Đang tải...
Tìm thấy 332 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.356 crt - VS

    196.503.311,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.558 crt - SI

    231.117.204,00 ₫
    9.469.765  - 471.790.210  9.469.765 ₫ - 471.790.210 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Zonel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.6 crt - VS

    16.373.411,00 ₫
    7.705.152  - 1.302.177.789  7.705.152 ₫ - 1.302.177.789 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Hydrogenation

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.938 crt - VS

    97.427.931,00 ₫
    9.275.898  - 1.461.799.668  9.275.898 ₫ - 1.461.799.668 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.016 crt - SI

    41.577.822,00 ₫
    12.188.998  - 1.232.484.724  12.188.998 ₫ - 1.232.484.724 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Fegolasens

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    23.796.961,00 ₫
    8.008.263  - 306.748.539  8.008.263 ₫ - 306.748.539 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Bartlow

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.065 crt - VS

    38.200.571,00 ₫
    8.069.395  - 1.831.264.904  8.069.395 ₫ - 1.831.264.904 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Lumini

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.458 crt - VS

    15.972.374,00 ₫
    7.556.567  - 301.526.863  7.556.567 ₫ - 301.526.863 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Fleta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.03 crt - SI

    78.323.966,00 ₫
    7.768.830  - 260.574.232  7.768.830 ₫ - 260.574.232 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    232.270.501,00 ₫
    9.352.596  - 2.913.594.677  9.352.596 ₫ - 2.913.594.677 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Zygic

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.402 crt - VS

    41.381.689,00 ₫
    7.132.041  - 117.706.982  7.132.041 ₫ - 117.706.982 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Staska

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.1 crt - VS

    119.159.999,00 ₫
    8.201.847  - 1.838.962.976  8.201.847 ₫ - 1.838.962.976 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Edmiston

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.229 crt - VS

    233.291.346,00 ₫
    8.264.111  - 2.912.278.647  8.264.111 ₫ - 2.912.278.647 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.218 crt - VS

    205.199.309,00 ₫
    9.305.616  - 2.368.446.318  9.305.616 ₫ - 2.368.446.318 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt Halo

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.346 crt - SI

    27.081.663,00 ₫
    7.222.607  - 104.617.426  7.222.607 ₫ - 104.617.426 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Glinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.745 crt - VS

    91.573.148,00 ₫
    9.503.728  - 1.488.672.187  9.503.728 ₫ - 1.488.672.187 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Kailey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    50.873.814,00 ₫
    10.576.364  - 236.758.310  10.576.364 ₫ - 236.758.310 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Fayette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - SI

    100.387.447,00 ₫
    8.150.904  - 267.140.242  8.150.904 ₫ - 267.140.242 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Bella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương & Đá Swarovski

    1.074 crt - AA

    30.026.742,00 ₫
    13.873.518  - 1.497.686.293  13.873.518 ₫ - 1.497.686.293 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Fegurier

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    38.588.023,00 ₫
    8.049.018  - 303.352.333  8.049.018 ₫ - 303.352.333 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna Halo

    Nhẫn đính hôn Savanna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    21.305.274,00 ₫
    6.996.192  - 81.806.210  6.996.192 ₫ - 81.806.210 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.032 crt - VS

    38.781.889,00 ₫
    9.127.314  - 1.839.302.596  9.127.314 ₫ - 1.839.302.596 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Tibelda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.625 crt - SI

    44.582.334,00 ₫
    7.747.604  - 122.447.530  7.747.604 ₫ - 122.447.530 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Blandon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.45 crt - VS

    28.414.392,00 ₫
    7.599.020  - 115.329.637  7.599.020 ₫ - 115.329.637 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Elienor

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.99 crt - VS

    452.550.401,00 ₫
    10.254.856  - 4.024.013.945  10.254.856 ₫ - 4.024.013.945 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Teoria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    32.444.279,00 ₫
    6.941.004  - 105.324.971  6.941.004 ₫ - 105.324.971 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Doppit

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.79 crt - AA

    43.023.473,00 ₫
    11.166.455  - 2.327.748.393  11.166.455 ₫ - 2.327.748.393 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Izamary

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.196 crt - VS

    146.384.021,00 ₫
    9.088.258  - 1.248.814.829  9.088.258 ₫ - 1.248.814.829 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Holly

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.236 crt - VS

    557.023.206,00 ₫
    12.243.338  - 4.587.204.671  12.243.338 ₫ - 4.587.204.671 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.5 crt - VS

    218.919.998,00 ₫
    10.561.081  - 1.654.534.605  10.561.081 ₫ - 1.654.534.605 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Scump - A Halo

    Nhẫn đính hôn Scump - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.218 crt - VS

    21.167.727,00 ₫
    8.554.204  - 2.620.247.012  8.554.204 ₫ - 2.620.247.012 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Betty

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.66 crt - SI

    60.605.088,00 ₫
    7.936.942  - 269.305.321  7.936.942 ₫ - 269.305.321 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Jasminum

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.842 crt - VS

    91.322.962,00 ₫
    8.069.395  - 1.487.851.437  8.069.395 ₫ - 1.487.851.437 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Grindle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    23.634.225,00 ₫
    7.811.283  - 98.688.203  7.811.283 ₫ - 98.688.203 ₫
  39. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Syfig - A Halo

    Nhẫn đính hôn Syfig - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.01 crt - VS

    20.259.241,00 ₫
    8.341.941  - 1.450.252.553  8.341.941 ₫ - 1.450.252.553 ₫
  40. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Fendr - A Halo

    Nhẫn đính hôn Fendr - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.9 crt - VS

    19.800.470,00 ₫
    8.532.978  - 1.149.702.092  8.532.978 ₫ - 1.149.702.092 ₫
  41. Nhẫn SYLVIE Chaandee

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    1.716 crt - AA

    52.149.372,00 ₫
    14.753.703  - 2.204.055.586  14.753.703 ₫ - 2.204.055.586 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Stidham

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.308 crt - VS

    207.937.503,00 ₫
    8.884.486  - 2.376.554.772  8.884.486 ₫ - 2.376.554.772 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Folio

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.274 crt - VS1

    36.499.637,00 ₫
    6.070.725  - 95.320.300  6.070.725 ₫ - 95.320.300 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Geranium

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.78 crt - SI

    92.956.539,00 ₫
    9.776.557  - 321.083.380  9.776.557 ₫ - 321.083.380 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Harebrained

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.358 crt - VS

    678.257.161,00 ₫
    10.301.837  - 2.279.875.983  10.301.837 ₫ - 2.279.875.983 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Zayolo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.55 crt - VS

    18.081.138,00 ₫
    8.002.320  - 313.937.184  8.002.320 ₫ - 313.937.184 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brianna Halo

    Nhẫn đính hôn Brianna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    21.416.500,00 ₫
    6.622.609  - 88.839.194  6.622.609 ₫ - 88.839.194 ₫
  48. Nhẫn SYLVIE Rakov

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.245 crt - VS

    57.005.671,00 ₫
    14.551.345  - 1.694.609.889  14.551.345 ₫ - 1.694.609.889 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Caprina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    124.109.126,00 ₫
    9.199.484  - 1.693.930.643  9.199.484 ₫ - 1.693.930.643 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Ciph

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.89 crt - VS

    19.592.735,00 ₫
    8.235.810  - 1.438.153.560  8.235.810 ₫ - 1.438.153.560 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.8 crt Halo

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.96 crt - SI

    97.470.668,00 ₫
    8.105.621  - 254.376.148  8.105.621 ₫ - 254.376.148 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Anni Halo

    Nhẫn đính hôn Anni

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.565 crt - VS

    72.412.861,00 ₫
    7.947.131  - 1.296.871.203  7.947.131 ₫ - 1.296.871.203 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Roplasista

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.456 crt - VS

    16.623.881,00 ₫
    8.448.072  - 109.357.967  8.448.072 ₫ - 109.357.967 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Richelle

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.072 crt - VS

    116.575.200,00 ₫
    8.399.960  - 1.652.808.201  8.399.960 ₫ - 1.652.808.201 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Khasi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.294 crt - VS

    32.816.164,00 ₫
    10.321.649  - 2.943.594.536  10.321.649 ₫ - 2.943.594.536 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Chanoa

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.568 crt - VS

    590.275.501,00 ₫
    9.650.897  - 786.817.017  9.650.897 ₫ - 786.817.017 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Karla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.208 crt - SI

    117.266.895,00 ₫
    12.124.470  - 305.135.339  12.124.470 ₫ - 305.135.339 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Jambo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    19.873.205,00 ₫
    7.407.983  - 93.409.928  7.407.983 ₫ - 93.409.928 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn đính hôn Lovelace

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.26 crt - VS

    190.180.701,00 ₫
    10.698.062  - 2.895.028.729  10.698.062 ₫ - 2.895.028.729 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Morte

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.39 crt - VS

    675.560.570,00 ₫
    8.802.977  - 2.263.800.590  8.802.977 ₫ - 2.263.800.590 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amay Halo

    Nhẫn đính hôn Amay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    46.700.153,00 ₫
    7.811.283  - 1.534.690.831  7.811.283 ₫ - 1.534.690.831 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Dower

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.54 crt - VS

    12.550.693,00 ₫
    4.215.828  - 1.270.890.201  4.215.828 ₫ - 1.270.890.201 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Whig Halo
    Mới

    Nhẫn đính hôn Whig

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    15.355.397,00 ₫
    7.981.094  - 111.707.015  7.981.094 ₫ - 111.707.015 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Arhangelos

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.986 crt - AA

    30.829.097,00 ₫
    8.762.222  - 219.027.258  8.762.222 ₫ - 219.027.258 ₫

You’ve viewed 60 of 332 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng