Đang tải...
Tìm thấy 52 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Syrico

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    18.969.531,00 ₫
    7.344.304  - 84.197.710  7.344.304 ₫ - 84.197.710 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Stykke

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.422.486,00 ₫
    2.215.460  - 125.136.195  2.215.460 ₫ - 125.136.195 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Aiello

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    14.187.100,00 ₫
    4.043.754  - 57.112.932  4.043.754 ₫ - 57.112.932 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Coltona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.016 crt - VS1

    9.243.633,00 ₫
    2.817.722  - 33.240.403  2.817.722 ₫ - 33.240.403 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Michigan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    10.457.213,00 ₫
    3.850.169  - 48.693.158  3.850.169 ₫ - 48.693.158 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Naha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.534 crt - VS

    15.928.791,00 ₫
    4.775.071  - 148.216.276  4.775.071 ₫ - 148.216.276 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Anima

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.322 crt - VS

    34.091.723,00 ₫
    5.182.616  - 264.876.101  5.182.616 ₫ - 264.876.101 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Raipur

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.095 crt - VS

    14.769.551,00 ₫
    4.430.922  - 53.348.802  4.430.922 ₫ - 53.348.802 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Tirana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.56 crt - VS

    65.430.253,00 ₫
    6.894.306  - 1.110.843.783  6.894.306 ₫ - 1.110.843.783 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Clera

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    26.019.214,00 ₫
    7.845.245  - 106.909.864  7.845.245 ₫ - 106.909.864 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Cydins

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    9.511.085,00 ₫
    2.710.175  - 35.914.917  2.710.175 ₫ - 35.914.917 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Ventouse

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    14.674.457,00 ₫
    5.306.578  - 69.905.326  5.306.578 ₫ - 69.905.326 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Gertner

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.75 crt - VS

    60.587.541,00 ₫
    17.174.635  - 1.699.477.791  17.174.635 ₫ - 1.699.477.791 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Farinosa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.42 crt - AAA

    18.919.720,00 ₫
    7.429.209  - 113.914.550  7.429.209 ₫ - 113.914.550 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Embodied

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    9.320.614,00 ₫
    3.075.834  - 35.957.371  3.075.834 ₫ - 35.957.371 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Amabil

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.26 crt - AAA

    14.204.082,00 ₫
    5.264.125  - 77.943.021  5.264.125 ₫ - 77.943.021 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Trimly

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    29.001.654,00 ₫
    7.804.491  - 125.730.533  7.804.491 ₫ - 125.730.533 ₫
  19. Dây chuyền nữ Phoibe

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    9.988 crt - VS

    85.833.270,00 ₫
    15.538.794  - 2.603.350.866  15.538.794 ₫ - 2.603.350.866 ₫
  20. Mặt dây chuyền nữ Gdod

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.342 crt - VS

    12.080.035,00 ₫
    3.932.811  - 86.872.227  3.932.811 ₫ - 86.872.227 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Perfecto

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.358 crt - VS

    12.593.428,00 ₫
    4.022.244  - 119.589.047  4.022.244 ₫ - 119.589.047 ₫
  22. Dây chuyền nữ Dusclops

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.574 crt - VS

    16.054.167,00 ₫
    7.047.135  - 115.173.973  7.047.135 ₫ - 115.173.973 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Cuivre

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.31 crt - VS

    15.646.057,00 ₫
    6.219.309  - 94.711.809  6.219.309 ₫ - 94.711.809 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Eraniatosba

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    12.542.485,00 ₫
    4.452.431  - 65.617.606  4.452.431 ₫ - 65.617.606 ₫
  25. Bảo hành trọn đời
  26. Mặt dây chuyền nữ Flacenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.156 crt - AAAAA

    17.181.426,00 ₫
    7.498.831  - 98.631.600  7.498.831 ₫ - 98.631.600 ₫
  27. Mặt dây chuyền nữ Camprit

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    18.193.496,00 ₫
    7.726.377  - 107.716.462  7.726.377 ₫ - 107.716.462 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Pontenzia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.642 crt - AAAAA

    21.593.387,00 ₫
    9.923.726  - 153.126.627  9.923.726 ₫ - 153.126.627 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Fullamos

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    15.834.263,00 ₫
    6.276.196  - 178.612.354  6.276.196 ₫ - 178.612.354 ₫
  30. Dây chuyền nữ Adurol

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    10.139.101,00 ₫
    4.896.202  - 43.655.447  4.896.202 ₫ - 43.655.447 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Acho

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    10.381.081,00 ₫
    3.871.679  - 46.584.680  3.871.679 ₫ - 46.584.680 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Begin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.02 crt - VS

    9.192.690,00 ₫
    3.247.908  - 37.655.476  3.247.908 ₫ - 37.655.476 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Benedi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.7 crt - VS

    19.801.320,00 ₫
    6.418.837  - 136.400.295  6.418.837 ₫ - 136.400.295 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Dauby

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.072 crt - AAAAA

    9.803.443,00 ₫
    3.635.076  - 47.476.188  3.635.076 ₫ - 47.476.188 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Smug

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    19.831.885,00 ₫
    6.007.047  - 206.192.417  6.007.047 ₫ - 206.192.417 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Origine

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    13.388.426,00 ₫
    4.861.108  - 85.556.197  4.861.108 ₫ - 85.556.197 ₫
  37. Dây chuyền nữ Rosabella

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    14.345.590,00 ₫
    6.396.195  - 78.424.151  6.396.195 ₫ - 78.424.151 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Etesian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    14.166.158,00 ₫
    5.430.540  - 71.292.113  5.430.540 ₫ - 71.292.113 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Agrafe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.108 crt - VS

    10.672.873,00 ₫
    3.893.188  - 55.627.092  3.893.188 ₫ - 55.627.092 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Sbagliato

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    13.532.481,00 ₫
    5.624.973  - 64.627.048  5.624.973 ₫ - 64.627.048 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Nona

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    16.454.354,00 ₫
    5.709.878  - 126.353.170  5.709.878 ₫ - 126.353.170 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Ndola

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    15.026.531,00 ₫
    5.816.010  - 90.763.718  5.816.010 ₫ - 90.763.718 ₫
  43. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  44. Mặt dây chuyền nữ Midair

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    10.607.495,00 ₫
    3.871.679  - 50.660.132  3.871.679 ₫ - 50.660.132 ₫
  45. Dây chuyền nữ Unho

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    15.143.417,00 ₫
    7.184.116  - 81.013.762  7.184.116 ₫ - 81.013.762 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Violis

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    12.751.918,00 ₫
    5.242.899  - 57.693.115  5.242.899 ₫ - 57.693.115 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Felici

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    11.691.453,00 ₫
    4.457.526  - 56.348.788  4.457.526 ₫ - 56.348.788 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Coverthios

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    20.257.262,00 ₫
    8.069.395  - 130.471.078  8.069.395 ₫ - 130.471.078 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Bigi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.095 crt - VS

    10.505.042,00 ₫
    3.828.660  - 49.811.076  3.828.660 ₫ - 49.811.076 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ lkagi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    12.699.278,00 ₫
    5.115.541  - 60.721.407  5.115.541 ₫ - 60.721.407 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Pecoso

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    15.400.114,00 ₫
    6.240.536  - 95.801.429  6.240.536 ₫ - 95.801.429 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Jewa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.633 crt - VS

    23.886.393,00 ₫
    8.499.015  - 130.626.731  8.499.015 ₫ - 130.626.731 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Woures

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.514 crt - VS

    16.601.523,00 ₫
    6.134.404  - 99.494.807  6.134.404 ₫ - 99.494.807 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Wrences

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.035 crt - VS

    12.688.522,00 ₫
    5.157.993  - 58.513.866  5.157.993 ₫ - 58.513.866 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Wrick

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.54 crt - VS

    14.673.607,00 ₫
    5.097.711  - 96.636.330  5.097.711 ₫ - 96.636.330 ₫

You’ve viewed 52 of 52 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng