Đang tải...
Tìm thấy 87 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Carica Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    7.339.837,00 ₫
    2.219.146  - 26.090.114  2.219.146 ₫ - 26.090.114 ₫
  2. Mặt Dây Chuyền Clovis Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Clovis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    14.402.283,00 ₫
    3.493.101  - 58.155.272  3.493.101 ₫ - 58.155.272 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Levite Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Levite

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.327.545,00 ₫
    5.645.198  - 83.528.928  5.645.198 ₫ - 83.528.928 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Vignale Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vignale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    12.586.248,00 ₫
    3.349.267  - 50.517.489  3.349.267 ₫ - 50.517.489 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Croce Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Croce

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    13.583.891,00 ₫
    3.309.253  - 66.928.578  3.309.253 ₫ - 66.928.578 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Maillec Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maillec

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    8.630.013,00 ₫
    2.465.718  - 43.177.108  2.465.718 ₫ - 43.177.108 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Tranto Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tranto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    9.498.423,00 ₫
    3.534.196  - 39.473.127  3.534.196 ₫ - 39.473.127 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Kyuso Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kyuso

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    43.418.820,00 ₫
    5.555.978  - 132.802.750  5.555.978 ₫ - 132.802.750 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Accentc Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Accentc

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    13.282.976,00 ₫
    4.477.225  - 56.749.376  4.477.225 ₫ - 56.749.376 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Polin Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Polin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.655 crt - VS

    36.872.768,00 ₫
    6.964.573  - 91.166.702  6.964.573 ₫ - 91.166.702 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Dusknoir Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dusknoir

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    19.163.392,00 ₫
    3.698.578  - 72.403.451  3.698.578 ₫ - 72.403.451 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Estied Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Estied

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    9.712.280,00 ₫
    2.732.837  - 33.024.942  2.732.837 ₫ - 33.024.942 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Gretta Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gretta

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.66 crt - AAA

    23.640.618,00 ₫
    5.061.211  - 83.028.749  5.061.211 ₫ - 83.028.749 ₫
  15. Mặt Dây Chuyền Crucifix Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Crucifix

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    32.902.744,00 ₫
    3.109.184  - 125.692.174  3.109.184 ₫ - 125.692.174 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Paragrafon Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Paragrafon

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    15.282.857,00 ₫
    4.400.172  - 161.474.837  4.400.172 ₫ - 161.474.837 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Blowlamp Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Blowlamp

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    16.773.374,00 ₫
    4.866.549  - 70.024.245  4.866.549 ₫ - 70.024.245 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Kuros Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kuros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.049.805,00 ₫
    4.068.976  - 51.436.732  4.068.976 ₫ - 51.436.732 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Victoire Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Victoire

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.6 crt - AAA

    15.165.791,00 ₫
    3.575.292  - 92.761.856  3.575.292 ₫ - 92.761.856 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Beracha Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Beracha

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    9.890.180,00 ₫
    3.102.696  - 47.570.528  3.102.696 ₫ - 47.570.528 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Evelin Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Evelin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    16.440.828,00 ₫
    4.542.113  - 65.184.737  4.542.113 ₫ - 65.184.737 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Sharleey Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sharleey

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    14.655.073,00 ₫
    3.184.886  - 46.326.850  3.184.886 ₫ - 46.326.850 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Necole Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Necole

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.12 crt - AAA

    8.464.010,00 ₫
    2.589.004  - 40.040.891  2.589.004 ₫ - 40.040.891 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Vitionse Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vitionse

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.367 crt - VS

    12.923.122,00 ₫
    4.643.499  - 72.444.004  4.643.499 ₫ - 72.444.004 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Mignon Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mignon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.676 crt - VS

    93.964.433,00 ₫
    8.927.415  - 189.714.349  8.927.415 ₫ - 189.714.349 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền Kruco Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kruco

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.188 crt - VS

    18.106.538,00 ₫
    4.886.827  - 69.334.821  4.886.827 ₫ - 69.334.821 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Jagsam Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jagsam

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    11.393.403,00 ₫
    4.278.508  - 50.084.909  4.278.508 ₫ - 50.084.909 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Epps Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Epps

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.042 crt - VS

    14.046.213,00 ₫
    5.332.927  - 62.034.992  5.332.927 ₫ - 62.034.992 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Hwuldod Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hwuldod

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.025 crt - AAA

    9.031.504,00 ₫
    3.184.886  - 37.404.841  3.184.886 ₫ - 37.404.841 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Gianysada Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gianysada

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    14.521.243,00 ₫
    4.315.007  - 61.291.496  4.315.007 ₫ - 61.291.496 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Weisshorn Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Weisshorn

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    8.108.751,00 ₫
    2.712.290  - 31.794.789  2.712.290 ₫ - 31.794.789 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Impha Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Impha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.306.033,00 ₫
    3.933.794  - 52.072.081  3.933.794 ₫ - 52.072.081 ₫
  35. Mặt Dây Chuyền Lina Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    45.814.243,00 ₫
    10.539.325  - 196.419.373  10.539.325 ₫ - 196.419.373 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Chalu Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chalu

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.33 crt - AAA

    12.042.277,00 ₫
    4.278.508  - 76.012.808  4.278.508 ₫ - 76.012.808 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Johto Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Johto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.198 crt - VS

    18.920.875,00 ₫
    6.020.463  - 80.446.776  6.020.463 ₫ - 80.446.776 ₫
  38. Mặt Dây Chuyền Dustu Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dustu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.484 crt - VS

    32.573.440,00 ₫
    3.698.578  - 76.323.726  3.698.578 ₫ - 76.323.726 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Croes Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Croes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.086 crt - VS

    14.782.955,00 ₫
    4.825.995  - 59.074.512  4.825.995 ₫ - 59.074.512 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Malcha Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Malcha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.46 crt - VS

    33.470.238,00 ₫
    3.842.411  - 118.324.761  3.842.411 ₫ - 118.324.761 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Contextual Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Contextual

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.088 crt - VS

    8.513.487,00 ₫
    2.445.170  - 33.538.638  2.445.170 ₫ - 33.538.638 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Ahri Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahri

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    10.629.355,00 ₫
    3.390.363  - 42.433.611  3.390.363 ₫ - 42.433.611 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Prossimo Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Prossimo

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.232 crt - AAA

    13.270.809,00 ₫
    4.828.698  - 71.822.164  4.828.698 ₫ - 71.822.164 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Rosado Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rosado

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.25 crt - VS1

    30.566.530,00 ₫
    6.754.771  - 271.729.240  6.754.771 ₫ - 271.729.240 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Cigil Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cigil

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.088 crt - VS

    12.345.895,00 ₫
    4.947.659  - 60.994.093  4.947.659 ₫ - 60.994.093 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Nactrem Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nactrem

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.16 crt - VS

    16.244.001,00 ₫
    4.501.558  - 83.515.404  4.501.558 ₫ - 83.515.404 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Anendi Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Anendi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    13.930.498,00 ₫
    5.576.255  - 78.283.864  5.576.255 ₫ - 78.283.864 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Zencen Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zencen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.032 crt - VS

    10.464.974,00 ₫
    3.994.626  - 46.543.145  3.994.626 ₫ - 46.543.145 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Kator Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kator

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.604.035,00 ₫
    3.791.853  - 239.285.575  3.791.853 ₫ - 239.285.575 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Adopte Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Adopte

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.306 crt - AAA

    17.758.039,00 ₫
    6.268.116  - 95.735.852  6.268.116 ₫ - 95.735.852 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Dispensed Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dispensed

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    9.890.180,00 ₫
    3.102.696  - 38.729.628  3.102.696 ₫ - 38.729.628 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Finality Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Finality

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.098 crt - VS

    13.212.952,00 ₫
    4.886.827  - 57.601.028  4.886.827 ₫ - 57.601.028 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Gron Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gron

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.12 crt - AAA

    16.781.756,00 ₫
    6.637.974  - 120.920.254  6.637.974 ₫ - 120.920.254 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Doigt Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Doigt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    7.950.319,00 ₫
    2.589.004  - 32.011.083  2.589.004 ₫ - 32.011.083 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Grigor Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Grigor

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.39 crt - VS

    18.278.761,00 ₫
    5.434.314  - 90.598.939  5.434.314 ₫ - 90.598.939 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Dionysades Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dionysades

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    11.264.980,00 ₫
    3.821.863  - 49.936.207  3.821.863 ₫ - 49.936.207 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Zahromant Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zahromant

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.063 crt - VS

    10.104.308,00 ₫
    3.760.220  - 43.758.393  3.760.220 ₫ - 43.758.393 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Recovery Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Recovery

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.363 crt - AAA

    15.146.595,00 ₫
    4.724.609  - 66.874.511  4.724.609 ₫ - 66.874.511 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Zita Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zita

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    23.571.134,00 ₫
    7.225.204  - 105.969.128  7.225.204 ₫ - 105.969.128 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Golurk Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Golurk

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    9.520.863,00 ₫
    3.345.753  - 38.053.715  3.345.753 ₫ - 38.053.715 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Gluey Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gluey

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.076 crt - VS

    11.482.082,00 ₫
    4.088.983  - 48.841.233  4.088.983 ₫ - 48.841.233 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Nadin Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nadin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    17.539.586,00 ₫
    6.986.743  - 85.516.100  6.986.743 ₫ - 85.516.100 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Rosso Cross

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rosso

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.955.794,00 ₫
    4.785.441  - 62.589.242  4.785.441 ₫ - 62.589.242 ₫

You’ve viewed 60 of 87 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng