Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.108.323,00 ₫
    6.219.309  - 71.560.977  6.219.309 ₫ - 71.560.977 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.290.982,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  3. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    24.844.127,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  4. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    15.451.057,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  5. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    23.886.678,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  6. Nhẫn nữ Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    14.902.851,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  7. Nhẫn nữ Misery Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    23.714.603,00 ₫
    9.786.745  - 1.672.350.561  9.786.745 ₫ - 1.672.350.561 ₫
  8. Nhẫn nữ Joanna Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    37.415.198,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  9. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    20.613.863,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  10. Nhẫn nữ Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.443.798,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.954.248,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  12. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.841.339,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  13. Nhẫn Parma Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    18.522.081,00 ₫
    7.601.850  - 97.825.005  7.601.850 ₫ - 97.825.005 ₫
  14. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    21.822.064,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  15. Nhẫn nữ Egidia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    19.340.850,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.388.241,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  17. Nhẫn Hansika Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    11.396.832,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.443.798,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    106.637.040,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  21. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    10.868.153,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  22. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    36.083.600,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  23. Nhẫn Isedoria Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    39.637.452,00 ₫
    9.303.634  - 120.749.423  9.303.634 ₫ - 120.749.423 ₫
  24. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    50.545.230,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  25. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.620.004,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  26. Nhẫn Redfern Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    31.974.187,00 ₫
    9.264.861  - 127.414.487  9.264.861 ₫ - 127.414.487 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.491.741,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  28. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    14.223.044,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  29. Nhẫn Tonyetta Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    19.521.416,00 ₫
    9.545.614  - 130.188.059  9.545.614 ₫ - 130.188.059 ₫
  30. Nhẫn Ellura Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    14.813.984,00 ₫
    6.793.552  - 861.123.271  6.793.552 ₫ - 861.123.271 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.479.076,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  32. Nhẫn Haycraft Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Haycraft

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.157 crt - VS

    20.596.034,00 ₫
    7.804.491  - 93.409.932  7.804.491 ₫ - 93.409.932 ₫
  33. Nhẫn nữ Simone Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    18.537.647,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  34. Nhẫn Susanna Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    22.798.191,00 ₫
    8.966.560  - 105.735.342  8.966.560 ₫ - 105.735.342 ₫
  35. Nhẫn nữ Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.694.339,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  36. Nhẫn nữ Ellish Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    40.082.637,00 ₫
    6.658.836  - 1.646.228.043  6.658.836 ₫ - 1.646.228.043 ₫
  37. Nhẫn Melisenda Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    9.639.576,00 ₫
    5.886.764  - 55.188.412  5.886.764 ₫ - 55.188.412 ₫
  38. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    27.356.473,00 ₫
    11.094.286  - 130.471.075  11.094.286 ₫ - 130.471.075 ₫
  39. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    23.567.716,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.323.585,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    18.594.251,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  42. Nhẫn Elodie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - VS

    36.003.507,00 ₫
    6.399.026  - 2.824.302.650  6.399.026 ₫ - 2.824.302.650 ₫
  43. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    9.342.973,00 ₫
    5.705.632  - 53.490.307  5.705.632 ₫ - 53.490.307 ₫
  44. Nhẫn Despoina Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    39.133.963,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  45. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    21.065.841,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    28.786.559,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  47. Nhẫn Ellane Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellane

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.149 crt - VS

    17.892.082,00 ₫
    7.901.848  - 81.013.760  7.901.848 ₫ - 81.013.760 ₫
  48. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    15.570.774,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  49. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    17.949.536,00 ₫
    7.786.377  - 81.367.535  7.786.377 ₫ - 81.367.535 ₫
  50. Nhẫn nữ Roxanne Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    138.864.529,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  51. Nhẫn Cheslie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Cheslie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    20.606.503,00 ₫
    8.586.751  - 106.782.507  8.586.751 ₫ - 106.782.507 ₫
  52. Nhẫn Shira Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Shira

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.332 crt - AAA

    12.654.562,00 ₫
    5.941.952  - 91.089.189  5.941.952 ₫ - 91.089.189 ₫
  53. Nhẫn Edy Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Edy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    25.238.935,00 ₫
    6.504.874  - 89.773.155  6.504.874 ₫ - 89.773.155 ₫
  54. Nhẫn Eldora Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  55. Nhẫn Jahmelis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Jahmelis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    9.417.124,00 ₫
    5.607.143  - 53.914.837  5.607.143 ₫ - 53.914.837 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.790.410,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  57. Nhẫn Alda Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    17.907.932,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  58. Nhẫn nữ Machi Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    143.381.772,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.620.571,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  60. Nhẫn Mauriella Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mauriella

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    10.974.286,00 ₫
    6.199.215  - 62.829.885  6.199.215 ₫ - 62.829.885 ₫
  61. Nhẫn Elladine Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Elladine

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    26.183.081,00 ₫
    9.507.124  - 132.027.669  9.507.124 ₫ - 132.027.669 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng