Đang tải...
Tìm thấy 1367 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.87 crt - AAAA

    24.095.099,00 ₫
    8.034.133  - 857.067.102  8.034.133 ₫ - 857.067.102 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.47 crt - AAAA

    15.882.526,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - AAAA

    17.223.802,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.744 crt - AAAA

    20.151.301,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Nina Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Nina

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.94 crt - AAAA

    22.700.293,00 ₫
    8.260.158  - 1.090.620.969  8.260.158 ₫ - 1.090.620.969 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Saiorsa Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Saiorsa

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    1.09 crt - AAAA

    17.423.329,00 ₫
    6.569.842  - 2.709.424.870  6.569.842 ₫ - 2.709.424.870 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.76 crt - AAAA

    20.677.701,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Acker Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Moissanite

    2.82 crt - AAAA

    25.106.261,00 ₫
    8.389.932  - 1.798.149.798  8.389.932 ₫ - 1.798.149.798 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Layla Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Layla

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    17.955.406,00 ₫
    7.232.774  - 1.717.892.271  7.232.774 ₫ - 1.717.892.271 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Villeparis Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Villeparis

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.976 crt - AAAA

    18.519.926,00 ₫
    6.083.187  - 1.722.812.896  6.083.187 ₫ - 1.722.812.896 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    17.469.292,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Spenni Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Spenni

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.632 crt - AAAA

    27.808.819,00 ₫
    6.754.771  - 454.927.825  6.754.771 ₫ - 454.927.825 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Odelyn Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - AAAA

    16.838.262,00 ₫
    5.147.728  - 1.544.670.115  5.147.728 ₫ - 1.544.670.115 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Lugh Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.78 crt - AAAA

    17.340.869,00 ₫
    5.454.591  - 1.062.895.151  5.454.591 ₫ - 1.062.895.151 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Erica Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.238 crt - AAAA

    29.229.851,00 ₫
    8.691.658  - 1.281.376.223  8.691.658 ₫ - 1.281.376.223 ₫
  18. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - AAAA

    36.865.199,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Viviette 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - AAAA

    23.955.863,00 ₫
    8.638.126  - 2.786.694.876  8.638.126 ₫ - 2.786.694.876 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Pravin Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Pravin

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.58 crt - AAAA

    26.642.199,00 ₫
    10.699.921  - 1.106.680.583  10.699.921 ₫ - 1.106.680.583 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Oleysa Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Oleysa

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.078 crt - AAAA

    17.732.085,00 ₫
    6.618.508  - 2.705.991.248  6.618.508 ₫ - 2.705.991.248 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Demnok Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Demnok

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.592 crt - AAAA

    25.207.107,00 ₫
    6.367.069  - 1.233.481.254  6.367.069 ₫ - 1.233.481.254 ₫
  24. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.752 crt - AAAA

    28.511.765,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Consecratedness A Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - AAAA

    16.599.532,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  26. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.44 crt - AAAA

    14.715.365,00 ₫
    5.606.265  - 803.575.605  5.606.265 ₫ - 803.575.605 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Miranda Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Miranda

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.216 crt - AAAA

    25.937.900,00 ₫
    8.542.958  - 364.220.732  8.542.958 ₫ - 364.220.732 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Rosie Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Rosie

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.316 crt - AAAA

    78.354.974,00 ₫
    10.948.386  - 455.144.117  10.948.386 ₫ - 455.144.117 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Lillian Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.558 crt - AAAA

    33.115.522,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    16.776.621,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    2.15 crt - AAAA

    20.545.763,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.94 crt - AAAA

    28.764.014,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.8 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.96 crt - AAAA

    20.757.188,00 ₫
    7.029.461  - 236.311.573  7.029.461 ₫ - 236.311.573 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Marea Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Marea

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.384 crt - AAAA

    32.980.069,00 ₫
    10.368.996  - 434.880.343  10.368.996 ₫ - 434.880.343 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Tamara Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Tamara

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.5 crt - AAAA

    17.795.351,00 ₫
    6.575.250  - 235.324.744  6.575.250 ₫ - 235.324.744 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Girona Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Girona

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.394 crt - AAAA

    31.128.076,00 ₫
    9.727.692  - 2.169.481.105  9.727.692 ₫ - 2.169.481.105 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Marinella 2.0 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Marinella 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.53 crt - AAAA

    45.884.268,00 ₫
    9.049.620  - 3.601.206.706  9.049.620 ₫ - 3.601.206.706 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    18.001.639,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Betsy Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Betsy

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.96 crt - AAAA

    24.707.203,00 ₫
    6.883.464  - 280.326.811  6.883.464 ₫ - 280.326.811 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Pavemu Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Pavemu

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    0.984 crt - AAAA

    22.082.241,00 ₫
    9.387.034  - 1.011.647.666  9.387.034 ₫ - 1.011.647.666 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Elleryes Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Elleryes

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.8 crt - AAAA

    19.832.543,00 ₫
    7.664.816  - 1.728.639.239  7.664.816 ₫ - 1.728.639.239 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Despiteously Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    11.838.964,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Sohniel Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Sohniel

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.928 crt - AAAA

    38.128.610,00 ₫
    9.504.913  - 1.632.687.089  9.504.913 ₫ - 1.632.687.089 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Sherona Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Sherona

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.91 crt - AAAA

    29.249.857,00 ₫
    6.931.048  - 398.827.316  6.931.048 ₫ - 398.827.316 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Holly Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Holly

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    2.236 crt - AAAA

    38.960.787,00 ₫
    10.503.637  - 4.369.337.604  10.503.637 ₫ - 4.369.337.604 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Storm

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    17.895.386,00 ₫
    7.802.702  - 156.702.918  7.802.702 ₫ - 156.702.918 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Joy 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    1 crt - AAAA

    22.124.689,00 ₫
    8.383.984  - 2.775.217.931  8.383.984 ₫ - 2.775.217.931 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.5 crt - AAAA

    15.664.072,00 ₫
    7.426.355  - 1.047.944.022  7.426.355 ₫ - 1.047.944.022 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Daffney 0.8 crt

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.276 crt - AAAA

    30.063.653,00 ₫
    8.161.204  - 1.752.944.953  8.161.204 ₫ - 1.752.944.953 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Zanyria Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.06 crt - AAAA

    27.331.626,00 ₫
    7.001.343  - 1.738.764.362  7.001.343 ₫ - 1.738.764.362 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Grace

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    0.35 crt - AAAA

    15.060.890,00 ₫
    7.051.090  - 366.018.656  7.051.090 ₫ - 366.018.656 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Paris Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Paris

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    0.542 crt - AAAA

    20.239.980,00 ₫
    8.260.158  - 401.328.184  8.260.158 ₫ - 401.328.184 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Penelope

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.5 crt - AAAA

    20.251.336,00 ₫
    7.890.300  - 390.216.228  7.890.300 ₫ - 390.216.228 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lia Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Lia

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.56 crt - AAAA

    22.947.135,00 ₫
    8.502.944  - 403.504.614  8.502.944 ₫ - 403.504.614 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Coco Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Coco

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.164 crt - AAAA

    38.281.094,00 ₫
    10.617.190  - 1.556.092.992  10.617.190 ₫ - 1.556.092.992 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Shelly Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Shelly

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.31 crt - AAAA

    49.481.460,00 ₫
    10.157.571  - 219.751.777  10.157.571 ₫ - 219.751.777 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Allison Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Allison

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.92 crt - AAAA

    23.437.034,00 ₫
    7.746.466  - 3.803.006.328  7.746.466 ₫ - 3.803.006.328 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Georgia Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Georgia

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương Nhân Tạo

    1.97 crt - AAAA

    27.211.044,00 ₫
    8.567.291  - 3.824.027.124  8.567.291 ₫ - 3.824.027.124 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Kelly Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Kelly

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    0.692 crt - AAAA

    28.054.039,00 ₫
    10.295.457  - 1.108.816.457  10.295.457 ₫ - 1.108.816.457 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Esther Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Esther

    Vàng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.38 crt - AAAA

    64.138.157,00 ₫
    13.741.785  - 1.207.458.727  13.741.785 ₫ - 1.207.458.727 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Saphira Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    3.016 crt - AAAA

    35.240.311,00 ₫
    10.483.630  - 1.163.700.329  10.483.630 ₫ - 1.163.700.329 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Emma Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Emma

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    1.8 crt - AAAA

    39.849.206,00 ₫
    9.223.194  - 554.448.784  9.223.194 ₫ - 554.448.784 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Ashley Đá Ruby (Đá nhân tạo)

    Nhẫn đính hôn Ashley

    Vàng Trắng 14K & Đá Ruby (Đá nhân tạo) & Kim Cương

    1.124 crt - AAAA

    33.146.884,00 ₫
    10.497.689  - 1.776.818.087  10.497.689 ₫ - 1.776.818.087 ₫

You’ve viewed 60 of 1367 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng