Đang tải...
Tìm thấy 77 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn nữ Oleysa Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.078 crt - AAA

    13.479.274,00 ₫
    7.177.324  - 2.834.972.407  7.177.324 ₫ - 2.834.972.407 ₫
  2. Nhẫn nữ Joanna Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.76 crt - AAA

    18.283.213,00 ₫
    9.864.292  - 1.140.687.985  9.864.292 ₫ - 1.140.687.985 ₫
  3. Nhẫn nữ Cadieux Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    10.231.930,00 ₫
    5.582.520  - 835.878.106  5.582.520 ₫ - 835.878.106 ₫
  4. Nhẫn nữ Clom Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Clom

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.442 crt - AAA

    20.021.223,00 ₫
    9.549.010  - 3.091.909.868  9.549.010 ₫ - 3.091.909.868 ₫
  5. Nhẫn nữ Tasenka Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.35 crt - AAA

    9.667.027,00 ₫
    5.592.425  - 366.380.332  5.592.425 ₫ - 366.380.332 ₫
  6. Nhẫn nữ Nina Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    17.054.067,00 ₫
    8.990.900  - 1.145.060.605  8.990.900 ₫ - 1.145.060.605 ₫
  7. Nhẫn nữ Idly Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Idly

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    10.417.307,00 ₫
    5.688.651  - 836.939.423  5.688.651 ₫ - 836.939.423 ₫
  8. Nhẫn nữ Amery Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Amery

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.88 crt - AAA

    17.911.611,00 ₫
    9.129.013  - 1.150.522.846  9.129.013 ₫ - 1.150.522.846 ₫
  9. Nhẫn Sonnett Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Sonnett

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    22.571.494,00 ₫
    10.357.025  - 1.695.911.767  10.357.025 ₫ - 1.695.911.767 ₫
  10. Nhẫn Elodie Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Elodie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.982 crt - AAA

    13.305.501,00 ₫
    6.399.026  - 2.824.302.650  6.399.026 ₫ - 2.824.302.650 ₫
  11. Nhẫn nữ Roxanne Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Roxanne

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.76 crt - AAA

    17.393.406,00 ₫
    9.361.653  - 1.135.593.670  9.361.653 ₫ - 1.135.593.670 ₫
  12. Nhẫn nữ Edoarda Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Edoarda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    11.047.587,00 ₫
    6.049.499  - 267.324.200  6.049.499 ₫ - 267.324.200 ₫
  13. Nhẫn nữ Modesta Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    13.754.084,00 ₫
    7.092.418  - 856.043.108  7.092.418 ₫ - 856.043.108 ₫
  14. Nhẫn Ekaterina Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Ekaterina

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.568 crt - AAA

    13.373.708,00 ₫
    6.427.893  - 862.722.322  6.427.893 ₫ - 862.722.322 ₫
  15. Nhẫn Ellura Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Ellura

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.567 crt - AAA

    14.078.138,00 ₫
    6.793.552  - 861.123.271  6.793.552 ₫ - 861.123.271 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Calmar Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Calmar

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Hồng

    0.5 crt - AAA

    15.396.153,00 ₫
    8.716.939  - 1.112.485.292  8.716.939 ₫ - 1.112.485.292 ₫
  17. Nhẫn nữ Aizaya Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Aizaya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.64 crt - AAA

    13.626.443,00 ₫
    7.153.267  - 1.113.093.775  7.153.267 ₫ - 1.113.093.775 ₫
  18. Nhẫn nữ Anamir Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Anamir

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.41 crt - AAA

    22.906.871,00 ₫
    13.031.824  - 446.035.620  13.031.824 ₫ - 446.035.620 ₫
  19. Nhẫn nữ Ehtel Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.5 crt - AAA

    10.835.891,00 ₫
    5.958.084  - 1.086.376.922  5.958.084 ₫ - 1.086.376.922 ₫
  20. Nhẫn nữ Ellish Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Ellish

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.02 crt - AAA

    14.356.345,00 ₫
    6.658.836  - 1.646.228.043  6.658.836 ₫ - 1.646.228.043 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Onella 0.5 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.52 crt - AAA

    17.158.219,00 ₫
    8.835.806  - 1.123.947.497  8.835.806 ₫ - 1.123.947.497 ₫
  22. Nhẫn nữ Ivey Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Ivey

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.456 crt - AAA

    27.946.846,00 ₫
    13.194.276  - 2.927.137.066  13.194.276 ₫ - 2.927.137.066 ₫
  23. Nhẫn nữ Duct Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Duct

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    15.200.020,00 ₫
    8.426.846  - 864.321.368  8.426.846 ₫ - 864.321.368 ₫
  24. Nhẫn nữ Rixos Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Rixos

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.28 crt - AAA

    13.051.634,00 ₫
    6.656.571  - 280.753.379  6.656.571 ₫ - 280.753.379 ₫
  25. Nhẫn Emilly Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Emilly

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.53 crt - AAA

    19.201.321,00 ₫
    9.806.556  - 892.934.441  9.806.556 ₫ - 892.934.441 ₫
  26. Nhẫn nữ Misery Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Misery

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Hồng

    0.62 crt - AAA

    20.035.375,00 ₫
    9.786.745  - 1.672.350.561  9.786.745 ₫ - 1.672.350.561 ₫
  27. Nhẫn nữ Maranda Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Maranda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    14.940.493,00 ₫
    7.947.131  - 289.611.830  7.947.131 ₫ - 289.611.830 ₫
  28. Nhẫn nữ Bucha Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Bucha

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.35 crt - AAA

    12.002.772,00 ₫
    6.580.157  - 379.752.914  6.580.157 ₫ - 379.752.914 ₫
  29. Nhẫn Rondek B Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Rondek B

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.5 crt - AAA

    11.058.343,00 ₫
    6.007.047  - 1.087.650.505  6.007.047 ₫ - 1.087.650.505 ₫
  30. Nhẫn Aigurande Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Aigurande

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.58 crt - AAA

    14.505.496,00 ₫
    7.396.945  - 869.783.611  7.396.945 ₫ - 869.783.611 ₫
  31. Nhẫn nữ Monny Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Monny

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    11.270.040,00 ₫
    6.176.857  - 268.597.783  6.176.857 ₫ - 268.597.783 ₫
  32. Nhẫn nữ Aleckon Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Aleckon

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.41 crt - AAA

    12.922.012,00 ₫
    6.749.967  - 288.819.382  6.749.967 ₫ - 288.819.382 ₫
  33. Nhẫn nữ Kilby Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Kilby

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    14.384.364,00 ₫
    7.641.473  - 286.427.885  7.641.473 ₫ - 286.427.885 ₫
  34. Nhẫn nữ Abbacy Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Abbacy

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.44 crt - AAA

    13.605.783,00 ₫
    7.213.550  - 855.194.056  7.213.550 ₫ - 855.194.056 ₫
  35. Nhẫn Assieve Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Assieve

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.76 crt - AAA

    16.021.620,00 ₫
    8.354.676  - 1.127.739.933  8.354.676 ₫ - 1.127.739.933 ₫
  36. Nhẫn nữ Chaco Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Chaco

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.25 crt - AAA

    15.200.020,00 ₫
    8.089.772  - 291.097.670  8.089.772 ₫ - 291.097.670 ₫
  37. Nhẫn nữ Daister Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Daister

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Hồng

    0.5 crt - AAA

    15.915.206,00 ₫
    8.436.186  - 1.115.456.972  8.436.186 ₫ - 1.115.456.972 ₫
  38. Nhẫn Cgani Đá Topaz Hồng

    Nhẫn GLAMIRA Cgani

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.632 crt - AAA

    20.190.751,00 ₫
    10.123.536  - 909.349.457  10.123.536 ₫ - 909.349.457 ₫
  39. Nhẫn hứa nữ Osedr Đá Topaz Hồng

    Nhẫn hứa nữ Osedr

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.38 crt - AAA

    21.051.408,00 ₫
    9.602.784  - 2.456.563.822  9.602.784 ₫ - 2.456.563.822 ₫
  40. Nhẫn hứa nữ Rigea Đá Topaz Hồng

    Nhẫn hứa nữ Rigea

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.794 crt - AAA

    17.937.932,00 ₫
    9.190.144  - 1.442.582.782  9.190.144 ₫ - 1.442.582.782 ₫
  41. Nhẫn hứa nữ Snep Đá Topaz Hồng

    Nhẫn hứa nữ Snep

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.83 crt - AAA

    14.696.815,00 ₫
    7.315.436  - 1.426.337.577  7.315.436 ₫ - 1.426.337.577 ₫
  42. Nhẫn hứa nữ Swangy Đá Topaz Hồng

    Nhẫn hứa nữ Swangy

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.842 crt - AAA

    14.613.891,00 ₫
    7.556.567  - 1.426.946.059  7.556.567 ₫ - 1.426.946.059 ₫
  43. Nhẫn hứa nữ Urengan Đá Topaz Hồng

    Nhẫn hứa nữ Urengan

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.558 crt - AAA

    13.333.803,00 ₫
    6.856.099  - 401.644.321  6.856.099 ₫ - 401.644.321 ₫
  44. Nhẫn nữ Cigo Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Cigo

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAA

    24.319.412,00 ₫
    9.093.352  - 2.264.409.074  9.093.352 ₫ - 2.264.409.074 ₫
  45. Nhẫn nữ Lyth Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Lyth

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.77 crt - AAA

    13.700.594,00 ₫
    6.907.891  - 1.416.884.793  6.907.891 ₫ - 1.416.884.793 ₫
  46. Nhẫn nữ Coqu Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Coqu

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.942 crt - AAA

    15.223.793,00 ₫
    7.662.699  - 1.423.535.700  7.662.699 ₫ - 1.423.535.700 ₫
  47. Nhẫn nữ Ducchn Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Ducchn

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.226 crt - AAA

    24.726.107,00 ₫
    10.780.137  - 1.518.785.253  10.780.137 ₫ - 1.518.785.253 ₫
  48. Nhẫn nữ Fatond Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Fatond

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.96 crt - AAA

    23.903.941,00 ₫
    8.782.599  - 2.985.283.017  8.782.599 ₫ - 2.985.283.017 ₫
  49. Nhẫn nữ Lupe Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Lupe

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.76 crt - AAA

    22.565.834,00 ₫
    10.757.495  - 3.302.177.739  10.757.495 ₫ - 3.302.177.739 ₫
  50. Nhẫn nữ Migea Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Migea

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.214 crt - AAA

    25.164.501,00 ₫
    11.193.343  - 512.672.096  11.193.343 ₫ - 512.672.096 ₫
  51. Nhẫn nữ Nelen Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Nelen

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.932 crt - AAA

    16.322.469,00 ₫
    7.804.491  - 1.813.731.966  7.804.491 ₫ - 1.813.731.966 ₫
  52. Nhẫn nữ Nene Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Nene

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.92 crt - AAA

    25.952.704,00 ₫
    11.037.683  - 1.053.872.357  11.037.683 ₫ - 1.053.872.357 ₫
  53. Nhẫn nữ Nocha Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Nocha

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.792 crt - AAA

    26.431.287,00 ₫
    12.159.847  - 938.104.039  12.159.847 ₫ - 938.104.039 ₫
  54. Nhẫn nữ Regange Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Regange

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.688 crt - AAA

    19.332.359,00 ₫
    9.536.558  - 1.332.729.530  9.536.558 ₫ - 1.332.729.530 ₫
  55. Nhẫn nữ Rigotlas Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Rigotlas

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.844 crt - AAA

    23.322.340,00 ₫
    10.420.704  - 1.378.040.631  10.420.704 ₫ - 1.378.040.631 ₫
  56. Nhẫn nữ Caol Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Caol

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.632 crt - AAA

    22.183.195,00 ₫
    10.136.272  - 1.345.026.638  10.136.272 ₫ - 1.345.026.638 ₫
  57. Nhẫn nữ Puccod Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Puccod

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.504 crt - AAA

    18.123.309,00 ₫
    9.033.919  - 1.313.088.114  9.033.919 ₫ - 1.313.088.114 ₫
  58. Nhẫn nữ Seto Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Seto

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.504 crt - AAA

    17.863.781,00 ₫
    8.895.240  - 1.311.602.267  8.895.240 ₫ - 1.311.602.267 ₫
  59. Nhẫn nữ Ecgemd Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Ecgemd

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    1.696 crt - AAA

    27.287.982,00 ₫
    12.088.810  - 3.324.946.502  12.088.810 ₫ - 3.324.946.502 ₫
  60. Nhẫn nữ Bifige Đá Topaz Hồng

    Nhẫn nữ Bifige

    Vàng 14K & Đá Topaz Hồng & Đá Moissanite

    0.874 crt - AAA

    20.242.544,00 ₫
    9.984.858  - 1.461.304.391  9.984.858 ₫ - 1.461.304.391 ₫

You’ve viewed 60 of 77 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng