Đang tải...
Tìm thấy 369 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Classic Solitaire

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    11.810.036,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.061.088,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    21.696.405,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    10.099.478,00 ₫
    5.054.692  - 21.073.483  5.054.692 ₫ - 21.073.483 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    23.217.907,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.931.550,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    35.682.564,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    25.663.461,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.104.233,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.186.337,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.975.390,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    18.667.551,00 ₫
    7.706.566  - 91.938.237  7.706.566 ₫ - 91.938.237 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    17.619.537,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.65 crt - VS

    84.307.522,00 ₫
    7.386.756  - 1.407.587.661  7.386.756 ₫ - 1.407.587.661 ₫
  17. Nhẫn nữ Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    11.248.813,00 ₫
    5.646.199  - 61.782.724  5.646.199 ₫ - 61.782.724 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh

    0.62 crt - AAA

    14.463.609,00 ₫
    7.233.927  - 1.634.779.986  7.233.927 ₫ - 1.634.779.986 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.62 crt - AAA

    16.349.354,00 ₫
    6.962.230  - 1.629.048.876  6.962.230 ₫ - 1.629.048.876 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    38.202.270,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    24.588.277,00 ₫
    9.260.332  - 1.114.395.655  9.260.332 ₫ - 1.114.395.655 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.181.440,00 ₫
    5.764.500  - 66.254.397  5.764.500 ₫ - 66.254.397 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.796 crt - VS

    1.201.176.474,00 ₫
    11.553.906  - 1.688.185.388  11.553.906 ₫ - 1.688.185.388 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Classic Solitaire

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    11.010.795,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Histomania

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    13.891.348,00 ₫
    4.151.300  - 66.013.836  4.151.300 ₫ - 66.013.836 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Dohtig

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    12.032.206,00 ₫
    6.240.536  - 76.188.315  6.240.536 ₫ - 76.188.315 ₫
  29. Nhẫn nữ Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.16 crt - AAA

    11.667.112,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Liogo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    14.632.570,00 ₫
    7.259.399  - 1.275.644.894  7.259.399 ₫ - 1.275.644.894 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AA

    28.358.071,00 ₫
    8.984.673  - 2.060.862.867  8.984.673 ₫ - 2.060.862.867 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.142.341,00 ₫
    7.330.153  - 1.106.117.395  7.330.153 ₫ - 1.106.117.395 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Vaisselle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    1 crt - AAA

    21.278.105,00 ₫
    6.219.309  - 2.329.531.407  6.219.309 ₫ - 2.329.531.407 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.882.815,00 ₫
    8.629.770  - 1.104.631.555  8.629.770 ₫ - 1.104.631.555 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Alfrida

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.594.166,00 ₫
    8.154.300  - 279.635.465  8.154.300 ₫ - 279.635.465 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Cyndroa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.123.239,00 ₫
    6.346.668  - 843.519.586  6.346.668 ₫ - 843.519.586 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Isre

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    15.602.188,00 ₫
    6.113.178  - 2.030.933.765  6.113.178 ₫ - 2.030.933.765 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    2.15 crt - AAA

    28.655.523,00 ₫
    9.424.483  - 2.245.885.577  9.424.483 ₫ - 2.245.885.577 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Leenil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.512 crt - VS

    22.916.493,00 ₫
    6.622.609  - 1.082.768.446  6.622.609 ₫ - 1.082.768.446 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.16 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.399.151,00 ₫
    7.702.604  - 82.556.205  7.702.604 ₫ - 82.556.205 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    17.224.445,00 ₫
    7.132.041  - 283.243.933  7.132.041 ₫ - 283.243.933 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Reperch

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    10.125.800,00 ₫
    5.119.220  - 75.565.678  5.119.220 ₫ - 75.565.678 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    22.586.212,00 ₫
    8.339.111  - 1.102.933.450  8.339.111 ₫ - 1.102.933.450 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Sora

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    58.900.757,00 ₫
    6.516.478  - 1.092.744.820  6.516.478 ₫ - 1.092.744.820 ₫
  45. Glamira Bộ cô dâu Glowing Beauty-RING A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    20.612.447,00 ₫
    7.376.851  - 118.372.074  7.376.851 ₫ - 118.372.074 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Nichele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    16.274.638,00 ₫
    6.028.272  - 374.234.069  6.028.272 ₫ - 374.234.069 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    41.798.574,00 ₫
    9.486.747  - 2.900.009.837  9.486.747 ₫ - 2.900.009.837 ₫
  48. Glamira Bộ cô dâu Graceful-RING A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    16.305.488,00 ₫
    6.581.855  - 149.815.326  6.581.855 ₫ - 149.815.326 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Podode

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.86 crt - AAA

    18.179.064,00 ₫
    7.280.625  - 1.185.744.378  7.280.625 ₫ - 1.185.744.378 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    227.891.937,00 ₫
    10.460.327  - 2.909.137.149  10.460.327 ₫ - 2.909.137.149 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Linde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    29.878.442,00 ₫
    7.720.717  - 270.918.521  7.720.717 ₫ - 270.918.521 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Belva 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    40.018.960,00 ₫
    8.189.961  - 2.889.821.207  8.189.961 ₫ - 2.889.821.207 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Westbrook Classic Solitaire
    Mới

    Nhẫn đính hôn Westbrook

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    8.959.768,00 ₫
    4.689.034  - 145.584.215  4.689.034 ₫ - 145.584.215 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 0.5 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Titina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    61.978.006,00 ₫
    8.830.146  - 1.110.362.657  8.830.146 ₫ - 1.110.362.657 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    23.550.169,00 ₫
    8.195.054  - 1.108.452.287  8.195.054 ₫ - 1.108.452.287 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    44.653.372,00 ₫
    9.826.368  - 2.916.354.099  9.826.368 ₫ - 2.916.354.099 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Prosel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    10.660.137,00 ₫
    6.070.725  - 62.009.137  6.070.725 ₫ - 62.009.137 ₫
  59. Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.44 crt - VS

    22.920.739,00 ₫
    5.879.688  - 838.849.793  5.879.688 ₫ - 838.849.793 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn nữ Burke

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    15.966.999,00 ₫
    8.293.545  - 100.174.050  8.293.545 ₫ - 100.174.050 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Effie 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.878.682,00 ₫
    5.773.556  - 1.081.707.130  5.773.556 ₫ - 1.081.707.130 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Gamed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    43.132.435,00 ₫
    7.259.399  - 1.518.756.949  7.259.399 ₫ - 1.518.756.949 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Carcason

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    11.423.718,00 ₫
    5.248.276  - 63.763.843  5.248.276 ₫ - 63.763.843 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.8 crt - VS

    29.152.218,00 ₫
    5.773.556  - 1.777.703.831  5.773.556 ₫ - 1.777.703.831 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva 0.25 crt Classic Solitaire

    Nhẫn đính hôn Belva 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    16.223.412,00 ₫
    7.351.096  - 277.512.830  7.351.096 ₫ - 277.512.830 ₫

You’ve viewed 60 of 369 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng