Đang tải...
Tìm thấy 155 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    13.919.650,00 ₫
    6.219.309  - 73.230.780  6.219.309 ₫ - 73.230.780 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Nomusa

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    18.283.213,00 ₫
    9.597.690  - 118.089.058  9.597.690 ₫ - 118.089.058 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Violinda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.472.269,00 ₫
    7.678.831  - 97.938.212  7.678.831 ₫ - 97.938.212 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Obman

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    24.386.486,00 ₫
    7.865.622  - 120.820.177  7.865.622 ₫ - 120.820.177 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    11.383.812,00 ₫
    5.011.674  - 57.098.782  5.011.674 ₫ - 57.098.782 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Dosia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    14.415.779,00 ₫
    7.556.567  - 79.980.745  7.556.567 ₫ - 79.980.745 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Povrzete

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    17.413.784,00 ₫
    7.620.246  - 90.919.378  7.620.246 ₫ - 90.919.378 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    12.107.487,00 ₫
    5.943.367  - 71.943.049  5.943.367 ₫ - 71.943.049 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Ethosan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    12.144.281,00 ₫
    6.580.157  - 75.169.452  6.580.157 ₫ - 75.169.452 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Sumpay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.569.245,00 ₫
    8.049.018  - 101.504.233  8.049.018 ₫ - 101.504.233 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Upoznati

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.384.831,00 ₫
    7.641.472  - 83.773.180  7.641.472 ₫ - 83.773.180 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    17.106.710,00 ₫
    8.639.958  - 102.508.946  8.639.958 ₫ - 102.508.946 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    26.359.118,00 ₫
    9.292.031  - 981.448.176  9.292.031 ₫ - 981.448.176 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Mysterium

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    20.065.375,00 ₫
    7.599.020  - 88.216.558  7.599.020 ₫ - 88.216.558 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Passie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    12.097.866,00 ₫
    5.646.199  - 64.556.296  5.646.199 ₫ - 64.556.296 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Iskrenne

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.576 crt - VS

    36.925.862,00 ₫
    10.143.347  - 136.216.332  10.143.347 ₫ - 136.216.332 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Naolin

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    23.937.336,00 ₫
    7.292.512  - 109.089.098  7.292.512 ₫ - 109.089.098 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Ceangal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.438 crt - VS

    30.828.531,00 ₫
    8.235.810  - 131.291.829  8.235.810 ₫ - 131.291.829 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Doveriye

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.392 crt - VS1

    47.519.773,00 ₫
    11.569.756  - 171.055.788  11.569.756 ₫ - 171.055.788 ₫
  23. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Inneffable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    17.016.145,00 ₫
    8.575.431  - 93.112.765  8.575.431 ₫ - 93.112.765 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Vertere

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    22.797.060,00 ₫
    9.169.767  - 113.348.513  9.169.767 ₫ - 113.348.513 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    10.824.287,00 ₫
    5.646.199  - 63.452.527  5.646.199 ₫ - 63.452.527 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Steadiness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    26.274.496,00 ₫
    10.440.516  - 139.966.311  10.440.516 ₫ - 139.966.311 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Ressan Infinity
    Mới

    Nhẫn GLAMIRA Ressan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    16.803.599,00 ₫
    7.804.491  - 131.390.884  7.804.491 ₫ - 131.390.884 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Milota

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    12.153.054,00 ₫
    6.601.383  - 82.202.439  6.601.383 ₫ - 82.202.439 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Igavesti

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.608 crt - VS

    36.375.109,00 ₫
    13.723.519  - 214.272.565  13.723.519 ₫ - 214.272.565 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Motiv

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.67 crt - VS

    41.729.800,00 ₫
    12.251.828  - 3.149.758.654  12.251.828 ₫ - 3.149.758.654 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    20.768.957,00 ₫
    9.192.409  - 104.971.198  9.192.409 ₫ - 104.971.198 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Middole

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.266 crt - VS

    15.929.073,00 ₫
    8.341.941  - 106.824.958  8.341.941 ₫ - 106.824.958 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    37.175.765,00 ₫
    10.004.669  - 129.324.856  10.004.669 ₫ - 129.324.856 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Cregan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.496.212,00 ₫
    8.215.715  - 98.758.960  8.215.715 ₫ - 98.758.960 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Cobswan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    27.032.701,00 ₫
    10.618.817  - 139.527.636  10.618.817 ₫ - 139.527.636 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Istorkia

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    16.788.598,00 ₫
    8.558.449  - 101.235.368  8.558.449 ₫ - 101.235.368 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    18.219.818,00 ₫
    7.790.057  - 101.475.931  7.790.057 ₫ - 101.475.931 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Ferrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.23 crt - VS

    19.598.396,00 ₫
    8.313.922  - 108.707.030  8.313.922 ₫ - 108.707.030 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Crestbo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    16.867.844,00 ₫
    8.150.904  - 864.958.163  8.150.904 ₫ - 864.958.163 ₫
  41. Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Shram

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    13.726.630,00 ₫
    5.752.330  - 70.768.525  5.752.330 ₫ - 70.768.525 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Iunctura

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    22.776.964,00 ₫
    8.334.299  - 111.890.972  8.334.299 ₫ - 111.890.972 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Nowlove

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.726 crt - VS

    51.830.413,00 ₫
    9.608.445  - 142.966.302  9.608.445 ₫ - 142.966.302 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Lacus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    25.760.254,00 ₫
    8.558.449  - 115.725.865  8.558.449 ₫ - 115.725.865 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Ventus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    17.726.235,00 ₫
    7.280.625  - 89.023.160  7.280.625 ₫ - 89.023.160 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Nadiser

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.608 crt - VS

    21.017.728,00 ₫
    9.638.444  - 141.834.232  9.638.444 ₫ - 141.834.232 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Kholbo

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    19.982.451,00 ₫
    9.271.653  - 124.541.858  9.271.653 ₫ - 124.541.858 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Betelges

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.268 crt - VS

    20.034.526,00 ₫
    8.538.072  - 108.919.292  8.538.072 ₫ - 108.919.292 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Uniquella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    14.760.777,00 ₫
    6.474.025  - 73.400.591  6.474.025 ₫ - 73.400.591 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Vezu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.528 crt - VS

    29.638.725,00 ₫
    11.965.980  - 159.282.259  11.965.980 ₫ - 159.282.259 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Gdansk

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.152 crt - VS

    18.863.116,00 ₫
    9.551.841  - 109.499.475  9.551.841 ₫ - 109.499.475 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Spojiti

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    20.003.393,00 ₫
    8.334.299  - 103.994.783  8.334.299 ₫ - 103.994.783 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Imfihlelo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    19.658.679,00 ₫
    8.782.599  - 104.447.614  8.782.599 ₫ - 104.447.614 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Aveniren

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    12.732.108,00 ₫
    5.879.688  - 67.627.033  5.879.688 ₫ - 67.627.033 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Mihto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.204 crt - VS

    15.836.243,00 ₫
    8.252.790  - 108.098.537  8.252.790 ₫ - 108.098.537 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Diverse

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    16.438.788,00 ₫
    7.726.377  - 88.810.892  7.726.377 ₫ - 88.810.892 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Passy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    15.742.848,00 ₫
    7.959.867  - 86.221.287  7.959.867 ₫ - 86.221.287 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Shprese

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.084 crt - AAA

    16.059.828,00 ₫
    8.049.018  - 94.145.777  8.049.018 ₫ - 94.145.777 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Elkartu

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.014 crt - VS

    64.042.052,00 ₫
    14.588.137  - 292.682.567  14.588.137 ₫ - 292.682.567 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Spojeny

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.096 crt - VS1

    19.101.417,00 ₫
    7.047.135  - 82.244.886  7.047.135 ₫ - 82.244.886 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Inarite

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    18.147.648,00 ₫
    7.683.925  - 97.754.250  7.683.925 ₫ - 97.754.250 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Cunnette

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    13.136.540,00 ₫
    7.132.041  - 75.735.483  7.132.041 ₫ - 75.735.483 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Longway

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    24.442.241,00 ₫
    7.600.718  - 96.494.819  7.600.718 ₫ - 96.494.819 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Weligeed

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.312 crt - VS

    35.240.209,00 ₫
    14.905.966  - 217.187.647  14.905.966 ₫ - 217.187.647 ₫

You’ve viewed 60 of 155 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng