Đang tải...
Tìm thấy 83 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Asion

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    7.276 crt - VS

    94.023.797,00 ₫
    19.795.377  - 3.237.423.333  19.795.377 ₫ - 3.237.423.333 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Tinuola

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    8.69 crt - VS

    1.189.114.266,00 ₫
    29.665.896  - 5.207.763.046  29.665.896 ₫ - 5.207.763.046 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Osagia

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.8 crt - VS

    562.184.314,00 ₫
    21.633.859  - 4.685.043.826  21.633.859 ₫ - 4.685.043.826 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Anaphiel

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Sapphire Trắng

    14.96 crt - AAA

    192.888.046,00 ₫
    51.129.946  - 14.384.379.936  51.129.946 ₫ - 14.384.379.936 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Devalle

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    4.8 crt - AAA

    32.650.314,00 ₫
    11.313.625  - 418.115.935  11.313.625 ₫ - 418.115.935 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Bentler

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.72 crt - VS

    48.440.712,00 ₫
    12.802.014  - 216.338.593  12.802.014 ₫ - 216.338.593 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Amirella

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.934 crt - VS

    604.204.776,00 ₫
    21.345.181  - 3.930.957.782  21.345.181 ₫ - 3.930.957.782 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Vanmatre

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.2 crt - VS

    67.803.639,00 ₫
    15.710.302  - 238.583.769  15.710.302 ₫ - 238.583.769 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Cleitus

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    2.75 crt - AAA

    67.635.526,00 ₫
    25.041.390  - 3.880.170.286  25.041.390 ₫ - 3.880.170.286 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Tqral Women

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.606 crt - VS

    34.791.909,00 ₫
    16.041.433  - 259.413.862  16.041.433 ₫ - 259.413.862 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Vonda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.99 crt - VS

    83.256.113,00 ₫
    13.739.368  - 337.172.927  13.739.368 ₫ - 337.172.927 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Cenedra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.72 crt - VS

    291.194.185,00 ₫
    16.318.790  - 2.390.521.685  16.318.790 ₫ - 2.390.521.685 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Doutt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.84 crt - VS

    97.754.818,00 ₫
    19.168.776  - 308.489.101  19.168.776 ₫ - 308.489.101 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Masumi

    Vàng Trắng 14K & Đá Morganite & Đá Sapphire Trắng

    8.88 crt - AAA

    95.691.053,00 ₫
    27.778.169  - 4.360.083.105  27.778.169 ₫ - 4.360.083.105 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Banele

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    1.485 crt - VS

    71.918.997,00 ₫
    15.912.660  - 285.692.041  15.912.660 ₫ - 285.692.041 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Dantella

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.948 crt - AAA

    37.994.252,00 ₫
    14.923.796  - 249.239.376  14.923.796 ₫ - 249.239.376 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Stefanik

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    1.995 crt - AAA

    28.563.259,00 ₫
    12.950.881  - 303.451.383  12.950.881 ₫ - 303.451.383 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Rawetha

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng

    1.59 crt - AAA

    35.288.322,00 ₫
    13.587.105  - 284.857.137  13.587.105 ₫ - 284.857.137 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Corbeille

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.055 crt - VS

    76.796.803,00 ₫
    15.636.717  - 458.148.765  15.636.717 ₫ - 458.148.765 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Branwyn

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.33 crt - VS

    68.267.505,00 ₫
    12.891.165  - 553.398.318  12.891.165 ₫ - 553.398.318 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Autya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1.584 crt - AAA

    52.934.747,00 ₫
    12.873.051  - 2.292.682.526  12.873.051 ₫ - 2.292.682.526 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Weasel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.384 crt - VS

    84.348.277,00 ₫
    11.332.021  - 203.178.276  11.332.021 ₫ - 203.178.276 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Togelina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    4.108 crt - VS

    1.423.276.743,00 ₫
    21.820.651  - 5.254.545.849  21.820.651 ₫ - 5.254.545.849 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Britta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.103 crt - VS

    139.795.088,00 ₫
    23.688.566  - 3.143.036.982  23.688.566 ₫ - 3.143.036.982 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Vitello

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    6.16 crt - VS

    102.187.154,00 ₫
    13.782.670  - 537.351.220  13.782.670 ₫ - 537.351.220 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Anda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.724 crt - VS

    172.678.048,00 ₫
    19.901.792  - 398.262.261  19.901.792 ₫ - 398.262.261 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Wapo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.57 crt - VS

    56.167.939,00 ₫
    21.948.857  - 386.814.200  21.948.857 ₫ - 386.814.200 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Radigan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.615 crt - VS

    74.344.739,00 ₫
    21.503.105  - 912.108.878  21.503.105 ₫ - 912.108.878 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Csenge

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.768 crt - VS

    89.061.085,00 ₫
    29.954.574  - 6.495.874.868  29.954.574 ₫ - 6.495.874.868 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Zirkle

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    4.19 crt - VS

    57.510.574,00 ₫
    15.244.738  - 932.726.707  15.244.738 ₫ - 932.726.707 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Grozdan

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.9 crt - AAA

    23.528.377,00 ₫
    10.473.912  - 187.216.087  10.473.912 ₫ - 187.216.087 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Zenobia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.234 crt - VS

    189.216.459,00 ₫
    22.550.836  - 2.115.018.272  22.550.836 ₫ - 2.115.018.272 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Tabatha

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Onyx Đen

    4.132 crt - AA

    99.434.528,00 ₫
    24.231.960  - 1.883.948.616  24.231.960 ₫ - 1.883.948.616 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Murdoch

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.33 crt - VS

    62.508.947,00 ₫
    21.146.503  - 397.894.335  21.146.503 ₫ - 397.894.335 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Cordialle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.84 crt - VS

    52.441.731,00 ₫
    11.865.509  - 1.835.750.729  11.865.509 ₫ - 1.835.750.729 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Vulpix

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.206 crt - VS

    80.178.581,00 ₫
    17.893.499  - 301.399.509  17.893.499 ₫ - 301.399.509 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Timonie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.676 crt - VS

    118.773.397,00 ₫
    19.154.626  - 3.004.429.155  19.154.626 ₫ - 3.004.429.155 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Palencia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.948 crt - VS

    122.092.060,00 ₫
    21.597.067  - 664.270.430  21.597.067 ₫ - 664.270.430 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Malick

    Vàng 14K & Kim Cương

    3.03 crt - VS

    341.747.623,00 ₫
    18.577.270  - 3.365.361.404  18.577.270 ₫ - 3.365.361.404 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Camaradell

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.17 crt - VS

    72.294.844,00 ₫
    12.012.678  - 382.597.239  12.012.678 ₫ - 382.597.239 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Orina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    5.932 crt - AA

    95.139.452,00 ₫
    18.091.045  - 14.286.059.643  18.091.045 ₫ - 14.286.059.643 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Cyrillus

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    1.515 crt - AAA

    35.143.983,00 ₫
    16.482.940  - 1.974.471.770  16.482.940 ₫ - 1.974.471.770 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Amarok

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Sapphire Trắng

    2.9 crt - VS1

    116.831.331,00 ₫
    16.261.054  - 2.212.093.286  16.261.054 ₫ - 2.212.093.286 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Rathman

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.67 crt - VS

    94.305.683,00 ₫
    18.989.060  - 367.852.025  18.989.060 ₫ - 367.852.025 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Renesa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    5.03 crt - VS

    72.941.254,00 ₫
    14.567.194  - 3.612.506.455  14.567.194 ₫ - 3.612.506.455 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Gerlind

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    1.194 crt - AAA

    48.918.446,00 ₫
    20.789.901  - 393.932.090  20.789.901 ₫ - 393.932.090 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Judoc

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.998 crt - VS

    53.275.783,00 ₫
    14.385.780  - 225.791.377  14.385.780 ₫ - 225.791.377 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Delcenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Vàng & Đá Sapphire Trắng

    12.426 crt - AAA

    52.769.748,00 ₫
    19.021.607  - 503.629.685  19.021.607 ₫ - 503.629.685 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Toinetta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    3.365 crt - AA

    98.657.359,00 ₫
    26.507.421  - 3.054.933.625  26.507.421 ₫ - 3.054.933.625 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Anisatum

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    5.232 crt - AA

    136.505.295,00 ₫
    27.917.414  - 3.886.184.407  27.917.414 ₫ - 3.886.184.407 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Grajeda

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    2.898 crt - VS

    42.863.569,00 ₫
    15.904.452  - 1.559.568.076  15.904.452 ₫ - 1.559.568.076 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Joeann

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.67 crt - VS

    180.099.050,00 ₫
    16.847.467  - 12.967.905.519  16.847.467 ₫ - 12.967.905.519 ₫
  58. Glamira Ring Kuala

    Vàng Trắng 14K & Đá Opan Lửa & Đá Sapphire Trắng

    4.1 crt - AAA

    83.223.566,00 ₫
    11.368.813  - 6.549.450.089  11.368.813 ₫ - 6.549.450.089 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Adoel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.672 crt - VS

    168.609.105,00 ₫
    27.254.587  - 4.285.012.709  27.254.587 ₫ - 4.285.012.709 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Ciel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    5.145 crt - VS

    105.006.292,00 ₫
    15.912.377  - 1.533.983.289  15.912.377 ₫ - 1.533.983.289 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Walcott

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    5.2 crt - AAA

    115.822.090,00 ₫
    13.194.276  - 9.361.795.245  13.194.276 ₫ - 9.361.795.245 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Andin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    6.36 crt - VS

    205.962.323,00 ₫
    31.024.381  - 5.614.685.651  31.024.381 ₫ - 5.614.685.651 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Jackmason

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    9.23 crt - VS

    95.365.300,00 ₫
    18.844.438  - 25.687.449.004  18.844.438 ₫ - 25.687.449.004 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Tionnie

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    7.842 crt - AAA

    152.420.784,00 ₫
    21.633.859  - 6.428.431.795  21.633.859 ₫ - 6.428.431.795 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Venus

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    2.816 crt - AA

    104.098.089,00 ₫
    21.481.030  - 4.749.953.900  21.481.030 ₫ - 4.749.953.900 ₫

You’ve viewed 60 of 83 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng