Đang tải...
Tìm thấy 2474 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Vitaly Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Bạch Kim 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    19.209.353,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt

    Bạch Kim 950 & Đá Aquamarine

    1 crt - AAA

    29.558.883,00 ₫
    6.250.812  - 2.743.990.894  6.250.812 ₫ - 2.743.990.894 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gratia Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    25.022.179,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    111.573.774,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Villeparis Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Sapphire Trắng

    0.976 crt - VS

    42.095.658,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Zanessa Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.62 crt - VS

    32.800.548,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Angelika Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    16.284.016,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Aldea Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Kim Cương

    1.176 crt - VS

    42.336.281,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    17.679.093,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Abella

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.606 crt - VS

    35.501.482,00 ₫
    7.458.798  - 1.061.651.471  7.458.798 ₫ - 1.061.651.471 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Enero Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Enero

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    32.597.773,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    46.391.741,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    37.691.430,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Breadth Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    30.975.591,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    52.537.111,00 ₫
    8.132.545  - 2.761.632.139  8.132.545 ₫ - 2.761.632.139 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    30.391.605,00 ₫
    6.337.329  - 1.041.049.745  6.337.329 ₫ - 1.041.049.745 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Lurenda Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Lurenda

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Swarovski

    2.604 crt - AAA

    38.897.255,00 ₫
    9.295.922  - 1.795.338.016  9.295.922 ₫ - 1.795.338.016 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    57.427.996,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    33.895.522,00 ₫
    7.006.750  - 1.050.782.847  7.006.750 ₫ - 1.050.782.847 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Brielle Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Brielle

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.316 crt - VS

    38.015.865,00 ₫
    7.248.455  - 100.183.340  7.248.455 ₫ - 100.183.340 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Wulden Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.7 crt - VS

    33.362.904,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Pastolisa Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    199.536.673,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Rokh Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Rokh

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    113.977.310,00 ₫
    6.509.010  - 1.565.420.545  6.509.010 ₫ - 1.565.420.545 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.576 crt - VS

    38.932.402,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    32.873.545,00 ₫
    7.426.355  - 1.047.944.022  7.426.355 ₫ - 1.047.944.022 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    48.995.344,00 ₫
    7.115.977  - 280.854.020  7.115.977 ₫ - 280.854.020 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Grace

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    51.239.366,00 ₫
    7.051.090  - 366.018.656  7.051.090 ₫ - 366.018.656 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.25crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.25crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    48.792.571,00 ₫
    8.804.400  - 128.409.331  8.804.400 ₫ - 128.409.331 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Storm

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire

    0.5 crt - AA

    31.740.721,00 ₫
    7.802.702  - 156.702.918  7.802.702 ₫ - 156.702.918 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    35.928.657,00 ₫
    7.072.719  - 99.372.247  7.072.719 ₫ - 99.372.247 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Heart Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Heart

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    21.937.326,00 ₫
    7.083.534  - 256.791.639  7.083.534 ₫ - 256.791.639 ₫
  36. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.732 crt - VS

    65.087.405,00 ₫
    6.657.440  - 3.108.184.598  6.657.440 ₫ - 3.108.184.598 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Oiffe Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.5 crt - VS

    224.153.306,00 ₫
    9.123.159  - 1.571.030.595  9.123.159 ₫ - 1.571.030.595 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 2.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Alina 2.0 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    2.116 crt - VS

    89.266.051,00 ₫
    9.423.263  - 3.550.621.622  9.423.263 ₫ - 3.550.621.622 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.692 crt - VS

    38.567.410,00 ₫
    8.321.800  - 1.083.659.098  8.321.800 ₫ - 1.083.659.098 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Expai Women Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Expai Women

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    23.283.737,00 ₫
    5.372.670  - 67.212.460  5.372.670 ₫ - 67.212.460 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Julia 1.0 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1 crt - VS

    224.480.446,00 ₫
    5.999.374  - 2.749.668.536  5.999.374 ₫ - 2.749.668.536 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Daffney 2.0 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    2.744 crt - VS

    553.188.887,00 ₫
    9.215.623  - 3.582.064.938  9.215.623 ₫ - 3.582.064.938 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Carmona Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Carmona

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.44 crt - AAA

    30.167.202,00 ₫
    6.975.388  - 204.530.292  6.975.388 ₫ - 204.530.292 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Cam

    1 crt - AA

    38.775.589,00 ₫
    8.136.871  - 2.765.687.599  8.136.871 ₫ - 2.765.687.599 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Juicy Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    32.484.222,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Luxuy 0.1crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Luxuy 0.1crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    35.152.713,00 ₫
    8.753.301  - 90.436.723  8.753.301 ₫ - 90.436.723 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    46.405.260,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Lillian Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    235.608.627,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Efrata Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    72.795.480,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    30.245.608,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Viviette

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.68 crt - VS

    39.005.399,00 ₫
    8.333.967  - 1.079.901.037  8.333.967 ₫ - 1.079.901.037 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1 crt - VS

    231.488.280,00 ₫
    8.932.823  - 2.769.134.741  8.932.823 ₫ - 2.769.134.741 ₫
  54. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.752 crt - VS

    425.441.940,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Wousli Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Wousli

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.016 crt - VS

    37.237.220,00 ₫
    6.793.704  - 2.757.563.166  6.793.704 ₫ - 2.757.563.166 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Wetiff Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Wetiff

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.762 crt - VS

    38.870.218,00 ₫
    8.913.898  - 1.379.437.216  8.913.898 ₫ - 1.379.437.216 ₫
    Mới

  57. Nhẫn đính hôn Lugh Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.78 crt - VS

    28.639.648,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Trắng

    0.25 crt - AA

    22.594.309,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Gamed Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Gamed

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    51.720.614,00 ₫
    6.285.960  - 1.444.365.108  6.285.960 ₫ - 1.444.365.108 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Daniele Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    37.234.514,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Bagu Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Bạch Kim 950 & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    29.680.549,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    237.130.774,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.72 crt - VS

    63.335.448,00 ₫
    6.620.130  - 3.105.237.635  6.620.130 ₫ - 3.105.237.635 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Madhu Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Madhu

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    38.702.590,00 ₫
    7.401.211  - 105.969.128  7.401.211 ₫ - 105.969.128 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Zanyria Platin trắng

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.06 crt - VS

    125.973.356,00 ₫
    7.001.343  - 1.738.764.362  7.001.343 ₫ - 1.738.764.362 ₫

You’ve viewed 60 of 2474 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng