Đang tải...
Tìm thấy 2940 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Bạc 925 & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    190.718.433,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Lugh

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    19.570.660,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Breadth

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.450.393,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Efrata

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    61.133.482,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Angelika

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    5.387.520,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    19.041.417,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.101.799,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Averasa

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    6.441.477,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    29.072.973,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Gratia

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    10.103.725,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Gisu

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    100.103.297,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    26.865.438,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Bagu

    Bạc 925 & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    9.928.254,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Bạc

    Nhẫn đính hôn Joy

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    16.571.241,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    10.415.044,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Aldea

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    28.267.789,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    12.175.412,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.951.828,00 ₫
    7.706.566  - 91.938.237  7.706.566 ₫ - 91.938.237 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.780.674,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Bạc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.018.437,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Bạc

    Nhẫn nữ Linderoth

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.291.562,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Bạc

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    35.321.435,00 ₫
    7.387.606  - 2.893.896.660  7.387.606 ₫ - 2.893.896.660 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Acker

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    26.150.818,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Manana

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    30.841.832,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Bạc 925 & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    114.557.002,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Allison

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    51.620.130,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Bạc

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    14.590.118,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.72 crt - VS

    51.296.925,00 ₫
    7.627.322  - 3.257.361.916  7.627.322 ₫ - 3.257.361.916 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    20.285.279,00 ₫
    9.700.425  - 1.129.791.807  9.700.425 ₫ - 1.129.791.807 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Bạc

    Nhẫn nữ April

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    7.229.398,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    28.621.561,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    33.190.030,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Blehe

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    9.650.896,00 ₫
    6.962.230  - 864.392.122  6.962.230 ₫ - 864.392.122 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Tasco

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.394 crt - VS

    13.972.007,00 ₫
    8.028.640  - 303.706.103  8.028.640 ₫ - 303.706.103 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.323.332,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Wulden

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    21.643.764,00 ₫
    6.219.309  - 1.628.978.123  6.219.309 ₫ - 1.628.978.123 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.009.762,00 ₫
    5.764.500  - 66.254.397  5.764.500 ₫ - 66.254.397 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.938 crt - VS

    109.337.594,00 ₫
    9.064.485  - 1.830.514.904  9.064.485 ₫ - 1.830.514.904 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Iodine

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    11.009.380,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  44. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring A

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    32.535.693,00 ₫
    13.771.632  - 311.050.408  13.771.632 ₫ - 311.050.408 ₫
  45. Nhẫn nữ Clerical

    Bạc 925 & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    6.849.023,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Bạc 925 & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    6.650.910,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Enero

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.315.124,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    33.247.482,00 ₫
    9.445.709  - 306.833.443  9.445.709 ₫ - 306.833.443 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Marquita

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    2.964 crt - VS

    82.176.966,00 ₫
    10.290.517  - 4.152.900.126  10.290.517 ₫ - 4.152.900.126 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn nữ Joanna

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    30.550.042,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Helios

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    12.237.676,00 ₫
    9.237.691  - 121.216.403  9.237.691 ₫ - 121.216.403 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    24.962.144,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    38.851.229,00 ₫
    10.040.046  - 2.927.094.616  10.040.046 ₫ - 2.927.094.616 ₫
  55. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Scump - A Bạc

    Nhẫn đính hôn Scump - A

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    1.218 crt - VS

    14.780.588,00 ₫
    8.554.204  - 2.620.247.012  8.554.204 ₫ - 2.620.247.012 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Pavon

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    78.792.077,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Leenil

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.512 crt - VS

    17.971.611,00 ₫
    6.622.609  - 1.082.768.446  6.622.609 ₫ - 1.082.768.446 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Amadora

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    16.427.185,00 ₫
    7.823.453  - 88.004.297  7.823.453 ₫ - 88.004.297 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Ebba

    Bạc 925 & Kim Cương

    1.168 crt - VS

    224.951.951,00 ₫
    9.235.993  - 2.912.122.982  9.235.993 ₫ - 2.912.122.982 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Agafya

    Bạc 925 & Kim Cương

    3.796 crt - VS

    1.191.708.689,00 ₫
    11.553.906  - 1.688.185.388  11.553.906 ₫ - 1.688.185.388 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Uliratha Bạc
    Mới

    Nhẫn đính hôn Uliratha

    Bạc 925 & Đá Moissanite

    0.45 crt - VS

    9.431.557,00 ₫
    7.620.246  - 115.513.600  7.620.246 ₫ - 115.513.600 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Bạc

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    49.345.520,00 ₫
    10.600.421  - 225.805.528  10.600.421 ₫ - 225.805.528 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Marissa

    Bạc 925 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.018.338,00 ₫
    9.273.068  - 126.692.789  9.273.068 ₫ - 126.692.789 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Odelyn

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    24.784.409,00 ₫
    5.850.537  - 1.622.058.343  5.850.537 ₫ - 1.622.058.343 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Starila

    Bạc 925 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - VS

    14.937.663,00 ₫
    7.720.717  - 394.823.594  7.720.717 ₫ - 394.823.594 ₫

You’ve viewed 60 of 2940 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng