Đang tải...
Tìm thấy 507 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Marrifest Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Marrifest

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    20.953.201,00 ₫
    6.754.771  - 267.565.636  6.754.771 ₫ - 267.565.636 ₫
  2. Nhẫn Mima Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mima

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    12.869.320,00 ₫
    8.487.263  - 51.482.693  8.487.263 ₫ - 51.482.693 ₫
  3. Nhẫn Nodeles Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Nodeles

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    13.193.757,00 ₫
    8.097.939  - 279.718.495  8.097.939 ₫ - 279.718.495 ₫
  4. Nhẫn Onen Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Onen

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    12.788.211,00 ₫
    7.825.412  - 112.092.874  7.825.412 ₫ - 112.092.874 ₫
  5. Nhẫn Osedr Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Osedr

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    1.38 crt - VS

    19.574.346,00 ₫
    8.769.253  - 2.342.067.913  8.769.253 ₫ - 2.342.067.913 ₫
  6. Nhẫn Owulle Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Owulle

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    13.464.121,00 ₫
    8.798.722  - 120.474.152  8.798.722 ₫ - 120.474.152 ₫
  7. Nhẫn Oxpen Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Oxpen

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.19 crt - VS

    12.328.593,00 ₫
    7.066.230  - 86.070.342  7.066.230 ₫ - 86.070.342 ₫
  8. Nhẫn Pavina Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Pavina

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.286 crt - VS

    10.598.264,00 ₫
    6.772.615  - 175.790.608  6.772.615 ₫ - 175.790.608 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Psiathoa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Psiathoa

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.38 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    8.467.797  - 112.457.867  8.467.797 ₫ - 112.457.867 ₫
  11. Nhẫn Rigean Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigean

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.416 crt - VS

    17.681.798,00 ₫
    10.139.998  - 142.495.293  10.139.998 ₫ - 142.495.293 ₫
  12. Nhẫn Rigea Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigea

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.794 crt - VS

    16.302.942,00 ₫
    8.428.865  - 1.374.435.482  8.428.865 ₫ - 1.374.435.482 ₫
  13. Nhẫn Rigeaus Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeaus

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    10.976.772,00 ₫
    7.319.291  - 95.465.488  7.319.291 ₫ - 95.465.488 ₫
  14. Nhẫn Rigeo Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rigeo

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.23 crt - VS

    11.436.391,00 ₫
    7.591.818  - 99.818.351  7.591.818 ₫ - 99.818.351 ₫
  15. Nhẫn Samingi Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Samingi

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    9.597.917,00 ₫
    6.367.069  - 83.866.878  6.367.069 ₫ - 83.866.878 ₫
  16. Nhẫn Snep Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Snep

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.83 crt - VS

    14.112.995,00 ₫
    6.735.305  - 1.359.930.458  6.735.305 ₫ - 1.359.930.458 ₫
  17. Nhẫn Soldin Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Soldin

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    14.302.250,00 ₫
    9.405.960  - 120.460.637  9.405.960 ₫ - 120.460.637 ₫
  18. Nhẫn Sretonan Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Sretonan

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.62 crt - VS

    17.222.180,00 ₫
    9.103.152  - 414.265.097  9.103.152 ₫ - 414.265.097 ₫
  19. Nhẫn Stota Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Stota

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    10.490.118,00 ₫
    6.569.842  - 173.222.150  6.569.842 ₫ - 173.222.150 ₫
  20. Nhẫn Swangy Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Swangy

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.842 crt - VS

    14.112.994,00 ₫
    6.995.665  - 1.360.917.282  6.995.665 ₫ - 1.360.917.282 ₫
  21. Nhẫn Tamant Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tamant

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    13.815.594,00 ₫
    8.800.344  - 130.599.279  8.800.344 ₫ - 130.599.279 ₫
  22. Nhẫn Tilf Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tilf

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    11.030.846,00 ₫
    7.552.885  - 91.328.922  7.552.885 ₫ - 91.328.922 ₫
  23. Nhẫn Unlit Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Unlit

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    9.895.318,00 ₫
    6.813.169  - 80.811.766  6.813.169 ₫ - 80.811.766 ₫
  24. Nhẫn Urengan Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Urengan

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.558 crt - VS

    11.841.938,00 ₫
    6.346.792  - 381.659.209  6.346.792 ₫ - 381.659.209 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Vamo Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vamo

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.212 crt - VS

    8.705.716,00 ₫
    5.738.473  - 76.175.026  5.738.473 ₫ - 76.175.026 ₫
  27. Nhẫn Vaurp Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vaurp

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    13.166.721,00 ₫
    7.883.811  - 110.970.863  7.883.811 ₫ - 110.970.863 ₫
  28. Nhẫn Vexata Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vexata

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    10.868.627,00 ₫
    6.752.338  - 220.927.865  6.752.338 ₫ - 220.927.865 ₫
  29. Nhẫn Vomar Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vomar

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.404 crt - VS

    13.031.540,00 ₫
    8.020.074  - 106.442.269  8.020.074 ₫ - 106.442.269 ₫
  30. Nhẫn Zige Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Zige

    Vàng Hồng 9K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    10.030.500,00 ₫
    6.754.771  - 78.392.010  6.754.771 ₫ - 78.392.010 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  32. Nhẫn Tanazia Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    8.246.098,00 ₫
    5.434.314  - 195.473.100  5.434.314 ₫ - 195.473.100 ₫
  33. Bộ Nhẫn Cưới Precious Moments Nhẫn B Vàng Hồng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Precious Moments Nhẫn B

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    26.252.334,00 ₫
    7.996.012  - 128.355.258  7.996.012 ₫ - 128.355.258 ₫
  34. Nhẫn cưới Infinite Anticipation Vàng Hồng 9K

    Nhẫn cưới Infinite Anticipation

    Vàng Hồng 9K & Đá Zirconia

    0.18 crt

    14.248.177,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.699.270  - 154.519.721  5.699.270 ₫ - 154.519.721 ₫
  35. Nhẫn Amelie Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.032.232,00 ₫
    7.778.369  - 97.398.593  7.778.369 ₫ - 97.398.593 ₫
  36. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Vàng Hồng 9K

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    12.004.156,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Vitaly Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng Hồng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    7.948.698,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  40. Nhẫn nam Buizel Vàng Hồng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Buizel

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    10.246.791,00 ₫
    6.365.447  - 69.956.654  6.365.447 ₫ - 69.956.654 ₫
  41. Nhẫn Gaby Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    11.247.137,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  42. Nhẫn Carnssier Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Carnssier

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    6.596.878,00 ₫
    4.846.272  - 48.868.272  4.846.272 ₫ - 48.868.272 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn Angelina Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    9.976.427,00 ₫
    6.683.395  - 68.712.981  6.683.395 ₫ - 68.712.981 ₫
  45. Nhẫn Vontasia Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    11.463.428,00 ₫
    5.961.523  - 72.268.265  5.961.523 ₫ - 72.268.265 ₫
  46. Nhẫn Holz Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    20.790.983,00 ₫
    4.684.054  - 180.265.133  4.684.054 ₫ - 180.265.133 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Cadieux Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Cadieux

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    18.952.509,00 ₫
    5.150.432  - 796.681.327  5.150.432 ₫ - 796.681.327 ₫
  48. Nhẫn Katharyn Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    11.517.501,00 ₫
    5.545.974  - 70.362.200  5.545.974 ₫ - 70.362.200 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Oleysa Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    32.497.740,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  50. Nhẫn Mindy Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.490.465,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  51. Nhẫn Ellura Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 9K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    10.868.628,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  52. Nhẫn Kinkade Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    10.895.664,00 ₫
    5.198.556  - 67.469.306  5.198.556 ₫ - 67.469.306 ₫
  53. Nhẫn Roosevelt Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Hồng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    11.841.938,00 ₫
    5.941.246  - 1.956.826.377  5.941.246 ₫ - 1.956.826.377 ₫
  54. Nhẫn Cowle Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Cowle

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Vàng & Đá Swarovski

    0.322 crt - VS1

    9.895.318,00 ₫
    6.711.783  - 82.393.397  6.711.783 ₫ - 82.393.397 ₫
  55. Nhẫn Hosley Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hosley

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.16 crt - VS1

    16.275.906,00 ₫
    6.367.069  - 77.513.327  6.367.069 ₫ - 77.513.327 ₫
  56. Nhẫn Rondek B Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.384.052,00 ₫
    5.535.700  - 1.036.994.285  5.535.700 ₫ - 1.036.994.285 ₫
  57. Nhẫn cưới Pretty Day Pair Vàng Hồng 9K

    Nhẫn cưới Pretty Day Pair

    Vàng Hồng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    31.524.431,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    18.914.658  - 343.497.339  18.914.658 ₫ - 343.497.339 ₫
  58. Nhẫn Violinda Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.355.976,00 ₫
    6.692.047  - 86.462.375  6.692.047 ₫ - 86.462.375 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Tasenka Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    11.977.120,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  60. Nhẫn đính hôn Expai Women Vàng Hồng 9K

    Nhẫn đính hôn Expai Women

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    10.598.264,00 ₫
    5.372.670  - 67.212.460  5.372.670 ₫ - 67.212.460 ₫
  61. Nhẫn cưới Winsome Aura Vàng Hồng 9K

    Nhẫn cưới Winsome Aura

    Vàng Hồng 9K & Đá Swarovski
    3.4 mm
    13.220.795,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    5.949.357  - 123.759.077  5.949.357 ₫ - 123.759.077 ₫
  62. Nhẫn nam Expai Vàng Hồng 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Expai

    Vàng Hồng 9K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    9.381.626,00 ₫
    5.917.724  - 65.860.641  5.917.724 ₫ - 65.860.641 ₫
  63. Nhẫn Wesyi Vàng Hồng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Wesyi

    Vàng Hồng 9K
    7.597.225,00 ₫
    5.697.918  - 56.979.187  5.697.918 ₫ - 56.979.187 ₫

You’ve viewed 60 of 507 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng