Đang tải...
Tìm thấy 89 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    9.596.274,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.226.892,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.485.387,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.193.907,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    99.291.320,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    10.334.666,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Eiarfro

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    20.856.126,00 ₫
    9.169.767  - 120.706.973  9.169.767 ₫ - 120.706.973 ₫
  8. Dây chuyền nữ Lovisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    13.583.707,00 ₫
    2.790.552  - 192.480.216  2.790.552 ₫ - 192.480.216 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.408.534,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnardia Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Arnardia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.25 crt - AAA

    13.478.707,00 ₫
    3.714.604  - 3.013.047.035  3.714.604 ₫ - 3.013.047.035 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    88.956.085,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnecia Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Arnecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    18.239.911,00 ₫
    4.415.073  - 3.659.416.614  4.415.073 ₫ - 3.659.416.614 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Adela Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Adela

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    37.920.384,00 ₫
    2.249.988  - 1.472.625.089  2.249.988 ₫ - 1.472.625.089 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 3.70 crt Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Outen 3.70 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.7 crt - VS

    32.069.562,00 ₫
    4.733.467  - 1.607.355.582  4.733.467 ₫ - 1.607.355.582 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    14.060.591,00 ₫
    3.247.908  - 2.005.815.960  3.247.908 ₫ - 2.005.815.960 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imene Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Imene

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1 crt - AA

    16.775.862,00 ₫
    2.653.289  - 2.297.833.447  2.653.289 ₫ - 2.297.833.447 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Angela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.195.322,00 ₫
    3.706.113  - 42.551.679  3.706.113 ₫ - 42.551.679 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Lucky

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.8 crt - AA

    16.538.410,00 ₫
    3.532.058  - 200.970.741  3.532.058 ₫ - 200.970.741 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Frodine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.714 crt - VS

    82.331.211,00 ₫
    3.728.755  - 1.425.714.934  3.728.755 ₫ - 1.425.714.934 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Faunus

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    19.302.643,00 ₫
    4.521.204  - 1.772.751.028  4.521.204 ₫ - 1.772.751.028 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Calissa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    15.645.774,00 ₫
    3.028.287  - 79.160.000  3.028.287 ₫ - 79.160.000 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Yvette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.084.747,00 ₫
    3.035.362  - 43.683.750  3.035.362 ₫ - 43.683.750 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Bavardage

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    8.295.242,00 ₫
    2.366.025  - 36.679.065  2.366.025 ₫ - 36.679.065 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Melsa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.120.790,00 ₫
    2.483.478  - 38.164.912  2.483.478 ₫ - 38.164.912 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Albina Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Albina

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    1.25 crt - AAA

    20.579.618,00 ₫
    3.502.341  - 3.350.715.249  3.502.341 ₫ - 3.350.715.249 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Olena

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.25 crt - AA

    12.054.846,00 ₫
    3.028.287  - 68.971.363  3.028.287 ₫ - 68.971.363 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Sorenson

    Vàng 14K & Đá Opal Đen

    0.5 crt - AAA

    9.490.425,00 ₫
    3.075.834  - 1.061.895.905  3.075.834 ₫ - 1.061.895.905 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Mazhira

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.8 crt - AA

    29.939.008,00 ₫
    3.056.588  - 4.444.153.460  3.056.588 ₫ - 4.444.153.460 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 2.15 crt Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Outen 2.15 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.15 crt - VS

    19.297.265,00 ₫
    3.527.530  - 2.189.140.564  3.527.530 ₫ - 2.189.140.564 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Outen

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2.68 crt - AA

    45.424.311,00 ₫
    4.245.262  - 2.976.014.193  4.245.262 ₫ - 2.976.014.193 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Albertine Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Albertine

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.93 crt - AAA

    10.739.948,00 ₫
    2.292.441  - 2.535.101.189  2.292.441 ₫ - 2.535.101.189 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Raijin

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.5 crt - AAA

    10.982.494,00 ₫
    3.290.078  - 1.064.443.062  3.290.078 ₫ - 1.064.443.062 ₫
  36. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Gelsomino Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Gelsomino

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.855 crt - VS

    114.277.098,00 ₫
    6.953.740  - 1.806.713.132  6.953.740 ₫ - 1.806.713.132 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Amicizia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    19.735.942,00 ₫
    2.452.063  - 40.131.878  2.452.063 ₫ - 40.131.878 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Weida

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.1 crt - AAA

    8.605.429,00 ₫
    2.674.515  - 40.075.275  2.674.515 ₫ - 40.075.275 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imogen Classic Solitaire

    Mặt dây chuyền nữ Imogen

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.86 crt - AAA

    9.453.633,00 ₫
    2.398.573  - 1.140.886.101  2.398.573 ₫ - 1.140.886.101 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Alunissage

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    9.991.082,00 ₫
    3.054.324  - 43.471.485  3.054.324 ₫ - 43.471.485 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Appentice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    2 crt - AAA

    67.316.283,00 ₫
    7.766.000  - 3.698.473.036  7.766.000 ₫ - 3.698.473.036 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Sinobia

    Vàng Hồng 14K & Đá Tanzanite

    4 crt - AAA

    75.378.321,00 ₫
    4.202.810  - 7.376.936.734  4.202.810 ₫ - 7.376.936.734 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Envigado

    Vàng 14K & Đá Aquamarine

    0.66 crt - AAA

    14.352.101,00 ₫
    3.893.188  - 1.589.497.181  3.893.188 ₫ - 1.589.497.181 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Perdika

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.8 crt - AAA

    20.860.371,00 ₫
    6.304.215  - 1.790.581.131  6.304.215 ₫ - 1.790.581.131 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Manucan

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    20.567.731,00 ₫
    4.402.337  - 191.277.389  4.402.337 ₫ - 191.277.389 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Ameuter

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    9.694.480,00 ₫
    2.882.249  - 41.773.380  2.882.249 ₫ - 41.773.380 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Biblioteca

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    12.497.487,00 ₫
    4.627.336  - 1.077.815.645  4.627.336 ₫ - 1.077.815.645 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Alting

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.19 crt - VS

    11.675.037,00 ₫
    4.129.791  - 65.122.328  4.129.791 ₫ - 65.122.328 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Ashler

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.25 crt - VS1

    27.066.097,00 ₫
    4.542.431  - 256.215.765  4.542.431 ₫ - 256.215.765 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Arlinda

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.5 crt - AAA

    10.787.777,00 ₫
    2.513.478  - 107.928.728  2.513.478 ₫ - 107.928.728 ₫
  52. Dây chuyền nữ Wequro

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.7 crt - VS

    28.881.088,00 ₫
    4.078.848  - 1.589.100.957  4.078.848 ₫ - 1.589.100.957 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Vlatko

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2 crt - VS

    313.823.415,00 ₫
    4.415.073  - 1.355.653.946  4.415.073 ₫ - 1.355.653.946 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Motion

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.13 crt - VS

    10.362.967,00 ₫
    2.925.268  - 44.999.783  2.925.268 ₫ - 44.999.783 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Abariss

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.025 crt - VS1

    7.691.283,00 ₫
    2.064.895  - 26.631.946  2.064.895 ₫ - 26.631.946 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Phymas

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    10.809.004,00 ₫
    2.839.231  - 1.478.143.934  2.839.231 ₫ - 1.478.143.934 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Salem

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.395.331,00 ₫
    3.056.589  - 241.357.343  3.056.589 ₫ - 241.357.343 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Mayonna

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    3.2 crt - AA

    60.167.260,00 ₫
    7.047.135  - 6.160.300.985  7.047.135 ₫ - 6.160.300.985 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Glady

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.25 crt - AA

    13.097.767,00 ₫
    4.436.299  - 255.154.448  4.436.299 ₫ - 255.154.448 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Norber

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    8.472.694,00 ₫
    2.731.684  - 33.721.533  2.731.684 ₫ - 33.721.533 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Cygan

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng

    1.25 crt - AAA

    17.386.049,00 ₫
    4.266.489  - 3.358.356.722  4.266.489 ₫ - 3.358.356.722 ₫
  62. Dây chuyền nữ Lenora

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.1 crt - SI

    179.608.014,00 ₫
    4.030.168  - 338.007.822  4.030.168 ₫ - 338.007.822 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Erbala

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    19.624.717,00 ₫
    2.387.535  - 39.495.091  2.387.535 ₫ - 39.495.091 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Gillison

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    4.333 crt - VS

    47.943.733,00 ₫
    6.969.023  - 7.421.596.896  6.969.023 ₫ - 7.421.596.896 ₫

You’ve viewed 60 of 89 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng