Đang tải...
Tìm thấy 1997 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    29.046.807 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.25 crt - AAA

    22.933.197 ₫
    từ 6.595.916 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Pique Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.274 crt - AAA

    26.317.384 ₫
    từ 7.110.720 ₫
  4. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.844 crt - AAA

    36.284.941 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.35 crt - AAA

    35.621.489 ₫
    từ 7.175.070 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.25 crt - AAA

    32.290.389 ₫
    từ 7.046.369 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
  8. Bảo hành trọn đời
  9. Kiểu Đá
  10. Nhẫn GLAMIRA Karatobe Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.66 crt - AAA

    26.045.503 ₫
    từ 6.917.668 ₫
    Mới
  11. Nhẫn
  12. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.884 crt - AAA

    31.090.577 ₫
    từ 7.657.698 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Lugh Bạc 925 & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    11.390.020 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
  15. Kiểu Đá
  16. Nhẫn đính hôn Dower Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.54 crt - AAA

    19.976.618 ₫
    từ 7.464.647 ₫
  17. Thiết kế mới nhất
  18. Kích Thước Đá Quý
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.5 crt - AAA

    36.668.792 ₫
    từ 6.628.092 ₫
  20. Nhẫn đính hôn Menba Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.62 crt - AAA

    27.929.684 ₫
    từ 6.692.442 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 0.5crt Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.5 crt - AAA

    28.070.291 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Pavon Vàng 18K & Đá Zircon Xanh

    0.65 crt - AAA

    38.785.276 ₫
    từ 6.788.968 ₫
  23. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Irice - Oval Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.302 crt - AAA

    38.660.436 ₫
    từ 8.429.903 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Leispsrov Vàng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.44 crt - AAA

    35.673.291 ₫
    từ 7.014.194 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Aduc - Oval Vàng 14K & Đá Zircon Xanh

    1.09 crt - AAA

    35.748.258 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  27. Nhẫn đính hôn Courante Vàng 18K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.416 crt - AAA

    31.601.197 ₫
    từ 5.759.361 ₫
  28. Kiểu Đá
  29. Nhẫn đính hôn Zonel Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.6 crt - AAA

    28.537.473 ₫
    từ 9.330.809 ₫
  30. Kiểu Đá
  31. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Wicat - Oval Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.25 crt - AAA

    50.229.031 ₫
    từ 10.167.364 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Vennis Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.346 crt - AAA

    36.987.004 ₫
    từ 8.301.202 ₫
  33. Nhẫn GLAMIRA Atolst Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.446 crt - AAA

    34.606.682 ₫
    từ 8.590.779 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Breadth Bạc 925 & Đá Zircon Xanh

    0.5 crt - AAA

    10.263.889 ₫
    từ 6.724.617 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Dream Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.25 crt - AAA

    30.477.961 ₫
    từ 6.949.844 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Zayolo Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.55 crt - AAA

    29.804.210 ₫
    từ 9.395.159 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Odelyn Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    26.061.914 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Tasco Bạc 925 & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    0.394 crt - AAA

    11.068.269 ₫
    từ 8.397.728 ₫
  39. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Annige Vàng 18K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.632 crt - AAA

    50.589.716 ₫
    từ 7.786.399 ₫
  40. Nhẫn nữ Tasenka Bạc 925 & Đá Zircon Xanh

    0.35 crt - AAA

    8.075.976 ₫
    từ 5.373.259 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Podode Bạc 925 & Đá Zircon Xanh

    0.86 crt - AAA

    12.677.029 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Uzice Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.33 crt - AAA

    26.786.178 ₫
    từ 6.628.092 ₫
  43. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  44. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Cemynds - Emerald Vàng 14K & Đá Zircon Xanh

    2.68 crt - AAA

    56.151.200 ₫
    từ 7.400.297 ₫
  45. Nhẫn nữ Joanna Vàng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.76 crt - AAA

    49.528.577 ₫
    từ 7.432.472 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.25 crt - AAA

    27.021.700 ₫
    từ 6.402.865 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
  48. Nhẫn đính hôn Saiorsa Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.09 crt - AAA

    40.139.210 ₫
    từ 7.722.049 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Liogo Vàng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.36 crt - AAA

    27.780.714 ₫
    từ 6.756.792 ₫
  50. Nhẫn Hình Trái Tim
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Vàng Trắng 9K & Đá Zircon Xanh

    0.5 crt - AAA

    28.539.405 ₫
    từ 7.142.895 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Vàng Trắng 14K & Đá Zircon Xanh

    0.5 crt - AAA

    29.503.375 ₫
    từ 6.467.216 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Ebba Vàng 18K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.168 crt - AAA

    53.001.569 ₫
    từ 8.590.779 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 9K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    23.391.372 ₫
    từ 6.274.164 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Klinnes Vàng 14K & Đá Zircon Xanh & Đá Moissanite

    1.408 crt - AAA

    48.935.266 ₫
    từ 9.974.313 ₫
  56. Kiểu Đá

You’ve viewed 60 of 1997 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Các kiểu gắn đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng