ - 48.070.520 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Sifnas

    Vàng 18K & Kim Cương

    2.04 crt - VS

    109.810.797,00 ₫
    9.021.183  - 279.975.080  9.021.183 ₫ - 279.975.080 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    23.770.074,00 ₫
    8.415.808  - 108.268.347  8.415.808 ₫ - 108.268.347 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    28.292.694,00 ₫
    9.091.654  - 118.768.301  9.091.654 ₫ - 118.768.301 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Akane

    Vàng 18K & Kim Cương

    1.292 crt - VS

    100.725.936,00 ₫
    12.735.788  - 228.296.083  12.735.788 ₫ - 228.296.083 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Asion

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    7.276 crt - VS

    109.930.797,00 ₫
    19.795.377  - 3.237.423.333  19.795.377 ₫ - 3.237.423.333 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    20.549.334,00 ₫
    5.549.407  - 79.471.319  5.549.407 ₫ - 79.471.319 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    41.837.913,00 ₫
    8.212.036  - 123.409.790  8.212.036 ₫ - 123.409.790 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    15.601.056,00 ₫
    5.893.556  - 75.820.393  5.893.556 ₫ - 75.820.393 ₫
  29. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Geratas - A Vàng 18K

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Geratas - A

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    19.966.319,00 ₫
    6.409.780  - 81.650.554  6.409.780 ₫ - 81.650.554 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Vind - A

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    38.051.139,00 ₫
    8.619.581  - 120.947.536  8.619.581 ₫ - 120.947.536 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Tenger

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.802 crt - VS

    47.450.715,00 ₫
    12.141.451  - 1.370.144.443  12.141.451 ₫ - 1.370.144.443 ₫
  32. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING B

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    22.013.102,00 ₫
    6.724.496  - 92.178.805  6.724.496 ₫ - 92.178.805 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    29.968.157,00 ₫
    8.415.808  - 148.400.233  8.415.808 ₫ - 148.400.233 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    27.181.001,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Buriaty

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    16.045.960,00 ₫
    6.813.646  - 69.410.043  6.813.646 ₫ - 69.410.043 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Eilena

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.14 crt - AAA

    14.029.742,00 ₫
    5.172.993  - 64.711.950  5.172.993 ₫ - 64.711.950 ₫
  37. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Sweold - B Vàng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sweold - B

    Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.356 crt - AAA

    22.230.459,00 ₫
    7.917.414  - 94.202.377  7.917.414 ₫ - 94.202.377 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Gaal

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    18.730.098,00 ₫
    7.004.683  - 79.159.999  7.004.683 ₫ - 79.159.999 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    15.691.622,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    18.337.270,00 ₫
    7.743.359  - 77.178.875  7.743.359 ₫ - 77.178.875 ₫
  41. Nhẫn Affiesh Vàng 18K
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Affiesh

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    48.299.769,00 ₫
    15.215.021  - 214.980.109  15.215.021 ₫ - 214.980.109 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    19.445.566,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Dozorp

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    42.848.851,00 ₫
    14.709.835  - 214.852.747  14.709.835 ₫ - 214.852.747 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    17.424.822,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Kalogiros

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.01 crt - VS

    43.101.303,00 ₫
    8.320.715  - 1.856.227.049  8.320.715 ₫ - 1.856.227.049 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Utilize

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    31.007.398,00 ₫
    10.599.005  - 141.522.908  10.599.005 ₫ - 141.522.908 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Oleggio Vàng 18K
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Oleggio

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    12.983.709,00 ₫
    5.398.841  - 57.183.683  5.398.841 ₫ - 57.183.683 ₫
  49. Nhẫn Thermae Vàng 18K
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Thermae

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.424 crt - VS

    19.170.474,00 ₫
    6.601.383  - 466.200.619  6.601.383 ₫ - 466.200.619 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    14.842.569,00 ₫
    5.709.878  - 59.532.732  5.709.878 ₫ - 59.532.732 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Vernia

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.162 crt - VS

    21.256.878,00 ₫
    7.587.699  - 100.287.257  7.587.699 ₫ - 100.287.257 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Wishelin

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.672 crt - VS

    52.252.959,00 ₫
    12.932.485  - 211.032.017  12.932.485 ₫ - 211.032.017 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    12.131.261,00 ₫
    5.073.088  - 51.636.541  5.073.088 ₫ - 51.636.541 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    13.861.065,00 ₫
    5.858.462  - 61.131.779  5.858.462 ₫ - 61.131.779 ₫
  55. Glamira Bộ cô dâu Gemmiferous Ring B

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.342 crt - VS

    26.977.228,00 ₫
    8.186.281  - 125.645.623  8.186.281 ₫ - 125.645.623 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Cikliption

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.16 crt - AA

    32.121.354,00 ₫
    9.597.690  - 1.856.835.534  9.597.690 ₫ - 1.856.835.534 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Stella

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    21.068.954,00 ₫
    7.936.942  - 88.287.311  7.936.942 ₫ - 88.287.311 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Frousy

    Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.255 crt - AAA

    25.836.102,00 ₫
    9.434.671  - 120.409.802  9.434.671 ₫ - 120.409.802 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Wonderflower

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.458 crt - VS

    58.830.286,00 ₫
    13.668.331  - 282.635.450  13.668.331 ₫ - 282.635.450 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Feuille

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    25.297.236,00 ₫
    8.334.299  - 101.164.607  8.334.299 ₫ - 101.164.607 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Rozarano

    Vàng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.297.294,00 ₫
    4.495.450  - 51.353.527  4.495.450 ₫ - 51.353.527 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Brigette

    Vàng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    13 crt - AAA

    106.454.210,00 ₫
    21.761.217  - 11.386.488.480  21.761.217 ₫ - 11.386.488.480 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Trinidad

    Vàng 18K & Kim Cương

    5.192 crt - VS

    401.651.678,00 ₫
    14.962.003  - 3.474.712.585  14.962.003 ₫ - 3.474.712.585 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Isabelle

    Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    21.848.951,00 ₫
    8.780.618  - 36.891.331  8.780.618 ₫ - 36.891.331 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Etenth

    Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.864 crt - VS

    40.397.919,00 ₫
    14.660.307  - 236.546.041  14.660.307 ₫ - 236.546.041 ₫

You’ve viewed 60 of 7058 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng