Đang tải...
Tìm thấy 252 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn Chiefly Mở

    Nhẫn GLAMIRA Chiefly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    9.368.648,00 ₫
    3.945.150  - 46.367.409  3.945.150 ₫ - 46.367.409 ₫
  2. Nhẫn Ankrida Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ankrida

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    10.643.685,00 ₫
    4.684.865  - 53.991.670  4.684.865 ₫ - 53.991.670 ₫
  3. Nhẫn Caltuyuras Mở

    Nhẫn GLAMIRA Caltuyuras

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.195 crt - VS

    14.807.558,00 ₫
    6.062.910  - 76.986.115  6.062.910 ₫ - 76.986.115 ₫
  4. Nhẫn Uruffi Mở

    Nhẫn GLAMIRA Uruffi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.036 crt - VS

    8.422.915,00 ₫
    4.808.151  - 50.585.083  4.808.151 ₫ - 50.585.083 ₫
  5. Nhẫn Bagutwo Mở

    Nhẫn GLAMIRA Bagutwo

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.22 crt - AAA

    14.191.400,00 ₫
    5.880.414  - 68.996.866  5.880.414 ₫ - 68.996.866 ₫
  6. Nhẫn Couchero Mở

    Nhẫn GLAMIRA Couchero

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.01 crt - VS1

    11.749.474,00 ₫
    6.190.251  - 65.346.954  6.190.251 ₫ - 65.346.954 ₫
  7. Nhẫn Cenhumarit Mở

    Nhẫn GLAMIRA Cenhumarit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    13.199.164,00 ₫
    6.488.733  - 71.159.779  6.488.733 ₫ - 71.159.779 ₫
  8. Nhẫn Eira Mở

    Nhẫn GLAMIRA Eira

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.92 crt - AAA

    20.693.381,00 ₫
    6.484.678  - 148.551.447  6.484.678 ₫ - 148.551.447 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn Lyon Mở

    Nhẫn GLAMIRA Lyon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.922 crt - VS

    37.344.013,00 ₫
    7.299.825  - 968.997.761  7.299.825 ₫ - 968.997.761 ₫
  11. Nhẫn Twiford Mở

    Nhẫn GLAMIRA Twiford

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.256 crt - VS

    17.988.932,00 ₫
    7.218.716  - 82.379.881  7.218.716 ₫ - 82.379.881 ₫
  12. Nhẫn SYLVIE Balio Mở

    Nhẫn SYLVIE Balio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.144 crt - VS

    113.159.460,00 ₫
    7.689.149  - 216.575.005  7.689.149 ₫ - 216.575.005 ₫
  13. Nhẫn Vitilsav Mở

    Nhẫn GLAMIRA Vitilsav

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2 crt - AAA

    26.393.193,00 ₫
    7.611.284  - 122.407.253  7.611.284 ₫ - 122.407.253 ₫
  14. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  15. Nhẫn Enreposa Mở

    Nhẫn GLAMIRA Enreposa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.306 crt - VS

    10.964.877,00 ₫
    5.596.532  - 82.623.203  5.596.532 ₫ - 82.623.203 ₫
  16. Nhẫn Elenora Mở

    Nhẫn GLAMIRA Elenora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    45.416.538,00 ₫
    5.545.163  - 898.622.037  5.545.163 ₫ - 898.622.037 ₫
  17. Nhẫn Negri Mở

    Nhẫn GLAMIRA Negri

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.55 crt - VS

    44.239.374,00 ₫
    7.376.608  - 243.070.669  7.376.608 ₫ - 243.070.669 ₫
  18. Nhẫn Sanviben Mở

    Nhẫn GLAMIRA Sanviben

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.18 crt - AAA

    11.563.192,00 ₫
    6.062.910  - 75.553.187  6.062.910 ₫ - 75.553.187 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn Cauldro Mở

    Nhẫn GLAMIRA Cauldro

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    9.981.563,00 ₫
    5.116.366  - 54.708.133  5.116.366 ₫ - 54.708.133 ₫
  21. Nhẫn Edyna Mở

    Nhẫn GLAMIRA Edyna

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.512 crt - AAA

    13.494.130,00 ₫
    5.166.113  - 75.445.041  5.166.113 ₫ - 75.445.041 ₫
  22. Nhẫn Ellura Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.567 crt - AAA

    13.726.644,00 ₫
    6.269.198  - 820.189.468  6.269.198 ₫ - 820.189.468 ₫
  23. Nhẫn Lavillerse Mở

    Nhẫn GLAMIRA Lavillerse

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    18.405.292,00 ₫
    7.708.615  - 90.490.794  7.708.615 ₫ - 90.490.794 ₫
  24. Nhẫn Aigurande Mở

    Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    66.009.346,00 ₫
    6.813.169  - 828.259.828  6.813.169 ₫ - 828.259.828 ₫
  25. Nhẫn Bowsher Mở

    Nhẫn GLAMIRA Bowsher

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    17.596.364,00 ₫
    7.085.697  - 89.490.451  7.085.697 ₫ - 89.490.451 ₫
  26. Nhẫn Delmore Mở

    Nhẫn GLAMIRA Delmore

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.17 crt - VS

    25.699.710,00 ₫
    9.810.965  - 130.585.765  9.810.965 ₫ - 130.585.765 ₫
  27. Bảo hành trọn đời
  28. Nhẫn Ellona Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ellona

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.436 crt - AAA

    14.148.139,00 ₫
    5.799.305  - 98.250.236  5.799.305 ₫ - 98.250.236 ₫
  29. Nhẫn Waldrop Mở

    Nhẫn GLAMIRA Waldrop

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.408 crt - VS

    21.982.747,00 ₫
    8.857.121  - 115.039.836  8.857.121 ₫ - 115.039.836 ₫
  30. Nhẫn Aytie Mở

    Nhẫn GLAMIRA Aytie

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    11.115.740,00 ₫
    5.961.523  - 63.832.911  5.961.523 ₫ - 63.832.911 ₫
  31. Nhẫn Cerifsseze Mở

    Nhẫn GLAMIRA Cerifsseze

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    12.661.952,00 ₫
    6.676.907  - 78.175.723  6.676.907 ₫ - 78.175.723 ₫
  32. Nhẫn Azille Mở

    Nhẫn GLAMIRA Azille

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.26 crt - VS

    15.143.081,00 ₫
    6.285.960  - 81.325.461  6.285.960 ₫ - 81.325.461 ₫
  33. Nhẫn Owadan Mở

    Nhẫn GLAMIRA Owadan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.174 crt - VS

    11.070.048,00 ₫
    5.981.801  - 70.524.422  5.981.801 ₫ - 70.524.422 ₫
  34. Nhẫn Pamala Mở

    Nhẫn GLAMIRA Pamala

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.3 crt - AAA

    14.342.534,00 ₫
    7.377.690  - 103.698.076  7.377.690 ₫ - 103.698.076 ₫
  35. Nhẫn Apora Mở

    Nhẫn GLAMIRA Apora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.55 crt - AAA

    18.354.464,00 ₫
    7.056.498  - 118.743.828  7.056.498 ₫ - 118.743.828 ₫
  36. Nhẫn SYLVIE Viridescent Mở

    Nhẫn SYLVIE Viridescent

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.956 crt - VS

    35.612.062,00 ₫
    8.497.537  - 1.774.168.519  8.497.537 ₫ - 1.774.168.519 ₫
  37. Nhẫn Urdina Mở

    Nhẫn GLAMIRA Urdina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.272 crt - VS

    15.737.611,00 ₫
    6.874.002  - 92.640.189  6.874.002 ₫ - 92.640.189 ₫
  38. Nhẫn Piazza Mở

    Nhẫn GLAMIRA Piazza

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    18.701.069,00 ₫
    5.109.877  - 68.780.573  5.109.877 ₫ - 68.780.573 ₫
  39. Nhẫn Acedo Mở

    Nhẫn GLAMIRA Acedo

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    10.902.694,00 ₫
    5.054.723  - 74.755.619  5.054.723 ₫ - 74.755.619 ₫
  40. Nhẫn Ekaterina Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.568 crt - VS

    64.882.469,00 ₫
    5.919.887  - 821.717.020  5.919.887 ₫ - 821.717.020 ₫
  41. Nhẫn Cleoran Mở

    Nhẫn GLAMIRA Cleoran

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    9.185.342,00 ₫
    5.150.432  - 52.207.268  5.150.432 ₫ - 52.207.268 ₫
  42. Nhẫn Tafari Mở

    Nhẫn GLAMIRA Tafari

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.56 crt - VS

    29.463.717,00 ₫
    8.526.196  - 138.074.845  8.526.196 ₫ - 138.074.845 ₫
  43. Nhẫn Prakas Mở

    Nhẫn GLAMIRA Prakas

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.164 crt - AAA

    16.258.872,00 ₫
    8.081.176  - 102.427.359  8.081.176 ₫ - 102.427.359 ₫
  44. Nhẫn Elly Mở

    Nhẫn GLAMIRA Elly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    26.538.379,00 ₫
    5.588.421  - 90.842.270  5.588.421 ₫ - 90.842.270 ₫
  45. Nhẫn Boss Mở

    Nhẫn GLAMIRA Boss

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    12.162.318,00 ₫
    6.792.892  - 74.417.658  6.792.892 ₫ - 74.417.658 ₫
  46. Nhẫn Kasetyan Mở

    Nhẫn GLAMIRA Kasetyan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.082 crt - VS

    13.290.548,00 ₫
    6.448.179  - 68.320.957  6.448.179 ₫ - 68.320.957 ₫
  47. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  48. Nhẫn Yell Mở

    Nhẫn GLAMIRA Yell

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.232 crt - VS

    11.977.930,00 ₫
    6.346.792  - 74.606.918  6.346.792 ₫ - 74.606.918 ₫
  49. Nhẫn Edwardeen Mở

    Nhẫn GLAMIRA Edwardeen

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.16 crt - VS

    29.022.751,00 ₫
    6.377.884  - 707.853.261  6.377.884 ₫ - 707.853.261 ₫
  50. Nhẫn Edwiena Mở

    Nhẫn GLAMIRA Edwiena

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.348 crt - VS

    16.841.778,00 ₫
    5.570.577  - 82.880.052  5.570.577 ₫ - 82.880.052 ₫
  51. Nhẫn Sodenas Mở

    Nhẫn GLAMIRA Sodenas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    8.433.190,00 ₫
    4.767.055  - 48.449.207  4.767.055 ₫ - 48.449.207 ₫
  52. Nhẫn Sarenurah Mở

    Nhẫn GLAMIRA Sarenurah

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.028.067,00 ₫
    5.292.373  - 55.600.337  5.292.373 ₫ - 55.600.337 ₫
  53. Nhẫn Ellvira Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ellvira

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.61 crt - AAA

    13.311.905,00 ₫
    5.746.584  - 1.236.036.192  5.746.584 ₫ - 1.236.036.192 ₫
  54. Nhẫn Keble Mở

    Nhẫn GLAMIRA Keble

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.37 crt - AAA

    13.386.796,00 ₫
    5.961.523  - 87.841.226  5.961.523 ₫ - 87.841.226 ₫
  55. Nhẫn Eily Mở

    Nhẫn GLAMIRA Eily

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.563 crt - VS

    57.860.579,00 ₫
    5.699.271  - 1.047.362.744  5.699.271 ₫ - 1.047.362.744 ₫
  56. Nhẫn Edelynn Mở

    Nhẫn GLAMIRA Edelynn

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.382 crt - AAA

    13.446.819,00 ₫
    6.544.969  - 236.271.016  6.544.969 ₫ - 236.271.016 ₫
  57. Nhẫn Folha Mở

    Nhẫn GLAMIRA Folha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.316 crt - AAA

    17.992.716,00 ₫
    8.759.790  - 119.176.403  8.759.790 ₫ - 119.176.403 ₫
  58. Nhẫn Ellyza Mở

    Nhẫn GLAMIRA Ellyza

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.378 crt - VS

    27.788.270,00 ₫
    7.925.717  - 121.785.419  7.925.717 ₫ - 121.785.419 ₫
  59. Nhẫn Tsamba Mở

    Nhẫn GLAMIRA Tsamba

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.182 crt - VS

    17.548.238,00 ₫
    8.292.601  - 102.413.844  8.292.601 ₫ - 102.413.844 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn Aufstieg Mở

    Nhẫn GLAMIRA Aufstieg

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.106 crt - VS

    10.456.052,00 ₫
    5.150.432  - 71.484.214  5.150.432 ₫ - 71.484.214 ₫
  62. Nhẫn Corbenic Mở

    Nhẫn GLAMIRA Corbenic

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.17 crt - AAA

    10.957.577,00 ₫
    5.251.818  - 68.145.220  5.251.818 ₫ - 68.145.220 ₫
  63. Nhẫn Skep Mở

    Nhẫn GLAMIRA Skep

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.228 crt - VS

    13.430.055,00 ₫
    7.178.161  - 83.623.554  7.178.161 ₫ - 83.623.554 ₫
    Mới

  64. Nhẫn Richarders Mở

    Nhẫn GLAMIRA Richarders

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    8.799.532,00 ₫
    4.869.794  - 49.733.436  4.869.794 ₫ - 49.733.436 ₫
  65. Nhẫn Santuvines Mở

    Nhẫn GLAMIRA Santuvines

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    10.244.358,00 ₫
    5.292.373  - 57.222.521  5.292.373 ₫ - 57.222.521 ₫
  66. Nhẫn Fokionissia Mở

    Nhẫn GLAMIRA Fokionissia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.418 crt - VS

    19.424.293,00 ₫
    5.981.801  - 901.406.786  5.981.801 ₫ - 901.406.786 ₫

You’ve viewed 60 of 252 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng