Đang tải...
Tìm thấy 834 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    10.544.192,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    66.806.920,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    8.516.462,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    19.412.128,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    21.196.530,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Rutorte Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Rutorte

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.54 crt - VS

    17.789.943,00 ₫
    7.338.757  - 297.008.267  7.338.757 ₫ - 297.008.267 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Merrita Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Merrita

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.355 crt - VS

    12.734.138,00 ₫
    5.753.343  - 354.257.821  5.753.343 ₫ - 354.257.821 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Jolanka Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Jolanka

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    28.901.901,00 ₫
    8.824.677  - 106.577.448  8.824.677 ₫ - 106.577.448 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    31.254.067,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    17.952.162,00 ₫
    6.306.237  - 72.606.222  6.306.237 ₫ - 72.606.222 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    11.841.938,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Marissa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Marissa

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.357.016,00 ₫
    7.891.921  - 107.388.541  7.891.921 ₫ - 107.388.541 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Gorion Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Gorion

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.125 crt - VS

    16.194.797,00 ₫
    8.159.581  - 119.636.025  8.159.581 ₫ - 119.636.025 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Fiene Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Fiene

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.572 crt - VS

    24.386.823,00 ₫
    7.993.038  - 831.004.027  7.993.038 ₫ - 831.004.027 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Cirrus Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Cirrus

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.035 crt - AAA

    7.002.424,00 ₫
    4.927.381  - 52.247.817  4.927.381 ₫ - 52.247.817 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.12 crt - VS

    217.534.799,00 ₫
    8.431.298  - 2.790.763.853  8.431.298 ₫ - 2.790.763.853 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Aida Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Aida

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    3.12 crt - VS

    831.747.528,00 ₫
    9.405.960  - 1.840.948.406  9.405.960 ₫ - 1.840.948.406 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Carnation Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Carnation

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.761.522,00 ₫
    6.436.823  - 102.251.626  6.436.823 ₫ - 102.251.626 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    11.977.120,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Helios Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Helios

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    15.762.215,00 ₫
    7.867.588  - 103.833.252  7.867.588 ₫ - 103.833.252 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.904 crt - SI

    88.463.069,00 ₫
    6.975.388  - 228.808.971  6.975.388 ₫ - 228.808.971 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Gertha Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    25.089.770,00 ₫
    7.056.498  - 96.384.733  7.056.498 ₫ - 96.384.733 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    33.065.505,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Céline Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Céline

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    13.842.631,00 ₫
    6.349.225  - 362.571.514  6.349.225 ₫ - 362.571.514 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    221.536.184,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Evie Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Evie

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.733.792,00 ₫
    6.840.205  - 73.998.595  6.840.205 ₫ - 73.998.595 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - VS

    27.928.590,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.870.707,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Alidia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    14.058.922,00 ₫
    6.813.170  - 80.541.405  6.813.170 ₫ - 80.541.405 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Felicidad Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Felicidad

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.842 crt - VS

    47.746.264,00 ₫
    7.929.772  - 333.480.356  7.929.772 ₫ - 333.480.356 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Kabena 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    216.264.089,00 ₫
    9.205.890  - 2.782.747.563  9.205.890 ₫ - 2.782.747.563 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Calmar Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    13.950.776,00 ₫
    7.973.301  - 1.059.299.307  7.973.301 ₫ - 1.059.299.307 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Chubascoli Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Chubascoli

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương & Đá Swarovski

    1.042 crt - AA

    25.657.534,00 ₫
    9.616.303  - 1.773.560.203  9.616.303 ₫ - 1.773.560.203 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Morte Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Morte

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    2.39 crt - VS

    640.708.390,00 ₫
    7.669.683  - 2.154.881.462  7.669.683 ₫ - 2.154.881.462 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.384.399,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Maryellen Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Maryellen

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.36 crt - VS

    39.851.639,00 ₫
    7.282.792  - 2.792.331.966  7.282.792 ₫ - 2.792.331.966 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    13.572.266,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.867.935,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.869.668,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    26.901.208,00 ₫
    7.844.878  - 114.472.074  7.844.878 ₫ - 114.472.074 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Metis Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Metis

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    28.307.099,00 ₫
    7.582.085  - 1.693.870.440  7.582.085 ₫ - 1.693.870.440 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.652.337,00 ₫
    5.013.628  - 58.425.637  5.013.628 ₫ - 58.425.637 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.354 crt - SI

    23.359.440,00 ₫
    6.488.733  - 94.194.783  6.488.733 ₫ - 94.194.783 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    7.786.480,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Neveda 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    55.478.672,00 ₫
    7.426.355  - 1.052.323.917  7.426.355 ₫ - 1.052.323.917 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Misery Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    17.573.653,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    15.302.597,00 ₫
    5.039.583  - 1.028.883.372  5.039.583 ₫ - 1.028.883.372 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    16.843.670,00 ₫
    7.603.984  - 90.288.022  7.603.984 ₫ - 90.288.022 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.276 crt - VS

    112.985.076,00 ₫
    8.161.204  - 1.752.944.953  8.161.204 ₫ - 1.752.944.953 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Element Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Bridal Element

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    15.870.361,00 ₫
    7.267.381  - 377.779.489  7.267.381 ₫ - 377.779.489 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Roselina

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.546 crt - VS

    41.500.859,00 ₫
    7.380.934  - 469.568.033  7.380.934 ₫ - 469.568.033 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Froid Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Froid

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.92 crt - VS

    105.144.523,00 ₫
    7.455.554  - 1.730.315.491  7.455.554 ₫ - 1.730.315.491 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.646 crt - VS

    39.608.311,00 ₫
    7.971.408  - 300.103.931  7.971.408 ₫ - 300.103.931 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Sadie 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    1.38 crt - VS

    225.510.535,00 ₫
    7.411.215  - 2.789.047.044  7.411.215 ₫ - 2.789.047.044 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Damara Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Damara

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    18.871.400,00 ₫
    6.719.083  - 179.751.438  6.719.083 ₫ - 179.751.438 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Amadora Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Amadora

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    16.951.816,00 ₫
    6.724.220  - 76.769.829  6.724.220 ₫ - 76.769.829 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Lilyanna Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Lilyanna

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.21 crt - VS

    27.793.409,00 ₫
    8.260.158  - 457.563.877  8.260.158 ₫ - 457.563.877 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Lissy

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.843.324,00 ₫
    7.662.112  - 92.464.453  7.662.112 ₫ - 92.464.453 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Julia

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.679.373,00 ₫
    5.999.374  - 77.445.734  5.999.374 ₫ - 77.445.734 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amora 0.16 crt Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Nhẫn đính hôn Amora 0.16 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 9K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    19.871.746,00 ₫
    7.259.270  - 98.196.163  7.259.270 ₫ - 98.196.163 ₫

You’ve viewed 60 of 834 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng