Đang tải...
Tìm thấy 119 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn GLAMIRA Emmy

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    36.088.129,00 ₫
    9.594.294  - 117.933.401  9.594.294 ₫ - 117.933.401 ₫
  2. Nhẫn GLAMIRA Monalisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    21.503.671,00 ₫
    8.388.639  - 99.027.832  8.388.639 ₫ - 99.027.832 ₫
  3. Nhẫn GLAMIRA Masdevalia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    37.158.783,00 ₫
    9.445.709  - 115.117.370  9.445.709 ₫ - 115.117.370 ₫
  4. Nhẫn GLAMIRA Estrella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    14.692.003,00 ₫
    7.770.528  - 80.320.367  7.770.528 ₫ - 80.320.367 ₫
  5. Nhẫn GLAMIRA Tinka

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.406 crt - VS

    35.004.455,00 ₫
    6.468.082  - 86.872.224  6.468.082 ₫ - 86.872.224 ₫
  6. Nhẫn GLAMIRA Mastiquer

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    25.451.198,00 ₫
    6.113.178  - 88.697.687  6.113.178 ₫ - 88.697.687 ₫
  7. Nhẫn GLAMIRA Maclovia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    19.701.130,00 ₫
    7.332.417  - 96.664.629  7.332.417 ₫ - 96.664.629 ₫
  8. Nhẫn GLAMIRA Ternisha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    59.509.528,00 ₫
    9.084.862  - 511.299.461  9.084.862 ₫ - 511.299.461 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn GLAMIRA Darinka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.465 crt - VS

    28.403.354,00 ₫
    11.335.417  - 152.107.766  11.335.417 ₫ - 152.107.766 ₫
  11. Nhẫn GLAMIRA Bleu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    11.519.094,00 ₫
    5.368.841  - 256.145.005  5.368.841 ₫ - 256.145.005 ₫
  12. Nhẫn GLAMIRA Alix

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    18.379.155,00 ₫
    7.698.076  - 86.150.526  7.698.076 ₫ - 86.150.526 ₫
  13. Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.06 crt - AA

    44.148.751,00 ₫
    11.092.871  - 1.704.402.292  11.092.871 ₫ - 1.704.402.292 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn GLAMIRA Bewitch

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    17.398.218,00 ₫
    7.514.115  - 284.772.231  7.514.115 ₫ - 284.772.231 ₫
  16. Nhẫn GLAMIRA Evalett

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.745 crt - VS

    64.838.464,00 ₫
    8.105.055  - 137.079.535  8.105.055 ₫ - 137.079.535 ₫
  17. Nhẫn GLAMIRA Clemmie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    18.416.232,00 ₫
    7.238.172  - 86.362.792  7.238.172 ₫ - 86.362.792 ₫
  18. Nhẫn GLAMIRA Schoinoussa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.656 crt - VS

    21.493.198,00 ₫
    6.993.362  - 122.419.225  6.993.362 ₫ - 122.419.225 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn GLAMIRA Kalogiros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.01 crt - VS

    38.108.873,00 ₫
    8.320.715  - 1.856.227.049  8.320.715 ₫ - 1.856.227.049 ₫
  21. Nhẫn GLAMIRA Neutralization

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    11.843.150,00 ₫
    5.646.199  - 65.490.254  5.646.199 ₫ - 65.490.254 ₫
  22. Nhẫn GLAMIRA Srprise

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    20.432.732,00 ₫
    10.222.592  - 128.263.540  10.222.592 ₫ - 128.263.540 ₫
  23. Nhẫn GLAMIRA Fronnie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.26 crt - VS

    19.037.172,00 ₫
    8.456.563  - 112.485.311  8.456.563 ₫ - 112.485.311 ₫
  24. Nhẫn GLAMIRA Desfe

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.05 crt - AAA

    12.713.994,00 ₫
    6.597.138  - 75.268.505  6.597.138 ₫ - 75.268.505 ₫
  25. Nhẫn GLAMIRA Barnie

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.34 crt - AAA

    25.139.313,00 ₫
    7.344.304  - 123.537.147  7.344.304 ₫ - 123.537.147 ₫
  26. Nhẫn GLAMIRA Outih

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    22.259.326,00 ₫
    10.896.174  - 147.367.218  10.896.174 ₫ - 147.367.218 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn GLAMIRA Orihuela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.498 crt - VS

    23.027.719,00 ₫
    6.686.289  - 121.145.650  6.686.289 ₫ - 121.145.650 ₫
  29. Nhẫn GLAMIRA Changure

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Swarovski

    0.076 crt - VS1

    15.068.700,00 ₫
    7.492.888  - 82.004.323  7.492.888 ₫ - 82.004.323 ₫
  30. Nhẫn GLAMIRA Hera

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.3 crt - SI

    142.095.173,00 ₫
    8.628.638  - 331.696.540  8.628.638 ₫ - 331.696.540 ₫
  31. Nhẫn GLAMIRA Shantae

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.56 crt - VS

    40.939.615,00 ₫
    7.278.644  - 110.008.908  7.278.644 ₫ - 110.008.908 ₫
  32. Nhẫn GLAMIRA Zarlish

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.235 crt - VS

    30.649.946,00 ₫
    12.293.714  - 51.286.169  12.293.714 ₫ - 51.286.169 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Mireinio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    15.395.303,00 ₫
    6.091.952  - 84.862.804  6.091.952 ₫ - 84.862.804 ₫
  34. Nhẫn GLAMIRA Damacia

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.235 crt - VS

    17.223.313,00 ₫
    8.193.923  - 100.159.901  8.193.923 ₫ - 100.159.901 ₫
  35. Nhẫn GLAMIRA Eustolia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    0.35 crt - AA

    21.183.294,00 ₫
    8.313.922  - 118.923.962  8.313.922 ₫ - 118.923.962 ₫
  36. Nhẫn GLAMIRA Omme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    23.976.112,00 ₫
    10.618.817  - 1.859.538.353  10.618.817 ₫ - 1.859.538.353 ₫
  37. Nhẫn GLAMIRA Emil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu

    0.14 crt - VS1

    20.818.485,00 ₫
    7.926.754  - 96.551.422  7.926.754 ₫ - 96.551.422 ₫
  38. Nhẫn GLAMIRA Shedricka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.66 crt - VS

    29.389.386,00 ₫
    7.592.793  - 219.409.332  7.592.793 ₫ - 219.409.332 ₫
  39. Nhẫn GLAMIRA Slayton

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.7 crt - AAA

    19.860.471,00 ₫
    7.514.115  - 2.496.695.711  7.514.115 ₫ - 2.496.695.711 ₫
  40. Nhẫn GLAMIRA Cevennes

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.084 crt - VS

    43.519.036,00 ₫
    10.460.327  - 230.149.848  10.460.327 ₫ - 230.149.848 ₫
  41. Nhẫn GLAMIRA Cuenca

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.702 crt - VS

    31.201.830,00 ₫
    7.153.267  - 135.211.618  7.153.267 ₫ - 135.211.618 ₫
  42. Nhẫn GLAMIRA Armanie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.676 crt - SI

    44.173.374,00 ₫
    7.313.172  - 152.999.274  7.313.172 ₫ - 152.999.274 ₫
  43. Nhẫn GLAMIRA Reassignment

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.82 crt - AA

    20.302.543,00 ₫
    7.556.567  - 1.754.001.112  7.556.567 ₫ - 1.754.001.112 ₫
  44. Nhẫn GLAMIRA Currens

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    43.778.564,00 ₫
    10.599.005  - 137.504.059  10.599.005 ₫ - 137.504.059 ₫
  45. Nhẫn GLAMIRA Florestine

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.322.284,00 ₫
    7.728.076  - 83.928.842  7.728.076 ₫ - 83.928.842 ₫
  46. Nhẫn GLAMIRA Utilization

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.604 crt - VS

    30.375.986,00 ₫
    7.620.246  - 154.937.942  7.620.246 ₫ - 154.937.942 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn GLAMIRA Fontelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Kim Cương

    0.532 crt - AAA

    13.653.894,00 ₫
    7.060.720  - 127.867.311  7.060.720 ₫ - 127.867.311 ₫
  49. Nhẫn GLAMIRA Justino

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.508 crt - VS

    63.948.941,00 ₫
    7.089.588  - 130.640.886  7.089.588 ₫ - 130.640.886 ₫
  50. Nhẫn GLAMIRA Nevertheless

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - VS

    36.843.219,00 ₫
    7.743.359  - 1.958.622.791  7.743.359 ₫ - 1.958.622.791 ₫
  51. Nhẫn GLAMIRA Erin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.808 crt - SI

    69.072.689,00 ₫
    10.848.627  - 639.817.714  10.848.627 ₫ - 639.817.714 ₫
  52. Nhẫn GLAMIRA Cover

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.34 crt - VS

    22.772.721,00 ₫
    10.007.499  - 165.565.249  10.007.499 ₫ - 165.565.249 ₫
  53. Nhẫn GLAMIRA Exten

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    21.245.842,00 ₫
    6.346.668  - 262.088.380  6.346.668 ₫ - 262.088.380 ₫
  54. Nhẫn GLAMIRA Norlene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    25.148.935,00 ₫
    6.622.609  - 103.641.010  6.622.609 ₫ - 103.641.010 ₫
  55. Nhẫn GLAMIRA Crocus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.845 crt - VS

    129.434.101,00 ₫
    10.070.895  - 2.534.733.266  10.070.895 ₫ - 2.534.733.266 ₫
  56. Nhẫn GLAMIRA Bolagna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.496 crt - VS

    36.698.880,00 ₫
    9.311.276  - 143.518.181  9.311.276 ₫ - 143.518.181 ₫
  57. Nhẫn GLAMIRA Karenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.816 crt - VS

    27.135.153,00 ₫
    11.736.736  - 411.705.593  11.736.736 ₫ - 411.705.593 ₫
  58. Nhẫn GLAMIRA Shulamis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    27.249.775,00 ₫
    10.069.763  - 342.069.130  10.069.763 ₫ - 342.069.130 ₫
  59. Nhẫn GLAMIRA Mell

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.424 crt - VS

    25.867.799,00 ₫
    6.367.893  - 116.376.800  6.367.893 ₫ - 116.376.800 ₫
  60. Nhẫn Exclusive
  61. Nhẫn GLAMIRA Priscella

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    17.303.972,00 ₫
    7.041.476  - 79.994.901  7.041.476 ₫ - 79.994.901 ₫
  62. Nhẫn GLAMIRA Zophiel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    35.807.659,00 ₫
    8.299.488  - 386.106.657  8.299.488 ₫ - 386.106.657 ₫
  63. Nhẫn GLAMIRA Debrisha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.18 crt - VS

    111.725.128,00 ₫
    7.788.641  - 2.143.801.153  7.788.641 ₫ - 2.143.801.153 ₫
  64. Nhẫn GLAMIRA Despoina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    40.246.222,00 ₫
    8.218.828  - 131.291.827  8.218.828 ₫ - 131.291.827 ₫
  65. Nhẫn GLAMIRA Salvina

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot & Kim Cương

    0.59 crt - AAA

    27.415.056,00 ₫
    9.441.747  - 277.229.810  9.441.747 ₫ - 277.229.810 ₫
  66. Nhẫn GLAMIRA Priyota

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Swarovski & Kim Cương

    0.495 crt - VS1

    41.135.746,00 ₫
    9.523.256  - 135.211.615  9.523.256 ₫ - 135.211.615 ₫

You’ve viewed 60 of 119 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng