Đang tải...
Tìm thấy 7058 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    12.788.429,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Soderman

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.75 crt - VS

    29.565.141,00 ₫
    5.179.220  - 121.839.039  5.179.220 ₫ - 121.839.039 ₫
  4. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Fatint - C

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    15.850.112,00 ₫
    6.028.272  - 79.414.711  6.028.272 ₫ - 79.414.711 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Mirkos

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    9.414.576,00 ₫
    4.137.715  - 48.070.520  4.137.715 ₫ - 48.070.520 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Giorgetta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.022 crt - VS

    8.166.470,00 ₫
    4.409.412  - 44.985.633  4.409.412 ₫ - 44.985.633 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Movemento

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    21.803.670,00 ₫
    8.965.995  - 128.716.369  8.965.995 ₫ - 128.716.369 ₫
  8. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Scump - B Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Scump - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Ubwenzi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    21.685.367,00 ₫
    8.499.015  - 127.612.596  8.499.015 ₫ - 127.612.596 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Rozarano

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    10.635.514,00 ₫
    4.495.450  - 51.353.527  4.495.450 ₫ - 51.353.527 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.088.129,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - D

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    35.984.262,00 ₫
    8.049.018  - 156.692.651  8.049.018 ₫ - 156.692.651 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Ad Hoc

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.26 crt - AAA

    36.199.639,00 ₫
    6.919.778  - 163.980.351  6.919.778 ₫ - 163.980.351 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Consecratedness B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    12.111.450,00 ₫
    5.893.556  - 75.820.393  5.893.556 ₫ - 75.820.393 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Does

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.75 crt - AAA

    18.040.102,00 ₫
    8.108.451  - 89.074.670  8.108.451 ₫ - 89.074.670 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Golben

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    16.782.654,00 ₫
    6.983.457  - 99.268.392  6.983.457 ₫ - 99.268.392 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Wishelin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.672 crt - VS

    43.299.699,00 ₫
    12.932.485  - 211.032.017  12.932.485 ₫ - 211.032.017 ₫
  22. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Grede - B Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Grede - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    12.786.729,00 ₫
    6.022.612  - 74.886.431  6.022.612 ₫ - 74.886.431 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Giftani

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.708 crt - VS

    28.913.635,00 ₫
    12.914.089  - 225.819.681  12.914.089 ₫ - 225.819.681 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Pullapli

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    10.345.987,00 ₫
    5.858.462  - 61.131.779  5.858.462 ₫ - 61.131.779 ₫
  26. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Creasez

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    11.076.738,00 ₫
    6.325.441  - 63.990.260  6.325.441 ₫ - 63.990.260 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Nanina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    14.972.191,00 ₫
    7.259.399  - 77.914.721  7.259.399 ₫ - 77.914.721 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Botello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    17.263.501,00 ₫
    5.549.407  - 79.471.319  5.549.407 ₫ - 79.471.319 ₫
  31. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Fendr - B Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Fendr - B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.557.953,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    13.919.650,00 ₫
    6.219.309  - 73.230.780  6.219.309 ₫ - 73.230.780 ₫
  33. Xem Cả Bộ
    Nhẫn Syfig - B Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Syfig - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.746.640,00 ₫
    5.484.878  - 68.844.006  5.484.878 ₫ - 68.844.006 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Marecel

    Vàng 14K & Kim Cương

    7.812 crt - VS

    4.798.189.993,00 ₫
    13.521.162  - 5.595.695.175  13.521.162 ₫ - 5.595.695.175 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Promij

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    18.510.194,00 ₫
    8.415.808  - 108.268.347  8.415.808 ₫ - 108.268.347 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Redme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.245 crt - VS

    11.735.604,00 ₫
    6.070.725  - 82.499.606  6.070.725 ₫ - 82.499.606 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Talmeri - A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    12.333.901,00 ₫
    5.943.367  - 74.971.337  5.943.367 ₫ - 74.971.337 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Pleka

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.024 crt - VS1

    8.800.712,00 ₫
    4.646.015  - 48.056.371  4.646.015 ₫ - 48.056.371 ₫
  39. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.255 crt - VS

    17.810.292,00 ₫
    6.724.496  - 92.178.805  6.724.496 ₫ - 92.178.805 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Rasalgethi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.212 crt - VS

    24.872.711,00 ₫
    9.192.409  - 114.027.759  9.192.409 ₫ - 114.027.759 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Susheela

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Swarovski

    0.408 crt - AAA

    20.046.129,00 ₫
    10.799.948  - 142.527.619  10.799.948 ₫ - 142.527.619 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    35.004.455,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  44. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Neema - B

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.198 crt - AAA

    11.440.982,00 ₫
    5.448.086  - 76.428.875  5.448.086 ₫ - 76.428.875 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Aestril

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    28.650.994,00 ₫
    12.124.470  - 165.536.947  12.124.470 ₫ - 165.536.947 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Alhertine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.981.630,00 ₫
    7.743.359  - 77.178.875  7.743.359 ₫ - 77.178.875 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Harriet

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    14.648.420,00 ₫
    4.689.034  - 71.178.907  4.689.034 ₫ - 71.178.907 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Amberly

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    22.650.740,00 ₫
    9.091.654  - 118.768.301  9.091.654 ₫ - 118.768.301 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  51. Glamira Bộ cô dâu Dreamy-Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.57 crt - VS

    26.875.060,00 ₫
    7.156.097  - 132.041.820  7.156.097 ₫ - 132.041.820 ₫
  52. Xem Cả Bộ
    Nhẫn xếp chồng Soya - C Vàng 14K

    Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Soya - C

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.392 crt - AAA

    15.067.285,00 ₫
    6.409.780  - 99.310.847  6.409.780 ₫ - 99.310.847 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    16.340.864,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Rysymbol

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    10.804.758,00 ₫
    5.742.990  - 62.561.016  5.742.990 ₫ - 62.561.016 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    17.117.464,00 ₫
    6.834.873  - 225.649.870  6.834.873 ₫ - 225.649.870 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Abeluie

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    10.736.268,00 ₫
    6.049.499  - 64.117.616  6.049.499 ₫ - 64.117.616 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Leanne

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    17.177.181,00 ₫
    7.983.924  - 93.636.346  7.983.924 ₫ - 93.636.346 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Mannas - B

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.666 crt - VS

    24.708.277,00 ₫
    8.415.808  - 148.400.233  8.415.808 ₫ - 148.400.233 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Korilla

    Vàng 14K & Đá Cabochon Thạch Anh Tím & Đá Swarovski

    1.76 crt - AAA

    12.001.074,00 ₫
    6.358.836  - 78.169.434  6.358.836 ₫ - 78.169.434 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Lytop

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.05 crt - AAA

    8.636.844,00 ₫
    4.452.431  - 59.702.541  4.452.431 ₫ - 59.702.541 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Zangoose

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    36.705.390,00 ₫
    8.212.036  - 123.409.790  8.212.036 ₫ - 123.409.790 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Caveau

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    13.526.821,00 ₫
    7.323.078  - 77.476.042  7.323.078 ₫ - 77.476.042 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Resaixa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.225 crt - VS

    11.064.286,00 ₫
    5.893.556  - 77.688.309  5.893.556 ₫ - 77.688.309 ₫

You’ve viewed 60 of 7058 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng