Đang tải...
Tìm thấy 112 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Mindy Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.841.339,00 ₫
    7.729.207  - 86.900.529  7.729.207 ₫ - 86.900.529 ₫
  2. Nhẫn Venice Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    23.886.678,00 ₫
    11.320.701  - 93.961.817  11.320.701 ₫ - 93.961.817 ₫
  3. Nhẫn Gaby Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    15.451.057,00 ₫
    7.749.018  - 89.914.663  7.749.018 ₫ - 89.914.663 ₫
  4. Nhẫn Lexina Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    10.868.153,00 ₫
    5.675.632  - 60.636.497  5.675.632 ₫ - 60.636.497 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.290.982,00 ₫
    5.755.161  - 65.787.420  5.755.161 ₫ - 65.787.420 ₫
  6. Nhẫn nữ Joanna Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    37.415.198,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  7. Nhẫn Masdevalia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    36.083.600,00 ₫
    8.830.146  - 108.961.745  8.830.146 ₫ - 108.961.745 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    10.491.741,00 ₫
    5.183.748  - 55.570.488  5.183.748 ₫ - 55.570.488 ₫
  9. Nhẫn Verde Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    21.822.064,00 ₫
    8.370.243  - 112.089.087  8.370.243 ₫ - 112.089.087 ₫
  10. Nhẫn nữ Egidia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Egidia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    19.340.850,00 ₫
    6.241.102  - 159.763.391  6.241.102 ₫ - 159.763.391 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ April

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.388.241,00 ₫
    6.004.499  - 69.027.968  6.004.499 ₫ - 69.027.968 ₫
  12. Nhẫn Begonia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    24.844.127,00 ₫
    11.244.569  - 136.173.879  11.244.569 ₫ - 136.173.879 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    28.786.559,00 ₫
    4.796.580  - 254.163.883  4.796.580 ₫ - 254.163.883 ₫
  14. Nhẫn nữ Ehtel Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.694.339,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  15. Nhẫn Jaume Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    103.284.415,00 ₫
    9.464.105  - 449.997.865  9.464.105 ₫ - 449.997.865 ₫
  16. Nhẫn Manjari Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.117.111,00 ₫
    6.323.743  - 71.575.129  6.323.743 ₫ - 71.575.129 ₫
  17. Nhẫn Monalisa Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    20.613.863,00 ₫
    7.858.829  - 93.933.509  7.858.829 ₫ - 93.933.509 ₫
  18. Nhẫn Ellamay Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ellamay

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.184 crt - VS

    21.065.841,00 ₫
    8.776.373  - 110.560.793  8.776.373 ₫ - 110.560.793 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Vitalba Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vitalba

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.538 crt - VS

    50.545.230,00 ₫
    8.467.884  - 116.065.482  8.467.884 ₫ - 116.065.482 ₫
  21. Nhẫn nữ Tasenka Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    14.902.851,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  22. Nhẫn Redfern Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    31.974.187,00 ₫
    9.264.861  - 127.414.487  9.264.861 ₫ - 127.414.487 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Fidelia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Fidelia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.248 crt - VS

    21.857.442,00 ₫
    6.257.517  - 91.924.089  6.257.517 ₫ - 91.924.089 ₫
  24. Nhẫn nữ Edoarda Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.443.798,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  25. Nhẫn nữ Misery Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Misery

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    23.714.603,00 ₫
    9.786.745  - 1.672.350.561  9.786.745 ₫ - 1.672.350.561 ₫
  26. Nhẫn Dylis Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.620.004,00 ₫
    7.458.360  - 90.211.831  7.458.360 ₫ - 90.211.831 ₫
  27. Nhẫn Parma Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Parma

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    18.522.081,00 ₫
    7.601.850  - 97.825.005  7.601.850 ₫ - 97.825.005 ₫
  28. Nhẫn Hansika Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Hansika

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    11.396.832,00 ₫
    6.769.779  - 66.070.441  6.769.779 ₫ - 66.070.441 ₫
  29. Nhẫn Shira Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Shira

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.332 crt - AAA

    12.654.562,00 ₫
    5.941.952  - 91.089.189  5.941.952 ₫ - 91.089.189 ₫
  30. Nhẫn Edy Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Edy

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    25.238.935,00 ₫
    6.504.874  - 89.773.155  6.504.874 ₫ - 89.773.155 ₫
  31. Nhẫn Isedoria Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    39.637.452,00 ₫
    9.303.634  - 120.749.423  9.303.634 ₫ - 120.749.423 ₫
  32. Nhẫn Naolin Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Naolin

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    23.047.529,00 ₫
    6.864.589  - 103.994.783  6.864.589 ₫ - 103.994.783 ₫
  33. Nhẫn Quanika Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Quanika

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.205 crt - VS

    23.447.150,00 ₫
    7.439.398  - 85.372.231  7.439.398 ₫ - 85.372.231 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    19.323.585,00 ₫
    5.742.990  - 1.084.254.287  5.742.990 ₫ - 1.084.254.287 ₫
  35. Nhẫn nữ Marilyn Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Marilyn

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    37.563.499,00 ₫
    9.948.065  - 1.141.537.038  9.948.065 ₫ - 1.141.537.038 ₫
  36. Nhẫn Elauna Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Elauna

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.518 crt - AA

    51.397.396,00 ₫
    9.014.107  - 491.926.909  9.014.107 ₫ - 491.926.909 ₫
  37. Nhẫn Azul Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Azul

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    23.567.716,00 ₫
    10.889.947  - 128.843.722  10.889.947 ₫ - 128.843.722 ₫
  38. Nhẫn Vega Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Vega

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    15.570.774,00 ₫
    8.639.109  - 93.381.629  8.639.109 ₫ - 93.381.629 ₫
  39. Nhẫn Neroli Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Neroli

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    27.968.357,00 ₫
    13.164.842  - 162.593.567  13.164.842 ₫ - 162.593.567 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Belva 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.479.076,00 ₫
    6.688.836  - 73.683.612  6.688.836 ₫ - 73.683.612 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Ersilia Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Ersilia

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.620.571,00 ₫
    6.431.573  - 78.098.685  6.431.573 ₫ - 78.098.685 ₫
  42. Nhẫn Ekaterina Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    68.364.014,00 ₫
    6.427.893  - 862.722.322  6.427.893 ₫ - 862.722.322 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    18.954.248,00 ₫
    7.064.116  - 80.009.048  7.064.116 ₫ - 80.009.048 ₫
  44. Nhẫn nữ Machi Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Machi

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.146 crt - SI

    143.381.772,00 ₫
    10.469.384  - 423.931.951  10.469.384 ₫ - 423.931.951 ₫
  45. Nhẫn Jahmelis Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Jahmelis

    Vàng Vàng-Trắng 14K
    9.417.124,00 ₫
    5.607.143  - 53.914.837  5.607.143 ₫ - 53.914.837 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.790.410,00 ₫
    6.002.801  - 68.730.805  6.002.801 ₫ - 68.730.805 ₫
  47. Nhẫn Callainus Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Callainus

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    14.223.044,00 ₫
    6.732.986  - 75.608.127  6.732.986 ₫ - 75.608.127 ₫
  48. Nhẫn Alda Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Alda

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.073 crt - VS

    17.907.932,00 ₫
    9.261.747  - 92.362.763  9.261.747 ₫ - 92.362.763 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    14.443.798,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  50. Nhẫn Despoina Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    39.133.963,00 ₫
    7.709.397  - 124.923.929  7.709.397 ₫ - 124.923.929 ₫
  51. Nhẫn Tonyetta Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Tonyetta

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Đen & Đá Swarovski

    0.28 crt - AAA

    19.521.416,00 ₫
    9.545.614  - 130.188.059  9.545.614 ₫ - 130.188.059 ₫
  52. Nhẫn Roverta Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Roverta

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    18.524.344,00 ₫
    7.396.945  - 84.098.655  7.396.945 ₫ - 84.098.655 ₫
  53. Nhẫn Gerwin Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Gerwin

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.088 crt - AAAAA

    13.161.729,00 ₫
    7.736.283  - 78.806.228  7.736.283 ₫ - 78.806.228 ₫
  54. Nhẫn Clematis Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    106.637.040,00 ₫
    8.617.883  - 301.470.264  8.617.883 ₫ - 301.470.264 ₫
  55. Nhẫn Dietmar Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.684.843,00 ₫
    6.882.985  - 70.726.073  6.882.985 ₫ - 70.726.073 ₫
  56. Nhẫn nữ Nina Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.94 crt - VS

    141.723.288,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  57. Nhẫn Eldora Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    8.018.452  - 94.202.380  8.018.452 ₫ - 94.202.380 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    18.594.251,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  59. Nhẫn Toinette Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn GLAMIRA Toinette

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    17.452.275,00 ₫
    7.132.041  - 80.843.955  7.132.041 ₫ - 80.843.955 ₫
  60. Nhẫn nữ Simone Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Simone

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    18.537.647,00 ₫
    8.264.111  - 93.848.610  8.264.111 ₫ - 93.848.610 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Shamina Vàng-Trắng 14K

    Nhẫn nữ Shamina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    17.777.744,00 ₫
    7.231.097  - 86.843.922  7.231.097 ₫ - 86.843.922 ₫

You’ve viewed 60 of 112 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng