Đang tải...
Tìm thấy 199 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    10.595.018,00 ₫
    3.001.038  - 46.448.511  3.001.038 ₫ - 46.448.511 ₫
  2. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.038 crt - VS

    11.475.594,00 ₫
    3.217.330  - 44.515.415  3.217.330 ₫ - 44.515.415 ₫
  3. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    11.974.955,00 ₫
    2.712.290  - 44.610.039  2.712.290 ₫ - 44.610.039 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Felica Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Felica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    15.005.195,00 ₫
    4.325.822  - 56.100.509  4.325.822 ₫ - 56.100.509 ₫
  5. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla A Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.556.161,00 ₫
    4.183.880  - 41.487.334  4.183.880 ₫ - 41.487.334 ₫
  6. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla S Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla S

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.804.085,00 ₫
    4.325.821  - 42.906.747  4.325.821 ₫ - 42.906.747 ₫
  7. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - G

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.178 crt - VS

    12.982.602,00 ₫
    3.061.600  - 42.298.431  3.061.600 ₫ - 42.298.431 ₫
  8. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền SYLVIE Iksion - M Chữ viết tắt

    Dây Chuyền SYLVIE Iksion - M

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    14.248.716,00 ₫
    5.988.559  - 67.618.008  5.988.559 ₫ - 67.618.008 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Hilde Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hilde

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.065 crt - VS

    17.520.119,00 ₫
    6.934.833  - 78.405.527  6.934.833 ₫ - 78.405.527 ₫
  11. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla D Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla D

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.07 crt - VS1

    14.051.892,00 ₫
    4.204.158  - 41.690.112  4.204.158 ₫ - 41.690.112 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Akeila Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Akeila

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    9.129.376,00 ₫
    4.244.713  - 36.323.387  4.244.713 ₫ - 36.323.387 ₫
  13. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Eynan - K Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eynan - K

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.194 crt - VS

    20.720.956,00 ₫
    6.053.988  - 182.523.209  6.053.988 ₫ - 182.523.209 ₫
  14. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Lata - D Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lata - D

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    9.467.871,00 ₫
    3.061.600  - 40.216.628  3.061.600 ₫ - 40.216.628 ₫
  15. Dây Chuyền Mandi Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Mandi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.495 crt - VS

    21.605.589,00 ₫
    5.422.417  - 90.044.697  5.422.417 ₫ - 90.044.697 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Evette Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Evette

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.59 crt - VS

    63.132.404,00 ₫
    6.599.041  - 1.062.192.202  6.599.041 ₫ - 1.062.192.202 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Letty Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Letty

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    17.730.462,00 ₫
    7.397.156  - 108.253.704  7.397.156 ₫ - 108.253.704 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Pei Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pei

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.363 crt - VS

    16.508.688,00 ₫
    6.443.312  - 89.639.149  6.443.312 ₫ - 89.639.149 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Beatriz - B Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Beatriz - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.085 crt - VS

    61.481.562,00 ₫
    2.527.361  - 82.471.805  2.527.361 ₫ - 82.471.805 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Araxie Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Araxie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    12.829.306,00 ₫
    5.190.987  - 49.638.812  5.190.987 ₫ - 49.638.812 ₫
  22. Dây Chuyền Ettie Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Ettie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    10.654.229,00 ₫
    5.342.390  - 44.975.034  5.342.390 ₫ - 44.975.034 ₫
  23. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Psyna - F Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Psyna - F

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    11.599.690,00 ₫
    3.780.768  - 47.502.929  3.780.768 ₫ - 47.502.929 ₫
  24. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Goudron - H Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Goudron - H

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.052 crt - VS

    10.254.360,00 ₫
    3.862.959  - 47.178.497  3.862.959 ₫ - 47.178.497 ₫
  25. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Florenciat - F Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Florenciat - F

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.656 crt - VS

    20.044.237,00 ₫
    7.747.547  - 142.130.301  7.747.547 ₫ - 142.130.301 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Pracdett - I Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pracdett - I

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.132 crt - VS

    9.985.078,00 ₫
    3.534.196  - 52.342.449  3.534.196 ₫ - 52.342.449 ₫
  28. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Deou - A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Deou - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.112 crt - AAA

    10.672.883,00 ₫
    4.027.340  - 48.692.534  4.027.340 ₫ - 48.692.534 ₫
  29. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Psyna - M Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Psyna - M

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    12.682.498,00 ₫
    4.910.889  - 58.655.444  4.910.889 ₫ - 58.655.444 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Samara Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Samara

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.964.953,00 ₫
    4.156.845  - 48.814.202  4.156.845 ₫ - 48.814.202 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Maris Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maris

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.407.615,00 ₫
    5.080.678  - 59.385.431  5.080.678 ₫ - 59.385.431 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Johnie Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Johnie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.8 crt - AAA

    22.102.247,00 ₫
    6.813.169  - 1.721.271.818  6.813.169 ₫ - 1.721.271.818 ₫
  33. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Lata - I Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lata - I

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    11.307.157,00 ₫
    3.328.720  - 45.340.023  3.328.720 ₫ - 45.340.023 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Armandina Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Armandina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.361 crt - VS

    22.921.990,00 ₫
    6.268.116  - 84.921.296  6.268.116 ₫ - 84.921.296 ₫
  35. Dây Chuyền Wendolyn Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Wendolyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    13.331.101,00 ₫
    6.298.396  - 59.696.344  6.298.396 ₫ - 59.696.344 ₫
  36. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Panggih - J Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Panggih - J

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    17.392.777,00 ₫
    6.103.464  - 95.046.425  6.103.464 ₫ - 95.046.425 ₫
  37. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Exeren - D Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Exeren - D

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.856 crt - VS

    17.215.690,00 ₫
    6.082.105  - 139.021.115  6.082.105 ₫ - 139.021.115 ₫
  38. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Nadet - B Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nadet - B

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    9.081.791,00 ₫
    3.308.172  - 49.818.327  3.308.172 ₫ - 49.818.327 ₫
  39. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Goudron - K Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Goudron - K

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.044 crt - VS

    10.191.906,00 ₫
    3.842.411  - 46.164.635  3.842.411 ₫ - 46.164.635 ₫
  40. Dây Chuyền Sage Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Sage

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.125 crt - VS

    11.835.177,00 ₫
    5.035.526  - 59.547.642  5.035.526 ₫ - 59.547.642 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Janell Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Janell

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    18.130.871,00 ₫
    4.871.416  - 74.850.245  4.871.416 ₫ - 74.850.245 ₫
  42. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Psyna - V Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Psyna - V

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.066 crt - AAA

    9.645.770,00 ₫
    3.431.458  - 44.055.794  3.431.458 ₫ - 44.055.794 ₫
  43. Dây Chuyền Lia Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Lia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    19.548.930,00 ₫
    9.143.706  - 102.603.098  9.143.706 ₫ - 102.603.098 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây Chuyền Earlie Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Earlie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    16.943.164,00 ₫
    7.289.010  - 77.324.075  7.289.010 ₫ - 77.324.075 ₫
  46. Dây Chuyền Louie Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Louie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    8.625.147,00 ₫
    3.999.221  - 35.255.448  3.999.221 ₫ - 35.255.448 ₫
  47. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Pracdett - Q Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pracdett - Q

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    13.177.534,00 ₫
    4.866.549  - 87.273.462  4.866.549 ₫ - 87.273.462 ₫
  48. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Iribil - A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Iribil - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.424 crt - VS

    13.812.348,00 ₫
    5.095.818  - 91.328.920  5.095.818 ₫ - 91.328.920 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Prected Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Prected

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.228 crt - AAA

    12.963.407,00 ₫
    4.217.676  - 69.591.666  4.217.676 ₫ - 69.591.666 ₫
  50. Dây Chuyền Desobliger Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Desobliger

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.474 crt - VS

    18.173.858,00 ₫
    5.601.938  - 260.793.017  5.601.938 ₫ - 260.793.017 ₫
  51. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Janey M Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Janey M

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    17.857.263,00 ₫
    3.484.449  - 57.979.531  3.484.449 ₫ - 57.979.531 ₫
  52. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Velopoula - W Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Velopoula - W

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.128 crt - VS

    12.087.158,00 ₫
    4.047.888  - 54.978.499  4.047.888 ₫ - 54.978.499 ₫
  53. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Myrtice F Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Myrtice F

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    14.413.909,00 ₫
    5.422.417  - 89.774.333  5.422.417 ₫ - 89.774.333 ₫
  54. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Bettye B Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bettye B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.185 crt - VS

    14.211.947,00 ₫
    5.799.305  - 76.783.342  5.799.305 ₫ - 76.783.342 ₫
  55. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Janey A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Janey A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    17.467.669,00 ₫
    3.270.321  - 55.749.031  3.270.321 ₫ - 55.749.031 ₫
  56. Dây Chuyền Chantay Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Chantay

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    13.194.026,00 ₫
    4.687.568  - 433.623.148  4.687.568 ₫ - 433.623.148 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Yahaira Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yahaira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.18 crt - AAA

    13.282.976,00 ₫
    4.663.776  - 64.535.857  4.663.776 ₫ - 64.535.857 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Siberut Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Siberut

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.665 crt - VS

    64.173.303,00 ₫
    7.813.516  - 153.390.955  7.813.516 ₫ - 153.390.955 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Teodora Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Teodora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.116.584,00 ₫
    6.813.170  - 66.076.934  6.813.170 ₫ - 66.076.934 ₫
  60. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Jeanmarie I Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jeanmarie I

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.1 crt - AAA

    10.264.634,00 ₫
    3.520.137  - 50.449.899  3.520.137 ₫ - 50.449.899 ₫
  61. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Milda F Chữ viết tắt

    Dây Chuyền GLAMIRA Milda F

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    11.858.969,00 ₫
    4.823.291  - 45.596.866  4.823.291 ₫ - 45.596.866 ₫
  62. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Eynan - A Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eynan - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.194 crt - VS

    21.641.815,00 ₫
    6.560.109  - 187.795.304  6.560.109 ₫ - 187.795.304 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Carline Z Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carline Z

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.577.326,00 ₫
    4.461.003  - 53.586.118  4.461.003 ₫ - 53.586.118 ₫
  65. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Pruneau - M Chữ viết tắt

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pruneau - M

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.095 crt - VS

    10.212.454,00 ₫
    3.760.220  - 48.597.907  3.760.220 ₫ - 48.597.907 ₫

You’ve viewed 60 of 199 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng