Đang tải...
Tìm thấy 2487 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Linderoth Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Linderoth

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    9.718.770,00 ₫
    5.318.327  - 61.223.902  5.318.327 ₫ - 61.223.902 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Vitaly Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Vitaly

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.11 crt - AAA

    10.002.111,00 ₫
    4.967.936  - 54.762.203  4.967.936 ₫ - 54.762.203 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Zanessa Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - AA

    17.277.874,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Alfreda Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    12.021.189,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Joy 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    15.350.451,00 ₫
    6.945.648  - 271.999.606  6.945.648 ₫ - 271.999.606 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Gratia Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Gratia

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.08 crt - AAA

    11.940.621,00 ₫
    6.642.841  - 67.442.275  6.642.841 ₫ - 67.442.275 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Joy

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.16 crt - AAA

    14.889.750,00 ₫
    7.869.752  - 90.828.749  7.869.752 ₫ - 90.828.749 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Joy 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    13.567.130,00 ₫
    6.642.841  - 80.122.342  6.642.841 ₫ - 80.122.342 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    18.055.711,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Iodine Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Iodine

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.13 crt - AAA

    11.107.629,00 ₫
    5.353.205  - 64.968.444  5.353.205 ₫ - 64.968.444 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Gisu Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.744 crt - AA

    28.018.891,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Averasa Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Averasa

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    8.856.580,00 ₫
    4.479.389  - 19.322.367  4.479.389 ₫ - 19.322.367 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Ailani Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Ailani

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    2.58 crt - AAA

    60.860.807,00 ₫
    9.405.960  - 362.193.008  9.405.960 ₫ - 362.193.008 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Hayley

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.02 crt - AA

    25.531.814,00 ₫
    7.702.667  - 1.959.800.380  7.702.667 ₫ - 1.959.800.380 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Institutionalize Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Institutionalize

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.46 crt - AAA

    14.153.549,00 ₫
    5.136.913  - 90.625.975  5.136.913 ₫ - 90.625.975 ₫
  18. Bộ Nhẫn Cưới Graceful-Nhẫn A Ngọc Lục Bảo

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Graceful-Nhẫn A

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    14.443.108,00 ₫
    5.664.664  - 136.628.395  5.664.664 ₫ - 136.628.395 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Angelika Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Angelika

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.015 crt - AAA

    7.918.687,00 ₫
    4.499.936  - 45.650.940  4.499.936 ₫ - 45.650.940 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Enero Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Enero

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    14.983.836,00 ₫
    7.716.996  - 88.233.255  7.716.996 ₫ - 88.233.255 ₫
  22. Bộ Nhẫn Cưới Crinkly Nhẫn A Ngọc Lục Bảo

    Bộ Nhẫn Cưới GLAMIRA Crinkly Nhẫn A

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    1.09 crt - AA

    37.784.436,00 ₫
    11.906.826  - 278.799.255  11.906.826 ₫ - 278.799.255 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    1.476 crt - AA

    34.983.734,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Bagu Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    17.090.783,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Saphira Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Saphira

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    3.016 crt - AA

    60.573.410,00 ₫
    10.483.630  - 1.163.700.329  10.483.630 ₫ - 1.163.700.329 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Daniele Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Daniele

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.19 crt - AAA

    18.681.062,00 ₫
    8.097.939  - 100.602.405  8.097.939 ₫ - 100.602.405 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Lillian Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Lillian

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    1.558 crt - AA

    46.444.463,00 ₫
    8.232.581  - 441.977.399  8.232.581 ₫ - 441.977.399 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Nature 0.1 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Nature 0.1 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    17.073.479,00 ₫
    6.691.506  - 95.303.270  6.691.506 ₫ - 95.303.270 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.94 crt - AA

    28.818.086,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Agnella

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.248 crt - AAA

    14.827.025,00 ₫
    6.306.237  - 72.606.222  6.306.237 ₫ - 72.606.222 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Gertha Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Gertha

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.36 crt - AAA

    18.651.863,00 ₫
    7.056.498  - 96.384.733  7.056.498 ₫ - 96.384.733 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Almira 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1 crt - AA

    22.167.135,00 ₫
    6.037.225  - 2.744.193.671  6.037.225 ₫ - 2.744.193.671 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Adlonn Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Adlonn

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    9.844.489,00 ₫
    5.178.009  - 145.969.470  5.178.009 ₫ - 145.969.470 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gredel Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Gredel

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.59 crt - AA

    18.847.335,00 ₫
    7.210.604  - 1.066.355.803  7.210.604 ₫ - 1.066.355.803 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Belva Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Belva

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    15.611.891,00 ₫
    6.832.636  - 1.047.335.705  6.832.636 ₫ - 1.047.335.705 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Gaynelle Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Gaynelle

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    1.16 crt - AA

    29.418.024,00 ₫
    6.874.002  - 1.963.828.802  6.874.002 ₫ - 1.963.828.802 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Pastolisa Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    1.356 crt - AA

    32.392.027,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Brno Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Brno

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    12.946.915,00 ₫
    5.616.810  - 356.082.784  5.616.810 ₫ - 356.082.784 ₫
  40. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Besett Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Besett

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    2.812 crt - AA

    54.143.075,00 ₫
    7.007.832  - 2.880.078.569  7.007.832 ₫ - 2.880.078.569 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Hearteye 3.5 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    10.002.111,00 ₫
    4.769.218  - 190.809.322  4.769.218 ₫ - 190.809.322 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Obmina Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Obmina

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.28 crt - AAA

    10.714.249,00 ₫
    5.251.818  - 60.953.540  5.251.818 ₫ - 60.953.540 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Kabena 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.346 crt - AA

    19.168.800,00 ₫
    8.110.917  - 283.990.246  8.110.917 ₫ - 283.990.246 ₫
  44. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Agnella 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.354 crt - AA

    16.173.167,00 ₫
    6.488.733  - 94.194.783  6.488.733 ₫ - 94.194.783 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Merrita Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Merrita

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.355 crt - AA

    12.611.392,00 ₫
    5.753.343  - 354.257.821  5.753.343 ₫ - 354.257.821 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Xenia Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Xenia

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.64 crt - AAA

    18.809.756,00 ₫
    6.410.868  - 95.411.415  6.410.868 ₫ - 95.411.415 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Heart 0.5crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Bridal Heart 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    14.478.527,00 ₫
    5.999.915  - 1.040.846.975  5.999.915 ₫ - 1.040.846.975 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Aldea Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    1.176 crt - AA

    22.671.904,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Bridal Rise 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1 crt - AA

    22.237.971,00 ₫
    5.999.915  - 2.744.599.219  5.999.915 ₫ - 2.744.599.219 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Storm Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Storm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    17.949.458,00 ₫
    7.802.702  - 156.702.918  7.802.702 ₫ - 156.702.918 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Tasco Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Tasco

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.394 crt - AA

    17.040.765,00 ₫
    6.988.366  - 283.030.454  6.988.366 ₫ - 283.030.454 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    1.04 crt - AA

    26.224.485,00 ₫
    7.533.419  - 1.744.779.964  7.533.419 ₫ - 1.744.779.964 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Carcason Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Carcason

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    9.212.647,00 ₫
    4.623.222  - 49.922.688  4.623.222 ₫ - 49.922.688 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Mariko Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    4.32 crt - AA

    108.746.309,00 ₫
    11.454.777  - 1.202.064.967  11.454.777 ₫ - 1.202.064.967 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Joy 0.07crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.07 crt - AAA

    12.734.678,00 ₫
    6.472.511  - 76.026.325  6.472.511 ₫ - 76.026.325 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Despiteously Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Despiteously

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.5 crt - AA

    11.893.036,00 ₫
    4.440.726  - 1.026.044.547  4.440.726 ₫ - 1.026.044.547 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Marissa Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Marissa

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.1 crt - AAA

    19.238.553,00 ₫
    7.891.921  - 107.388.541  7.891.921 ₫ - 107.388.541 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2.15 crt - AA

    43.283.368,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Tranquill Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Tranquill

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.56 crt - AA

    16.820.959,00 ₫
    6.540.643  - 1.055.122.187  6.540.643 ₫ - 1.055.122.187 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fonda 1.0 crt Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Fonda 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    1.28 crt - AA

    28.696.152,00 ₫
    7.482.321  - 2.786.924.688  7.482.321 ₫ - 2.786.924.688 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Menba Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Menba

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.62 crt - AA

    19.179.073,00 ₫
    6.042.633  - 1.550.131.467  6.042.633 ₫ - 1.550.131.467 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Dahlia

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.24 crt - AAA

    16.269.688,00 ₫
    6.945.648  - 94.613.845  6.945.648 ₫ - 94.613.845 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Simisear Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Simisear

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    13.121.840,00 ₫
    6.367.069  - 73.403.795  6.367.069 ₫ - 73.403.795 ₫
  66. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Luxuy Ngọc Lục Bảo

    Nhẫn đính hôn Bridal Luxuy

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.35 crt - AA

    19.109.590,00 ₫
    9.266.993  - 123.218.349  9.266.993 ₫ - 123.218.349 ₫

You’ve viewed 60 of 2487 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng