Đang tải...
Tìm thấy 437 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Ahishar

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.11 crt - AAA

    19.320.190,00 ₫
    8.808.920  - 97.372.176  8.808.920 ₫ - 97.372.176 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Gretta

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.66 crt - AAA

    25.599.782,00 ₫
    5.805.820  - 91.796.727  5.805.820 ₫ - 91.796.727 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Arkadi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.296 crt - VS

    25.836.102,00 ₫
    10.143.348  - 176.942.554  10.143.348 ₫ - 176.942.554 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Bornes Hình Chữ Nhật Dài
    Mới

    Mặt dây chuyền nữ Bornes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    26.086.855,00 ₫
    7.213.550  - 131.008.808  7.213.550 ₫ - 131.008.808 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Jumpro

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    14.615.306,00 ₫
    2.387.535  - 39.070.564  2.387.535 ₫ - 39.070.564 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Mignon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.676 crt - VS

    101.618.289,00 ₫
    10.357.025  - 210.267.864  10.357.025 ₫ - 210.267.864 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Juta

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    9.352.030,00 ₫
    2.667.156  - 35.603.601  2.667.156 ₫ - 35.603.601 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Boyne

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    12.043.243,00 ₫
    3.506.020  - 70.570.414  3.506.020 ₫ - 70.570.414 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Gita

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.56 crt - VS

    20.161.034,00 ₫
    3.443.756  - 69.622.307  3.443.756 ₫ - 69.622.307 ₫
  11. Dây chuyền nữ Folyadek

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    1.16 crt - AAA

    45.265.821,00 ₫
    16.482.940  - 125.529.591  16.482.940 ₫ - 125.529.591 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Tendance

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.215 crt - VS

    35.941.243,00 ₫
    8.554.204  - 150.211.549  8.554.204 ₫ - 150.211.549 ₫
  13. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Reevaluate Hình Chữ Nhật Dài

    Dây chuyền nữ Reevaluate

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.292 crt - VS

    56.343.409,00 ₫
    11.607.397  - 361.738.843  11.607.397 ₫ - 361.738.843 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Thetsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    27.128.644,00 ₫
    4.409.412  - 63.466.677  4.409.412 ₫ - 63.466.677 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Eula

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.88 crt - AAA

    14.828.136,00 ₫
    4.308.941  - 96.409.913  4.308.941 ₫ - 96.409.913 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Alwyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.562 crt - VS

    33.331.539,00 ₫
    4.559.977  - 86.292.038  4.559.977 ₫ - 86.292.038 ₫
  17. Dây chuyền nữ Adaliano

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.342 crt - VS

    53.041.727,00 ₫
    13.365.502  - 212.362.196  13.365.502 ₫ - 212.362.196 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Muvimentu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    14.222.194,00 ₫
    4.129.791  - 54.452.567  4.129.791 ₫ - 54.452.567 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Alefkantra

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.498 crt - VS

    22.562.721,00 ₫
    9.806.556  - 134.829.543  9.806.556 ₫ - 134.829.543 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Coral

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    1.821 crt - AAA

    30.975.134,00 ₫
    7.665.246  - 174.678.412  7.665.246 ₫ - 174.678.412 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Tommie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1.65 crt - AAA

    31.021.550,00 ₫
    6.492.421  - 149.772.871  6.492.421 ₫ - 149.772.871 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Cristi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    15.104.078,00 ₫
    2.825.646  - 57.169.536  2.825.646 ₫ - 57.169.536 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Boulazac

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.447.009,00 ₫
    4.733.467  - 72.636.441  4.733.467 ₫ - 72.636.441 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Cicely

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.15 crt - VS

    30.064.950,00 ₫
    4.882.052  - 136.980.480  4.882.052 ₫ - 136.980.480 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Tesla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.47 crt - VS

    32.755.880,00 ₫
    4.258.847  - 126.876.755  4.258.847 ₫ - 126.876.755 ₫
  28. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Trouville Hình Chữ Nhật Dài

    Dây chuyền nữ Trouville

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.648 crt - VS

    20.693.672,00 ₫
    4.960.730  - 83.122.238  4.960.730 ₫ - 83.122.238 ₫
  29. Dây chuyền nữ Galien

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.586 crt - VS

    39.227.925,00 ₫
    8.051.848  - 104.348.558  8.051.848 ₫ - 104.348.558 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Papillon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    24.666.673,00 ₫
    3.785.642  - 62.178.945  3.785.642 ₫ - 62.178.945 ₫
  31. Dây chuyền nữ Gagae

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    24.922.520,00 ₫
    8.264.111  - 100.386.308  8.264.111 ₫ - 100.386.308 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Kang

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.728 crt - VS

    17.824.158,00 ₫
    6.558.930  - 121.570.172  6.558.930 ₫ - 121.570.172 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Lointainel

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.185 crt - VS

    12.633.051,00 ₫
    4.818.372  - 63.834.595  4.818.372 ₫ - 63.834.595 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Labe

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.678 crt - VS

    39.099.152,00 ₫
    4.753.562  - 87.155.243  4.753.562 ₫ - 87.155.243 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Kary

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.61 crt - VS

    82.348.475,00 ₫
    8.084.112  - 183.508.559  8.084.112 ₫ - 183.508.559 ₫
  36. Dây chuyền nữ Ayana

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1 crt - VS

    18.500.571,00 ₫
    7.309.493  - 136.117.278  7.309.493 ₫ - 136.117.278 ₫
  37. Dây chuyền nữ Ailene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.11 crt - VS

    63.897.997,00 ₫
    6.523.553  - 115.725.863  6.523.553 ₫ - 115.725.863 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Elobo

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    11.306.548,00 ₫
    3.226.399  - 48.112.972  3.226.399 ₫ - 48.112.972 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Tawhom

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    11.417.775,00 ₫
    3.290.927  - 48.749.767  3.290.927 ₫ - 48.749.767 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Gianysada

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    15.719.923,00 ₫
    4.818.089  - 67.131.751  4.818.089 ₫ - 67.131.751 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Marty

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    24.321.393,00 ₫
    9.033.919  - 159.310.562  9.033.919 ₫ - 159.310.562 ₫
  42. Dây chuyền nữ Stoupat

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    25.255.066,00 ₫
    8.281.092  - 50.620.512  8.281.092 ₫ - 50.620.512 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Lessay

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.263.346,00 ₫
    3.097.343  - 39.848.864  3.097.343 ₫ - 39.848.864 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây chuyền nữ Brillent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.639 crt - VS

    27.078.547,00 ₫
    8.677.316  - 113.203.611  8.677.316 ₫ - 113.203.611 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Ednarffo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    15.532.000,00 ₫
    3.871.679  - 47.490.336  3.871.679 ₫ - 47.490.336 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Seulement

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    9.771.461,00 ₫
    3.140.361  - 45.622.417  3.140.361 ₫ - 45.622.417 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Lavoir

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.35 crt - VS

    34.092.572,00 ₫
    4.903.278  - 145.683.264  4.903.278 ₫ - 145.683.264 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Triangolo

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    15.622.000,00 ₫
    5.476.389  - 71.037.397  5.476.389 ₫ - 71.037.397 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Barbera

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.88 crt - AAA

    26.292.609,00 ₫
    3.629.699  - 82.938.280  3.629.699 ₫ - 82.938.280 ₫
  51. Dây chuyền nữ Lexical

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    15.732.659,00 ₫
    3.691.680  - 42.947.904  3.691.680 ₫ - 42.947.904 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Crank

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.408 crt - VS

    16.762.560,00 ₫
    4.043.754  - 75.310.958  4.043.754 ₫ - 75.310.958 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Hoa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.735 crt - VS

    18.445.665,00 ₫
    6.806.571  - 124.853.176  6.806.571 ₫ - 124.853.176 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Masiela

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    29.060.804,00 ₫
    4.398.092  - 70.471.362  4.398.092 ₫ - 70.471.362 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Mtif

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.732 crt - VS

    15.366.434,00 ₫
    5.200.446  - 95.787.277  5.200.446 ₫ - 95.787.277 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Gurgen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.56 crt - VS

    35.389.924,00 ₫
    4.194.319  - 77.900.567  4.194.319 ₫ - 77.900.567 ₫
  57. Dây chuyền nữ Electric

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.725 crt - VS

    44.115.355,00 ₫
    5.971.669  - 93.494.836  5.971.669 ₫ - 93.494.836 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Trahison

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    35.870.490,00 ₫
    3.290.927  - 63.098.756  3.290.927 ₫ - 63.098.756 ₫
  59. Dây chuyền nữ Ayako

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.51 crt - VS

    11.682.112,00 ₫
    4.676.864  - 72.211.916  4.676.864 ₫ - 72.211.916 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Dubhgan

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.9 crt - VS

    14.961.719,00 ₫
    4.624.505  - 111.211.730  4.624.505 ₫ - 111.211.730 ₫
  61. Dây chuyền nữ Lucinka

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    24.876.390,00 ₫
    9.015.918  - 73.810.244  9.015.918 ₫ - 73.810.244 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Clavus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.676 crt - VS

    46.195.249,00 ₫
    4.387.903  - 85.499.588  4.387.903 ₫ - 85.499.588 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Valeso

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.865 crt - VS

    13.164.842,00 ₫
    5.009.409  - 144.338.932  5.009.409 ₫ - 144.338.932 ₫
  65. Dây chuyền choker nữ Leafde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.42 crt - VS

    45.899.921,00 ₫
    11.718.340  - 227.399.909  11.718.340 ₫ - 227.399.909 ₫

You’ve viewed 60 of 437 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng