Đang tải...
Tìm thấy 834 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    17.016.703,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.904 crt - SI

    95.531.462,00 ₫
    6.975.388  - 228.808.971  6.975.388 ₫ - 228.808.971 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    24.549.040,00 ₫
    7.603.984  - 90.288.022  7.603.984 ₫ - 90.288.022 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Crece Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Crece

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    34.939.666,00 ₫
    9.349.183  - 126.232.901  9.349.183 ₫ - 126.232.901 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1.476 crt - VS

    228.625.125,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Marissa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Marissa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    27.000.702,00 ₫
    7.891.921  - 107.388.541  7.891.921 ₫ - 107.388.541 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1.12 crt - VS

    227.705.888,00 ₫
    8.431.298  - 2.790.763.853  8.431.298 ₫ - 2.790.763.853 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.16 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.556 crt - VS

    34.544.936,00 ₫
    7.844.878  - 114.472.074  7.844.878 ₫ - 114.472.074 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Fiene Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Fiene

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.572 crt - VS

    32.379.861,00 ₫
    7.993.038  - 831.004.027  7.993.038 ₫ - 831.004.027 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    74.820.505,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    26.110.663,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Samarie Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Samarie

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    29.611.336,00 ₫
    8.586.216  - 109.281.089  8.586.216 ₫ - 109.281.089 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 2.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Aquamarine & Đá Swarovski

    2.12 crt - AAA

    41.707.416,00 ₫
    8.754.923  - 3.559.070.488  8.754.923 ₫ - 3.559.070.488 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.354 crt - SI

    29.934.690,00 ₫
    6.488.733  - 94.194.783  6.488.733 ₫ - 94.194.783 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.66 crt - VS

    66.493.297,00 ₫
    7.203.845  - 1.069.492.027  7.203.845 ₫ - 1.069.492.027 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.026.782,00 ₫
    6.184.844  - 258.616.591  6.184.844 ₫ - 258.616.591 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Chubascoli Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Chubascoli

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương & Đá Swarovski

    1.042 crt - AA

    35.808.076,00 ₫
    9.616.303  - 1.773.560.203  9.616.303 ₫ - 1.773.560.203 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    40.521.060,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    29.621.069,00 ₫
    8.313.690  - 1.069.748.875  8.313.690 ₫ - 1.069.748.875 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Erica Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - VS

    48.732.551,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.754.172,00 ₫
    6.369.773  - 1.044.496.887  6.369.773 ₫ - 1.044.496.887 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Starila Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - VS

    21.788.085,00 ₫
    6.769.912  - 371.493.526  6.769.912 ₫ - 371.493.526 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    24.342.482,00 ₫
    6.306.237  - 72.606.222  6.306.237 ₫ - 72.606.222 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    13.386.256,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.945.243,00 ₫
    6.337.329  - 1.041.049.745  6.337.329 ₫ - 1.041.049.745 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.646 crt - VS

    47.375.324,00 ₫
    7.971.408  - 300.103.931  7.971.408 ₫ - 300.103.931 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Empire Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.668.084,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Fibrizia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Fibrizia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.358 crt - VS

    41.525.731,00 ₫
    6.315.700  - 359.827.325  6.315.700 ₫ - 359.827.325 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Jolanka Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Jolanka

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    37.285.344,00 ₫
    8.824.677  - 106.577.448  8.824.677 ₫ - 106.577.448 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Samy Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Samy

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    20.676.348,00 ₫
    8.522.951  - 283.963.209  8.522.951 ₫ - 283.963.209 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Lissy 0.5crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    66.039.087,00 ₫
    10.719.928  - 201.312.963  10.719.928 ₫ - 201.312.963 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana 1.0 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Loredana 1.0 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1 crt - VS

    216.947.569,00 ₫
    6.650.952  - 2.751.899.044  6.650.952 ₫ - 2.751.899.044 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Lenny Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Lenny

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - VS

    39.460.151,00 ₫
    7.644.539  - 1.148.276.072  7.644.539 ₫ - 1.148.276.072 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Julia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    17.192.979,00 ₫
    5.999.374  - 77.445.734  5.999.374 ₫ - 77.445.734 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    21.899.474,00 ₫
    7.502.598  - 80.095.303  7.502.598 ₫ - 80.095.303 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Tonia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    30.445.137,00 ₫
    7.041.357  - 104.482.126  7.041.357 ₫ - 104.482.126 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.011.683,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Samar Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Samar

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    33.158.509,00 ₫
    7.776.206  - 204.827.696  7.776.206 ₫ - 204.827.696 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Merrita Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Merrita

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.355 crt - VS

    18.199.814,00 ₫
    5.753.343  - 354.257.821  5.753.343 ₫ - 354.257.821 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amalia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Amalia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    27.279.718,00 ₫
    7.813.516  - 99.345.217  7.813.516 ₫ - 99.345.217 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Tonia 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    29.987.682,00 ₫
    8.823.055  - 167.044.338  8.823.055 ₫ - 167.044.338 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Alidia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    20.962.934,00 ₫
    6.813.170  - 80.541.405  6.813.170 ₫ - 80.541.405 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Ahivia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Ahivia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.86 crt - SI

    108.694.942,00 ₫
    10.935.679  - 291.749.692  10.935.679 ₫ - 291.749.692 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Fayette Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Fayette

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    98.858.021,00 ₫
    7.056.498  - 247.896.667  7.056.498 ₫ - 247.896.667 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Shamina 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Shamina 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    37.017.144,00 ₫
    6.926.723  - 271.796.836  6.926.723 ₫ - 271.796.836 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Wesle Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Wesle

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.49 crt - VS

    24.649.616,00 ₫
    7.543.152  - 292.912.254  7.543.152 ₫ - 292.912.254 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.346 crt - VS

    41.284.567,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.346 crt - SI

    28.419.570,00 ₫
    6.294.071  - 94.262.369  6.294.071 ₫ - 94.262.369 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Anissa 0.16 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Anissa 0.16 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    22.616.480,00 ₫
    6.719.083  - 73.363.240  6.719.083 ₫ - 73.363.240 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Ersilia

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    20.903.454,00 ₫
    5.900.691  - 72.173.639  5.900.691 ₫ - 72.173.639 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Carnation Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Carnation

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    21.405.250,00 ₫
    6.436.823  - 102.251.626  6.436.823 ₫ - 102.251.626 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Apifera Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Apifera

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Đen

    1.01 crt - AAA

    35.960.561,00 ₫
    7.843.527  - 2.530.268.228  7.843.527 ₫ - 2.530.268.228 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    42.954.334,00 ₫
    7.051.090  - 366.018.656  7.051.090 ₫ - 366.018.656 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.24 crt - VS

    45.178.888,00 ₫
    7.656.705  - 2.777.069.922  7.656.705 ₫ - 2.777.069.922 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Nature 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.5 crt - SI

    65.563.246,00 ₫
    8.922.008  - 199.285.233  8.922.008 ₫ - 199.285.233 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.047.677,00 ₫
    5.178.009  - 64.265.497  5.178.009 ₫ - 64.265.497 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Gaspara Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Gaspara

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.752 crt - VS

    73.747.702,00 ₫
    7.513.412  - 1.082.712.824  7.513.412 ₫ - 1.082.712.824 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amalia 0.25crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Amalia 0.25crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    40.585.947,00 ₫
    8.107.672  - 287.004.804  8.107.672 ₫ - 287.004.804 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Helios Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Helios

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    25.316.874,00 ₫
    7.867.588  - 103.833.252  7.867.588 ₫ - 103.833.252 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    29.904.411,00 ₫
    5.039.583  - 1.693.762.296  5.039.583 ₫ - 1.693.762.296 ₫

You’ve viewed 60 of 834 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng