Đang tải...
Tìm thấy 378 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.299.515,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    17.515.105,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    99.291.320,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Nishelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.745 crt - VS

    655.024.818,00 ₫
    5.388.653  - 1.010.485.770  5.388.653 ₫ - 1.010.485.770 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Quax

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.720.121,00 ₫
    2.929.230  - 132.565.402  2.929.230 ₫ - 132.565.402 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Lordanis

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.021.451,00 ₫
    4.215.828  - 193.300.965  4.215.828 ₫ - 193.300.965 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    23.252.152,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Agen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.22 crt - VS

    39.736.225,00 ₫
    6.969.023  - 929.457.854  6.969.023 ₫ - 929.457.854 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    55.980.016,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  11. Dây chuyền nữ Dalene

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    9.225.237,00 ₫
    3.594.322  - 176.319.915  3.594.322 ₫ - 176.319.915 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Shellos

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.44 crt - AA

    18.973.776,00 ₫
    4.299.601  - 828.802.668  4.299.601 ₫ - 828.802.668 ₫
  13. Dây chuyền nữ Tassin

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.185 crt - AAA

    13.435.123,00 ₫
    6.315.818  - 161.645.456  6.315.818 ₫ - 161.645.456 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Murdrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    66.785.342,00 ₫
    4.215.828  - 834.109.248  4.215.828 ₫ - 834.109.248 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm Trái Tim

    Mặt dây chuyền nữ Lerika Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.2 crt - VS

    21.170.840,00 ₫
    4.426.393  - 56.433.689  4.426.393 ₫ - 56.433.689 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Twig

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    12.933.899,00 ₫
    4.301.866  - 1.087.126.918  4.301.866 ₫ - 1.087.126.918 ₫
  17. Dây chuyền nữ Dina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.892 crt - SI

    106.027.420,00 ₫
    3.894.320  - 259.215.747  3.894.320 ₫ - 259.215.747 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Villaggio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.423.519,00 ₫
    2.796.212  - 130.867.297  2.796.212 ₫ - 130.867.297 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Aguessac

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    37.261.803,00 ₫
    4.065.263  - 2.805.906.509  4.065.263 ₫ - 2.805.906.509 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Anomop

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    9.023.163,00 ₫
    2.624.137  - 129.169.192  2.624.137 ₫ - 129.169.192 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Levni

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    12.291.449,00 ₫
    2.796.212  - 428.799.847  2.796.212 ₫ - 428.799.847 ₫
  23. Dây chuyền nữ Cielo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.472 crt - SI

    53.721.536,00 ₫
    6.053.178  - 219.947.064  6.053.178 ₫ - 219.947.064 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Fide

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    15.142.285,00 ₫
    4.521.204  - 196.909.440  4.521.204 ₫ - 196.909.440 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Purpe

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.389.544,00 ₫
    4.516.959  - 147.848.355  4.516.959 ₫ - 147.848.355 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Ezekielie

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.644 crt - AA

    26.318.929,00 ₫
    5.816.010  - 867.194.000  5.816.010 ₫ - 867.194.000 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Dupont

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.508 crt - VS

    16.428.882,00 ₫
    5.922.141  - 200.022.629  5.922.141 ₫ - 200.022.629 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Cerises

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.69 crt - VS

    55.810.205,00 ₫
    9.648.067  - 2.928.000.268  9.648.067 ₫ - 2.928.000.268 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Parietal

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    65.332.614,00 ₫
    3.290.927  - 829.170.596  3.290.927 ₫ - 829.170.596 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Herlimes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.122 crt - VS

    40.751.409,00 ₫
    6.319.781  - 978.547.246  6.319.781 ₫ - 978.547.246 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Picotte

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.9 crt - VS

    37.547.366,00 ₫
    4.839.599  - 1.614.275.362  4.839.599 ₫ - 1.614.275.362 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Aigremont

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.178 crt - VS

    39.368.303,00 ₫
    5.136.768  - 2.828.901.684  5.136.768 ₫ - 2.828.901.684 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Aigueperse

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.97 crt - AAA

    15.502.284,00 ₫
    4.775.920  - 2.806.161.225  4.775.920 ₫ - 2.806.161.225 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Neidelin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.574 crt - VS

    73.731.157,00 ₫
    7.916.565  - 876.618.481  7.916.565 ₫ - 876.618.481 ₫
  36. Dây chuyền nữ Hayward

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Hồng

    0.44 crt - AAA

    11.116.077,00 ₫
    4.724.127  - 819.463.091  4.724.127 ₫ - 819.463.091 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Indraft

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.036 crt - VS

    174.291.530,00 ₫
    3.075.834  - 2.793.170.718  3.075.834 ₫ - 2.793.170.718 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Peleng

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    22.807.248,00 ₫
    4.839.033  - 65.688.365  4.839.033 ₫ - 65.688.365 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Sault

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.44 crt - AA

    22.463.382,00 ₫
    5.115.541  - 835.170.566  5.115.541 ₫ - 835.170.566 ₫
  40. Dây chuyền nữ Klea

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    12.376.921,00 ₫
    4.539.600  - 335.941.799  4.539.600 ₫ - 335.941.799 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Eliska

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    18.234.818,00 ₫
    6.537.704  - 369.479.377  6.537.704 ₫ - 369.479.377 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Hobby

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    13.805.875,00 ₫
    3.247.908  - 190.739.655  3.247.908 ₫ - 190.739.655 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Yrrevo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    11.496.453,00 ₫
    4.108.281  - 143.815.350  4.108.281 ₫ - 143.815.350 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Blanchar

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    11.577.396,00 ₫
    4.181.583  - 118.326.796  4.181.583 ₫ - 118.326.796 ₫
  46. Dây chuyền nữ Sheet

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.388.510,00 ₫
    5.016.485  - 142.117.245  5.016.485 ₫ - 142.117.245 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Aiserey

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2.2 crt - AAA

    15.501.435,00 ₫
    4.499.978  - 3.949.226.561  4.499.978 ₫ - 3.949.226.561 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Waist

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.530.372,00 ₫
    4.478.751  - 196.484.910  4.478.751 ₫ - 196.484.910 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Bassinoire

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    9.912.970,00 ₫
    3.140.361  - 134.263.507  3.140.361 ₫ - 134.263.507 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Marcassin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    13.907.197,00 ₫
    5.709.878  - 259.682.727  5.709.878 ₫ - 259.682.727 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Ahiezer

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    11.523.905,00 ₫
    3.828.660  - 189.480.225  3.828.660 ₫ - 189.480.225 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Pusan

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    11.799.000,00 ₫
    4.086.773  - 192.027.390  4.086.773 ₫ - 192.027.390 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Haughty

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.125 crt - VS

    12.022.016,00 ₫
    2.968.287  - 134.857.843  2.968.287 ₫ - 134.857.843 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Atleb

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.464 crt - VS

    21.245.558,00 ₫
    2.753.194  - 813.788.592  2.753.194 ₫ - 813.788.592 ₫
  55. Dây chuyền nữ Hanalora

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    28.078.450,00 ₫
    7.017.136  - 853.227.083  7.017.136 ₫ - 853.227.083 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Rewop

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    9.203.729,00 ₫
    3.713.189  - 177.168.968  3.713.189 ₫ - 177.168.968 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Sashka

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.15 crt - VS

    143.950.919,00 ₫
    5.131.107  - 1.133.499.336  5.131.107 ₫ - 1.133.499.336 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Milione

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.64 crt - VS

    75.357.943,00 ₫
    6.070.725  - 863.458.168  6.070.725 ₫ - 863.458.168 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Agde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.22 crt - VS

    39.550.848,00 ₫
    6.867.136  - 928.396.537  6.867.136 ₫ - 928.396.537 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Atella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.335 crt - VS

    16.522.560,00 ₫
    3.871.679  - 162.565.262  3.871.679 ₫ - 162.565.262 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Nekenzie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.64 crt - VS

    18.000.761,00 ₫
    6.023.744  - 867.434.562  6.023.744 ₫ - 867.434.562 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Stykke

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.422.486,00 ₫
    2.215.460  - 125.136.195  2.215.460 ₫ - 125.136.195 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Nager

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.6 crt - VS

    71.811.167,00 ₫
    6.665.062  - 865.156.273  6.665.062 ₫ - 865.156.273 ₫
  65. Dây chuyền nữ Hjerteneck

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    10.226.553,00 ₫
    3.584.133  - 323.630.534  3.584.133 ₫ - 323.630.534 ₫

You’ve viewed 60 of 378 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng