Đang tải...
Tìm thấy 101 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay trẻ em Hviezda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    6.217.045,00 ₫
    3.376.965  - 34.853.606  3.376.965 ₫ - 34.853.606 ₫
  2. Vòng tay trẻ em Naledi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.163 crt - VS

    12.442.298,00 ₫
    5.794.783  - 72.919.461  5.794.783 ₫ - 72.919.461 ₫
  3. Vòng tay trẻ em Astgh

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    9.447.406,00 ₫
    5.327.804  - 54.579.922  5.327.804 ₫ - 54.579.922 ₫
  4. Vòng tay trẻ em Bituon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.093 crt - VS

    7.002.702,00 ₫
    3.290.927  - 36.636.617  3.290.927 ₫ - 36.636.617 ₫
  5. Vòng tay trẻ em Taht

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    10.184.101,00 ₫
    5.603.746  - 58.839.338  5.603.746 ₫ - 58.839.338 ₫
  6. Vòng tay trẻ em Puthika

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.004 crt - VS

    8.620.995,00 ₫
    5.360.917  - 49.457.306  5.360.917 ₫ - 49.457.306 ₫
  7. Vòng tay trẻ em Penny

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.55 crt - VS

    84.244.977,00 ₫
    29.544.482  - 476.389.250  29.544.482 ₫ - 476.389.250 ₫
  8. Vòng tay trẻ em Eydie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.005 crt - VS

    12.328.525,00 ₫
    7.025.910  - 70.683.626  7.025.910 ₫ - 70.683.626 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Vòng tay trẻ em Eyshal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    10.653.345,00 ₫
    6.384.875  - 61.131.783  6.384.875 ₫ - 61.131.783 ₫
  11. Vòng tay trẻ em Ezira

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    10.539.289,00 ₫
    6.090.536  - 60.778.009  6.090.536 ₫ - 60.778.009 ₫
  12. Vòng tay trẻ em Fabiolita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    9.015.240,00 ₫
    5.364.314  - 51.877.111  5.364.314 ₫ - 51.877.111 ₫
  13. Vòng tay trẻ em Falcila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.01 crt - VS

    9.410.331,00 ₫
    5.589.596  - 53.914.837  5.589.596 ₫ - 53.914.837 ₫
  14. Vòng tay trẻ em Fardau

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    16.215.205,00 ₫
    8.150.338  - 92.971.253  8.150.338 ₫ - 92.971.253 ₫
  15. Vòng tay trẻ em Piuta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    11.691.453,00 ₫
    6.755.628  - 67.075.150  6.755.628 ₫ - 67.075.150 ₫
  16. Vòng tay trẻ em Pootsie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.018 crt - VS

    6.705.815,00 ₫
    4.038.093  - 37.556.418  4.038.093 ₫ - 37.556.418 ₫
  17. Vòng tay trẻ em Porfiria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.018 crt - VS

    10.088.442,00 ₫
    6.022.612  - 58.669.531  6.022.612 ₫ - 58.669.531 ₫
  18. Vòng tay trẻ em Poshia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    9.311.842,00 ₫
    5.479.219  - 53.575.216  5.479.219 ₫ - 53.575.216 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay trẻ em Posie

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    7.009.210,00 ₫
    4.211.300  - 40.329.989  4.211.300 ₫ - 40.329.989 ₫
  21. Vòng tay trẻ em Pranshi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    13.372.577,00 ₫
    7.231.097  - 77.009.065  7.231.097 ₫ - 77.009.065 ₫
  22. Vòng tay trẻ em Princetta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    11.399.944,00 ₫
    6.339.592  - 66.056.285  6.339.592 ₫ - 66.056.285 ₫
  23. Vòng tay trẻ em Purlie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.076 crt - VS

    10.909.192,00 ₫
    6.022.612  - 58.754.436  6.022.612 ₫ - 58.754.436 ₫
  24. Vòng tay trẻ em Quillie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    7.787.792,00 ₫
    4.979.692  - 44.674.310  4.979.692 ₫ - 44.674.310 ₫
  25. Vòng tay trẻ em Quinta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    9.864.008,00 ₫
    5.805.820  - 56.561.045  5.805.820 ₫ - 56.561.045 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Vòng tay trẻ em Drew

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.005 crt - VS

    8.287.318,00 ₫
    5.026.391  - 47.546.943  5.026.391 ₫ - 47.546.943 ₫
  28. Vòng tay trẻ em Benson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    8.123.451,00 ₫
    4.581.487  - 46.683.738  4.581.487 ₫ - 46.683.738 ₫
  29. Vòng tay trẻ em Elon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.005 crt - VS

    10.104.006,00 ₫
    5.675.632  - 57.947.831  5.675.632 ₫ - 57.947.831 ₫
  30. Vòng tay trẻ em Emerson

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.005 crt - VS

    9.807.404,00 ₫
    5.582.520  - 56.249.726  5.582.520 ₫ - 56.249.726 ₫
  31. Vòng tay trẻ em Howard

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.02 crt - VS

    7.216.096,00 ₫
    4.022.244  - 41.391.307  4.022.244 ₫ - 41.391.307 ₫
  32. Vòng tay trẻ em Ira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    8.229.865,00 ₫
    4.495.450  - 48.268.636  4.495.450 ₫ - 48.268.636 ₫
  33. Vòng tay trẻ em Jenee

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.005 crt - VS

    6.730.155,00 ₫
    3.871.679  - 38.631.888  3.871.679 ₫ - 38.631.888 ₫
  34. Vòng tay trẻ em Lynnette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    10.436.835,00 ₫
    5.591.859  - 60.296.876  5.591.859 ₫ - 60.296.876 ₫
  35. Vòng tay trẻ em Mariano

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.025 crt - VS

    9.933.348,00 ₫
    5.403.370  - 56.886.521  5.403.370 ₫ - 56.886.521 ₫
  36. Vòng tay trẻ em Zachary

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    10.300.138,00 ₫
    5.660.916  - 59.461.980  5.660.916 ₫ - 59.461.980 ₫
  37. Vòng tay trẻ em Dominik

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.092 crt - VS

    10.297.590,00 ₫
    4.988.183  - 59.645.936  4.988.183 ₫ - 59.645.936 ₫
  38. Vòng tay trẻ em Maple

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    20.954.050,00 ₫
    7.321.663  - 339.451.216  7.321.663 ₫ - 339.451.216 ₫
  39. Vòng tay trẻ em Endrit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    12.675.504,00 ₫
    5.879.688  - 74.249.643  5.879.688 ₫ - 74.249.643 ₫
  40. Vòng tay trẻ em Ninurta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.136 crt - VS

    10.850.890,00 ₫
    5.162.239  - 63.452.524  5.162.239 ₫ - 63.452.524 ₫
  41. Vòng tay trẻ em Avice

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    10.514.100,00 ₫
    5.377.332  - 57.877.082  5.377.332 ₫ - 57.877.082 ₫
  42. Vòng tay trẻ em Bottego

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    8.592.977,00 ₫
    4.344.885  - 49.443.161  4.344.885 ₫ - 49.443.161 ₫
  43. Vòng tay trẻ em Empilera

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    18.327.930,00 ₫
    8.257.035  - 110.532.488  8.257.035 ₫ - 110.532.488 ₫
  44. Vòng tay trẻ em Larised

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    14.106.440,00 ₫
    5.370.257  - 87.098.639  5.370.257 ₫ - 87.098.639 ₫
  45. Vòng tay trẻ em Leganued

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.295 crt - VS

    13.854.554,00 ₫
    5.582.520  - 85.089.211  5.582.520 ₫ - 85.089.211 ₫
  46. Nhẫn trẻ em
  47. Vòng tay trẻ em Curbear

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    9.334.483,00 ₫
    4.712.241  - 53.688.423  4.712.241 ₫ - 53.688.423 ₫
  48. Vòng tay trẻ em Ekadrsti

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    17.609.065,00 ₫
    8.259.865  - 30.176.458  8.259.865 ₫ - 30.176.458 ₫
  49. Vòng tay trẻ em Hoshi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    7.717.603,00 ₫
    4.280.356  - 44.447.896  4.280.356 ₫ - 44.447.896 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Vòng Tay Euphorbia Daughter Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng Tay GLAMIRA Euphorbia Daughter

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    20.829.521,00 ₫
    10.265.045  - 119.744.707  10.265.045 ₫ - 119.744.707 ₫
  51. Xem Cả Bộ
    Vòng tay Gigantea Daughter Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay GLAMIRA Gigantea Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    18.901.606,00 ₫
    9.308.445  - 26.506.287  9.308.445 ₫ - 26.506.287 ₫
  52. Xem Cả Bộ
    Vòng tay Miltonia Daughter Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay GLAMIRA Miltonia Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    18.901.606,00 ₫
    9.308.445  - 26.506.287  9.308.445 ₫ - 26.506.287 ₫
  53. Vòng tay trẻ em Fetu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    5.968.272,00 ₫
    3.183.380  - 35.320.583  3.183.380 ₫ - 35.320.583 ₫
  54. Vòng tay trẻ em Glampi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    17.542.558,00 ₫
    8.535.808  - 25.319.878  8.535.808 ₫ - 25.319.878 ₫
  55. Vòng tay trẻ em Juldiz

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    6.371.289,00 ₫
    3.269.418  - 35.094.170  3.269.418 ₫ - 35.094.170 ₫
  56. Vòng tay trẻ em Alterable

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.068 crt - VS

    7.941.187,00 ₫
    4.065.263  - 44.164.882  4.065.263 ₫ - 44.164.882 ₫
  57. Vòng tay trẻ em Alteration

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    8.061.187,00 ₫
    4.151.300  - 47.193.170  4.151.300 ₫ - 47.193.170 ₫
  58. Vòng tay trẻ em Amendment

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    7.520.623,00 ₫
    3.936.207  - 42.070.549  3.936.207 ₫ - 42.070.549 ₫
  59. Vòng tay trẻ em Bata

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.152 crt - VS

    22.236.968,00 ₫
    9.952.311  - 41.268.482  9.952.311 ₫ - 41.268.482 ₫
  60. Lắc Tay Kim Cương
  61. Vòng tay trẻ em Bocah

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    19.191.701,00 ₫
    8.848.542  - 33.128.898  8.848.542 ₫ - 33.128.898 ₫
  62. Vòng tay trẻ em Challenger

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    11.718.905,00 ₫
    6.052.046  - 68.787.405  6.052.046 ₫ - 68.787.405 ₫
  63. Vòng tay trẻ em Challenging

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    13.811.820,00 ₫
    6.969.023  - 80.292.068  6.969.023 ₫ - 80.292.068 ₫
  64. Vòng tay trẻ em Consultancy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    10.375.421,00 ₫
    5.518.841  - 60.537.442  5.518.841 ₫ - 60.537.442 ₫
  65. Vòng tay trẻ em Consultant

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    9.387.973,00 ₫
    5.115.541  - 54.438.418  5.115.541 ₫ - 54.438.418 ₫

You’ve viewed 60 of 101 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng