Đang tải...
Tìm thấy 2038 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gratia Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.08 crt - AAA

    11.778.402,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Erica Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - AA

    39.747.007,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Adlonn Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    9.844.489,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Angelika Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.015 crt - AAA

    7.891.650,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Vitaly Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.11 crt - AAA

    9.596.565,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Institutionalize Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - AAA

    13.991.330,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - AA

    17.845.639,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    9.556.551,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Pyrwe Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Pyrwe

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.11 crt - AAA

    9.348.642,00 ₫
    4.825.995  - 53.342.798  4.825.995 ₫ - 53.342.798 ₫
    Mới

  11. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - AA

    29.989.032,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Iodine Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.13 crt - AAA

    10.620.974,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Gertha Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.36 crt - AAA

    17.948.917,00 ₫
    7.056.498  - 96.384.733  7.056.498 ₫ - 96.384.733 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.47 crt - AA

    21.776.459,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.5 crt - AA

    16.037.986,00 ₫
    7.180.865  - 1.046.524.617  7.180.865 ₫ - 1.046.524.617 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    9.677.674,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.74 crt - AA

    23.715.779,00 ₫
    7.358.223  - 1.078.076.080  7.358.223 ₫ - 1.078.076.080 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.25 crt - AA

    15.593.778,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    13.080.475,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Huile Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Huile

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.21 crt - AAA

    9.835.297,00 ₫
    4.504.262  - 68.293.922  4.504.262 ₫ - 68.293.922 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.5 crt - AA

    18.623.476,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Manana Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    1.08 crt - AA

    22.657.304,00 ₫
    6.346.792  - 1.731.937.678  6.346.792 ₫ - 1.731.937.678 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Averasa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    8.369.925,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.05 crt - AAA

    8.549.717,00 ₫
    4.787.604  - 51.463.768  4.787.604 ₫ - 51.463.768 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    14.727.531,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.744 crt - AA

    26.288.562,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Mesic Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Mesic

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.45 crt - AA

    17.818.873,00 ₫
    6.022.356  - 273.486.610  6.022.356 ₫ - 273.486.610 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.44 crt - AA

    20.609.298,00 ₫
    5.606.265  - 803.575.605  5.606.265 ₫ - 803.575.605 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Ersilia 0.5 crt

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.5 crt - AA

    15.010.873,00 ₫
    5.900.691  - 1.040.644.197  5.900.691 ₫ - 1.040.644.197 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    9.290.784,00 ₫
    5.013.628  - 58.425.637  5.013.628 ₫ - 58.425.637 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Odelyn Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - AA

    22.975.523,00 ₫
    5.147.728  - 1.544.670.115  5.147.728 ₫ - 1.544.670.115 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Juicy Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Juicy

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.15 crt - AAA

    12.511.089,00 ₫
    6.326.515  - 207.031.162  6.326.515 ₫ - 207.031.162 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Leare Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.47 crt - AA

    16.179.926,00 ₫
    5.583.014  - 368.357.304  5.583.014 ₫ - 368.357.304 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.35 crt - AA

    17.793.729,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Danitacsa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Danitacsa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.155 crt - AAA

    12.574.893,00 ₫
    5.697.918  - 156.310.886  5.697.918 ₫ - 156.310.886 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Yuol Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Yuol

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.86 crt - AA

    20.707.711,00 ₫
    6.462.778  - 1.130.499.642  6.462.778 ₫ - 1.130.499.642 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.76 crt - AA

    31.194.857,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Expai Women Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Expai Women

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.128 crt - AAA

    11.505.605,00 ₫
    5.372.670  - 67.212.460  5.372.670 ₫ - 67.212.460 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Breadth Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Breadth

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.5 crt - AA

    15.365.050,00 ₫
    6.103.464  - 1.042.671.927  6.103.464 ₫ - 1.042.671.927 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Grace 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.5 crt - AA

    16.817.174,00 ₫
    7.397.156  - 1.050.985.617  7.397.156 ₫ - 1.050.985.617 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Admiraa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Admiraa

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Moissanite

    0.33 crt - AAA

    13.806.942,00 ₫
    6.650.952  - 89.138.978  6.650.952 ₫ - 89.138.978 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Coerce Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Coerce

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    11.426.658,00 ₫
    5.013.628  - 61.480.749  5.013.628 ₫ - 61.480.749 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Ihrel Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Ihrel

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Moissanite

    0.212 crt - AAA

    9.652.530,00 ₫
    4.907.104  - 67.861.336  4.907.104 ₫ - 67.861.336 ₫
    Mới

  47. Nhẫn đính hôn Empire Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    12.244.238,00 ₫
    5.229.918  - 66.536.550  5.229.918 ₫ - 66.536.550 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Blehe Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Blehe

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Moissanite

    0.6 crt - AA

    21.833.235,00 ₫
    6.184.574  - 821.081.670  6.184.574 ₫ - 821.081.670 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Staay Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Staay

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    16.249.139,00 ₫
    5.495.145  - 78.878.662  5.495.145 ₫ - 78.878.662 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Xenia Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Xenia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.64 crt - AAA

    16.538.699,00 ₫
    6.410.868  - 95.411.415  6.410.868 ₫ - 95.411.415 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Mariwen Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Mariwen

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    1.5 crt - AA

    33.359.390,00 ₫
    9.672.268  - 1.313.982.111  9.672.268 ₫ - 1.313.982.111 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.25 crt - AA

    12.264.516,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Oleysa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - AA

    31.061.026,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Enero Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    14.497.181,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    1 crt - AA

    22.102.790,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.16 crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.4 crt - AAA

    19.607.328,00 ₫
    7.046.764  - 106.361.157  7.046.764 ₫ - 106.361.157 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alonsa Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Alonsa

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.6 crt - AA

    15.896.315,00 ₫
    5.724.144  - 1.054.473.312  5.724.144 ₫ - 1.054.473.312 ₫
  59. Nhẫn SYLVIE Ifeza Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn SYLVIE Ifeza

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    1.572 crt - AA

    35.811.320,00 ₫
    9.008.525  - 2.035.461.723  9.008.525 ₫ - 2.035.461.723 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Bourget Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Bourget

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.292 crt - AAA

    18.763.525,00 ₫
    7.221.960  - 186.970.159  7.221.960 ₫ - 186.970.159 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Brunella Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Brunella

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương Nhân Tạo

    0.638 crt - AA

    19.638.961,00 ₫
    7.183.028  - 1.066.653.208  7.183.028 ₫ - 1.066.653.208 ₫
  63. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Fendr - A Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Fendr - A

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Moissanite

    0.9 crt - AA

    19.420.779,00 ₫
    7.543.152  - 1.092.216.114  7.543.152 ₫ - 1.092.216.114 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Magnolia Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Magnolia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.094 crt - AAA

    11.777.590,00 ₫
    6.205.392  - 70.402.760  6.205.392 ₫ - 70.402.760 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Madera Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Madera

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    1.112 crt - AA

    31.884.825,00 ₫
    8.383.984  - 1.752.539.408  8.383.984 ₫ - 1.752.539.408 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli 0.5 crt Đá Sapphire Hồng

    Nhẫn đính hôn Cannoli 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Kim Cương

    0.716 crt - AA

    22.505.631,00 ₫
    5.946.924  - 1.059.096.537  5.946.924 ₫ - 1.059.096.537 ₫

You’ve viewed 60 of 2038 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng