Đang tải...
Tìm thấy 2444 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.015 crt - VS1

    9.174.295,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.08 crt - VS1

    15.268.794,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.25 crt - VS1

    29.116.558,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    45.956.100,00 ₫
    9.260.332  - 1.114.395.655  9.260.332 ₫ - 1.114.395.655 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.4 crt - VS1

    29.385.425,00 ₫
    8.128.263  - 110.815.509  8.128.263 ₫ - 110.815.509 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Spyho

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.2 crt - VS1

    30.117.591,00 ₫
    7.132.041  - 96.367.461  7.132.041 ₫ - 96.367.461 ₫
  7. Nhẫn nữ Margalit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.4 crt - VS1

    38.599.343,00 ₫
    7.110.815  - 208.852.781  7.110.815 ₫ - 208.852.781 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Berdina 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.66 crt - VS1

    49.602.215,00 ₫
    8.305.431  - 1.127.400.312  8.305.431 ₫ - 1.127.400.312 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Vomen

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.1 crt - VS1

    17.906.235,00 ₫
    6.346.668  - 72.834.560  6.346.668 ₫ - 72.834.560 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Cirrus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.035 crt - VS1

    11.033.154,00 ₫
    5.603.746  - 59.150.657  5.603.746 ₫ - 59.150.657 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Zonel

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.6 crt - VS1

    65.392.047,00 ₫
    7.705.152  - 1.302.177.789  7.705.152 ₫ - 1.302.177.789 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Marinella 1.0 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Marinella 1.0 crt

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.53 crt - VS1

    108.217.692,00 ₫
    9.799.198  - 2.973.339.678  9.799.198 ₫ - 2.973.339.678 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Fartinajas

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    13.966.914,00 ₫
    7.429.209  - 77.093.970  7.429.209 ₫ - 77.093.970 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Hui

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.05 crt - VS1

    19.003.776,00 ₫
    8.904.862  - 108.523.063  8.904.862 ₫ - 108.523.063 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.05 crt - VS1

    11.916.451,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.87 crt - VS1

    100.297.164,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  19. Nhẫn đính hôn Mayetta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.566 crt - VS1

    37.856.705,00 ₫
    7.213.267  - 407.644.293  7.213.267 ₫ - 407.644.293 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Sucette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.462 crt - VS1

    38.445.382,00 ₫
    8.142.414  - 407.276.368  8.142.414 ₫ - 407.276.368 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.356 crt - VS1

    112.532.011,00 ₫
    7.747.604  - 2.080.957.111  7.747.604 ₫ - 2.080.957.111 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Roenou

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.526 crt - VS1

    38.583.211,00 ₫
    8.235.810  - 412.498.044  8.235.810 ₫ - 412.498.044 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Linderoth Kim Cương Vàng

    Nhẫn nữ Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.16 crt - VS1

    20.442.071,00 ₫
    6.084.026  - 68.759.100  6.084.026 ₫ - 68.759.100 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Elienor

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.99 crt - VS1

    287.919.106,00 ₫
    10.254.856  - 4.024.013.945  10.254.856 ₫ - 4.024.013.945 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    43.472.056,00 ₫
    7.356.191  - 1.100.174.027  7.356.191 ₫ - 1.100.174.027 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.2 crt - VS1

    95.799.449,00 ₫
    9.352.596  - 2.913.594.677  9.352.596 ₫ - 2.913.594.677 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.35 crt - VS1

    33.045.124,00 ₫
    8.150.904  - 390.366.067  8.150.904 ₫ - 390.366.067 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.47 crt - VS1

    80.265.467,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    1.032 crt - VS1

    70.564.757,00 ₫
    9.127.314  - 1.839.302.596  9.127.314 ₫ - 1.839.302.596 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.19 crt - VS1

    19.700.282,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.19 crt - VS1

    26.929.965,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫
  33. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Arla - Round Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Arla - Round

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.028 crt - VS1

    75.542.752,00 ₫
    8.895.240  - 1.834.109.223  8.895.240 ₫ - 1.834.109.223 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    43.064.228,00 ₫
    7.025.910  - 1.097.839.135  7.025.910 ₫ - 1.097.839.135 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 1.0crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Amanda 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    1 crt - VS1

    93.052.198,00 ₫
    10.024.480  - 2.918.476.727  10.024.480 ₫ - 2.918.476.727 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Liorit

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    3.416 crt - VS1

    744.723.261,00 ₫
    11.552.775  - 6.245.659.073  11.552.775 ₫ - 6.245.659.073 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Paris 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    0.692 crt - VS1

    49.317.782,00 ₫
    9.614.671  - 1.143.291.746  9.614.671 ₫ - 1.143.291.746 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Farrah 0.25crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Farrah 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.25 crt - VS1

    29.116.558,00 ₫
    8.565.807  - 293.644.828  8.565.807 ₫ - 293.644.828 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Julia 0.03crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Julia 0.03crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    11.853.622,00 ₫
    5.804.689  - 64.994.970  5.804.689 ₫ - 64.994.970 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    0.62 crt - VS1

    45.101.670,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Destinesia

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.615 crt - VS1

    52.093.053,00 ₫
    9.638.444  - 1.137.744.606  9.638.444 ₫ - 1.137.744.606 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Leenil

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.512 crt - VS1

    59.397.452,00 ₫
    6.622.609  - 1.082.768.446  6.622.609 ₫ - 1.082.768.446 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.346 crt - VS1

    31.208.058,00 ₫
    8.356.375  - 300.352.346  8.356.375 ₫ - 300.352.346 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    1.92 crt - VS1

    277.676.135,00 ₫
    8.969.390  - 3.989.485.802  8.969.390 ₫ - 3.989.485.802 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 0.5 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Almira 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    42.693.475,00 ₫
    6.995.343  - 1.095.716.500  6.995.343 ₫ - 1.095.716.500 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.1 crt - VS1

    21.243.011,00 ₫
    7.706.566  - 91.938.237  7.706.566 ₫ - 91.938.237 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Viviette 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    0.98 crt - VS1

    71.022.114,00 ₫
    9.891.462  - 1.838.113.923  9.891.462 ₫ - 1.838.113.923 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Hayley 0.62crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.62 crt - VS1

    85.298.368,00 ₫
    8.775.241  - 1.648.364.826  8.775.241 ₫ - 1.648.364.826 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương Đen

    1.04 crt - VS1

    73.023.331,00 ₫
    11.479.190  - 1.852.024.235  11.479.190 ₫ - 1.852.024.235 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Melita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    4.22 crt - VS1

    783.480.814,00 ₫
    28.990.051  - 5.330.720.016  28.990.051 ₫ - 5.330.720.016 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 0.25 crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Viviette 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.43 crt - VS1

    34.422.288,00 ₫
    9.466.935  - 317.121.132  9.466.935 ₫ - 317.121.132 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amaya Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Amaya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.34 crt - VS1

    31.773.810,00 ₫
    8.479.205  - 305.489.116  8.479.205 ₫ - 305.489.116 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Mangabel

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.892 crt - VS1

    255.890.294,00 ₫
    10.273.535  - 1.412.455.561  10.273.535 ₫ - 1.412.455.561 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Saundria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.2 crt - VS1

    100.050.938,00 ₫
    9.212.219  - 2.928.509.697  9.212.219 ₫ - 2.928.509.697 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Lauralee

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    1.64 crt - VS1

    139.689.524,00 ₫
    8.395.431  - 2.305.941.899  8.395.431 ₫ - 2.305.941.899 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    47.031.284,00 ₫
    8.677.316  - 1.120.551.287  8.677.316 ₫ - 1.120.551.287 ₫
  58. Nhẫn nữ Ehtel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.5 crt - VS1

    41.692.442,00 ₫
    6.323.743  - 1.089.985.397  6.323.743 ₫ - 1.089.985.397 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Dorotea Kim Cương Vàng

    Nhẫn nữ Dorotea

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.25 crt - VS1

    22.702.533,00 ₫
    5.076.201  - 256.923.305  5.076.201 ₫ - 256.923.305 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.1 crt - VS1

    16.756.900,00 ₫
    5.764.500  - 66.254.397  5.764.500 ₫ - 66.254.397 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Noelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Trắng

    3.384 crt - VS1

    380.037.913,00 ₫
    15.789.547  - 1.980.033.061  15.789.547 ₫ - 1.980.033.061 ₫
  63. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    1 crt - VS1

    89.826.648,00 ₫
    9.486.747  - 2.900.009.837  9.486.747 ₫ - 2.900.009.837 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng & Kim Cương

    0.14 crt - VS1

    21.686.216,00 ₫
    7.959.867  - 92.589.181  7.959.867 ₫ - 92.589.181 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Kim Cương Vàng

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.16 crt - VS1

    26.670.721,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫

You’ve viewed 60 of 2444 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng