Đang tải...
Tìm thấy 266 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Tròn

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Vontasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.506.246,00 ₫
    6.771.194  - 80.957.162  6.771.194 ₫ - 80.957.162 ₫
  3. Nhẫn nam Buizel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    14.892.947,00 ₫
    7.376.568  - 80.659.991  7.376.568 ₫ - 80.659.991 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Tròn

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  5. Nhẫn nam Hercules

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    26.711.192,00 ₫
    10.669.760  - 143.942.708  10.669.760 ₫ - 143.942.708 ₫
  6. Glamira Bộ cô dâu Precious Moments Ring B

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.445 crt - VS

    32.993.050,00 ₫
    9.124.484  - 143.065.356  9.124.484 ₫ - 143.065.356 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Venice

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    24.924.786,00 ₫
    12.113.150  - 99.905.185  12.113.150 ₫ - 99.905.185 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Gaby

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.116 crt - VS

    16.340.864,00 ₫
    8.224.487  - 95.008.978  8.224.487 ₫ - 95.008.978 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Mindy

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    16.805.295,00 ₫
    8.244.299  - 92.419.367  8.244.299 ₫ - 92.419.367 ₫
  11. Nhẫn nữ Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    11.667.112,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  12. Nhẫn nữ Expai Women

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    14.479.741,00 ₫
    6.153.932  - 75.876.996  6.153.932 ₫ - 75.876.996 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Verde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.174 crt - VS

    23.082.624,00 ₫
    8.995.712  - 119.306.037  8.995.712 ₫ - 119.306.037 ₫
  14. Nhẫn GLAMIRA Masha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    11.931.734,00 ₫
    6.134.404  - 65.759.118  6.134.404 ₫ - 65.759.118 ₫
  15. Nhẫn GLAMIRA Amelie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    9.033.919  - 111.508.903  9.033.919 ₫ - 111.508.903 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Katharyn

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    15.522.944,00 ₫
    6.363.365  - 79.386.409  6.363.365 ₫ - 79.386.409 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ April Tròn

    Nhẫn nữ April

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.166.822,00 ₫
    6.408.648  - 73.485.495  6.408.648 ₫ - 73.485.495 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  19. Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    15.421.906,00 ₫
    5.909.405  - 369.352.019  5.909.405 ₫ - 369.352.019 ₫
  20. Nhẫn nam Expai

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    13.711.348,00 ₫
    6.867.136  - 75.947.748  6.867.136 ₫ - 75.947.748 ₫
  21. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    16.305.488,00 ₫
    6.581.855  - 149.815.326  6.581.855 ₫ - 149.815.326 ₫
  22. Nhẫn nữ Burke

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    15.966.999,00 ₫
    8.293.545  - 100.174.050  8.293.545 ₫ - 100.174.050 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Aglio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    9.087.408,00 ₫
    5.073.088  - 51.636.541  5.073.088 ₫ - 51.636.541 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Liquidum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.773.597,00 ₫
    7.274.682  - 85.372.230  7.274.682 ₫ - 85.372.230 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Nhẫn nam Final Round

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    41.906.686,00 ₫
    16.661.241  - 189.239.661  16.661.241 ₫ - 189.239.661 ₫
  27. Nhẫn nam Ardito

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    21.301.879,00 ₫
    11.034.853  - 120.523.011  11.034.853 ₫ - 120.523.011 ₫
  28. Nhẫn GLAMIRA Carnssier

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    9.781.084,00 ₫
    5.518.841  - 55.612.938  5.518.841 ₫ - 55.612.938 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Angelina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.340.780,00 ₫
    7.720.717  - 78.721.319  7.720.717 ₫ - 78.721.319 ₫
  30. Nhẫn nam Beamard

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    21.434.613,00 ₫
    11.015.041  - 120.820.178  11.015.041 ₫ - 120.820.178 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Kinkade

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.292.665,00 ₫
    5.829.028  - 74.447.753  5.829.028 ₫ - 74.447.753 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Tròn

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.268.539,00 ₫
    5.076.201  - 256.923.305  5.076.201 ₫ - 256.923.305 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Lexina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    11.498.434,00 ₫
    6.031.668  - 64.244.972  6.031.668 ₫ - 64.244.972 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Grace 0.16crt Tròn

    Nhẫn nữ Grace 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.658.679,00 ₫
    7.494.304  - 84.042.053  7.494.304 ₫ - 84.042.053 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Dylis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.435.662,00 ₫
    7.912.886  - 94.881.623  7.912.886 ₫ - 94.881.623 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Lamiyye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.738.603,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Aestril

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.114 crt - AAA

    28.650.994,00 ₫
    12.124.470  - 165.536.947  12.124.470 ₫ - 165.536.947 ₫
  38. Nhẫn nam Allame

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    25.438.745,00 ₫
    11.839.188  - 143.744.595  11.839.188 ₫ - 143.744.595 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Eldora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    19.473.302,00 ₫
    8.538.072  - 99.933.483  8.538.072 ₫ - 99.933.483 ₫
  40. Nhẫn nam Pineiro

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    24.353.373,00 ₫
    10.323.629  - 129.890.887  10.323.629 ₫ - 129.890.887 ₫
  41. Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.148.228,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  42. Nhẫn hứa nữ Samingi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    13.840.121,00 ₫
    7.259.399  - 93.735.401  7.259.399 ₫ - 93.735.401 ₫
  43. Nhẫn đính hôn
  44. Nhẫn nam Bellanca

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    20.757.918,00 ₫
    9.526.369  - 109.117.401  9.526.369 ₫ - 109.117.401 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Sharalyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.124 crt - VS

    17.093.691,00 ₫
    8.105.621  - 89.575.042  8.105.621 ₫ - 89.575.042 ₫
  46. Nhẫn nam Ciprian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    25.776.386,00 ₫
    14.157.951  - 150.947.397  14.157.951 ₫ - 150.947.397 ₫
  47. Nhẫn nữ Simone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    19.649.905,00 ₫
    8.883.919  - 100.216.500  8.883.919 ₫ - 100.216.500 ₫
  48. Nhẫn GLAMIRA Bikyu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    11.727.679,00 ₫
    6.325.441  - 71.065.698  6.325.441 ₫ - 71.065.698 ₫
  49. Nhẫn nam Fine Tune

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    33.822.857,00 ₫
    24.565.921  - 189.848.154  24.565.921 ₫ - 189.848.154 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    40.885.276,00 ₫
    8.532.978  - 148.244.575  8.532.978 ₫ - 148.244.575 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Dietmar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.500.500,00 ₫
    7.356.191  - 75.395.865  7.356.191 ₫ - 75.395.865 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Loredana Tròn

    Nhẫn nữ Loredana

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.148.228,00 ₫
    6.452.799  - 271.357.198  6.452.799 ₫ - 271.357.198 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.509.996,00 ₫
    6.346.668  - 1.091.046.715  6.346.668 ₫ - 1.091.046.715 ₫
  54. Nhẫn nữ Lyth

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.77 crt - VS

    18.110.571,00 ₫
    7.356.191  - 1.421.554.578  7.356.191 ₫ - 1.421.554.578 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Hosley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.16 crt - VS1

    20.867.730,00 ₫
    7.280.625  - 87.296.754  7.280.625 ₫ - 87.296.754 ₫
  56. Nhẫn nam Plante

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    24.373.750,00 ₫
    10.537.591  - 133.853.132  10.537.591 ₫ - 133.853.132 ₫
  57. Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    20.324.619,00 ₫
    6.323.743  - 1.089.985.397  6.323.743 ₫ - 1.089.985.397 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Trevenant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.474 crt - VS

    34.597.193,00 ₫
    10.677.684  - 164.970.912  10.677.684 ₫ - 164.970.912 ₫
  59. Nhẫn nữ Brutna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    11.774.660,00 ₫
    6.028.272  - 68.377.027  6.028.272 ₫ - 68.377.027 ₫
  60. Nhẫn GLAMIRA Begonia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    26.549.589,00 ₫
    12.116.828  - 145.937.979  12.116.828 ₫ - 145.937.979 ₫
  61. Nhẫn GLAMIRA Tova

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    16.422.656,00 ₫
    8.261.281  - 91.796.728  8.261.281 ₫ - 91.796.728 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Julia 0.05crt Tròn

    Nhẫn nữ Julia 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.494.840,00 ₫
    6.379.214  - 72.763.803  6.379.214 ₫ - 72.763.803 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Redfern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.352 crt - VS

    33.123.521,00 ₫
    9.843.915  - 133.994.642  9.843.915 ₫ - 133.994.642 ₫

You’ve viewed 60 of 266 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng