Đang tải...
Tìm thấy 154 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.490.465,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  2. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    11.247.137,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  4. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    19.222.873,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  5. Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0mm
    23.359.441,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.716.447  - 184.144.852  14.716.447 ₫ - 184.144.852 ₫
  6. Nhẫn Elladine Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    20.331.365,00 ₫
    8.714.369  - 122.069.301  8.714.369 ₫ - 122.069.301 ₫
  7. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    15.870.361,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.348.144  - 177.654.699  6.348.144 ₫ - 177.654.699 ₫
  8. Nhẫn Manjari Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    8.813.862,00 ₫
    5.814.986  - 66.144.525  5.814.986 ₫ - 66.144.525 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    18.357.709,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.343.083  - 188.574.967  7.343.083 ₫ - 188.574.967 ₫
  11. Nhẫn nam Bellanca Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn nam GLAMIRA Bellanca

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    14.031.885,00 ₫
    8.107.672  - 93.099.808  8.107.672 ₫ - 93.099.808 ₫
  12. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    16.329.979,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  13. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Gorgeous Sparkle 6 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Gorgeous Sparkle 6 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    22.818.713,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    9.127.485  - 251.867.492  9.127.485 ₫ - 251.867.492 ₫
  14. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.867.935,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    11.977.120,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  18. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.006.582,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.602.632  - 192.603.927  7.602.632 ₫ - 192.603.927 ₫
  19. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    16.492.197,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  20. Nhẫn Toinette Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    13.707.449,00 ₫
    6.553.620  - 74.796.172  6.553.620 ₫ - 74.796.172 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Ehtel

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.221.834,00 ₫
    5.486.224  - 1.035.777.650  5.486.224 ₫ - 1.035.777.650 ₫
  22. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia

    0.01 crt

    18.222.527,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.289.010  - 183.864.890  7.289.010 ₫ - 183.864.890 ₫
  23. Nhẫn Hansika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    8.056.844,00 ₫
    6.207.555  - 60.683.177  6.207.555 ₫ - 60.683.177 ₫
  24. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    30.226.683,00 ₫
    8.110.917  - 100.521.297  8.110.917 ₫ - 100.521.297 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Isedoria Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    32.822.177,00 ₫
    8.522.951  - 110.849.197  8.522.951 ₫ - 110.849.197 ₫
  27. Nhẫn Dietmar Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.111.263,00 ₫
    6.328.678  - 65.130.662  6.328.678 ₫ - 65.130.662 ₫
  28. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Marvelous Soul 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Marvelous Soul 5 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.006.582,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.602.632  - 198.335.641  7.602.632 ₫ - 198.335.641 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Julia 0.05crt

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.381.627,00 ₫
    5.526.238  - 63.427.371  5.526.238 ₫ - 63.427.371 ₫
  30. Nhẫn Jahmelis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jahmelis

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.542.806,00 ₫
    5.103.388  - 49.071.045  5.103.388 ₫ - 49.071.045 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.923.047,00 ₫
    6.136.719  - 67.955.962  6.136.719 ₫ - 67.955.962 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Calmar Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Calmar

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    13.950.776,00 ₫
    7.973.301  - 1.059.299.307  7.973.301 ₫ - 1.059.299.307 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Loredana

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.111.956,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  34. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.897.743,00 ₫
    9.921.273  - 117.608.297  9.921.273 ₫ - 117.608.297 ₫
  35. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    10.976.774,00 ₫
    7.887.867  - 85.556.658  7.887.867 ₫ - 85.556.658 ₫
  36. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Dream Love 6 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Dream Love 6 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    6.0 mm
    21.683.185,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.673.274  - 220.348.876  8.673.274 ₫ - 220.348.876 ₫
  37. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    14.410.396,00 ₫
    6.868.324  - 83.542.447  6.868.324 ₫ - 83.542.447 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Dorotea

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    25.441.243,00 ₫
    4.438.293  - 241.380.894  4.438.293 ₫ - 241.380.894 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.111.956,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  40. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    7.840.553,00 ₫
    5.221.808  - 55.897.737  5.221.808 ₫ - 55.897.737 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Machi Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Machi

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    131.450.932,00 ₫
    9.568.719  - 399.908.773  9.568.719 ₫ - 399.908.773 ₫
  42. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.733.793,00 ₫
    5.758.751  - 66.536.557  5.758.751 ₫ - 66.536.557 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn đính hôn Egidia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    15.654.069,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  45. Nhẫn Neroli Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    20.385.438,00 ₫
    12.043.088  - 149.443.646  12.043.088 ₫ - 149.443.646 ₫
  46. Nhẫn Malvika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Malvika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    12.193.412,00 ₫
    6.572.276  - 78.797.559  6.572.276 ₫ - 78.797.559 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Simone Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Simone

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.896.704,00 ₫
    7.559.104  - 86.205.526  7.559.104 ₫ - 86.205.526 ₫
  48. Nhẫn Flaine Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Flaine

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Xanh Dương

    0.056 crt - VS1

    16.789.598,00 ₫
    9.068.005  - 109.551.450  9.068.005 ₫ - 109.551.450 ₫
  49. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Noble Inifinite 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Noble Inifinite 5 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    20.033.965,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    8.013.586  - 223.901.660  8.013.586 ₫ - 223.901.660 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    15.194.451,00 ₫
    6.510.362  - 74.201.369  6.510.362 ₫ - 74.201.369 ₫
  51. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    12.869.321,00 ₫
    8.472.934  - 84.394.092  8.472.934 ₫ - 84.394.092 ₫
  52. Nhẫn Naolin Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Naolin

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    18.411.781,00 ₫
    6.319.215  - 96.506.396  6.319.215 ₫ - 96.506.396 ₫
  53. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    13.869.667,00 ₫
    7.365.793  - 86.286.635  7.365.793 ₫ - 86.286.635 ₫
  54. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    10.706.410,00 ₫
    6.178.896  - 69.794.438  6.178.896 ₫ - 69.794.438 ₫
  55. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.515.770,00 ₫
    5.212.616  - 48.868.275  5.212.616 ₫ - 48.868.275 ₫
  56. Nhẫn Elauna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Elauna

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.518 crt - AA

    44.853.371,00 ₫
    8.308.282  - 466.688.655  8.308.282 ₫ - 466.688.655 ₫
  57. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    19.331.019,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.732.407  - 216.842.325  7.732.407 ₫ - 216.842.325 ₫
  58. Nhẫn Ekaterina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    62.183.697,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Ersilia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    14.924.087,00 ₫
    5.900.691  - 72.173.639  5.900.691 ₫ - 72.173.639 ₫
  60. Nhẫn Jacenty Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Jacenty

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.544.885,00 ₫
    7.762.147  - 90.882.827  7.762.147 ₫ - 90.882.827 ₫
  61. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    44.691.152,00 ₫
    7.764.851  - 107.780.568  7.764.851 ₫ - 107.780.568 ₫
  62. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    18.060.308,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  63. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Wondrous Susan 6 mm Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn cưới Wondrous Susan 6 mm

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương
    6.0 mm
    24.724.668,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.439.895  - 272.585.209  7.439.895 ₫ - 272.585.209 ₫

You’ve viewed 60 of 154 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng