Đang tải...
Tìm thấy 203 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Lorenz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    12.788.429,00 ₫
    6.495.252  - 67.386.470  6.495.252 ₫ - 67.386.470 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Leanne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    17.177.181,00 ₫
    7.983.924  - 93.636.346  7.983.924 ₫ - 93.636.346 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Cesarina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.447 crt - VS

    36.408.504,00 ₫
    11.479.190  - 145.725.718  11.479.190 ₫ - 145.725.718 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Nanina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    14.972.191,00 ₫
    7.259.399  - 77.914.721  7.259.399 ₫ - 77.914.721 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Varenza

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.049 crt - VS

    11.416.643,00 ₫
    5.709.878  - 59.532.732  5.709.878 ₫ - 59.532.732 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Arotilak

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    14.447.193,00 ₫
    7.153.267  - 79.343.958  7.153.267 ₫ - 79.343.958 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Cristophia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.403 crt - VS

    31.096.550,00 ₫
    9.360.804  - 147.466.280  9.360.804 ₫ - 147.466.280 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Benumb

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    12.344.374,00 ₫
    6.516.478  - 69.070.426  6.516.478 ₫ - 69.070.426 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Cedille

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.16 crt - AAA

    20.627.165,00 ₫
    10.045.990  - 118.230.571  10.045.990 ₫ - 118.230.571 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Jane

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    21.093.861,00 ₫
    9.083.730  - 114.508.888  9.083.730 ₫ - 114.508.888 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Htenies

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    17.260.387,00 ₫
    8.002.320  - 99.240.089  8.002.320 ₫ - 99.240.089 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Gitano

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.094 crt - AAA

    12.085.695,00 ₫
    6.643.836  - 76.032.653  6.643.836 ₫ - 76.032.653 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Luna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    23.822.715,00 ₫
    10.975.419  - 130.612.581  10.975.419 ₫ - 130.612.581 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Edda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    30.810.983,00 ₫
    10.178.441  - 123.876.764  10.178.441 ₫ - 123.876.764 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Hannah

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.564.929,00 ₫
    7.811.849  - 81.891.115  7.811.849 ₫ - 81.891.115 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Adalyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.342.081,00 ₫
    9.194.107  - 95.249.544  9.194.107 ₫ - 95.249.544 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Bridget

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    22.783.192,00 ₫
    9.864.292  - 119.107.921  9.864.292 ₫ - 119.107.921 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Knitlove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.094 crt - VS

    20.284.431,00 ₫
    10.143.347  - 117.367.364  10.143.347 ₫ - 117.367.364 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Curateur

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    16.746.429,00 ₫
    7.238.172  - 86.391.094  7.238.172 ₫ - 86.391.094 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Orpha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.643 crt - VS

    40.706.692,00 ₫
    10.209.008  - 145.739.873  10.209.008 ₫ - 145.739.873 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Nancie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    26.151.950,00 ₫
    8.492.789  - 130.754.095  8.492.789 ₫ - 130.754.095 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Utilize

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.304 crt - VS

    24.193.751,00 ₫
    10.599.005  - 141.522.908  10.599.005 ₫ - 141.522.908 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Feuille

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    20.088.298,00 ₫
    8.334.299  - 101.164.607  8.334.299 ₫ - 101.164.607 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Osbourn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    23.074.984,00 ₫
    9.618.067  - 136.414.445  9.618.067 ₫ - 136.414.445 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Petitfleur

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.522 crt - VS

    27.765.433,00 ₫
    10.995.230  - 986.415.130  10.995.230 ₫ - 986.415.130 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Kalavros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    21.699.518,00 ₫
    8.395.431  - 250.612.017  8.395.431 ₫ - 250.612.017 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Twistmore

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.126 crt - VS

    13.952.479,00 ₫
    6.983.457  - 76.174.162  6.983.457 ₫ - 76.174.162 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Kith

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    13.077.389,00 ₫
    6.304.215  - 77.051.517  6.304.215 ₫ - 77.051.517 ₫
  33. Nhẫn SYLVIE Zosavuta

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.128 crt - VS

    63.326.868,00 ₫
    15.619.171  - 308.319.290  15.619.171 ₫ - 308.319.290 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Beyonce

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.166 crt - VS

    20.500.089,00 ₫
    8.201.847  - 95.263.694  8.201.847 ₫ - 95.263.694 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Calivita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    19.486.037,00 ₫
    8.578.826  - 104.985.343  8.578.826 ₫ - 104.985.343 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Dalila

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.232 crt - AAA

    21.174.521,00 ₫
    9.757.311  - 114.607.942  9.757.311 ₫ - 114.607.942 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Alcosta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.046 crt - VS1

    15.064.738,00 ₫
    7.315.436  - 80.476.031  7.315.436 ₫ - 80.476.031 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Wrapup

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.29 crt - VS

    27.544.112,00 ₫
    11.644.755  - 150.211.547  11.644.755 ₫ - 150.211.547 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Alom

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.168 crt - VS

    19.200.755,00 ₫
    9.230.898  - 111.607.953  9.230.898 ₫ - 111.607.953 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Megan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    23.938.186,00 ₫
    10.045.989  - 129.027.683  10.045.989 ₫ - 129.027.683 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Escalante

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.105 crt - AAA

    11.155.983,00 ₫
    5.900.915  - 68.122.316  5.900.915 ₫ - 68.122.316 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Undulation

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.117 crt - VS

    14.127.101,00 ₫
    7.132.041  - 76.980.760  7.132.041 ₫ - 76.980.760 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Comejp

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    22.210.082,00 ₫
    9.826.368  - 111.622.109  9.826.368 ₫ - 111.622.109 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Vivien

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.208 crt - VS

    25.373.650,00 ₫
    10.276.931  - 132.367.289  10.276.931 ₫ - 132.367.289 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Frida

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Swarovski

    0.46 crt - VS1

    31.242.304,00 ₫
    11.688.623  - 169.753.911  11.688.623 ₫ - 169.753.911 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Gunillaess

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    17.446.897,00 ₫
    7.768.830  - 91.669.372  7.768.830 ₫ - 91.669.372 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Giraldo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.21 crt - VS

    41.085.087,00 ₫
    8.479.205  - 149.518.158  8.479.205 ₫ - 149.518.158 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Avoriaz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.412 crt - VS

    44.393.561,00 ₫
    14.585.024  - 200.178.290  14.585.024 ₫ - 200.178.290 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Hazer

    Vàng 14K & Đá Aquamarine

    0.75 crt - AAA

    17.746.895,00 ₫
    8.680.713  - 710.911.720  8.680.713 ₫ - 710.911.720 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.76 crt - VS

    36.228.789,00 ₫
    8.945.617  - 1.133.895.565  8.945.617 ₫ - 1.133.895.565 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Zelmira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.368 crt - VS

    46.380.627,00 ₫
    16.372.563  - 269.248.718  16.372.563 ₫ - 269.248.718 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Avrain

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.486 crt - VS

    32.457.014,00 ₫
    14.656.345  - 227.942.310  14.656.345 ₫ - 227.942.310 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Sayang

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.188 crt - VS

    21.206.785,00 ₫
    9.925.424  - 123.721.111  9.925.424 ₫ - 123.721.111 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Hugging

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.117 crt - VS1

    18.467.458,00 ₫
    7.987.886  - 88.867.502  7.987.886 ₫ - 88.867.502 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Caphaws

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    23.529.792,00 ₫
    7.832.509  - 111.947.577  7.832.509 ₫ - 111.947.577 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Dugos

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.332 crt - VS

    30.499.099,00 ₫
    10.777.307  - 144.904.969  10.777.307 ₫ - 144.904.969 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Reaux

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.384 crt - VS

    43.086.303,00 ₫
    14.146.630  - 187.569.859  14.146.630 ₫ - 187.569.859 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Acilegna

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    16.533.883,00 ₫
    8.558.449  - 103.131.585  8.558.449 ₫ - 103.131.585 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Lavillerose

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.406 crt - VS

    22.413.570,00 ₫
    9.067.880  - 117.890.942  9.067.880 ₫ - 117.890.942 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Dossil

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.25 crt - AAA

    12.186.167,00 ₫
    6.749.967  - 274.328.885  6.749.967 ₫ - 274.328.885 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Agnarr

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    32.200.318,00 ₫
    11.497.586  - 163.485.070  11.497.586 ₫ - 163.485.070 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Kleven

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    0.92 crt - AAA

    24.547.241,00 ₫
    10.182.970  - 1.843.095.030  10.182.970 ₫ - 1.843.095.030 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Brinson

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    16.844.918,00 ₫
    8.259.865  - 35.046.057  8.259.865 ₫ - 35.046.057 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Melody

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.295 crt - VS

    30.886.266,00 ₫
    11.332.021  - 146.461.565  11.332.021 ₫ - 146.461.565 ₫

You’ve viewed 60 of 203 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng