Đang tải...
Tìm thấy 154 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Parma Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    17.198.116,00 ₫
    7.004.587  - 90.612.457  7.004.587 ₫ - 90.612.457 ₫
  2. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Passionate Waiting 4 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    26.186.095,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    6.348.144  - 177.654.699  6.348.144 ₫ - 177.654.699 ₫
  3. Nhẫn Begonia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    22.812.494,00 ₫
    10.270.854  - 124.813.493  10.270.854 ₫ - 124.813.493 ₫
  4. Nhẫn Lamiyye Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.114.076,00 ₫
    5.758.751  - 66.536.557  5.758.751 ₫ - 66.536.557 ₫
  5. Nhẫn Gaby Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    14.264.398,00 ₫
    7.137.606  - 83.055.787  7.137.606 ₫ - 83.055.787 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Loredana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.408.427,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    10.502.825,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  8. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Fantastic Spell 5 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    31.360.860,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.602.632  - 192.603.927  7.602.632 ₫ - 192.603.927 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Tasenka Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    13.988.627,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  11. Nhẫn Mindy Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.566.395,00 ₫
    7.080.829  - 79.770.867  7.080.829 ₫ - 79.770.867 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Misery Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    21.839.724,00 ₫
    8.944.989  - 1.592.916.552  8.944.989 ₫ - 1.592.916.552 ₫
  13. Nhẫn nam Pretty Morning Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nam GLAMIRA Pretty Morning

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    26.244.494,00 ₫
    11.219.020  - 150.254.737  11.219.020 ₫ - 150.254.737 ₫
  14. Nhẫn Venice Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    22.441.284,00 ₫
    10.381.974  - 86.705.704  10.381.974 ₫ - 86.705.704 ₫
  15. Nhẫn Verde Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    20.138.054,00 ₫
    7.644.539  - 103.022.167  7.644.539 ₫ - 103.022.167 ₫
  16. Nhẫn Clematis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    101.267.234,00 ₫
    7.887.867  - 284.544.495  7.887.867 ₫ - 284.544.495 ₫
  17. Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Pretty Pulse Pair

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    5.0mm
    30.600.867,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    14.716.447  - 184.144.852  14.716.447 ₫ - 184.144.852 ₫
  18. Nhẫn Isedoria Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    36.543.465,00 ₫
    8.522.951  - 110.849.197  8.522.951 ₫ - 110.849.197 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Joanna Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    35.034.024,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Egidia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Egidia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    18.051.115,00 ₫
    5.721.981  - 150.187.144  5.721.981 ₫ - 150.187.144 ₫
  21. Nhẫn Monalisa Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    19.196.376,00 ₫
    7.212.227  - 86.894.954  7.212.227 ₫ - 86.894.954 ₫
  22. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Sense Mira 4 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    4.0 mm
    30.290.219,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.343.083  - 188.574.967  7.343.083 ₫ - 188.574.967 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Edoarda Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Edoarda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.408.427,00 ₫
    5.555.978  - 253.141.726  5.555.978 ₫ - 253.141.726 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.373.937,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn Hansika Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    10.462.271,00 ₫
    6.207.555  - 60.683.177  6.207.555 ₫ - 60.683.177 ₫
  27. Nhẫn Dylis Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.327.081,00 ₫
    6.868.324  - 83.542.447  6.868.324 ₫ - 83.542.447 ₫
  28. Nhẫn nam Bellanca Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nam GLAMIRA Bellanca

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    17.728.029,00 ₫
    8.107.672  - 93.099.808  8.107.672 ₫ - 93.099.808 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.739.318,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  30. Nhẫn Lexina Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    10.028.067,00 ₫
    5.221.808  - 55.897.737  5.221.808 ₫ - 55.897.737 ₫
  31. Nhẫn Masdevalia Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    33.579.195,00 ₫
    8.110.917  - 100.521.297  8.110.917 ₫ - 100.521.297 ₫
  32. Nhẫn Redfern Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    28.041.602,00 ₫
    8.529.440  - 118.067.912  8.529.440 ₫ - 118.067.912 ₫
  33. Nhẫn Vitalba Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    47.700.031,00 ₫
    7.764.851  - 107.780.568  7.764.851 ₫ - 107.780.568 ₫
  34. Nhẫn Tonyetta Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    17.904.848,00 ₫
    8.732.753  - 120.109.159  8.732.753 ₫ - 120.109.159 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Dorotea 0.5 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.140.876,00 ₫
    5.301.294  - 1.033.952.690  5.301.294 ₫ - 1.033.952.690 ₫
  36. Nhẫn Callainus Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    13.162.125,00 ₫
    6.178.896  - 69.794.438  6.178.896 ₫ - 69.794.438 ₫
  37. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Bright Glory 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Bright Glory 5 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    37.026.336,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.629.668  - 228.816.405  7.629.668 ₫ - 228.816.405 ₫
  38. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Bright Pattern 4 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia

    0.01 crt

    30.067.169,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.289.010  - 183.864.890  7.289.010 ₫ - 183.864.890 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Belva 0.1 crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.361.999,00 ₫
    6.136.719  - 67.955.962  6.136.719 ₫ - 67.955.962 ₫
  40. Nhẫn Susanna Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Susanna

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    20.968.882,00 ₫
    8.249.884  - 97.520.258  8.249.884 ₫ - 97.520.258 ₫
  41. Nhẫn Ellura Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    13.726.644,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  42. Nhẫn nam Ty Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nam GLAMIRA Ty

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    25.105.179,00 ₫
    11.020.302  - 136.276.921  11.020.302 ₫ - 136.276.921 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Grace 0.16crt

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.717.216,00 ₫
    6.510.362  - 74.201.369  6.510.362 ₫ - 74.201.369 ₫
  45. Nhẫn Haycraft Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Haycraft

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.157 crt - VS

    19.052.542,00 ₫
    7.202.494  - 86.597.555  7.202.494 ₫ - 86.597.555 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Simone Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Simone

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    17.106.734,00 ₫
    7.559.104  - 86.205.526  7.559.104 ₫ - 86.205.526 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Ehtel Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Ehtel

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.459.635,00 ₫
    5.486.224  - 1.035.777.650  5.486.224 ₫ - 1.035.777.650 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Ellish Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.02 crt - VS

    37.865.544,00 ₫
    6.140.504  - 1.570.192.468  6.140.504 ₫ - 1.570.192.468 ₫
  49. Nhẫn Endlessheart Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Endlessheart

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    24.607.440,00 ₫
    10.144.053  - 119.771.207  10.144.053 ₫ - 119.771.207 ₫
  50. Nhẫn Melisenda Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Melisenda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.783.581,00 ₫
    5.364.019  - 50.287.680  5.364.019 ₫ - 50.287.680 ₫
  51. Nhẫn Despoina Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    36.782.196,00 ₫
    7.088.941  - 115.891.482  7.088.941 ₫ - 115.891.482 ₫
  52. Nhẫn Cheslie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Cheslie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    19.118.512,00 ₫
    7.882.730  - 98.763.935  7.882.730 ₫ - 98.763.935 ₫
  53. Nhẫn Azul Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    21.557.735,00 ₫
    9.921.273  - 117.608.297  9.921.273 ₫ - 117.608.297 ₫
  54. Xem thêm kích cỡ
    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn cưới Ornate Leaf 5 mm

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Zirconia
    5.0 mm
    31.896.181,00 ₫
    (Giá Nhẫn Đôi)
    7.732.407  - 216.842.325  7.732.407 ₫ - 216.842.325 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Calmar Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    17.160.806,00 ₫
    7.973.301  - 1.059.299.307  7.973.301 ₫ - 1.059.299.307 ₫
  56. Nhẫn Elodie Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.982 crt - VS

    33.968.789,00 ₫
    5.885.821  - 2.695.595.756  5.885.821 ₫ - 2.695.595.756 ₫
  57. Nhẫn Ellamay Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    19.486.477,00 ₫
    8.043.326  - 101.967.746  8.043.326 ₫ - 101.967.746 ₫
  58. Nhẫn nam Beamard Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn nam GLAMIRA Beamard

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    18.174.130,00 ₫
    9.292.406  - 102.238.104  9.292.406 ₫ - 102.238.104 ₫
  59. Nhẫn Mallette Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mallette

    Vàng Trắng-Đỏ 14K
    8.535.658,00 ₫
    5.212.616  - 48.868.275  5.212.616 ₫ - 48.868.275 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dorotea Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn đính hôn Dorotea

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    27.251.599,00 ₫
    4.438.293  - 241.380.894  4.438.293 ₫ - 241.380.894 ₫
  61. Nhẫn Ellane Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellane

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.149 crt - VS

    16.118.013,00 ₫
    7.267.381  - 74.241.925  7.267.381 ₫ - 74.241.925 ₫
  62. Nhẫn Vega Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    14.237.092,00 ₫
    7.887.867  - 85.556.658  7.887.867 ₫ - 85.556.658 ₫
  63. Nhẫn Zoe Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Nhẫn GLAMIRA Zoe

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.146 crt - VS

    15.956.606,00 ₫
    7.171.132  - 74.363.589  7.171.132 ₫ - 74.363.589 ₫

You’ve viewed 60 of 154 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng