Đang tải...
Tìm thấy 408 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Cassini

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.986.824,00 ₫
    3.807.151  - 48.523.352  3.807.151 ₫ - 48.523.352 ₫
  2. Dây chuyền nữ Actor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    21.258.011,00 ₫
    10.726.364  - 103.810.826  10.726.364 ₫ - 103.810.826 ₫
  3. Dây chuyền nữ Agonal

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.71 crt - VS

    23.108.379,00 ₫
    11.320.700  - 160.584.138  11.320.700 ₫ - 160.584.138 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Interstellar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.099 crt - VS

    12.162.392,00 ₫
    3.312.436  - 44.858.269  3.312.436 ₫ - 44.858.269 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Cinneididh

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    10.062.120,00 ₫
    3.506.020  - 45.551.664  3.506.020 ₫ - 45.551.664 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Paviotso

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    9.919.762,00 ₫
    3.226.399  - 47.773.351  3.226.399 ₫ - 47.773.351 ₫
  7. Dây chuyền nữ Alkurah

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    12.185.883,00 ₫
    4.293.941  - 43.004.506  4.293.941 ₫ - 43.004.506 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Moura

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    10.964.663,00 ₫
    3.863.188  - 51.962.010  3.863.188 ₫ - 51.962.010 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Arnit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    12.301.922,00 ₫
    3.376.965  - 55.004.454  3.376.965 ₫ - 55.004.454 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Emileey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.01 crt - VS1

    9.905.045,00 ₫
    3.398.473  - 38.405.471  3.398.473 ₫ - 38.405.471 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Atbident

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.015 crt - AAA

    8.082.412,00 ₫
    2.538.100  - 30.311.170  2.538.100 ₫ - 30.311.170 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Regenias

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.018 crt - AAA

    11.177.210,00 ₫
    4.308.941  - 48.693.158  4.308.941 ₫ - 48.693.158 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Alinex

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.25 crt - VS

    12.497.769,00 ₫
    4.065.263  - 250.909.185  4.065.263 ₫ - 250.909.185 ₫
  15. GLAMIRA Vòng Cổ Bluestraggier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.04 crt - VS

    217.531.513,00 ₫
    53.278.049  - 4.068.589.200  53.278.049 ₫ - 4.068.589.200 ₫
  16. Vòng cổ Paperclip Douve

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    44.796.861,00 ₫
    16.376.253  - 80.221.926  16.376.253 ₫ - 80.221.926 ₫
  17. Dây chuyền nữ Caitline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    9.091.371,00 ₫
    3.992.811  - 33.183.803  3.992.811 ₫ - 33.183.803 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Orlet

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.04 crt - AAA

    10.672.024,00 ₫
    3.566.020  - 43.018.660  3.566.020 ₫ - 43.018.660 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Ranchits

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    8.322.412,00 ₫
    3.842.245  - 33.509.268  3.842.245 ₫ - 33.509.268 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Ronit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.528.618,00 ₫
    2.753.194  - 40.499.805  2.753.194 ₫ - 40.499.805 ₫
  22. Xem Cả Bộ
    Vòng Cổ Sympathia Ngôi sao

    GLAMIRA Vòng Cổ Sympathia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.867 crt - VS

    249.595.136,00 ₫
    43.825.263  - 886.679.752  43.825.263 ₫ - 886.679.752 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Nuque

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    8.880.522,00 ₫
    2.968.287  - 36.056.425  2.968.287 ₫ - 36.056.425 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Ljusstar

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    0.204 crt - AAA

    13.468.518,00 ₫
    4.648.562  - 65.419.494  4.648.562 ₫ - 65.419.494 ₫
  25. Dây chuyền nữ Aerglo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    16.670.297,00 ₫
    5.844.311  - 83.433.565  5.844.311 ₫ - 83.433.565 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Doritis Ngôi sao

    Mặt dây chuyền nữ Doritis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.555 crt - VS

    20.685.182,00 ₫
    5.264.125  - 88.895.799  5.264.125 ₫ - 88.895.799 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Abhainn

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.107 crt - AAA

    21.646.594,00 ₫
    9.233.446  - 103.315.544  9.233.446 ₫ - 103.315.544 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Kasha

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    2.61 crt - VS

    36.321.618,00 ₫
    11.037.117  - 4.076.145.769  11.037.117 ₫ - 4.076.145.769 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Difficult

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    14.755.967,00 ₫
    4.258.847  - 59.971.412  4.258.847 ₫ - 59.971.412 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Philodoxia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.38 crt - VS

    35.488.697,00 ₫
    3.742.623  - 256.074.250  3.742.623 ₫ - 256.074.250 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Luminosity

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    16.182.091,00 ₫
    5.667.425  - 71.476.068  5.667.425 ₫ - 71.476.068 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Ebonnie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    10.013.724,00 ₫
    2.624.137  - 42.905.449  2.624.137 ₫ - 42.905.449 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Gippeum Mother Ngôi sao

    Mặt dây chuyền nữ Gippeum Mother

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.078 crt - VS

    10.998.908,00 ₫
    3.721.114  - 44.815.822  3.721.114 ₫ - 44.815.822 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Nonta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.02 crt - VS

    9.007.314,00 ₫
    3.140.361  - 36.650.762  3.140.361 ₫ - 36.650.762 ₫
  36. Xem Cả Bộ
    Vòng Cổ Simasia Ngôi sao

    GLAMIRA Vòng Cổ Simasia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.929 crt - VS

    115.609.120,00 ₫
    38.688.495  - 599.695.312  38.688.495 ₫ - 599.695.312 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Nemsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    13.534.746,00 ₫
    2.860.741  - 131.504.092  2.860.741 ₫ - 131.504.092 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Vicuna

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    10.361.554,00 ₫
    3.841.962  - 45.183.745  3.841.962 ₫ - 45.183.745 ₫
  39. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Erelieva Ngôi sao

    Mặt dây chuyền nữ Erelieva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.099.449,00 ₫
    5.054.692  - 73.457.190  5.054.692 ₫ - 73.457.190 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Dipisni

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    9.417.123,00 ₫
    3.312.436  - 41.065.835  3.312.436 ₫ - 41.065.835 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Coraggiostar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    14.937.098,00 ₫
    5.119.220  - 65.065.727  5.119.220 ₫ - 65.065.727 ₫
  42. GLAMIRA Vòng Cổ Estrellastar

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire Trắng

    7.165 crt - VS

    165.817.986,00 ₫
    46.740.344  - 1.709.921.139  46.740.344 ₫ - 1.709.921.139 ₫
  43. GLAMIRA Vòng Cổ Pleiades

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    4.146 crt - AA

    213.765.399,00 ₫
    60.395.940  - 2.219.593.250  60.395.940 ₫ - 2.219.593.250 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Vapres

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    8.265.808,00 ₫
    2.710.175  - 32.009.275  2.710.175 ₫ - 32.009.275 ₫
  46. Dây chuyền nữ Asterope

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.035 crt - VS

    8.830.995,00 ₫
    3.562.624  - 29.900.800  3.562.624 ₫ - 29.900.800 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Mousily

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    9.637.594,00 ₫
    3.506.020  - 39.863.012  3.506.020 ₫ - 39.863.012 ₫
  48. Dây chuyền nữ Hubble

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.158 crt - VS

    14.985.776,00 ₫
    6.438.648  - 66.622.323  6.438.648 ₫ - 66.622.323 ₫
  49. Dây chuyền nữ Alysoun

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.153 crt - VS

    11.908.526,00 ₫
    4.724.127  - 52.315.784  4.724.127 ₫ - 52.315.784 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Deserto

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    12.318.902,00 ₫
    4.667.524  - 65.306.291  4.667.524 ₫ - 65.306.291 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Logeur

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.018 crt - VS1

    9.816.461,00 ₫
    2.903.759  - 34.825.301  2.903.759 ₫ - 34.825.301 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Truffor

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    8.525.336,00 ₫
    2.860.741  - 33.495.122  2.860.741 ₫ - 33.495.122 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Auduicq

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.72 crt - VS

    16.129.449,00 ₫
    5.540.067  - 126.607.885  5.540.067 ₫ - 126.607.885 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Amoterak

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    10.469.948,00 ₫
    3.742.623  - 51.311.069  3.742.623 ₫ - 51.311.069 ₫
  55. Dây chuyền nữ Bourne

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    17.571.425,00 ₫
    7.194.305  - 382.866.107  7.194.305 ₫ - 382.866.107 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Sandau

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.726 crt - VS

    20.709.241,00 ₫
    6.503.742  - 174.296.340  6.503.742 ₫ - 174.296.340 ₫
  57. Dây chuyền nữ Betalyrae

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.152 crt - VS

    77.197.840,00 ₫
    16.412.469  - 263.022.337  16.412.469 ₫ - 263.022.337 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Brider

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    21.160.651,00 ₫
    4.839.599  - 78.537.358  4.839.599 ₫ - 78.537.358 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Basalt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu

    0.008 crt - VS1

    9.938.159,00 ₫
    3.549.039  - 39.721.507  3.549.039 ₫ - 39.721.507 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Brutions

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    9.211.370,00 ₫
    2.946.778  - 35.249.831  2.946.778 ₫ - 35.249.831 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Suero

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    15.829.169,00 ₫
    4.882.052  - 1.080.362.802  4.882.052 ₫ - 1.080.362.802 ₫
  62. Dây chuyền nữ Adrianne

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    17.061.710,00 ₫
    9.707.500  - 100.824.991  9.707.500 ₫ - 100.824.991 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Nascosto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.842 crt - VS

    60.609.333,00 ₫
    8.843.731  - 337.838.015  8.843.731 ₫ - 337.838.015 ₫
  65. Dây chuyền nữ Veenuse

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.394 crt - VS

    18.411.421,00 ₫
    6.165.253  - 271.045.883  6.165.253 ₫ - 271.045.883 ₫

You’ve viewed 60 of 408 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng