Đang tải...
Tìm thấy 357 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Vontasia Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.821.795,00 ₫
    6.452.799  - 77.773.210  6.452.799 ₫ - 77.773.210 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    14.411.251,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  3. Nhẫn nữ Juicy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Juicy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    26.005.912,00 ₫
    6.887.514  - 219.480.088  6.887.514 ₫ - 219.480.088 ₫
  4. Nhẫn Roosevelt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    19.047.078,00 ₫
    6.367.893  - 2.049.895.938  6.367.893 ₫ - 2.049.895.938 ₫
  5. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    25.147.803,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  6. Nhẫn Angelina Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    17.687.462,00 ₫
    7.267.889  - 74.476.057  7.267.889 ₫ - 74.476.057 ₫
  7. Bộ cô dâu Precious Moments Ring B Vàng Trắng 18K

    Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    38.014.912,00 ₫
    8.646.184  - 137.546.511  8.646.184 ₫ - 137.546.511 ₫
  8. Nhẫn Tanazia Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    14.844.833,00 ₫
    5.879.688  - 206.532.035  5.879.688 ₫ - 206.532.035 ₫
  9. Nhẫn nữ Bourget Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Bourget

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    29.117.973,00 ₫
    7.824.868  - 198.480.190  7.824.868 ₫ - 198.480.190 ₫
  10. Nhẫn Emmy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    40.449.995,00 ₫
    8.999.957  - 111.990.033  8.999.957 ₫ - 111.990.033 ₫
  11. Nhẫn Sharalyn Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    20.607.070,00 ₫
    7.630.152  - 85.117.515  7.630.152 ₫ - 85.117.515 ₫
  12. Nhẫn Katharyn Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    18.598.779,00 ₫
    6.012.141  - 75.777.942  6.012.141 ₫ - 75.777.942 ₫
  13. Nhẫn nữ Oleysa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    41.148.482,00 ₫
    7.177.324  - 2.834.972.407  7.177.324 ₫ - 2.834.972.407 ₫
  14. Nhẫn Holz Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    26.882.135,00 ₫
    4.966.957  - 189.338.724  4.966.957 ₫ - 189.338.724 ₫
  15. Nhẫn Mindy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    20.719.145,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  16. Nhẫn nữ Aryan Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Aryan

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    25.918.743,00 ₫
    5.943.367  - 71.405.316  5.943.367 ₫ - 71.405.316 ₫
  17. Nhẫn Aslaug Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Aslaug

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    19.446.698,00 ₫
    7.153.267  - 81.098.667  7.153.267 ₫ - 81.098.667 ₫
  18. Nhẫn Violinda Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    22.458.004,00 ₫
    7.255.436  - 93.268.420  7.255.436 ₫ - 93.268.420 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Gaby Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    20.214.241,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.927.813,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  22. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.073.498,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  23. Nhẫn nữ Vitaly Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    13.988.988,00 ₫
    5.370.257  - 59.023.301  5.370.257 ₫ - 59.023.301 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.626.640,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  25. Nhẫn Tamriel Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    44.709.975,00 ₫
    7.981.094  - 142.725.737  7.981.094 ₫ - 142.725.737 ₫
  26. Nhẫn Hansika Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    15.204.833,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  27. Nhẫn nữ Coqu Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Coqu

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.942 crt - VS

    23.415.735,00 ₫
    7.662.699  - 1.423.535.700  7.662.699 ₫ - 1.423.535.700 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    16.649.354,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  29. Nhẫn Sarenurah Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Sarenurah

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.269.742,00 ₫
    5.731.104  - 60.112.920  5.731.104 ₫ - 60.112.920 ₫
  30. Nhẫn Liquidum Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.274.240,00 ₫
    6.846.759  - 80.914.703  6.846.759 ₫ - 80.914.703 ₫
  31. Nhẫn nữ Modesta Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Modesta

    Vàng Trắng 18K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    19.219.152,00 ₫
    7.092.418  - 856.043.108  7.092.418 ₫ - 856.043.108 ₫
  32. Nhẫn nữ Caol Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Caol

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.632 crt - VS

    30.502.494,00 ₫
    10.136.272  - 1.345.026.638  10.136.272 ₫ - 1.345.026.638 ₫
  33. Nhẫn nữ Burke Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Burke

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    19.855.375,00 ₫
    7.763.736  - 94.655.205  7.763.736 ₫ - 94.655.205 ₫
  34. Nhẫn Higieos Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Higieos

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    22.375.363,00 ₫
    8.354.676  - 290.064.658  8.354.676 ₫ - 290.064.658 ₫
  35. Nhẫn Paras Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    111.102.491,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  36. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    43.413.755,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  37. Nhẫn Cosete Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Cosete

    Vàng Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    16.702.560,00 ₫
    6.439.214  - 166.385.997  6.439.214 ₫ - 166.385.997 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.361.806,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  39. Nhẫn Kinkade Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    17.146.331,00 ₫
    5.570.916  - 71.900.595  5.570.916 ₫ - 71.900.595 ₫
  40. Nhẫn nữ Expai Women Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    17.528.972,00 ₫
    5.827.896  - 72.480.786  5.827.896 ₫ - 72.480.786 ₫
  41. Nhẫn nữ Clerical Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Clerical

    Vàng Trắng 18K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    14.692.005,00 ₫
    6.091.952  - 74.702.475  6.091.952 ₫ - 74.702.475 ₫
  42. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    23.631.962,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  43. Nhẫn Hrundl Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 18K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    14.806.344,00 ₫
    6.176.857  - 222.437.623  6.176.857 ₫ - 222.437.623 ₫
  44. Nhẫn Julee Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 18K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    16.708.222,00 ₫
    5.985.254  - 213.748.985  5.985.254 ₫ - 213.748.985 ₫
  45. Nhẫn nữ Danitacsa Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Danitacsa

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.155 crt - VS

    21.294.237,00 ₫
    6.155.631  - 165.536.949  6.155.631 ₫ - 165.536.949 ₫
  46. Nhẫn nữ Jakanis Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Jakanis

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.175 crt - VS

    25.212.331,00 ₫
    6.121.668  - 215.616.896  6.121.668 ₫ - 215.616.896 ₫
  47. Nhẫn Emmanila Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Emmanila

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    48.699.390,00 ₫
    9.846.179  - 129.438.064  9.846.179 ₫ - 129.438.064 ₫
  48. Nhẫn nữ Crossrail Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Crossrail

    Vàng Trắng 18K & Đá Sapphire

    0.11 crt - AAA

    13.898.423,00 ₫
    5.476.389  - 60.084.619  5.476.389 ₫ - 60.084.619 ₫
  49. Nhẫn Dossleyn Women Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dossleyn Women

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    23.947.809,00 ₫
    6.707.514  - 96.508.969  6.707.514 ₫ - 96.508.969 ₫
  50. Nhẫn Venice Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    28.980.993,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  51. Nhẫn nữ Lyth Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Lyth

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.77 crt - VS

    21.612.348,00 ₫
    6.907.891  - 1.416.884.793  6.907.891 ₫ - 1.416.884.793 ₫
  52. Nhẫn nữ Abbacy Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Abbacy

    Vàng Trắng 18K & Đá Rhodolite

    0.44 crt - AAA

    19.359.529,00 ₫
    7.213.550  - 855.194.056  7.213.550 ₫ - 855.194.056 ₫
  53. Nhẫn Magaret Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Magaret

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    16.186.336,00 ₫
    6.198.083  - 68.490.235  6.198.083 ₫ - 68.490.235 ₫
  54. Nhẫn Dossly Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Dossly

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    18.475.382,00 ₫
    6.560.345  - 94.174.077  6.560.345 ₫ - 94.174.077 ₫
  55. Nhẫn Amelie Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    25.422.898,00 ₫
    8.479.205  - 105.565.536  8.479.205 ₫ - 105.565.536 ₫
  56. Nhẫn nữ Jayendra Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Jayendra

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    34.024.364,00 ₫
    6.792.420  - 94.216.527  6.792.420 ₫ - 94.216.527 ₫
  57. Nhẫn nữ Krishna Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Krishna

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương Đen

    0.148 crt - AAA

    16.833.879,00 ₫
    6.560.345  - 78.523.208  6.560.345 ₫ - 78.523.208 ₫
  58. Nhẫn Aigurande Vàng Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    74.203.798,00 ₫
    7.396.945  - 869.783.611  7.396.945 ₫ - 869.783.611 ₫
  59. Nhẫn hứa nữ Samingi Vàng Trắng 18K

    Nhẫn hứa nữ Samingi

    Vàng Trắng 18K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    17.299.160,00 ₫
    6.877.325  - 89.914.661  6.877.325 ₫ - 89.914.661 ₫
  60. Nhẫn nữ Comfort Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Comfort

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.280.271,00 ₫
    6.346.668  - 77.249.633  6.346.668 ₫ - 77.249.633 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng 18K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.561.066,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫

You’ve viewed 60 of 357 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng