Đang tải...
Tìm thấy 2753 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.744 crt - VS

    105.555.346,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    32.107.205,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    196.503.311,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.696.405,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    29.970.422,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    24.441.391,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    26.287.516,00 ₫
    6.219.309  - 1.628.978.123  6.219.309 ₫ - 1.628.978.123 ₫
  8. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    38.712.833,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.061.088,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    10.099.478,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - VS

    24.230.260,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Arthalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.8 crt - VS

    162.057.249,00 ₫
    9.271.653  - 1.913.835.264  9.271.653 ₫ - 1.913.835.264 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - VS

    36.246.335,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - VS

    16.378.222,00 ₫
    5.807.519  - 99.112.735  5.807.519 ₫ - 99.112.735 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Ebbony

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.22 crt - VS

    129.465.234,00 ₫
    11.533.530  - 1.863.585.506  11.533.530 ₫ - 1.863.585.506 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    34.778.607,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.931.550,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Britany

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.366 crt - VS

    198.951.979,00 ₫
    9.829.764  - 3.157.329.366  9.829.764 ₫ - 3.157.329.366 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh

    0.62 crt - AAA

    14.463.609,00 ₫
    7.233.927  - 1.634.779.986  7.233.927 ₫ - 1.634.779.986 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Fontana Vàng 14K
    Mới

    Nhẫn đính hôn Fontana

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.201 crt - VS

    17.402.180,00 ₫
    9.129.013  - 105.735.345  9.129.013 ₫ - 105.735.345 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - VS

    34.192.194,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    84.307.522,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.124.822,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.47 crt - VS

    65.746.668,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  30. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    11.248.813,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    25.663.461,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.907,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    24.354.505,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.82 crt - VS

    34.082.383,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Rokh

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.876 crt - VS

    107.758.922,00 ₫
    7.429.209  - 1.644.841.257  7.429.209 ₫ - 1.644.841.257 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    56.268.411,00 ₫
    5.009.409  - 1.077.674.132  5.009.409 ₫ - 1.077.674.132 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    14.849.361,00 ₫
    6.962.230  - 864.392.122  6.962.230 ₫ - 864.392.122 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Sipnyo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - VS

    52.909.842,00 ₫
    8.044.773  - 2.688.425.934  8.044.773 ₫ - 2.688.425.934 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    14.632.570,00 ₫
    7.259.399  - 1.275.644.894  7.259.399 ₫ - 1.275.644.894 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.35 crt - AAA

    17.275.389,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.573.886,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Zonel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    16.373.411,00 ₫
    7.705.152  - 1.302.177.789  7.705.152 ₫ - 1.302.177.789 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.47 crt - VS

    19.738.771,00 ₫
    6.418.836  - 391.752.853  6.418.836 ₫ - 391.752.853 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.104.233,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    15.517.284,00 ₫
    7.467.134  - 1.805.934.836  7.467.134 ₫ - 1.805.934.836 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.25 crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Belva 0.25 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.223.412,00 ₫
    7.351.096  - 277.512.830  7.351.096 ₫ - 277.512.830 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.202.270,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Pique

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.274 crt - VS

    14.680.400,00 ₫
    7.238.172  - 282.154.317  7.238.172 ₫ - 282.154.317 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Edmiston

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.229 crt - VS

    233.291.346,00 ₫
    8.264.111  - 2.912.278.647  8.264.111 ₫ - 2.912.278.647 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.882.815,00 ₫
    8.629.770  - 1.104.631.555  8.629.770 ₫ - 1.104.631.555 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.186.337,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Coerce

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.024.350,00 ₫
    5.656.953  - 68.391.177  5.656.953 ₫ - 68.391.177 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    31.604.283,00 ₫
    6.346.668  - 270.295.888  6.346.668 ₫ - 270.295.888 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Serafin Vàng 14K
    Mới

    Nhẫn đính hôn Serafin

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    9.530.331,00 ₫
    5.463.370  - 56.716.710  5.463.370 ₫ - 56.716.710 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Ocorie

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.312 crt - VS

    13.417.860,00 ₫
    6.580.157  - 101.150.460  6.580.157 ₫ - 101.150.460 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    35.682.564,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet Vàng 14K

    Nhẫn đính hôn Violet

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.88 crt - VS

    34.103.044,00 ₫
    8.105.621  - 1.806.925.393  8.105.621 ₫ - 1.806.925.393 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    23.268.850,00 ₫
    6.516.478  - 1.114.820.187  6.516.478 ₫ - 1.114.820.187 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    15.602.188,00 ₫
    6.113.178  - 2.030.933.765  6.113.178 ₫ - 2.030.933.765 ₫
  64. Nhẫn nữ Clerical

    Vàng 14K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    11.667.112,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Efthemia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.318 crt - VS

    32.672.107,00 ₫
    8.108.451  - 101.546.683  8.108.451 ₫ - 101.546.683 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.16 crt - VS

    193.723.797,00 ₫
    7.938.641  - 2.063.169.462  7.938.641 ₫ - 2.063.169.462 ₫

You’ve viewed 60 of 2753 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng