Đang tải...
Tìm thấy 329 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Tanel

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.051 crt - VS

    10.047.121,00 ₫
    6.133.555  - 65.419.496  6.133.555 ₫ - 65.419.496 ₫
  2. Vòng tay nữ Nubian

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.03 crt - AAA

    8.264.111,00 ₫
    5.858.462  - 61.386.495  5.858.462 ₫ - 61.386.495 ₫
  3. Vòng tay nữ Eneida

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    18.877.267,00 ₫
    7.788.924  - 108.890.987  7.788.924 ₫ - 108.890.987 ₫
  4. Vòng tay nữ Mahalia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Sapphire

    0.181 crt - AAA

    13.556.538,00 ₫
    7.580.340  - 89.942.962  7.580.340 ₫ - 89.942.962 ₫
  5. Vòng tay nữ Parto

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    12.594.279,00 ₫
    7.661.850  - 84.792.050  7.661.850 ₫ - 84.792.050 ₫
  6. Vòng tay nữ Sorin

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    9.198.069,00 ₫
    6.133.555  - 64.570.444  6.133.555 ₫ - 64.570.444 ₫
  7. Vòng tay nữ Krisanta

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    24.226.299,00 ₫
    7.009.777  - 97.513.686  7.009.777 ₫ - 97.513.686 ₫
  8. Vòng tay nữ Pursia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.805 crt - VS

    25.103.653,00 ₫
    8.965.995  - 173.801.060  8.965.995 ₫ - 173.801.060 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Vòng tay nữ Talvella

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    8.207.507,00 ₫
    5.562.992  - 59.759.147  5.562.992 ₫ - 59.759.147 ₫
  11. Vòng tay nữ Diona

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    7.613.171,00 ₫
    5.257.333  - 56.065.770  5.257.333 ₫ - 56.065.770 ₫
  12. Vòng tay nữ Stansie

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.276 crt - VS

    16.301.809,00 ₫
    9.027.126  - 127.881.466  9.027.126 ₫ - 127.881.466 ₫
  13. Vòng tay nữ Dumitra

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.328 crt - VS

    14.716.910,00 ₫
    7.213.550  - 105.310.818  7.213.550 ₫ - 105.310.818 ₫
  14. Vòng tay nữ Onuth

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.499.949,00 ₫
    6.867.136  - 74.079.832  6.867.136 ₫ - 74.079.832 ₫
  15. Vòng tay nữ Hitam

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    9.820.707,00 ₫
    7.313.172  - 75.792.086  7.313.172 ₫ - 75.792.086 ₫
  16. Vòng tay nữ Inari

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    15.848.980,00 ₫
    7.944.301  - 101.306.117  7.944.301 ₫ - 101.306.117 ₫
  17. Vòng tay nữ Mahasti

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.161 crt - VS

    15.933.885,00 ₫
    7.498.831  - 83.631.671  7.498.831 ₫ - 83.631.671 ₫
  18. Vòng tay nữ Cursion

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    9.452.784,00 ₫
    6.113.178  - 66.339.302  6.113.178 ₫ - 66.339.302 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Castaway

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    17.462.180,00 ₫
    8.679.581  - 112.655.123  8.679.581 ₫ - 112.655.123 ₫
  21. Vòng tay nữ Linn

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.09 crt - VS

    51.056.360,00 ₫
    8.974.485  - 163.478.844  8.974.485 ₫ - 163.478.844 ₫
  22. Vòng tay nữ Horsens

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    16.613.128,00 ₫
    8.660.335  - 109.499.475  8.660.335 ₫ - 109.499.475 ₫
  23. Vòng tay nữ Onega

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    11.915.037,00 ₫
    7.351.096  - 87.494.863  7.351.096 ₫ - 87.494.863 ₫
  24. Vòng tay nữ Marjorie

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.97 crt - VS

    56.660.106,00 ₫
    21.003.862  - 1.181.901.565  21.003.862 ₫ - 1.181.901.565 ₫
  25. Vòng tay nữ Aide

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.095 crt - VS

    31.103.625,00 ₫
    19.593.303  - 217.994.246  19.593.303 ₫ - 217.994.246 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Vòng tay nữ Dian

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    11.603.717,00 ₫
    6.676.383  - 84.777.895  6.676.383 ₫ - 84.777.895 ₫
  28. Vòng tay nữ Ete

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Đen

    0.025 crt - AAA

    9.707.500,00 ₫
    6.806.005  - 72.254.371  6.806.005 ₫ - 72.254.371 ₫
  29. Vòng tay nữ Fenncen

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    10.443.346,00 ₫
    6.155.631  - 69.650.611  6.155.631 ₫ - 69.650.611 ₫
  30. Vòng tay nữ Lounas

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.565.963,00 ₫
    7.661.850  - 97.471.235  7.661.850 ₫ - 97.471.235 ₫
  31. Vòng tay nữ Almeria

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    13.669.746,00 ₫
    8.167.885  - 90.424.096  8.167.885 ₫ - 90.424.096 ₫
  32. Vòng tay nữ Roxana

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    8.688.637,00 ₫
    6.031.668  - 64.641.197  6.031.668 ₫ - 64.641.197 ₫
  33. Vòng tay nữ Alder

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    14.094.271,00 ₫
    7.498.831  - 91.358.050  7.498.831 ₫ - 91.358.050 ₫
  34. Vòng tay nữ Vattern

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    15.311.247,00 ₫
    8.836.372  - 111.225.882  8.836.372 ₫ - 111.225.882 ₫
  35. Vòng tay nữ Horatis

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    11.943.339,00 ₫
    6.011.292  - 71.957.205  6.011.292 ₫ - 71.957.205 ₫
  36. Vòng tay nữ Ovidiu

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    8.943.353,00 ₫
    5.848.274  - 63.721.395  5.848.274 ₫ - 63.721.395 ₫
  37. Vòng tay nữ Stirup

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    21.367.822,00 ₫
    9.529.200  - 109.853.251  9.529.200 ₫ - 109.853.251 ₫
  38. Vòng tay nữ Grundy

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    15.169.739,00 ₫
    8.236.942  - 101.886.308  8.236.942 ₫ - 101.886.308 ₫
  39. Vòng tay nữ Assen

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Garnet

    0.096 crt - AAA

    7.386.757,00 ₫
    5.660.350  - 61.895.931  5.660.350 ₫ - 61.895.931 ₫
  40. Vòng tay nữ Cedar

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.575.416,00 ₫
    6.255.819  - 72.155.317  6.255.819 ₫ - 72.155.317 ₫
  41. Vòng tay nữ Negeen

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - VS

    22.698.004,00 ₫
    8.497.317  - 191.815.121  8.497.317 ₫ - 191.815.121 ₫
  42. Vòng tay nữ Trilby

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.21 crt - VS

    13.896.160,00 ₫
    8.388.639  - 108.537.216  8.388.639 ₫ - 108.537.216 ₫
  43. Vòng tay nữ Roskilde

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.198 crt - VS

    14.009.367,00 ₫
    8.037.697  - 109.188.160  8.037.697 ₫ - 109.188.160 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Vòng tay nữ Mehry

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    18.396.139,00 ₫
    8.313.922  - 109.584.384  8.313.922 ₫ - 109.584.384 ₫
  46. Vòng tay nữ Sycamore

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.75 crt - AA

    54.678.984,00 ₫
    8.334.299  - 171.041.635  8.334.299 ₫ - 171.041.635 ₫
  47. Vòng tay nữ Minske

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    14.405.591,00 ₫
    7.395.247  - 87.919.393  7.395.247 ₫ - 87.919.393 ₫
  48. Vòng tay nữ Aquarius

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    25.811.198,00 ₫
    8.071.659  - 130.754.095  8.071.659 ₫ - 130.754.095 ₫
  49. Vòng tay nữ Mallorca

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    14.037.669,00 ₫
    7.959.867  - 88.513.729  7.959.867 ₫ - 88.513.729 ₫
  50. Vòng tay nữ Gabona

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    7.981.093,00 ₫
    6.226.384  - 61.994.981  6.226.384 ₫ - 61.994.981 ₫
  51. Vòng tay nữ Nicci

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.215 crt - AAA

    13.443.331,00 ₫
    9.297.125  - 111.225.882  9.297.125 ₫ - 111.225.882 ₫
  52. Vòng tay nữ Saimaa

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    10.216.931,00 ₫
    7.153.550  - 75.990.198  7.153.550 ₫ - 75.990.198 ₫
  53. Vòng tay nữ Balamy

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    14.122.574,00 ₫
    7.661.850  - 92.320.316  7.661.850 ₫ - 92.320.316 ₫
  54. Vòng tay nữ Ramese

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    9.396.181,00 ₫
    5.705.632  - 64.358.179  5.705.632 ₫ - 64.358.179 ₫
  55. Vòng tay nữ Waterlily

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.07 crt - AAA

    13.132.012,00 ₫
    8.986.371  - 100.598.572  8.986.371 ₫ - 100.598.572 ₫
  56. Vòng tay nữ Alova

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    15.226.341,00 ₫
    9.441.747  - 113.985.301  9.441.747 ₫ - 113.985.301 ₫
  57. Vòng tay nữ Athole

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    14.773.514,00 ₫
    5.607.143  - 81.990.175  5.607.143 ₫ - 81.990.175 ₫
  58. Vòng tay nữ Adalia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Sapphire

    0.105 crt - AAA

    12.424.469,00 ₫
    8.300.338  - 88.725.994  8.300.338 ₫ - 88.725.994 ₫
  59. Vòng tay nữ Boreas

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    11.547.114,00 ₫
    7.748.453  - 83.843.940  7.748.453 ₫ - 83.843.940 ₫
  60. Vòng tay nữ Mayaguana

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.168 crt - AAA

    14.122.574,00 ₫
    9.277.880  - 114.636.245  9.277.880 ₫ - 114.636.245 ₫
  61. Vòng tay nữ Mindona

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    15.990.489,00 ₫
    9.251.842  - 106.343.831  9.251.842 ₫ - 106.343.831 ₫
  62. Vòng tay nữ Musha

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Đen

    0.303 crt - AAA

    15.679.170,00 ₫
    8.775.807  - 97.414.631  8.775.807 ₫ - 97.414.631 ₫
  63. Vòng tay nữ Novaya

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.962.188,00 ₫
    9.006.749  - 98.065.571  9.006.749 ₫ - 98.065.571 ₫
  64. Vòng tay nữ Olchania

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.528.208,00 ₫
    9.033.919  - 94.089.173  9.033.919 ₫ - 94.089.173 ₫

You’ve viewed 60 of 329 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng