Đang tải...
Tìm thấy 355 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Gaby Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    80.971.309,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  2. Nhẫn Lannie Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lannie

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.43 crt - VS

    135.664.446,00 ₫
    6.785.627  - 1.193.923.580  6.785.627 ₫ - 1.193.923.580 ₫
  3. Nhẫn Vontasia Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    68.207.217,00 ₫
    6.452.799  - 77.773.210  6.452.799 ₫ - 77.773.210 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Palladium trắng

    Nhẫn nữ Linderoth

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    54.212.003,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  5. Nhẫn Aglio Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    48.622.406,00 ₫
    4.839.599  - 49.301.648  4.839.599 ₫ - 49.301.648 ₫
  6. Nhẫn Monalisa Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    82.980.731,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  7. Nhẫn Mindy Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    82.938.283,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  8. Nhẫn Masdevalia Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    108.961.745,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  9. Nhẫn nữ Simone Palladium trắng

    Nhẫn nữ Simone

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    88.612.786,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  10. Nhẫn Amelie Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    94.952.379,00 ₫
    8.479.205  - 105.565.536  8.479.205 ₫ - 105.565.536 ₫
  11. Nhẫn Angelina Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    69.834.570,00 ₫
    7.267.889  - 74.476.057  7.267.889 ₫ - 74.476.057 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Palladium trắng

    Nhẫn nữ April

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    67.046.845,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  13. Nhẫn Endlessheart Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    125.461.665,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  14. Nhẫn Verde Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    101.532.532,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  15. Nhẫn nữ Edoarda Palladium trắng

    Nhẫn nữ Edoarda

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    64.372.332,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  16. Nhẫn nữ Oleysa Palladium trắng

    Nhẫn nữ Oleysa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    92.645.782,00 ₫
    7.177.324  - 2.834.972.407  7.177.324 ₫ - 2.834.972.407 ₫
  17. Nhẫn Emmy Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    109.329.668,00 ₫
    8.999.957  - 111.990.033  8.999.957 ₫ - 111.990.033 ₫
  18. Nhẫn nữ Anamir Palladium trắng

    Nhẫn nữ Anamir

    Palladium 950 & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite & Kim Cương

    0.41 crt - AA

    130.980.510,00 ₫
    13.031.824  - 446.035.620  13.031.824 ₫ - 446.035.620 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bộ cô dâu Graceful-RING A Palladium trắng

    Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Palladium 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    68.645.900,00 ₫
    6.174.310  - 145.570.063  6.174.310 ₫ - 145.570.063 ₫
  21. Nhẫn Tamriel Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    105.791.950,00 ₫
    7.981.094  - 142.725.737  7.981.094 ₫ - 142.725.737 ₫
  22. Nhẫn Dylis Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    81.862.814,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  23. Nhẫn Eadith Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Eadith

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    97.301.420,00 ₫
    7.836.754  - 108.254.199  7.836.754 ₫ - 108.254.199 ₫
  24. Nhẫn nữ Tasenka Palladium trắng

    Nhẫn nữ Tasenka

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    58.174.245,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  25. Nhẫn Venice Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    93.961.817,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    52.712.011,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    68.560.994,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Palladium trắng

    Nhẫn nữ Dorotea

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    67.853.445,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Palladium trắng

    Nhẫn nữ Ersilia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    71.702.489,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  30. Nhẫn nữ Ehtel Palladium trắng

    Nhẫn nữ Ehtel

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    68.221.370,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  31. Nhẫn Zoe Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    81.367.535,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  32. Nhẫn Cara Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Cara

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    83.164.698,00 ₫
    7.979.962  - 95.051.434  7.979.962 ₫ - 95.051.434 ₫
  33. Nhẫn Mia Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Mia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    97.725.950,00 ₫
    8.236.942  - 116.206.995  8.236.942 ₫ - 116.206.995 ₫
  34. Nhẫn Lily Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lily

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    85.683.549,00 ₫
    7.640.340  - 89.419.380  7.640.340 ₫ - 89.419.380 ₫
  35. Nhẫn nữ Nina Palladium trắng

    Nhẫn nữ Nina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    214.951.806,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  36. Nhẫn nữ Roxanne Palladium trắng

    Nhẫn nữ Roxanne

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    217.173.495,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  37. Nhẫn nữ Marilyn Palladium trắng

    Nhẫn nữ Marilyn

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    120.777.725,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  38. Nhẫn nữ Joanna Palladium trắng

    Nhẫn nữ Joanna

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    119.928.672,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  39. Bộ cô dâu Precious Moments Ring B Palladium trắng

    Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    114.367.376,00 ₫
    8.646.184  - 137.546.511  8.646.184 ₫ - 137.546.511 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Palladium trắng

    Nhẫn nữ Shamina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    81.721.304,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫
  41. Nhẫn Neroli Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    143.942.712,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  42. Nhẫn Eldora Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    88.372.219,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Bridal Passion 0.1crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    74.292.097,00 ₫
    6.537.704  - 79.414.715  6.537.704 ₫ - 79.414.715 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    73.612.852,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    65.872.328,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt Palladium trắng

    Nhẫn nữ Adima 0.36 crt

    Palladium 950 & Hồng Ngọc

    0.35 crt - AA

    95.645.765,00 ₫
    9.152.220  - 126.013.546  9.152.220 ₫ - 126.013.546 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Palladium trắng

    Nhẫn nữ Fidelia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    79.669.430,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  48. Nhẫn Azul Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    125.702.227,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  49. Nhẫn Begonia Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    128.730.519,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  50. Nhẫn Callainus Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    67.655.335,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  51. Nhẫn Dalia Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Dalia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    110.037.207,00 ₫
    9.020.334  - 121.556.021  9.020.334 ₫ - 121.556.021 ₫
  52. Nhẫn Alda Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    92.362.763,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  53. Nhẫn Platano Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Platano

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    100.032.536,00 ₫
    8.627.788  - 101.192.908  8.627.788 ₫ - 101.192.908 ₫
  54. Nhẫn Vega Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Palladium 950 & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    86.872.226,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Palladium trắng

    Nhẫn nữ Calmar

    Palladium 950 & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    88.669.390,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  56. Nhẫn Lexina Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    58.344.055,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  57. Nhẫn nữ Modesta Palladium trắng

    Nhẫn nữ Modesta

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    77.376.987,00 ₫
    7.092.418  - 856.043.108  7.092.418 ₫ - 856.043.108 ₫
  58. Nhẫn Vitalba Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    116.065.482,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  59. Nhẫn Paras Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Paras

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    166.173.739,00 ₫
    7.387.606  - 166.173.739  7.387.606 ₫ - 166.173.739 ₫
  60. Nhẫn Clematis Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    177.763.303,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  61. Nhẫn nữ Machi Palladium trắng

    Nhẫn nữ Machi

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    244.640.348,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫

You’ve viewed 60 of 355 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng