Đang tải...
Tìm thấy 2744 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    125.206.952,00 ₫
    7.661.850  - 3.260.871.336  7.661.850 ₫ - 3.260.871.336 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    260.446.871,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Aricela

    Palladium 950 & Kim Cương

    16.28 crt - VS

    10.597.874.522,00 ₫
    39.056.418  - 11.764.161.224  39.056.418 ₫ - 11.764.161.224 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt

    Palladium 950 & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.796 crt - AA

    90.664.662,00 ₫
    8.724.015  - 1.322.272.031  8.724.015 ₫ - 1.322.272.031 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fonda 1.0 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Fonda 1.0 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.28 crt - VS

    116.560.764,00 ₫
    8.639.109  - 2.925.424.810  8.639.109 ₫ - 2.925.424.810 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    321.875.830,00 ₫
    10.782.967  - 2.924.448.400  10.782.967 ₫ - 2.924.448.400 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Palladium trắng

    Nhẫn nữ Linderoth

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    57.183.683,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    90.777.869,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    84.777.898,00 ₫
    8.339.111  - 1.102.933.450  8.339.111 ₫ - 1.102.933.450 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Gratia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    76.669.444,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Grace

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    105.141.003,00 ₫
    8.150.904  - 390.366.067  8.150.904 ₫ - 390.366.067 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Nichele

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    66.027.982,00 ₫
    6.028.272  - 374.234.069  6.028.272 ₫ - 374.234.069 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Angelika

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    50.405.416,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    82.018.475,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Oiffe

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.5 crt - VS

    304.937.229,00 ₫
    10.561.081  - 1.654.534.605  10.561.081 ₫ - 1.654.534.605 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    104.065.539,00 ₫
    8.275.432  - 119.348.485  8.275.432 ₫ - 119.348.485 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Enero

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    97.428.779,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Welly

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    89.320.331,00 ₫
    7.528.266  - 101.631.593  7.528.266 ₫ - 101.631.593 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Aldea

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    78.707.172,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    87.509.011,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Sashenka

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.78 crt - VS

    413.205.582,00 ₫
    11.300.323  - 3.139.032.286  11.300.323 ₫ - 3.139.032.286 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Layla Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Layla

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    102.056.119,00 ₫
    8.345.620  - 1.805.934.836  8.345.620 ₫ - 1.805.934.836 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    183.975.536,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Brianica

    Palladium 950 & Kim Cương

    6.622 crt - VS

    2.625.624.340,00 ₫
    19.986.697  - 3.021.763.972  19.986.697 ₫ - 3.021.763.972 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    86.476.003,00 ₫
    8.629.770  - 1.104.631.555  8.629.770 ₫ - 1.104.631.555 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    112.230.593,00 ₫
    8.807.504  - 2.914.472.028  8.807.504 ₫ - 2.914.472.028 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Nubita

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.22 crt - VS

    275.743.973,00 ₫
    8.241.470  - 2.081.876.923  8.241.470 ₫ - 2.081.876.923 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Octavise

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.15 crt - VS

    217.866.884,00 ₫
    6.101.857  - 2.584.261.329  6.101.857 ₫ - 2.584.261.329 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    118.258.865,00 ₫
    9.445.709  - 306.833.443  9.445.709 ₫ - 306.833.443 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Allison

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - VS

    131.164.465,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Storm

    Palladium 950 & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    96.183.499,00 ₫
    9.152.220  - 174.013.318  9.152.220 ₫ - 174.013.318 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Belva

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    86.263.738,00 ₫
    7.991.282  - 1.104.419.290  7.991.282 ₫ - 1.104.419.290 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Mackenzie 0.8 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Mackenzie 0.8 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.64 crt - VS

    294.380.673,00 ₫
    13.214.087  - 1.965.768.977  13.214.087 ₫ - 1.965.768.977 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Silanna

    Palladium 950 & Kim Cương

    3.43 crt - VS

    1.462.776.081,00 ₫
    10.270.139  - 5.071.957.089  10.270.139 ₫ - 5.071.957.089 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Efrata

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    122.857.904,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Alina

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.596 crt - VS

    95.475.959,00 ₫
    8.356.375  - 1.121.103.173  8.356.375 ₫ - 1.121.103.173 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Fayette

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    167.659.581,00 ₫
    8.150.904  - 267.140.242  8.150.904 ₫ - 267.140.242 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    304.144.778,00 ₫
    8.322.412  - 2.920.358.793  8.322.412 ₫ - 2.920.358.793 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Calentes

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    61.811.025,00 ₫
    5.985.820  - 113.037.197  5.985.820 ₫ - 113.037.197 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Alfrida

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    76.683.597,00 ₫
    8.154.300  - 279.635.465  8.154.300 ₫ - 279.635.465 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Roselina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.546 crt - VS

    118.258.866,00 ₫
    8.511.751  - 499.398.569  8.511.751 ₫ - 499.398.569 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.12 crt - VS

    99.891.034,00 ₫
    7.387.606  - 2.893.896.660  7.387.606 ₫ - 2.893.896.660 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    110.985.319,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    94.612.756,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    129.211.650,00 ₫
    10.040.046  - 2.927.094.616  10.040.046 ₫ - 2.927.094.616 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arella 3.0 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Arella 3.0 crt

    Palladium 950 & Đá Thạch Anh Vàng & Kim Cương

    3.352 crt - AAA

    148.612.498,00 ₫
    16.981.051  - 1.945.943.602  16.981.051 ₫ - 1.945.943.602 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Anni Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Anni

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    135.480.481,00 ₫
    7.947.131  - 1.296.871.203  7.947.131 ₫ - 1.296.871.203 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope 0.5crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Penelope 0.5crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    142.074.792,00 ₫
    9.249.012  - 1.131.871.988  9.249.012 ₫ - 1.131.871.988 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    185.206.666,00 ₫
    12.693.335  - 227.715.898  12.693.335 ₫ - 227.715.898 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Trina 0.5 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Trina 0.5 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.65 crt - VS

    127.598.445,00 ₫
    10.836.740  - 1.157.272.811  10.836.740 ₫ - 1.157.272.811 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.98 crt - VS

    121.159.796,00 ₫
    9.891.462  - 1.838.113.923  9.891.462 ₫ - 1.838.113.923 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Nakomis

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.82 crt - VS

    506.360.800,00 ₫
    7.747.604  - 3.968.259.488  7.747.604 ₫ - 3.968.259.488 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Manana

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    95.985.387,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Phillis

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.95 crt - VS

    150.055.889,00 ₫
    10.222.592  - 172.414.274  10.222.592 ₫ - 172.414.274 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    111.494.751,00 ₫
    8.300.903  - 303.125.918  8.300.903 ₫ - 303.125.918 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Fausta

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    99.112.732,00 ₫
    9.011.277  - 1.700.624.010  9.011.277 ₫ - 1.700.624.010 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    73.825.114,00 ₫
    5.773.556  - 1.777.703.831  5.773.556 ₫ - 1.777.703.831 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Albarracin

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.99 crt - AAA

    108.664.571,00 ₫
    9.028.541  - 2.606.577.261  9.028.541 ₫ - 2.606.577.261 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Erica

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - VS

    129.706.925,00 ₫
    10.109.385  - 1.351.323.777  10.109.385 ₫ - 1.351.323.777 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Palladium trắng

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    183.296.296,00 ₫
    10.600.421  - 225.805.528  10.600.421 ₫ - 225.805.528 ₫

You’ve viewed 60 of 2744 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng