Đang tải...
Tìm thấy 181 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Tanazia

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    11.947.300,00 ₫
    6.240.536  - 210.140.510  6.240.536 ₫ - 210.140.510 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.088.129,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Holz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    24.124.412,00 ₫
    5.094.315  - 190.612.299  5.094.315 ₫ - 190.612.299 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Hrundl

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.29 crt - AAA

    11.656.359,00 ₫
    6.495.252  - 225.621.568  6.495.252 ₫ - 225.621.568 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Julee

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    13.451.822,00 ₫
    6.350.913  - 217.781.983  6.350.913 ₫ - 217.781.983 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Cosete

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    13.419.557,00 ₫
    6.846.759  - 170.631.260  6.846.759 ₫ - 170.631.260 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Fresnes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    17.117.464,00 ₫
    6.834.873  - 225.649.870  6.834.873 ₫ - 225.649.870 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.503.671,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    37.158.783,00 ₫
    9.445.709  - 115.117.370  9.445.709 ₫ - 115.117.370 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø6 mm Trái Tim

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    22.803.004,00 ₫
    7.720.717  - 84.013.747  7.720.717 ₫ - 84.013.747 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Roosevelt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    2 crt - AAA

    15.671.245,00 ₫
    6.622.609  - 2.052.443.096  6.622.609 ₫ - 2.052.443.096 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Gautvin

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    51.396.546,00 ₫
    7.259.399  - 670.779.835  7.259.399 ₫ - 670.779.835 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Roplat

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.182 crt - VS

    23.219.604,00 ₫
    7.492.888  - 224.418.741  7.492.888 ₫ - 224.418.741 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Lemoule

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    30.946.549,00 ₫
    8.049.018  - 884.132.599  8.049.018 ₫ - 884.132.599 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Edwardo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    12.789.278,00 ₫
    6.771.194  - 167.022.792  6.771.194 ₫ - 167.022.792 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Baguer

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.4 crt - AAA

    14.242.006,00 ₫
    7.683.925  - 474.082.655  7.683.925 ₫ - 474.082.655 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Bleu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    11.519.094,00 ₫
    5.368.841  - 256.145.005  5.368.841 ₫ - 256.145.005 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Adin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.2 crt - VS

    152.250.975,00 ₫
    12.435.789  - 4.314.545.582  12.435.789 ₫ - 4.314.545.582 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Selff

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2 crt - VS

    31.403.623,00 ₫
    7.641.472  - 2.062.631.726  7.641.472 ₫ - 2.062.631.726 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Institution

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.576 crt - VS

    30.138.251,00 ₫
    8.538.072  - 881.500.535  8.538.072 ₫ - 881.500.535 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.06 crt - AA

    44.148.751,00 ₫
    11.092.871  - 1.704.402.292  11.092.871 ₫ - 1.704.402.292 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Lannie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.43 crt - VS

    77.957.177,00 ₫
    7.132.041  - 1.197.532.055  7.132.041 ₫ - 1.197.532.055 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Manjari

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    12.821.541,00 ₫
    6.732.420  - 75.608.127  6.732.420 ₫ - 75.608.127 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Coree

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.1 crt - AAA

    18.319.440,00 ₫
    9.093.352  - 196.739.630  9.093.352 ₫ - 196.739.630 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Mdoder

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    31.928.620,00 ₫
    12.233.432  - 266.503.449  12.233.432 ₫ - 266.503.449 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Zurgena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.752 crt - VS

    31.656.074,00 ₫
    8.320.715  - 891.958.035  8.320.715 ₫ - 891.958.035 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Jetaime

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    20.015.846,00 ₫
    7.068.362  - 228.748.909  7.068.362 ₫ - 228.748.909 ₫
  32. Nhẫn Pusher Trái Tim
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Pusher

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.25 crt - VS

    12.844.183,00 ₫
    6.219.309  - 265.060.059  6.219.309 ₫ - 265.060.059 ₫
  33. Nhẫn Thermae Trái Tim
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Thermae

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.424 crt - VS

    15.209.643,00 ₫
    6.601.383  - 466.200.619  6.601.383 ₫ - 466.200.619 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Angell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    27.197.982,00 ₫
    9.339.578  - 214.781.998  9.339.578 ₫ - 214.781.998 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    70.359.288,00 ₫
    7.824.868  - 874.241.138  7.824.868 ₫ - 874.241.138 ₫
  36. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Unninni - A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.278 crt - VS

    23.352.906,00 ₫
    6.240.536  - 221.914.039  6.240.536 ₫ - 221.914.039 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Piscr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    13.402.293,00 ₫
    6.474.025  - 270.720.410  6.474.025 ₫ - 270.720.410 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.53 crt - VS

    74.300.588,00 ₫
    10.499.949  - 900.363.649  10.499.949 ₫ - 900.363.649 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Hauters

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    18.687.928,00 ₫
    6.389.120  - 172.032.198  6.389.120 ₫ - 172.032.198 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Hemun

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.332 crt - VS

    24.182.431,00 ₫
    8.049.018  - 384.719.872  8.049.018 ₫ - 384.719.872 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Lorelye Ø8 mm Trái Tim

    Nhẫn GLAMIRA Lorelye Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    24.063.564,00 ₫
    8.490.525  - 89.759.006  8.490.525 ₫ - 89.759.006 ₫
  42. Kiểu Đá
    Nhẫn Aracelis - Heart Trái Tim

    Nhẫn GLAMIRA Aracelis - Heart

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.9 crt - VS

    39.461.697,00 ₫
    9.618.067  - 1.152.956.795  9.618.067 ₫ - 1.152.956.795 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Befogess

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.326 crt - VS

    22.613.663,00 ₫
    9.006.749  - 257.744.055  9.006.749 ₫ - 257.744.055 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Semasia

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.06 crt - SI

    105.915.911,00 ₫
    9.443.162  - 464.120.435  9.443.162 ₫ - 464.120.435 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Barma

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    14.542.570,00 ₫
    7.726.377  - 224.998.925  7.726.377 ₫ - 224.998.925 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Zalyssa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.76 crt - VS

    56.873.783,00 ₫
    8.482.034  - 686.699.567  8.482.034 ₫ - 686.699.567 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Clinkstone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    17.478.312,00 ₫
    7.365.531  - 227.277.222  7.365.531 ₫ - 227.277.222 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Isedoria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.404 crt - VS

    40.823.861,00 ₫
    9.946.650  - 127.541.843  9.946.650 ₫ - 127.541.843 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.632 crt - AAA

    37.827.270,00 ₫
    10.836.740  - 916.990.930  10.836.740 ₫ - 916.990.930 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Clematis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.776 crt - SI

    107.712.224,00 ₫
    9.233.446  - 307.625.897  9.233.446 ₫ - 307.625.897 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    36.228.789,00 ₫
    8.945.617  - 1.133.895.565  8.945.617 ₫ - 1.133.895.565 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Rekina

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    13.409.085,00 ₫
    6.558.930  - 270.097.771  6.558.930 ₫ - 270.097.771 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Edelynn

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.382 crt - AAA

    15.410.869,00 ₫
    7.544.115  - 254.970.487  7.544.115 ₫ - 254.970.487 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Romb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    13.147.577,00 ₫
    6.474.025  - 265.060.060  6.474.025 ₫ - 265.060.060 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Yortams

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    19.320.472,00 ₫
    9.628.255  - 301.781.582  9.628.255 ₫ - 301.781.582 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn Ledaira Ø6 mm Trái Tim

    Nhẫn GLAMIRA Ledaira Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    1.15 crt - AAA

    47.860.244,00 ₫
    15.739.736  - 268.229.859  15.739.736 ₫ - 268.229.859 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Jaume

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    104.359.597,00 ₫
    10.087.875  - 456.153.490  10.087.875 ₫ - 456.153.490 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    15.592.566,00 ₫
    7.197.701  - 865.580.798  7.197.701 ₫ - 865.580.798 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Athismons

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - VS

    40.360.843,00 ₫
    10.678.250  - 1.067.952.478  10.678.250 ₫ - 1.067.952.478 ₫
  62. Nhẫn xếp chồng GLAMIRA Lovset

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    23.322.058,00 ₫
    7.535.341  - 273.975.115  7.535.341 ₫ - 273.975.115 ₫
  63. Xem Cả Bộ
    Nhẫn SYLVIE Braks - B Trái Tim

    Nhẫn SYLVIE Braks - B

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.44 crt - AA

    32.140.318,00 ₫
    10.540.987  - 901.679.686  10.540.987 ₫ - 901.679.686 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Crestbo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    16.867.844,00 ₫
    8.150.904  - 864.958.163  8.150.904 ₫ - 864.958.163 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Vertou

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.788 crt - AA

    34.283.892,00 ₫
    10.440.516  - 929.670.116  10.440.516 ₫ - 929.670.116 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Elauna

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    1.518 crt - AA

    52.398.428,00 ₫
    9.549.010  - 497.658.012  9.549.010 ₫ - 497.658.012 ₫

You’ve viewed 60 of 181 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng