Đang tải...
Tìm thấy 184 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Audrisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.822 crt - VS

    278.031.322,00 ₫
    10.447.874  - 2.287.743.868  10.447.874 ₫ - 2.287.743.868 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Pranta

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.162 crt - VS

    131.405.600,00 ₫
    7.259.399  - 1.824.076.254  7.259.399 ₫ - 1.824.076.254 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Kalypso

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.568 crt - AAA

    13.069.747,00 ₫
    3.871.679  - 1.261.975.146  3.871.679 ₫ - 1.261.975.146 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Hagano

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.94 crt - VS

    83.913.280,00 ₫
    9.254.673  - 302.673.091  9.254.673 ₫ - 302.673.091 ₫
  5. Dây chuyền nữ Acetal

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.49 crt - AAA

    17.560.670,00 ₫
    7.669.774  - 118.273.017  7.669.774 ₫ - 118.273.017 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Stano

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.448 crt - VS

    138.029.910,00 ₫
    5.688.651  - 1.664.992.102  5.688.651 ₫ - 1.664.992.102 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Elgerha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.384.448,00 ₫
    4.924.504  - 62.575.170  4.924.504 ₫ - 62.575.170 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Adagione

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    21.152.162,00 ₫
    6.325.441  - 93.254.272  6.325.441 ₫ - 93.254.272 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Megalopolis Vintage
    Mới

    Mặt dây chuyền nữ Megalopolis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    10.221.177,00 ₫
    3.549.039  - 42.664.889  3.549.039 ₫ - 42.664.889 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Eadric

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Swarovski

    1.566 crt - VS1

    156.306.333,00 ₫
    7.110.815  - 2.385.116.051  7.110.815 ₫ - 2.385.116.051 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Fermina

    Vàng 14K & Đá Garnet & Đá Sapphire Trắng

    0.78 crt - AAA

    24.705.447,00 ₫
    8.212.036  - 159.239.808  8.212.036 ₫ - 159.239.808 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Pasta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.106 crt - VS

    11.451.453,00 ₫
    4.344.885  - 53.518.612  4.344.885 ₫ - 53.518.612 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Wayu

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.598 crt - VS

    42.527.910,00 ₫
    15.627.095  - 241.781.871  15.627.095 ₫ - 241.781.871 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Negelita

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.235 crt - VS

    14.259.553,00 ₫
    5.603.746  - 80.999.609  5.603.746 ₫ - 80.999.609 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Trond

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    15.104.361,00 ₫
    6.346.668  - 77.843.969  6.346.668 ₫ - 77.843.969 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Bircha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.375 crt - VS

    22.205.553,00 ₫
    7.335.813  - 112.923.985  7.335.813 ₫ - 112.923.985 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Bricolage

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    12.112.299,00 ₫
    4.022.244  - 47.900.709  4.022.244 ₫ - 47.900.709 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Dayys

    Vàng 14K & Kim Cương

    3 crt - VS

    873.065.765,00 ₫
    8.657.505  - 1.907.127.745  8.657.505 ₫ - 1.907.127.745 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Meda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    2.36 crt - VS

    45.643.933,00 ₫
    13.742.198  - 2.813.618.737  13.742.198 ₫ - 2.813.618.737 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Bohort

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.205 crt - VS1

    24.695.824,00 ₫
    6.134.404  - 82.711.867  6.134.404 ₫ - 82.711.867 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Laud

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    20.660.277,00 ₫
    4.301.866  - 75.254.355  4.301.866 ₫ - 75.254.355 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Azhakosam

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    11.296.643,00 ₫
    3.549.039  - 44.872.426  3.549.039 ₫ - 44.872.426 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Schenkel

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - AAA

    13.835.309,00 ₫
    4.988.183  - 35.476.242  4.988.183 ₫ - 35.476.242 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Mimic

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.07 crt - AAA

    12.288.619,00 ₫
    4.732.052  - 56.999.724  4.732.052 ₫ - 56.999.724 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Illumed

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.35 crt - VS

    115.170.017,00 ₫
    5.433.936  - 3.233.956.365  5.433.936 ₫ - 3.233.956.365 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Lefties

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.808 crt - VS

    21.430.369,00 ₫
    6.176.857  - 496.313.684  6.176.857 ₫ - 496.313.684 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Valeso

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    0.865 crt - VS

    13.164.842,00 ₫
    5.009.409  - 144.338.932  5.009.409 ₫ - 144.338.932 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Hateruma

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.475 crt - SI

    46.885.247,00 ₫
    6.581.289  - 174.168.982  6.581.289 ₫ - 174.168.982 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Remedios

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    1.16 crt - AA

    32.733.804,00 ₫
    10.245.234  - 2.383.658.511  10.245.234 ₫ - 2.383.658.511 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Gliese

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.41 crt - VS

    51.517.961,00 ₫
    7.944.301  - 3.074.603.346  7.944.301 ₫ - 3.074.603.346 ₫
  34. Dây chuyền nữ Darlene

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    1.44 crt - AA

    37.355.198,00 ₫
    4.338.658  - 409.710.315  4.338.658 ₫ - 409.710.315 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Menyiona

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.096 crt - VS

    200.898.008,00 ₫
    8.325.242  - 2.355.059.586  8.325.242 ₫ - 2.355.059.586 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Malaise

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.132 crt - AAA

    19.563.019,00 ₫
    4.945.731  - 62.278.003  4.945.731 ₫ - 62.278.003 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Illust

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.57 crt - AA

    20.247.071,00 ₫
    6.928.268  - 299.177.819  6.928.268 ₫ - 299.177.819 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Negroni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    28.855.615,00 ₫
    8.855.618  - 157.683.210  8.855.618 ₫ - 157.683.210 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Repervia

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    11.381.266,00 ₫
    4.172.810  - 54.509.175  4.172.810 ₫ - 54.509.175 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Brittney

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    1.61 crt - AAA

    45.385.820,00 ₫
    11.393.153  - 1.706.510.775  11.393.153 ₫ - 1.706.510.775 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Irabelia

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Hồng Ngọc

    1.324 crt - AA

    28.389.203,00 ₫
    8.231.847  - 1.232.215.855  8.231.847 ₫ - 1.232.215.855 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Khalisi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    15.586.905,00 ₫
    5.391.483  - 105.027.801  5.391.483 ₫ - 105.027.801 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Fermi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.92 crt - VS

    117.074.726,00 ₫
    7.647.133  - 1.820.680.045  7.647.133 ₫ - 1.820.680.045 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Dubbed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.582 crt - VS

    26.150.816,00 ₫
    5.773.557  - 1.286.484.461  5.773.557 ₫ - 1.286.484.461 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Camerone

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    15.974.356,00 ₫
    5.370.257  - 78.240.191  5.370.257 ₫ - 78.240.191 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Yett

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    13.720.123,00 ₫
    5.051.862  - 81.990.175  5.051.862 ₫ - 81.990.175 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Benigna

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Swarovski

    0.85 crt - AAA

    20.700.748,00 ₫
    8.974.485  - 217.824.431  8.974.485 ₫ - 217.824.431 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Gaut

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    18.038.403,00 ₫
    5.433.936  - 272.489.268  5.433.936 ₫ - 272.489.268 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Dorurea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.55 crt - VS

    45.936.573,00 ₫
    4.516.959  - 371.205.786  4.516.959 ₫ - 371.205.786 ₫
  51. Dây chuyền nữ Beyyola

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.685 crt - VS

    15.183.039,00 ₫
    6.229.781  - 90.834.470  6.229.781 ₫ - 90.834.470 ₫
  52. Dây chuyền nữ Alfarinn

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.52 crt - AAA

    15.455.301,00 ₫
    6.205.158  - 104.843.835  6.205.158 ₫ - 104.843.835 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Oblatinos

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    10.569.570,00 ₫
    3.570.548  - 49.499.757  3.570.548 ₫ - 49.499.757 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Chofa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.06 crt - VS

    60.754.238,00 ₫
    5.666.010  - 4.499.469.236  5.666.010 ₫ - 4.499.469.236 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Dreepy

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.716 crt - VS

    81.869.044,00 ₫
    9.418.823  - 5.406.568.711  9.418.823 ₫ - 5.406.568.711 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Croissance

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.778 crt - VS

    74.283.325,00 ₫
    8.130.527  - 330.918.239  8.130.527 ₫ - 330.918.239 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Brop

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.424 crt - VS

    30.603.815,00 ₫
    6.665.062  - 97.556.137  6.665.062 ₫ - 97.556.137 ₫
  58. Dây chuyền nữ Geryon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.398 crt - VS

    35.753.035,00 ₫
    5.175.824  - 69.112.874  5.175.824 ₫ - 69.112.874 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Gadson

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.22 crt - VS1

    26.018.932,00 ₫
    4.602.997  - 68.263.825  4.602.997 ₫ - 68.263.825 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Ailie

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    15.016.908,00 ₫
    5.518.841  - 86.914.676  5.518.841 ₫ - 86.914.676 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Aaroker

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.576 crt - VS

    16.527.373,00 ₫
    6.091.952  - 92.334.467  6.091.952 ₫ - 92.334.467 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Alminner

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    11.345.039,00 ₫
    4.430.922  - 53.575.216  4.430.922 ₫ - 53.575.216 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Kimmell

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.21 crt - VS

    132.708.614,00 ₫
    10.420.704  - 1.695.133.467  10.420.704 ₫ - 1.695.133.467 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Camdehz

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.232 crt - AAA

    17.198.124,00 ₫
    5.527.898  - 75.976.051  5.527.898 ₫ - 75.976.051 ₫

You’ve viewed 60 of 184 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng