Đang tải...
Tìm thấy 737 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Xỏ lỗ tai Ftea Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Ftea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    6.355.723,00 ₫
    3.161.871  - 13.208.992  3.161.871 ₫ - 13.208.992 ₫
  2. Xỏ lỗ tai Gossec Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Gossec

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    5.961.763,00 ₫
    2.473.572  - 10.143.346  2.473.572 ₫ - 10.143.346 ₫
  3. Xỏ lỗ tai Lalyp Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Lalyp

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    4.590.543,00 ₫
    2.581.119  - 7.449.020  2.581.119 ₫ - 7.449.020 ₫
  4. Xỏ lỗ tai Pygou Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Pygou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.164 crt - VS

    8.663.730,00 ₫
    3.269.418  - 19.514.623  3.269.418 ₫ - 19.514.623 ₫
  5. Xỏ lỗ tai Hactub Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Hactub

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    6.110.064,00 ₫
    2.559.610  - 10.342.591  2.559.610 ₫ - 10.342.591 ₫
  6. Xỏ lỗ tai Rewi Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Rewi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.191.488,00 ₫
    2.366.025  - 6.215.062  2.366.025 ₫ - 6.215.062 ₫
  7. Xỏ lỗ tai Unurn Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Unurn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    4.788.656,00 ₫
    2.581.119  - 8.184.865  2.581.119 ₫ - 8.184.865 ₫
  8. Xỏ lỗ tai Azid Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Azid

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.228.564,00 ₫
    2.387.535  - 6.264.874  2.387.535 ₫ - 6.264.874 ₫
  9. Xỏ lỗ tai Cneen Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Cneen

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.045 crt - VS

    4.960.447,00 ₫
    2.516.591  - 7.865.622  2.516.591 ₫ - 7.865.622 ₫
  10. Xỏ lỗ tai Elleo Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Elleo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    8.156.564,00 ₫
    2.581.119  - 153.712.477  2.581.119 ₫ - 153.712.477 ₫
  11. Xỏ lỗ tai Fyht Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Fyht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.015 crt - VS

    4.202.243,00 ₫
    2.323.007  - 6.681.476  2.323.007 ₫ - 6.681.476 ₫
  12. Xỏ lỗ tai Klifica Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Klifica

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    11.370.228,00 ₫
    2.688.666  - 31.273.436  2.688.666 ₫ - 31.273.436 ₫
  13. Xỏ lỗ tai Malla Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Malla

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    5.523.368,00 ₫
    2.925.268  - 11.189.379  2.925.268 ₫ - 11.189.379 ₫
  14. Xỏ lỗ tai Phlive Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Phlive

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    4.659.882,00 ₫
    2.473.572  - 8.530.146  2.473.572 ₫ - 8.530.146 ₫
  15. Xỏ lỗ tai Reki Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Reki

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.114 crt - VS

    7.229.116,00 ₫
    3.290.927  - 21.602.160  3.290.927 ₫ - 21.602.160 ₫
  16. Xỏ lỗ tai Anism Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Anism

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    5.402.520,00 ₫
    2.559.610  - 10.427.496  2.559.610 ₫ - 10.427.496 ₫
  17. Xỏ lỗ tai Byros Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Byros

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.006 crt - VS

    4.357.336,00 ₫
    2.495.082  - 6.513.930  2.495.082 ₫ - 6.513.930 ₫
  18. Xỏ lỗ tai Eskina Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Eskina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    6.222.988,00 ₫
    3.183.380  - 13.994.649  3.183.380 ₫ - 13.994.649 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Xỏ lỗ tai Scyc Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Scyc

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    6.133.272,00 ₫
    3.032.815  - 12.910.126  3.032.815 ₫ - 12.910.126 ₫
  21. Xỏ lỗ tai Onor Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Onor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    6.652.608,00 ₫
    2.710.175  - 15.304.454  2.710.175 ₫ - 15.304.454 ₫
  22. Xỏ lỗ tai Hetio Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Hetio

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    5.374.218,00 ₫
    2.559.610  - 12.918.050  2.559.610 ₫ - 12.918.050 ₫
  23. Xỏ lỗ tai Lydrot Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Lydrot

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    5.225.917,00 ₫
    2.473.572  - 12.718.805  2.473.572 ₫ - 12.718.805 ₫
  24. Xỏ lỗ tai Hriht Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Hriht

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    8.101.942,00 ₫
    2.516.591  - 847.097.493  2.516.591 ₫ - 847.097.493 ₫
  25. Xỏ lỗ tai Pyrrit Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Pyrrit

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    7.895.904,00 ₫
    2.774.703  - 17.350.105  2.774.703 ₫ - 17.350.105 ₫
  26. Xỏ lỗ tai Nelois Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Nelois

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.786.674,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  27. Xỏ lỗ tai Minite Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Minite

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.006 crt - VS

    4.209.035,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  28. Xỏ lỗ tai Ulloon Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Ulloon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.786.674,00 ₫
    2.645.647  - 7.598.453  2.645.647 ₫ - 7.598.453 ₫
  29. Xỏ lỗ tai Uvass Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Uvass

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    4.622.806,00 ₫
    2.452.063  - 8.480.335  2.452.063 ₫ - 8.480.335 ₫
  30. Xỏ lỗ tai Orlen Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Orlen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    4.548.656,00 ₫
    2.409.044  - 8.380.713  2.409.044 ₫ - 8.380.713 ₫
  31. Xỏ lỗ tai Arvise Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Arvise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.117.338,00 ₫
    2.323.007  - 6.115.441  2.323.007 ₫ - 6.115.441 ₫
  32. Xỏ lỗ tai Ddod Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Ddod

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    4.405.166,00 ₫
    2.473.572  - 7.030.153  2.473.572 ₫ - 7.030.153 ₫
  33. Xỏ lỗ tai Latisca Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ lỗ tai Latisca

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.265.639,00 ₫
    2.409.044  - 6.314.685  2.409.044 ₫ - 6.314.685 ₫
  34. Xỏ khuyên tai Tomelon Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Tomelon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    4.480.449,00 ₫
    2.172.442  - 20.794.995  2.172.442 ₫ - 20.794.995 ₫
  35. Khuyên kẹp vành tai Suilup Kim Cương Nhân Tạo

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Suilup

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    9.235.427,00 ₫
    3.699.604  - 54.905.396  3.699.604 ₫ - 54.905.396 ₫
  36. Xỏ khuyên tai Orengut Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Orengut

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    6.506.006,00 ₫
    3.183.380  - 38.037.552  3.183.380 ₫ - 38.037.552 ₫
  37. Bông tai nữ Melamas Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Melamas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    4.734.033,00 ₫
    2.516.591  - 27.636.660  2.516.591 ₫ - 27.636.660 ₫
  38. Bông tai nữ Calderone Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Calderone

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    5.126.295,00 ₫
    2.645.647  - 29.504.572  2.645.647 ₫ - 29.504.572 ₫
  39. Bông tai nữ Meldrum Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Meldrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.114 crt - VS

    6.561.760,00 ₫
    2.903.759  - 42.636.585  2.903.759 ₫ - 42.636.585 ₫
  40. Bông tai nữ Zarembarad Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Zarembarad

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.165 crt - VS

    7.844.961,00 ₫
    3.204.890  - 45.947.893  3.204.890 ₫ - 45.947.893 ₫
  41. Xỏ khuyên tai Snelheid Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Snelheid

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.044 crt - VS

    5.331.199,00 ₫
    2.731.684  - 29.334.762  2.731.684 ₫ - 29.334.762 ₫
  42. Xỏ khuyên tai Svjetlo Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Svjetlo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.024 crt - VS

    4.603.279,00 ₫
    2.473.572  - 7.935.809  2.473.572 ₫ - 7.935.809 ₫
  43. Khuyên kẹp vành tai Panahon Kim Cương Nhân Tạo

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Panahon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.016 crt - VS

    5.861.858,00 ₫
    3.269.418  - 33.735.686  3.269.418 ₫ - 33.735.686 ₫
  44. Xỏ khuyên tai Igice Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Igice

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    5.128.277,00 ₫
    2.581.119  - 10.392.402  2.581.119 ₫ - 10.392.402 ₫
  45. Khuyên kẹp vành tai Velocidad Kim Cương Nhân Tạo

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Velocidad

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    5.963.461,00 ₫
    3.032.815  - 45.693.178  3.032.815 ₫ - 45.693.178 ₫
  46. Bông tai nữ Deandra Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Deandra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    10.268.723,00 ₫
    4.151.300  - 68.928.916  4.151.300 ₫ - 68.928.916 ₫
  47. Xỏ khuyên tai Biriwira Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Biriwira

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.304.695,00 ₫
    2.366.025  - 6.950.908  2.366.025 ₫ - 6.950.908 ₫
  48. Bông tai nữ Klabat Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Klabat

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    10.020.234,00 ₫
    5.412.709  - 57.806.322  5.412.709 ₫ - 57.806.322 ₫
  49. Bông tai nữ Brezza Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Brezza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.02 crt - VS

    5.667.707,00 ₫
    3.140.361  - 32.631.913  3.140.361 ₫ - 32.631.913 ₫
  50. Xỏ khuyên tai Emanuelle Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Emanuelle

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    4.525.166,00 ₫
    2.559.610  - 6.663.363  2.559.610 ₫ - 6.663.363 ₫
  51. Khuyên kẹp vành tai Nakotne Kim Cương Nhân Tạo

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Nakotne

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    6.720.532,00 ₫
    3.570.548  - 38.914.902  3.570.548 ₫ - 38.914.902 ₫
  52. Xỏ khuyên tai Whakaranu Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Whakaranu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    11.381.265,00 ₫
    5.990.914  - 17.927.461  5.990.914 ₫ - 17.927.461 ₫
  53. Xỏ khuyên tai Dejlig Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Dejlig

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.601.297,00 ₫
    2.538.100  - 26.518.736  2.538.100 ₫ - 26.518.736 ₫
  54. Xỏ khuyên tai Darab Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Darab

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    5.163.371,00 ₫
    2.667.156  - 9.855.800  2.667.156 ₫ - 9.855.800 ₫
  55. Bông tai nữ Alistar Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Alistar

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    7.615.434,00 ₫
    3.613.567  - 45.028.085  3.613.567 ₫ - 45.028.085 ₫
  56. Bông tai nữ Dansereaud Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Dansereaud

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    6.258.365,00 ₫
    2.645.647  - 30.523.435  2.645.647 ₫ - 30.523.435 ₫
  57. Bông tai nữ Musicke Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Musicke

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.056 crt - VS

    5.139.029,00 ₫
    2.538.100  - 41.603.569  2.538.100 ₫ - 41.603.569 ₫
  58. Bông tai nữ Ksora Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Ksora

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    7.692.414,00 ₫
    3.871.679  - 44.829.971  3.871.679 ₫ - 44.829.971 ₫
  59. Xỏ khuyên tai Campurkan Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Campurkan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    4.856.012,00 ₫
    2.538.100  - 9.160.709  2.538.100 ₫ - 9.160.709 ₫
  60. Bông tai nữ Kinley Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Kinley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.92 crt - VS

    74.233.514,00 ₫
    15.916.905  - 331.540.880  15.916.905 ₫ - 331.540.880 ₫
  61. Bông tai nữ Nicolina Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Nicolina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    27.761.187,00 ₫
    13.358.427  - 163.272.810  13.358.427 ₫ - 163.272.810 ₫

You’ve viewed 60 of 737 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng