Đang tải...
Tìm thấy 2301 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.35 crt - AAA

    16.604.128,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Angelika Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.015 crt - AAA

    7.810.541,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Staska Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Staska

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.1 crt - AAA

    27.088.840,00 ₫
    7.078.127  - 1.748.632.650  7.078.127 ₫ - 1.748.632.650 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Moniek Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Moniek

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.6 crt - AAA

    48.432.177,00 ₫
    8.548.906  - 2.186.770.877  8.548.906 ₫ - 2.186.770.877 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta 0.93 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Fausta 0.93 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.21 crt - AAA

    40.131.465,00 ₫
    8.327.208  - 2.636.521.243  8.327.208 ₫ - 2.636.521.243 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.25 crt - AAA

    11.534.533,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.16 crt - AAA

    9.908.024,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.25 crt - AAA

    14.863.795,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Jemma 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.5 crt - AAA

    13.892.107,00 ₫
    6.337.329  - 1.041.049.745  6.337.329 ₫ - 1.041.049.745 ₫
  11. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Đá Sapphire Đen

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - AAA

    36.216.325,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.76 crt - AAA

    28.653.436,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Vitaly Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.11 crt - AAA

    9.948.038,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - AAA

    16.656.037,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn April Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn April

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.03 crt - AAA

    10.752.100,00 ₫
    5.497.038  - 63.305.702  5.497.038 ₫ - 63.305.702 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Adlonn Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.1 crt - AAA

    10.168.925,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Empire Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    12.298.311,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Avesta Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Avesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.17 crt - AAA

    12.784.426,00 ₫
    6.204.851  - 85.975.717  6.204.851 ₫ - 85.975.717 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Sue Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Sue

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.15 crt - AAA

    18.658.083,00 ₫
    8.452.927  - 238.663.740  8.452.927 ₫ - 238.663.740 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Armi Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Armi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.44 crt - AAA

    17.276.522,00 ₫
    5.495.145  - 800.128.462  5.495.145 ₫ - 800.128.462 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Puerza Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Puerza

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.198 crt - AAA

    29.446.952,00 ₫
    8.015.748  - 2.784.450.856  8.015.748 ₫ - 2.784.450.856 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Magdalen Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    1.032 crt - AAA

    23.175.861,00 ₫
    7.928.421  - 1.749.159.855  7.928.421 ₫ - 1.749.159.855 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ruby 0.8 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Ruby 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.972 crt - AAA

    26.355.342,00 ₫
    8.535.388  - 252.073.787  8.535.388 ₫ - 252.073.787 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Julia 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.5 crt - AAA

    15.344.231,00 ₫
    6.321.107  - 1.049.363.435  6.321.107 ₫ - 1.049.363.435 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Histomania Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Histomania

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.17 crt - AAA

    8.357.217,00 ₫
    3.719.125  - 60.629.100  3.719.125 ₫ - 60.629.100 ₫
  29. Nhẫn SYLVIE Chaandee Đá Sapphire Đen

    Nhẫn SYLVIE Chaandee

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    1.716 crt - AAA

    46.054.867,00 ₫
    12.723.324  - 2.089.696.715  12.723.324 ₫ - 2.089.696.715 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Averasa Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.1 crt - AAA

    8.423.998,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.5 crt - AAA

    17.433.874,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.94 crt - AAA

    28.196.249,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Iodine Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.13 crt - AAA

    10.675.047,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    0.796 crt - AAA

    16.690.103,00 ₫
    7.543.152  - 1.255.245.551  7.543.152 ₫ - 1.255.245.551 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Starila Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Starila

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - AAA

    15.141.188,00 ₫
    6.769.912  - 371.493.526  6.769.912 ₫ - 371.493.526 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Nature

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.16 crt - AAA

    18.904.112,00 ₫
    7.301.176  - 106.618.000  7.301.176 ₫ - 106.618.000 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Ceise Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Ceise

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Moissanite

    1.378 crt - AAA

    34.391.370,00 ₫
    9.159.929  - 2.533.580.187  9.159.929 ₫ - 2.533.580.187 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Oghism Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Oghism

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.27 crt - AAA

    14.758.082,00 ₫
    6.204.851  - 865.705.230  6.204.851 ₫ - 865.705.230 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alabate Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Alabate

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.5 crt - AAA

    15.273.396,00 ₫
    7.180.864  - 1.048.957.887  7.180.864 ₫ - 1.048.957.887 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Efthemia Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Efthemia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.318 crt - AAA

    19.581.374,00 ₫
    7.015.943  - 82.569.134  7.015.943 ₫ - 82.569.134 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Villeparis Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - AAA

    19.358.054,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Daniele Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    18.248.480,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Odelia Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Odelia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.75 crt - AAA

    17.453.070,00 ₫
    6.862.917  - 148.186.454  6.862.917 ₫ - 148.186.454 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Zembi Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Zembi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.2 crt - AAA

    14.084.876,00 ₫
    6.407.624  - 177.764.265  6.407.624 ₫ - 177.764.265 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.248 crt - AAA

    15.016.279,00 ₫
    6.306.237  - 72.606.222  6.306.237 ₫ - 72.606.222 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Fausta

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - AAA

    22.023.843,00 ₫
    7.786.480  - 1.616.884.314  7.786.480 ₫ - 1.616.884.314 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Jani Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Jani

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    0.536 crt - AAA

    14.423.372,00 ₫
    6.245.406  - 1.008.338.417  6.245.406 ₫ - 1.008.338.417 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Sucette Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Sucette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.462 crt - AAA

    18.636.723,00 ₫
    7.040.275  - 381.159.035  7.040.275 ₫ - 381.159.035 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Julia 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.25 crt - AAA

    13.411.670,00 ₫
    6.169.704  - 263.685.916  6.169.704 ₫ - 263.685.916 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 0.16 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Abella 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.266 crt - AAA

    17.333.568,00 ₫
    7.232.774  - 90.950.413  7.232.774 ₫ - 90.950.413 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Metis Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Metis

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.96 crt - AAA

    24.316.256,00 ₫
    7.582.085  - 1.693.870.440  7.582.085 ₫ - 1.693.870.440 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Leeb Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Leeb

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    1.02 crt - AAA

    26.621.110,00 ₫
    8.402.909  - 1.971.763.982  8.402.909 ₫ - 1.971.763.982 ₫
    Mới

  54. Nhẫn đính hôn Gaynelle Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.16 crt - AAA

    28.417.678,00 ₫
    6.874.002  - 1.963.828.802  6.874.002 ₫ - 1.963.828.802 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Gertha Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.36 crt - AAA

    18.597.791,00 ₫
    7.056.498  - 96.384.733  7.056.498 ₫ - 96.384.733 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 0.8 crt Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Roselina 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.096 crt - AAA

    31.878.876,00 ₫
    7.725.648  - 1.921.949.428  7.725.648 ₫ - 1.921.949.428 ₫
  57. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Tewalle Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Tewalle

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    1.732 crt - AAA

    39.798.105,00 ₫
    6.657.440  - 3.108.184.598  6.657.440 ₫ - 3.108.184.598 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - AAA

    27.258.357,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Dicirana Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Dicirana

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.17 crt - AAA

    14.767.816,00 ₫
    7.046.764  - 97.331.002  7.046.764 ₫ - 97.331.002 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Lumini Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Lumini

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Moissanite

    0.458 crt - AAA

    14.266.561,00 ₫
    6.650.952  - 282.368.063  6.650.952 ₫ - 282.368.063 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Clerical Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.16 crt - AAA

    11.324.731,00 ₫
    5.616.810  - 69.334.822  5.616.810 ₫ - 69.334.822 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Electrique Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Electrique

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.388 crt - AAA

    19.320.472,00 ₫
    6.711.783  - 197.406.203  6.711.783 ₫ - 197.406.203 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Hobnailed Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Hobnailed

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    1.32 crt - AAA

    38.356.256,00 ₫
    9.443.811  - 2.018.063.805  9.443.811 ₫ - 2.018.063.805 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Obtuse Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Obtuse

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.748 crt - AAA

    28.052.416,00 ₫
    9.803.395  - 1.605.988.650  9.803.395 ₫ - 1.605.988.650 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Sapphire Đen

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Kim Cương

    0.47 crt - AAA

    19.045.784,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫

You’ve viewed 60 of 2301 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng