Đang tải...
Tìm thấy 2041 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    14.395.400,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    13.388.426,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Myxorn

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.42 crt - AAA

    17.147.462,00 ₫
    7.386.756  - 1.237.522.428  7.386.756 ₫ - 1.237.522.428 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    13.630.406,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    15.186.718,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.35 crt - AAA

    16.709.354,00 ₫
    8.965.995  - 407.347.124  8.965.995 ₫ - 407.347.124 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.92 crt - AAA

    19.790.564,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.238 crt - AAA

    22.321.590,00 ₫
    10.109.385  - 1.351.323.777  10.109.385 ₫ - 1.351.323.777 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.356 crt - AAA

    16.645.674,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.976 crt - AAA

    14.437.571,00 ₫
    6.856.099  - 1.808.326.333  6.856.099 ₫ - 1.808.326.333 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1 crt - AAA

    21.106.314,00 ₫
    9.826.368  - 2.916.354.099  9.826.368 ₫ - 2.916.354.099 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Grace 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1 crt - AAA

    19.845.753,00 ₫
    10.460.327  - 2.909.137.149  10.460.327 ₫ - 2.909.137.149 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.87 crt - AAA

    19.552.264,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.708 crt - AAA

    9.456.462,00 ₫
    4.544.128  - 1.598.865.057  4.544.128 ₫ - 1.598.865.057 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Elienor

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.99 crt - AAA

    24.939.220,00 ₫
    10.254.856  - 4.024.013.945  10.254.856 ₫ - 4.024.013.945 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    13.390.690,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    9.772.310,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.16 crt - AAA

    16.186.903,00 ₫
    7.938.641  - 2.063.169.462  7.938.641 ₫ - 2.063.169.462 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    16.000.960,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.25 crt - AAA

    15.446.811,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.06 crt - AAA

    16.815.484,00 ₫
    8.057.508  - 1.827.146.993  8.057.508 ₫ - 1.827.146.993 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Lordecita

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.076 crt - AAA

    18.693.587,00 ₫
    8.340.525  - 1.222.508.349  8.340.525 ₫ - 1.222.508.349 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Subtend - 3.70 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc
    Mới

    Nhẫn đính hôn Subtend - 3.70 crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    3.81 crt - AAA

    27.153.265,00 ₫
    9.821.839  - 1.667.709.070  9.821.839 ₫ - 1.667.709.070 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    14.038.234,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.25 crt - AAA

    12.592.014,00 ₫
    7.141.097  - 277.300.565  7.141.097 ₫ - 277.300.565 ₫
  30. Nhẫn nữ Clerical

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    11.440.698,00 ₫
    6.452.799  - 78.310.943  6.452.799 ₫ - 78.310.943 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Jayda

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.772 crt - AAA

    20.954.898,00 ₫
    10.123.536  - 1.150.650.201  10.123.536 ₫ - 1.150.650.201 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.44 crt - AAA

    12.941.541,00 ₫
    6.459.591  - 847.340.318  6.459.591 ₫ - 847.340.318 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Sydney 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.938 crt - AAA

    19.783.206,00 ₫
    9.064.485  - 1.830.514.904  9.064.485 ₫ - 1.830.514.904 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.168 crt - AAA

    19.746.414,00 ₫
    9.235.993  - 2.912.122.982  9.235.993 ₫ - 2.912.122.982 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Katherina 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    15.484.170,00 ₫
    8.195.054  - 1.108.452.287  8.195.054 ₫ - 1.108.452.287 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.476 crt - AAA

    18.618.871,00 ₫
    8.322.412  - 2.920.358.793  8.322.412 ₫ - 2.920.358.793 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.354 crt - AAA

    13.758.045,00 ₫
    7.471.662  - 105.933.452  7.471.662 ₫ - 105.933.452 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.904 crt - AAA

    16.193.695,00 ₫
    8.023.546  - 247.272.408  8.023.546 ₫ - 247.272.408 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn nữ Dorotea 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    11.887.867,00 ₫
    6.108.649  - 1.087.862.762  6.108.649 ₫ - 1.087.862.762 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Aniyalise

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.68 crt - AAA

    17.703.027,00 ₫
    7.506.473  - 1.132.225.758  7.506.473 ₫ - 1.132.225.758 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Tranglo B

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.35 crt - AAA

    13.674.839,00 ₫
    5.900.915  - 1.269.786.432  5.900.915 ₫ - 1.269.786.432 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 2.0 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Titina 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    24.156.393,00 ₫
    10.482.968  - 3.709.581.471  10.482.968 ₫ - 3.709.581.471 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Rashell

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    16.106.808,00 ₫
    7.763.736  - 1.121.584.300  7.763.736 ₫ - 1.121.584.300 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.032 crt - AAA

    18.602.739,00 ₫
    9.127.314  - 1.839.302.596  9.127.314 ₫ - 1.839.302.596 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    16.139.922,00 ₫
    7.467.134  - 1.805.934.836  7.467.134 ₫ - 1.805.934.836 ₫
  46. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    2.812 crt - AAA

    22.057.819,00 ₫
    8.110.149  - 3.022.938.498  8.110.149 ₫ - 3.022.938.498 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Ayoova

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.73 crt - AAA

    13.017.672,00 ₫
    6.707.514  - 1.620.133.824  6.707.514 ₫ - 1.620.133.824 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    12.239.374,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  49. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring A

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.09 crt - AAA

    33.464.273,00 ₫
    13.771.632  - 311.050.408  13.771.632 ₫ - 311.050.408 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.76 crt - AAA

    20.741.220,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 0.5crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Ellie 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    16.522.278,00 ₫
    8.797.316  - 1.114.395.655  8.797.316 ₫ - 1.114.395.655 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.5 crt - AAA

    17.597.462,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1 crt - AAA

    14.655.212,00 ₫
    6.926.004  - 2.879.420.312  6.926.004 ₫ - 2.879.420.312 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    2.82 crt - AAA

    24.601.296,00 ₫
    9.679.199  - 1.891.646.690  9.679.199 ₫ - 1.891.646.690 ₫
  56. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.632 crt - AAA

    20.219.336,00 ₫
    7.784.113  - 483.648.646  7.784.113 ₫ - 483.648.646 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Amadora

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.208 crt - AAA

    13.649.650,00 ₫
    7.823.453  - 88.004.297  7.823.453 ₫ - 88.004.297 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.66 crt - AAA

    15.441.152,00 ₫
    8.257.035  - 1.629.685.666  8.257.035 ₫ - 1.629.685.666 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.248 crt - AAA

    13.189.181,00 ₫
    7.259.399  - 82.867.527  7.259.399 ₫ - 82.867.527 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Effie 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    11.208.907,00 ₫
    5.773.556  - 1.777.703.831  5.773.556 ₫ - 1.777.703.831 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Almira

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.25 crt - AAA

    11.813.433,00 ₫
    6.777.420  - 272.843.045  6.777.420 ₫ - 272.843.045 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.66 crt - AAA

    16.885.390,00 ₫
    8.305.431  - 1.127.400.312  8.305.431 ₫ - 1.127.400.312 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    10.402.590,00 ₫
    5.936.575  - 72.367.575  5.936.575 ₫ - 72.367.575 ₫
  65. Glamira Bộ cô dâu Exquisite-RING A

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    1.41 crt - AAA

    22.894.984,00 ₫
    10.514.666  - 451.950.684  10.514.666 ₫ - 451.950.684 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia Đá Topaz xanh / Hoàng Ngọc

    Nhẫn đính hôn Dahlia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh & Đá Moissanite

    0.24 crt - AAA

    15.644.923,00 ₫
    8.102.791  - 107.957.028  8.102.791 ₫ - 107.957.028 ₫

You’ve viewed 60 of 2041 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng