Đang tải...
Tìm thấy 357 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Vontasia Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    14.950.115,00 ₫
    6.452.799  - 77.773.210  6.452.799 ₫ - 77.773.210 ₫
  2. Nhẫn nữ Joanna Vàng 14K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    37.415.198,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  3. Nhẫn Tanazia Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.317.020,00 ₫
    5.879.688  - 206.532.035  5.879.688 ₫ - 206.532.035 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.290.982,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  5. Nhẫn nữ Vitaly Vàng 14K

    Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.766.834,00 ₫
    5.370.257  - 59.023.301  5.370.257 ₫ - 59.023.301 ₫
  6. Nhẫn Julee Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.747.391,00 ₫
    5.985.254  - 213.748.985  5.985.254 ₫ - 213.748.985 ₫
  7. Nhẫn Hrundl Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    11.100.230,00 ₫
    6.176.857  - 222.437.623  6.176.857 ₫ - 222.437.623 ₫
  8. Bộ cô dâu Graceful-RING A Vàng 14K

    Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    15.563.982,00 ₫
    6.174.310  - 145.570.063  6.174.310 ₫ - 145.570.063 ₫
  9. Nhẫn Liquidum Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.995.016,00 ₫
    6.846.759  - 80.914.703  6.846.759 ₫ - 80.914.703 ₫
  10. Nhẫn Violinda Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    17.656.612,00 ₫
    7.255.436  - 93.268.420  7.255.436 ₫ - 93.268.420 ₫
  11. Nhẫn Mindy Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.841.339,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  12. Nhẫn Emmy Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    35.050.021,00 ₫
    8.999.957  - 111.990.033  8.999.957 ₫ - 111.990.033 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.491.741,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  14. Nhẫn Aglio Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.679.580,00 ₫
    4.839.599  - 49.301.648  4.839.599 ₫ - 49.301.648 ₫
  15. Nhẫn Katharyn Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    14.892.665,00 ₫
    6.012.141  - 75.777.942  6.012.141 ₫ - 75.777.942 ₫
  16. Bộ cô dâu Precious Moments Ring B Vàng 14K

    Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.029.092,00 ₫
    8.646.184  - 137.546.511  8.646.184 ₫ - 137.546.511 ₫
  17. Nhẫn nữ Clerical Vàng 14K

    Nhẫn nữ Clerical

    Vàng 14K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    11.036.833,00 ₫
    6.091.952  - 74.702.475  6.091.952 ₫ - 74.702.475 ₫
  18. Nhẫn Tova Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Tova

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    15.421.623,00 ₫
    7.726.378  - 86.065.625  7.726.378 ₫ - 86.065.625 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Amelie Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.971.980,00 ₫
    8.479.205  - 105.565.536  8.479.205 ₫ - 105.565.536 ₫
  21. Nhẫn Masha Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    11.375.605,00 ₫
    5.816.010  - 62.575.173  5.816.010 ₫ - 62.575.173 ₫
  22. Nhẫn nữ Jayendra Vàng 14K

    Nhẫn nữ Jayendra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    29.948.912,00 ₫
    6.792.420  - 94.216.527  6.792.420 ₫ - 94.216.527 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng 14K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    28.786.559,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  24. Nhẫn nữ Aryan Vàng 14K

    Nhẫn nữ Aryan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.352.722,00 ₫
    5.943.367  - 71.405.316  5.943.367 ₫ - 71.405.316 ₫
  25. Nhẫn Manjari Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.117.111,00 ₫
    6.323.743  - 71.575.129  6.323.743 ₫ - 71.575.129 ₫
  26. Nhẫn nữ Lyth Vàng 14K

    Nhẫn nữ Lyth

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.77 crt - VS

    17.294.916,00 ₫
    6.907.891  - 1.416.884.793  6.907.891 ₫ - 1.416.884.793 ₫
  27. Nhẫn nữ Kathleent Vàng 14K

    Nhẫn nữ Kathleent

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    17.593.783,00 ₫
    8.456.563  - 101.872.155  8.456.563 ₫ - 101.872.155 ₫
  28. Nhẫn Gaby Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    15.451.057,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  29. Nhẫn nữ Expai Women Vàng 14K

    Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    13.886.537,00 ₫
    5.827.896  - 72.480.786  5.827.896 ₫ - 72.480.786 ₫
  30. Nhẫn Gautvin Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gautvin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    50.729.190,00 ₫
    6.877.325  - 666.959.095  6.877.325 ₫ - 666.959.095 ₫
  31. Nhẫn Angelina Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    13.599.274,00 ₫
    7.267.889  - 74.476.057  7.267.889 ₫ - 74.476.057 ₫
  32. Nhẫn Magaret Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Magaret

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    12.467.486,00 ₫
    6.198.083  - 68.490.235  6.198.083 ₫ - 68.490.235 ₫
  33. Nhẫn Holz Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    23.901.961,00 ₫
    4.966.957  - 189.338.724  4.966.957 ₫ - 189.338.724 ₫
  34. Nhẫn nữ Cadieux Vàng 14K

    Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    22.401.684,00 ₫
    5.582.520  - 835.878.106  5.582.520 ₫ - 835.878.106 ₫
  35. Nhẫn Angell Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Angell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    26.011.573,00 ₫
    8.741.845  - 207.989.578  8.741.845 ₫ - 207.989.578 ₫
  36. Nhẫn nữ Juicy Vàng 14K

    Nhẫn nữ Juicy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    21.701.216,00 ₫
    6.887.514  - 219.480.088  6.887.514 ₫ - 219.480.088 ₫
  37. Nhẫn nữ Jakanis Vàng 14K

    Nhẫn nữ Jakanis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.175 crt - VS

    21.276.972,00 ₫
    6.121.668  - 215.616.896  6.121.668 ₫ - 215.616.896 ₫
  38. Nhẫn nữ Monny Vàng 14K

    Nhẫn nữ Monny

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.666.251,00 ₫
    6.176.857  - 268.597.783  6.176.857 ₫ - 268.597.783 ₫
  39. Nhẫn Dossly Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dossly

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    14.590.967,00 ₫
    6.560.345  - 94.174.077  6.560.345 ₫ - 94.174.077 ₫
  40. Nhẫn Aestril Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Aestril

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    26.723.079,00 ₫
    11.241.456  - 154.499.265  11.241.456 ₫ - 154.499.265 ₫
  41. Nhẫn Dylis Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.620.004,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  42. Nhẫn Kinkade Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    13.847.762,00 ₫
    5.570.916  - 71.900.595  5.570.916 ₫ - 71.900.595 ₫
  43. Nhẫn Wesyi Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Wesyi

    Vàng 14K
    10.825.985,00 ₫
    6.198.083  - 61.980.832  6.198.083 ₫ - 61.980.832 ₫
  44. Nhẫn Carnssier Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Carnssier

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    9.262.030,00 ₫
    5.221.673  - 52.641.258  5.221.673 ₫ - 52.641.258 ₫
  45. Nhẫn Jong Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Jong

    Vàng 14K
    9.157.596,00 ₫
    5.242.899  - 52.428.990  5.242.899 ₫ - 52.428.990 ₫
  46. Nhẫn Lannie Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lannie

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.43 crt - VS

    77.326.896,00 ₫
    6.785.627  - 1.193.923.580  6.785.627 ₫ - 1.193.923.580 ₫
  47. Nhẫn hứa nữ Samingi Vàng 14K

    Nhẫn hứa nữ Samingi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    13.172.765,00 ₫
    6.877.325  - 89.914.661  6.877.325 ₫ - 89.914.661 ₫
  48. Nhẫn Lamiyye Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.108.323,00 ₫
    6.219.309  - 71.560.977  6.219.309 ₫ - 71.560.977 ₫
  49. Nhẫn nữ Ashwin Vàng 14K

    Nhẫn nữ Ashwin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    28.838.918,00 ₫
    7.599.020  - 97.301.421  7.599.020 ₫ - 97.301.421 ₫
  50. Nhẫn Sharalyn Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    16.315.109,00 ₫
    7.630.152  - 85.117.515  7.630.152 ₫ - 85.117.515 ₫
  51. Nhẫn Redfern Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    31.974.187,00 ₫
    9.264.861  - 127.414.487  9.264.861 ₫ - 127.414.487 ₫
  52. Nhẫn nữ Oleysa Vàng 14K

    Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - VS

    37.111.238,00 ₫
    7.177.324  - 2.834.972.407  7.177.324 ₫ - 2.834.972.407 ₫
  53. Nhẫn nữ Fritsche Vàng 14K

    Nhẫn nữ Fritsche

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.846.729,00 ₫
    4.990.164  - 58.612.925  4.990.164 ₫ - 58.612.925 ₫
  54. Nhẫn Venice Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    23.886.678,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  55. Nhẫn Fridolin Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Fridolin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    22.596.117,00 ₫
    7.313.172  - 86.348.639  7.313.172 ₫ - 86.348.639 ₫
  56. Nhẫn Eldora Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  57. Nhẫn nữ Burke Vàng 14K

    Nhẫn nữ Burke

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    15.003.040,00 ₫
    7.763.736  - 94.655.205  7.763.736 ₫ - 94.655.205 ₫
  58. Nhẫn Bikyu Vàng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Bikyu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    11.134.475,00 ₫
    5.985.820  - 67.669.488  5.985.820 ₫ - 67.669.488 ₫
  59. Nhẫn nữ Sue Vàng 14K

    Nhẫn nữ Sue

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    19.828.772,00 ₫
    9.234.861  - 254.291.240  9.234.861 ₫ - 254.291.240 ₫
  60. Nhẫn nữ Chaco Vàng 14K

    Nhẫn nữ Chaco

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    35.237.661,00 ₫
    8.089.772  - 291.097.670  8.089.772 ₫ - 291.097.670 ₫
  61. Nhẫn nữ Edoarda Vàng 14K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.443.798,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫

You’ve viewed 60 of 357 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng