Đang tải...
Tìm thấy 97 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Yoselin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    14.698.514,00 ₫
    5.235.824  - 58.683.681  5.235.824 ₫ - 58.683.681 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Tashira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    20.961.974,00 ₫
    7.428.643  - 113.857.946  7.428.643 ₫ - 113.857.946 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Tessalin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.59 crt - VS

    64.901.861,00 ₫
    5.765.067  - 1.104.348.538  5.765.067 ₫ - 1.104.348.538 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Esselina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    29.228.068,00 ₫
    7.045.721  - 126.466.378  7.045.721 ₫ - 126.466.378 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Chenille

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.662.301,00 ₫
    4.181.583  - 48.579.955  4.181.583 ₫ - 48.579.955 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Cantella

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.192 crt - VS

    22.031.780,00 ₫
    7.250.908  - 99.310.845  7.250.908 ₫ - 99.310.845 ₫
  7. Dây chuyền nữ Sylenad

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    22.613.382,00 ₫
    8.482.035  - 101.843.854  8.482.035 ₫ - 101.843.854 ₫
  8. Dây chuyền nữ Hayward

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    11.116.077,00 ₫
    4.724.127  - 819.463.091  4.724.127 ₫ - 819.463.091 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Fairy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    13.532.482,00 ₫
    3.735.831  - 52.966.727  3.735.831 ₫ - 52.966.727 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Ahelia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    15.533.415,00 ₫
    4.655.637  - 65.617.606  4.655.637 ₫ - 65.617.606 ₫
  12. Dây chuyền nữ Cielo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.472 crt - SI

    53.721.536,00 ₫
    6.053.178  - 219.947.064  6.053.178 ₫ - 219.947.064 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Vestal

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    13.604.934,00 ₫
    5.115.541  - 69.834.571  5.115.541 ₫ - 69.834.571 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Gordana

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.074.530,00 ₫
    6.091.952  - 78.523.211  6.091.952 ₫ - 78.523.211 ₫
  15. Dây chuyền nữ Akujan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.055 crt - VS

    10.001.554,00 ₫
    4.767.146  - 44.532.805  4.767.146 ₫ - 44.532.805 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Sukmas

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.726 crt - AAA

    23.128.191,00 ₫
    8.320.715  - 81.848.666  8.320.715 ₫ - 81.848.666 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Tanille

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.233 crt - VS

    21.648.858,00 ₫
    7.755.812  - 104.702.331  7.755.812 ₫ - 104.702.331 ₫
  18. Dây chuyền nữ Crane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.175 crt - AAA

    16.959.539,00 ₫
    7.584.869  - 84.226.009  7.584.869 ₫ - 84.226.009 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Sonovia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    14.083.233,00 ₫
    5.708.462  - 60.127.066  5.708.462 ₫ - 60.127.066 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Estelita

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    20.460.467,00 ₫
    6.203.744  - 86.405.248  6.203.744 ₫ - 86.405.248 ₫
  22. Dây chuyền GLAMIRA Alfia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    14.081.818,00 ₫
    7.381.096  - 63.848.747  7.381.096 ₫ - 63.848.747 ₫
  23. Dây chuyền nữ Boyza

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.158 crt - VS

    9.684.575,00 ₫
    4.336.960  - 46.881.850  4.336.960 ₫ - 46.881.850 ₫
  24. Dây chuyền nữ Valaysia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.063.040,00 ₫
    6.077.801  - 60.410.087  6.077.801 ₫ - 60.410.087 ₫
  25. Dây chuyền nữ Negeb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    18.849.249,00 ₫
    8.692.034  - 114.070.211  8.692.034 ₫ - 114.070.211 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Hawor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.308 crt - VS

    21.890.554,00 ₫
    5.097.711  - 82.768.471  5.097.711 ₫ - 82.768.471 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Tiericka

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    17.704.160,00 ₫
    6.042.423  - 79.004.337  6.042.423 ₫ - 79.004.337 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Pavitra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    18.640.949,00 ₫
    6.240.536  - 79.740.187  6.240.536 ₫ - 79.740.187 ₫
  30. Dây chuyền nữ Leta

    Vàng 14K & Đá Tanzanite & Đá Sapphire Vàng

    0.13 crt - AAA

    9.885.517,00 ₫
    4.282.054  - 49.881.833  4.282.054 ₫ - 49.881.833 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Casidhe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    23.730.735,00 ₫
    7.508.454  - 106.485.342  7.508.454 ₫ - 106.485.342 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Docelyn

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.222 crt - AAA

    21.751.027,00 ₫
    8.352.412  - 123.310.731  8.352.412 ₫ - 123.310.731 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Brigadier

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.44 crt - AAA

    13.921.064,00 ₫
    5.264.125  - 836.656.406  5.264.125 ₫ - 836.656.406 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Camorria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    16.462.845,00 ₫
    5.923.556  - 74.051.535  5.923.556 ₫ - 74.051.535 ₫
  35. Dây chuyền GLAMIRA Seraphic

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.315 crt - VS

    18.794.060,00 ₫
    6.249.026  - 79.273.208  6.249.026 ₫ - 79.273.208 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Carolita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    30.499.382,00 ₫
    9.911.273  - 133.655.021  9.911.273 ₫ - 133.655.021 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Cartisha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.741.617,00 ₫
    7.089.588  - 77.660.005  7.089.588 ₫ - 77.660.005 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Dayshalie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    26.719.682,00 ₫
    7.890.528  - 119.546.597  7.890.528 ₫ - 119.546.597 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Dowin Women

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    18.954.531,00 ₫
    6.007.047  - 80.843.956  6.007.047 ₫ - 80.843.956 ₫
  40. Dây chuyền nữ Tallinn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.21 crt - VS

    17.014.445,00 ₫
    7.032.985  - 78.084.532  7.032.985 ₫ - 78.084.532 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Andegasi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    16.423.222,00 ₫
    5.131.107  - 70.711.921  5.131.107 ₫ - 70.711.921 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Najden

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.356 crt - VS

    19.586.792,00 ₫
    6.304.215  - 99.919.333  6.304.215 ₫ - 99.919.333 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Ednila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.335 crt - VS

    27.283.454,00 ₫
    6.291.479  - 107.263.637  6.291.479 ₫ - 107.263.637 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây chuyền nữ Chingis

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.51 crt - AAA

    21.643.763,00 ₫
    9.551.840  - 118.739.996  9.551.840 ₫ - 118.739.996 ₫
  46. Dây chuyền nữ Jenety

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    13.472.482,00 ₫
    5.653.274  - 922.056.947  5.653.274 ₫ - 922.056.947 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Deathday

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    11.828.432,00 ₫
    3.742.623  - 47.518.635  3.742.623 ₫ - 47.518.635 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Taffia

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.248 crt - AAA

    16.155.488,00 ₫
    6.219.309  - 88.966.554  6.219.309 ₫ - 88.966.554 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Ingelas

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    13.323.898,00 ₫
    4.715.071  - 58.386.513  4.715.071 ₫ - 58.386.513 ₫
  50. Dây chuyền nữ Curtissa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    15.002.758,00 ₫
    5.292.427  - 61.782.725  5.292.427 ₫ - 61.782.725 ₫
  51. Dây chuyền nữ Pidgey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    45.382.141,00 ₫
    9.710.896  - 157.824.715  9.710.896 ₫ - 157.824.715 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Autavia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.136 crt - AAA

    21.776.215,00 ₫
    8.974.485  - 112.626.816  8.974.485 ₫ - 112.626.816 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Ephermia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    18.345.194,00 ₫
    6.339.592  - 83.603.370  6.339.592 ₫ - 83.603.370 ₫
  54. Dây chuyền nữ Deepak

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    24.816.107,00 ₫
    6.810.533  - 101.207.061  6.810.533 ₫ - 101.207.061 ₫
  55. Dây chuyền nữ Ashantis

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    16.994.351,00 ₫
    7.617.699  - 104.928.742  7.617.699 ₫ - 104.928.742 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Minh

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.44 crt - AAA

    17.461.896,00 ₫
    6.983.457  - 809.155.596  6.983.457 ₫ - 809.155.596 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Filomena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    13.145.313,00 ₫
    6.699.307  - 57.211.989  6.699.307 ₫ - 57.211.989 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Hsien

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    11.355.793,00 ₫
    5.462.237  - 51.763.900  5.462.237 ₫ - 51.763.900 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Udonis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    25.774.121,00 ₫
    9.885.801  - 116.419.254  9.885.801 ₫ - 116.419.254 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Gerasim

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    24.065.261,00 ₫
    6.389.120  - 95.617.466  6.389.120 ₫ - 95.617.466 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Donataires

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    15.914.357,00 ₫
    6.133.555  - 215.588.595  6.133.555 ₫ - 215.588.595 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Eyonadra

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.734 crt - VS

    32.515.600,00 ₫
    6.319.781  - 1.464.941.167  6.319.781 ₫ - 1.464.941.167 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Dây chuyền nữ Yanisyarvi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    17.386.048,00 ₫
    5.796.764  - 63.862.901  5.796.764 ₫ - 63.862.901 ₫
  65. Dây chuyền nữ Leafeon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.717.094,00 ₫
    5.735.067  - 60.424.240  5.735.067 ₫ - 60.424.240 ₫

You’ve viewed 60 of 97 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng