Đang tải...
Tìm thấy 390 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Desierto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.1 crt - VS1

    21.936.405,00 ₫
    7.195.720  - 81.325.085  7.195.720 ₫ - 81.325.085 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Cie

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    22.424.043,00 ₫
    11.332.021  - 126.735.244  11.332.021 ₫ - 126.735.244 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Arneb

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    16.878.031,00 ₫
    7.556.567  - 87.876.934  7.556.567 ₫ - 87.876.934 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Abeluie

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.04 crt - VS

    10.736.268,00 ₫
    6.049.499  - 64.117.616  6.049.499 ₫ - 64.117.616 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Misha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    34.585.589,00 ₫
    6.909.589  - 89.419.383  6.909.589 ₫ - 89.419.383 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Teri

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    12.461.543,00 ₫
    6.389.120  - 69.098.724  6.389.120 ₫ - 69.098.724 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Theda

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.33 crt - AAA

    20.897.447,00 ₫
    8.335.431  - 100.471.217  8.335.431 ₫ - 100.471.217 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Larry

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.042 crt - AAA

    16.242.091,00 ₫
    8.775.241  - 94.089.173  8.775.241 ₫ - 94.089.173 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - M

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    44.988.464,00 ₫
    12.141.451  - 346.922.878  12.141.451 ₫ - 346.922.878 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Hauli

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1 crt - VS

    28.900.616,00 ₫
    11.699.944  - 1.207.862.194  11.699.944 ₫ - 1.207.862.194 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Mixte

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.44 crt - VS

    30.951.078,00 ₫
    10.820.325  - 153.183.231  10.820.325 ₫ - 153.183.231 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Lenox

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.04 crt - AAA

    16.746.428,00 ₫
    8.986.371  - 96.891.043  8.986.371 ₫ - 96.891.043 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Xanocr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.056 crt - VS

    15.316.059,00 ₫
    8.293.545  - 91.542.015  8.293.545 ₫ - 91.542.015 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - H

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    19.444.152,00 ₫
    10.453.535  - 315.720.200  10.453.535 ₫ - 315.720.200 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Valenza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.046 crt - VS

    15.341.529,00 ₫
    8.089.772  - 88.542.026  8.089.772 ₫ - 88.542.026 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Boubon

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    16.412.184,00 ₫
    7.947.131  - 1.285.833.524  7.947.131 ₫ - 1.285.833.524 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1.03 crt - AAA

    38.375.193,00 ₫
    14.317.573  - 450.125.221  14.317.573 ₫ - 450.125.221 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Samothraki

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    13.041.163,00 ₫
    6.558.930  - 75.891.144  6.558.930 ₫ - 75.891.144 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Acheux

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    15.237.096,00 ₫
    8.110.149  - 86.122.228  8.110.149 ₫ - 86.122.228 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Adecial

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.07 crt - VS

    11.034.852,00 ₫
    6.155.631  - 67.980.807  6.155.631 ₫ - 67.980.807 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Aphtha

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    17.705.575,00 ₫
    9.373.540  - 112.357.956  9.373.540 ₫ - 112.357.956 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Oralia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    10.838.721,00 ₫
    6.091.952  - 61.655.367  6.091.952 ₫ - 61.655.367 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Cinquantadue

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    18.536.797,00 ₫
    9.923.726  - 106.881.563  9.923.726 ₫ - 106.881.563 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Evolve

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    13.507.293,00 ₫
    7.344.304  - 77.858.118  7.344.304 ₫ - 77.858.118 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Rochel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.1 crt - AAA

    13.483.802,00 ₫
    7.492.888  - 84.296.765  7.492.888 ₫ - 84.296.765 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Beagen

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.08 crt - AAA

    14.711.533,00 ₫
    7.450.436  - 82.994.887  7.450.436 ₫ - 82.994.887 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Owicim

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    13.478.142,00 ₫
    7.068.362  - 84.466.575  7.068.362 ₫ - 84.466.575 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Bevy

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.57 crt - VS

    40.995.368,00 ₫
    14.638.514  - 211.994.271  14.638.514 ₫ - 211.994.271 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - I

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.78 crt - AAA

    24.754.976,00 ₫
    12.441.450  - 206.149.961  12.441.450 ₫ - 206.149.961 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Bavegels - F

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.78 crt - AAA

    33.011.728,00 ₫
    14.385.780  - 238.838.486  14.385.780 ₫ - 238.838.486 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Alizedi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    13.152.955,00 ₫
    7.213.550  - 76.046.806  7.213.550 ₫ - 76.046.806 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Anafi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    16.001.244,00 ₫
    8.110.149  - 92.575.028  8.110.149 ₫ - 92.575.028 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Limarest

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    13.859.366,00 ₫
    7.539.586  - 79.839.240  7.539.586 ₫ - 79.839.240 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Danseuse

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.032 crt - VS

    14.387.194,00 ₫
    7.845.245  - 84.664.687  7.845.245 ₫ - 84.664.687 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Investor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    22.084.421,00 ₫
    7.896.188  - 1.282.012.784  7.896.188 ₫ - 1.282.012.784 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Ithakis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    19.495.378,00 ₫
    9.455.049  - 103.810.826  9.455.049 ₫ - 103.810.826 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Taneka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.075 crt - AAA

    12.347.204,00 ₫
    6.818.457  - 73.796.815  6.818.457 ₫ - 73.796.815 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Atolst

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.446 crt - VS

    19.295.566,00 ₫
    8.925.240  - 418.696.123  8.925.240 ₫ - 418.696.123 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Lane

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.09 crt - AAA

    11.603.716,00 ₫
    6.367.893  - 67.839.294  6.367.893 ₫ - 67.839.294 ₫
  44. Xem Cả Bộ
    Nhẫn SYLVIE Braks - B Men Sứ Cao Cấp

    Nhẫn SYLVIE Braks - B

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.44 crt - AA

    32.140.318,00 ₫
    10.540.987  - 901.679.686  10.540.987 ₫ - 901.679.686 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Incorporate

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    11.313.907,00 ₫
    6.282.988  - 65.037.421  6.282.988 ₫ - 65.037.421 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Thetissa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    11.515.133,00 ₫
    5.958.084  - 66.891.188  5.958.084 ₫ - 66.891.188 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Rhodes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    10.018.254,00 ₫
    5.549.407  - 57.707.272  5.549.407 ₫ - 57.707.272 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Apsop

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.018 crt - VS

    12.958.804,00 ₫
    7.386.756  - 75.509.068  7.386.756 ₫ - 75.509.068 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Bibb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    16.007.753,00 ₫
    8.782.599  - 92.221.257  8.782.599 ₫ - 92.221.257 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Tolland

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.094 crt - AAA

    18.372.081,00 ₫
    9.475.426  - 107.390.992  9.475.426 ₫ - 107.390.992 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Sedocation

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    10.314.856,00 ₫
    5.721.482  - 59.405.377  5.721.482 ₫ - 59.405.377 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Germael

    Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen

    0.018 crt - AAA

    18.306.421,00 ₫
    9.766.934  - 106.287.231  9.766.934 ₫ - 106.287.231 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Avestic

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.15 crt - AAA

    18.642.363,00 ₫
    9.311.276  - 113.773.039  9.311.276 ₫ - 113.773.039 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Regnbu

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    20.517.637,00 ₫
    10.514.666  - 128.263.540  10.514.666 ₫ - 128.263.540 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Wagnerx

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    23.851.301,00 ₫
    11.497.586  - 137.079.535  11.497.586 ₫ - 137.079.535 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Orinston

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.004 crt - AAAAA

    14.236.913,00 ₫
    7.824.868  - 81.933.573  7.824.868 ₫ - 81.933.573 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Bassignac

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.4 crt - AAA

    19.581.133,00 ₫
    9.719.953  - 1.547.412.477  9.719.953 ₫ - 1.547.412.477 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Arcobaleno

    Vàng 14K & Đá Sapphire Nhiều Màu

    0.075 crt - AAA

    23.134.983,00 ₫
    11.479.190  - 132.452.197  11.479.190 ₫ - 132.452.197 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Brittan

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.07 crt - AAA

    11.719.755,00 ₫
    6.580.157  - 72.792.104  6.580.157 ₫ - 72.792.104 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Treis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    13.760.877,00 ₫
    7.683.925  - 79.046.791  7.683.925 ₫ - 79.046.791 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Niraisha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    42.533.853,00 ₫
    17.069.352  - 266.078.922  17.069.352 ₫ - 266.078.922 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Plantajo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    11.866.075,00 ₫
    6.728.741  - 70.966.639  6.728.741 ₫ - 70.966.639 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Sens

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.104 crt - VS

    14.373.892,00 ₫
    7.386.756  - 83.433.558  7.386.756 ₫ - 83.433.558 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Wuchang

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    14.780.871,00 ₫
    7.344.304  - 1.276.493.947  7.344.304 ₫ - 1.276.493.947 ₫

You’ve viewed 60 of 390 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng