Đang tải...
Tìm thấy 2742 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    14.848.228,00 ₫
    7.301.851  - 1.626.699.830  7.301.851 ₫ - 1.626.699.830 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    15.526.339,00 ₫
    7.947.131  - 1.115.202.254  7.947.131 ₫ - 1.115.202.254 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.08 crt - AAA

    13.287.672,00 ₫
    7.726.378  - 78.027.928  7.726.378 ₫ - 78.027.928 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    15.588.320,00 ₫
    8.102.791  - 293.644.828  8.102.791 ₫ - 293.644.828 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    13.671.444,00 ₫
    7.473.360  - 851.797.845  7.473.360 ₫ - 851.797.845 ₫
  6. Glamira Bộ cô dâu Crinkly Ring A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.09 crt - AAA

    33.775.593,00 ₫
    13.771.632  - 311.050.408  13.771.632 ₫ - 311.050.408 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Hearteye 5.0 mm

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    13.224.559,00 ₫
    6.459.591  - 847.340.318  6.459.591 ₫ - 847.340.318 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.07 crt - AAA

    14.315.026,00 ₫
    7.528.266  - 87.650.527  7.528.266 ₫ - 87.650.527 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Berangaria 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    1 crt - AAA

    15.325.681,00 ₫
    7.267.889  - 2.879.208.047  7.267.889 ₫ - 2.879.208.047 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    8.806.372,00 ₫
    5.076.201  - 51.395.977  5.076.201 ₫ - 51.395.977 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.87 crt - AAA

    19.835.282,00 ₫
    9.356.559  - 906.519.284  9.356.559 ₫ - 906.519.284 ₫
  13. Nhẫn
  14. Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.13 crt - AAA

    11.102.210,00 ₫
    6.113.178  - 73.103.421  6.113.178 ₫ - 73.103.421 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Jay

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.455 crt - AAA

    14.059.743,00 ₫
    7.174.494  - 853.099.726  7.174.494 ₫ - 853.099.726 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.19 crt - AAA

    10.615.419,00 ₫
    5.916.197  - 73.895.870  5.916.197 ₫ - 73.895.870 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Samy Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Samy

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    18.109.442,00 ₫
    9.989.952  - 308.078.728  9.989.952 ₫ - 308.078.728 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.708 crt - AAA

    9.909.290,00 ₫
    4.544.128  - 1.598.865.057  4.544.128 ₫ - 1.598.865.057 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn nữ Cadieux

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    11.741.547,00 ₫
    5.879.688  - 838.849.793  5.879.688 ₫ - 838.849.793 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.16 crt - AAA

    16.227.374,00 ₫
    9.184.484  - 104.419.313  9.184.484 ₫ - 104.419.313 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.15 crt - AAA

    10.088.442,00 ₫
    5.420.351  - 204.197.143  5.420.351 ₫ - 204.197.143 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    12.777.107,00 ₫
    6.022.612  - 2.045.395.964  6.022.612 ₫ - 2.045.395.964 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Antoinette

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.258 crt - AAA

    17.404.160,00 ₫
    9.571.652  - 119.843.763  9.571.652 ₫ - 119.843.763 ₫
  25. Nhẫn nữ Joanna

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.76 crt - AAA

    21.222.350,00 ₫
    10.597.307  - 1.148.117.193  10.597.307 ₫ - 1.148.117.193 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Lugh

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    13.730.311,00 ₫
    6.240.536  - 1.117.947.528  6.240.536 ₫ - 1.117.947.528 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Tessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1 crt - AAA

    19.169.906,00 ₫
    8.201.847  - 1.680.473.162  8.201.847 ₫ - 1.680.473.162 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Carcason

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.2 crt - AAA

    9.442.595,00 ₫
    5.248.276  - 63.763.843  5.248.276 ₫ - 63.763.843 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Linderoth 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.5 crt - AAA

    14.859.834,00 ₫
    8.339.111  - 1.102.933.450  8.339.111 ₫ - 1.102.933.450 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Prosel

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    10.660.137,00 ₫
    6.070.725  - 62.009.137  6.070.725 ₫ - 62.009.137 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Heartlin

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.028 crt - AAA

    16.328.694,00 ₫
    7.323.078  - 1.127.838.988  7.323.078 ₫ - 1.127.838.988 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Ethera

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.754 crt - AAA

    15.249.548,00 ₫
    6.834.873  - 1.460.879.865  6.834.873 ₫ - 1.460.879.865 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.238 crt - AAA

    22.802.720,00 ₫
    10.109.385  - 1.351.323.777  10.109.385 ₫ - 1.351.323.777 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Nhẫn đính hôn Polloc - A Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Polloc - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.27 crt - AAA

    10.051.366,00 ₫
    5.624.973  - 897.519.327  5.624.973 ₫ - 897.519.327 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Reperch

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.17 crt - AAA

    10.210.705,00 ₫
    5.119.220  - 75.565.678  5.119.220 ₫ - 75.565.678 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Sharia Đá Thạch Anh Tím
    Mới

    Nhẫn đính hôn Sharia

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.105 crt - AAA

    13.799.933,00 ₫
    7.641.472  - 85.527.889  7.641.472 ₫ - 85.527.889 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.1 crt - AAA

    10.393.817,00 ₫
    5.915.065  - 157.683.207  5.915.065 ₫ - 157.683.207 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Ambrogia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.472 crt - AAA

    13.749.556,00 ₫
    7.290.531  - 86.178.833  7.290.531 ₫ - 86.178.833 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.296 crt - AAA

    21.517.820,00 ₫
    9.127.314  - 3.109.796.575  9.127.314 ₫ - 3.109.796.575 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.1 crt - AAA

    16.587.373,00 ₫
    9.069.862  - 102.551.397  9.069.862 ₫ - 102.551.397 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.68 crt - AAA

    13.816.065,00 ₫
    6.516.478  - 1.114.820.187  6.516.478 ₫ - 1.114.820.187 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Saundria

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.2 crt - AAA

    21.966.403,00 ₫
    9.212.219  - 2.928.509.697  9.212.219 ₫ - 2.928.509.697 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Savanna 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.346 crt - AAA

    12.619.467,00 ₫
    7.222.607  - 104.617.426  7.222.607 ₫ - 104.617.426 ₫
  45. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Alfrida 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.5 crt - AAA

    15.156.437,00 ₫
    8.629.770  - 1.104.631.555  8.629.770 ₫ - 1.104.631.555 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.19 crt - AAA

    17.845.102,00 ₫
    9.434.671  - 115.287.185  9.434.671 ₫ - 115.287.185 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Manana

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.08 crt - AAA

    15.953.979,00 ₫
    7.238.172  - 1.818.939.486  7.238.172 ₫ - 1.818.939.486 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Mania

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    14.494.457,00 ₫
    6.240.536  - 1.649.397.840  6.240.536 ₫ - 1.649.397.840 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.14 crt - AAA

    14.356.062,00 ₫
    7.959.867  - 92.589.181  7.959.867 ₫ - 92.589.181 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Indifferently

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.16 crt - AAA

    11.555.887,00 ₫
    6.133.555  - 77.674.155  6.133.555 ₫ - 77.674.155 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Hysigr

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.768 crt - AAA

    22.249.704,00 ₫
    10.618.817  - 1.153.862.452  10.618.817 ₫ - 1.153.862.452 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Maryellen

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.36 crt - AAA

    19.911.696,00 ₫
    8.367.412  - 2.930.660.631  8.367.412 ₫ - 2.930.660.631 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn nữ Bridal Rise 0.05crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.05 crt - AAA

    9.595.707,00 ₫
    5.484.878  - 58.542.168  5.484.878 ₫ - 58.542.168 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    1 crt - AAA

    18.959.060,00 ₫
    9.486.747  - 2.900.009.837  9.486.747 ₫ - 2.900.009.837 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 0.8 crt Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Sadie 0.8 crt

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.18 crt - AAA

    17.869.440,00 ₫
    8.041.376  - 1.834.845.070  8.041.376 ₫ - 1.834.845.070 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn đính hôn Ellie

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.25 crt - AAA

    13.475.028,00 ₫
    7.571.284  - 281.545.828  7.571.284 ₫ - 281.545.828 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Lauralee

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.64 crt - AAA

    20.171.222,00 ₫
    8.395.431  - 2.305.941.899  8.395.431 ₫ - 2.305.941.899 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Avinash

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.6 crt - AAA

    13.229.369,00 ₫
    6.877.325  - 104.716.477  6.877.325 ₫ - 104.716.477 ₫
  60. Nhẫn Hình Trái Tim
  61. Nhẫn nữ Modesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.44 crt - AAA

    15.671.529,00 ₫
    7.587.699  - 861.349.688  7.587.699 ₫ - 861.349.688 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Amy

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.57 crt - AAA

    19.178.398,00 ₫
    8.796.184  - 137.093.687  8.796.184 ₫ - 137.093.687 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Julianne

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.08 crt - AAA

    15.030.210,00 ₫
    8.314.488  - 91.513.710  8.314.488 ₫ - 91.513.710 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Mesic

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.45 crt - AAA

    13.257.670,00 ₫
    6.877.325  - 292.017.476  6.877.325 ₫ - 292.017.476 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.62 crt - AAA

    14.463.609,00 ₫
    7.233.927  - 1.634.779.986  7.233.927 ₫ - 1.634.779.986 ₫
  66. Glamira Bộ cô dâu Soft Life Ring A

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.31 crt - AAA

    35.573.884,00 ₫
    13.153.239  - 360.125.643  13.153.239 ₫ - 360.125.643 ₫

You’ve viewed 60 of 2742 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng