Đang tải...
Tìm thấy 745 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Ftea Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.064 crt - AAA

    6.355.723,00 ₫
    3.161.871  - 13.208.992  3.161.871 ₫ - 13.208.992 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Gossec Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.066 crt - AAA

    7.461.756,00 ₫
    2.473.572  - 10.143.346  2.473.572 ₫ - 10.143.346 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Lalyp Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.012 crt - AAA

    4.760.354,00 ₫
    2.581.119  - 7.449.020  2.581.119 ₫ - 7.449.020 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Pygou Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.164 crt - AAA

    7.588.264,00 ₫
    3.269.418  - 19.514.623  3.269.418 ₫ - 19.514.623 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Hactub Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.066 crt - AAA

    7.610.057,00 ₫
    2.559.610  - 10.342.591  2.559.610 ₫ - 10.342.591 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Rewi Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    4.219.789,00 ₫
    2.366.025  - 6.215.062  2.366.025 ₫ - 6.215.062 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Unurn Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.024 crt - AAA

    4.930.164,00 ₫
    2.581.119  - 8.184.865  2.581.119 ₫ - 8.184.865 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Azid Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    4.256.865,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Cneen Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.045 crt - AAA

    4.818.938,00 ₫
    2.516.591  - 7.865.622  2.516.591 ₫ - 7.865.622 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Elleo Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.15 crt - AAA

    5.666.010,00 ₫
    2.581.119  - 153.712.477  2.581.119 ₫ - 153.712.477 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Fyht Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.015 crt - AAA

    4.145.639,00 ₫
    2.323.007  - 6.681.476  2.323.007 ₫ - 6.681.476 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Klifica Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.17 crt - AAA

    10.775.891,00 ₫
    2.688.666  - 31.273.436  2.688.666 ₫ - 31.273.436 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Malla Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    5.721.481,00 ₫
    2.925.268  - 11.189.379  2.925.268 ₫ - 11.189.379 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Phlive Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    4.490.072,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Reki Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.114 crt - AAA

    7.851.754,00 ₫
    3.290.927  - 21.602.160  3.290.927 ₫ - 21.602.160 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Anism Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    5.544.029,00 ₫
    2.559.610  - 10.427.496  2.559.610 ₫ - 10.427.496 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Byros Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.006 crt - AAA

    4.442.241,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Eskina Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.054 crt - AAA

    6.506.006,00 ₫
    3.183.380  - 13.994.649  3.183.380 ₫ - 13.994.649 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Scyc Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.064 crt - AAA

    6.133.272,00 ₫
    3.032.815  - 12.910.126  3.032.815 ₫ - 12.910.126 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Onor Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    6.963.927,00 ₫
    2.710.175  - 15.304.454  2.710.175 ₫ - 15.304.454 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Hetio Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    4.893.088,00 ₫
    2.559.610  - 12.918.050  2.559.610 ₫ - 12.918.050 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Lydrot Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    4.744.787,00 ₫
    2.473.572  - 12.718.805  2.473.572 ₫ - 12.718.805 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Hriht Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.27 crt - AA

    8.781.184,00 ₫
    2.516.591  - 847.097.493  2.516.591 ₫ - 847.097.493 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Pyrrit Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.17 crt - AAA

    7.641.189,00 ₫
    2.774.703  - 17.350.105  2.774.703 ₫ - 17.350.105 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Nelois Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.871.579,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Minite Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.006 crt - AAA

    4.293.940,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Ulloon Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.871.579,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Uvass Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    4.452.996,00 ₫
    2.452.063  - 8.480.335  2.452.063 ₫ - 8.480.335 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Orlen Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    4.378.846,00 ₫
    2.409.044  - 8.380.713  2.409.044 ₫ - 8.380.713 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    4.145.639,00 ₫
    2.323.007  - 6.115.441  2.323.007 ₫ - 6.115.441 ₫
  32. Xỏ lỗ tai Ddod Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.012 crt - AAA

    4.405.166,00 ₫
    2.473.572  - 7.030.153  2.473.572 ₫ - 7.030.153 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Latisca Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.008 crt - AAA

    4.293.940,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  34. Bông tai nữ Providencia Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Providencia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    7.005.531,00 ₫
    3.506.020  - 48.579.952  3.506.020 ₫ - 48.579.952 ₫
  35. Bông tai nữ Anguis Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Anguis

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.184 crt - AAA

    14.853.040,00 ₫
    5.327.804  - 70.938.335  5.327.804 ₫ - 70.938.335 ₫
  36. Bông tai nữ Paseduluran Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Paseduluran

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.168 crt - AAA

    10.197.968,00 ₫
    5.157.993  - 67.032.693  5.157.993 ₫ - 67.032.693 ₫
  37. Bông tai nữ Vriller Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Vriller

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.945.730,00 ₫
    2.688.666  - 28.004.583  2.688.666 ₫ - 28.004.583 ₫
  38. Bông tai nữ Expertise Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Expertise

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.032 crt - AAA

    7.843.547,00 ₫
    4.172.810  - 44.122.432  4.172.810 ₫ - 44.122.432 ₫
  39. Bông tai nữ Despain Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Despain

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.945.730,00 ₫
    2.688.666  - 28.004.583  2.688.666 ₫ - 28.004.583 ₫
  40. Bông tai nữ Musgrove Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Musgrove

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.214 crt - AAA

    8.547.128,00 ₫
    4.301.866  - 65.801.570  4.301.866 ₫ - 65.801.570 ₫
  41. Bông tai nữ Assuming Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Assuming

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    11.298.624,00 ₫
    5.561.294  - 75.112.848  5.561.294 ₫ - 75.112.848 ₫
  42. Bông tai nữ Forsyth Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Forsyth

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.03 crt - AAA

    5.279.407,00 ₫
    2.882.249  - 31.047.016  2.882.249 ₫ - 31.047.016 ₫
  43. Xỏ khuyên tai Viskas Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ khuyên tai Viskas

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Trai Trắng

    0.008 crt - AAA

    4.108.563,00 ₫
    2.301.498  - 6.065.630  2.301.498 ₫ - 6.065.630 ₫
  44. Bông tai nữ Bozelle Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Bozelle

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.156 crt - AAA

    6.970.719,00 ₫
    2.796.212  - 132.055.970  2.796.212 ₫ - 132.055.970 ₫
  45. Xỏ khuyên tai Judes Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ khuyên tai Judes

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.11 crt - AAA

    5.146.955,00 ₫
    2.279.988  - 10.600.702  2.279.988 ₫ - 10.600.702 ₫
  46. Bông tai nữ Volontiers Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Volontiers

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    5.390.634,00 ₫
    2.946.778  - 30.551.741  2.946.778 ₫ - 30.551.741 ₫
  47. Bông tai nữ Collegno Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Collegno

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.098 crt - AAA

    10.171.648,00 ₫
    5.162.239  - 58.443.113  5.162.239 ₫ - 58.443.113 ₫
  48. Bông tai nữ Coppock Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Coppock

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.28 crt - AAA

    10.368.346,00 ₫
    3.979.226  - 245.248.835  3.979.226 ₫ - 245.248.835 ₫
  49. Bông tai nữ Tancredi Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Tancredi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    7.389.870,00 ₫
    3.841.962  - 43.853.563  3.841.962 ₫ - 43.853.563 ₫
  50. Bông tai nữ Calderone Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Calderone

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.04 crt - AAA

    5.465.916,00 ₫
    2.645.647  - 29.504.572  2.645.647 ₫ - 29.504.572 ₫
  51. Bông tai nữ Brezza Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Brezza

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    5.554.500,00 ₫
    3.140.361  - 32.631.913  3.140.361 ₫ - 32.631.913 ₫
  52. Bông tai nữ Anno Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Anno

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.16 crt - AAA

    7.254.586,00 ₫
    3.075.834  - 127.485.240  3.075.834 ₫ - 127.485.240 ₫
  53. Bông tai nữ Bohanan Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Bohanan

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.066 crt - AAA

    7.647.133,00 ₫
    2.581.119  - 29.886.648  2.581.119 ₫ - 29.886.648 ₫
  54. Bông tai nữ Volantaire Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Volantaire

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    4.723.278,00 ₫
    2.559.610  - 28.542.313  2.559.610 ₫ - 28.542.313 ₫
  55. Xỏ khuyên tai Charon Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Xỏ khuyên tai Charon

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - AAA

    11.564.095,00 ₫
    5.518.841  - 69.820.417  5.518.841 ₫ - 69.820.417 ₫
  56. Bông tai nữ Arredondos Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Arredondos

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.075 crt - AAA

    6.085.440,00 ₫
    3.054.324  - 36.650.763  3.054.324 ₫ - 36.650.763 ₫
  57. Bông tai nữ Agueda Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Agueda

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.09 crt - AAA

    5.276.578,00 ₫
    2.667.156  - 34.131.910  2.667.156 ₫ - 34.131.910 ₫
  58. Bông tai nữ Poucheres Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Poucheres

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    5.407.331,00 ₫
    2.710.175  - 126.056.000  2.710.175 ₫ - 126.056.000 ₫
  59. Bông tai nữ Narfi Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Narfi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.254 crt - AAA

    14.799.267,00 ₫
    5.318.465  - 74.362.850  5.318.465 ₫ - 74.362.850 ₫
  60. Bông tai nữ Vulcanite Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Vulcanite

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    4.760.354,00 ₫
    2.581.119  - 26.943.266  2.581.119 ₫ - 26.943.266 ₫
  61. Bông tai nữ Kalani Đá Ruby / Hồng Ngọc

    Bông tai nữ Kalani

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.044 crt - AAA

    7.177.323,00 ₫
    3.441.492  - 37.301.706  3.441.492 ₫ - 37.301.706 ₫

You’ve viewed 60 of 745 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng